6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the table. 2. Complete the phrases for describing personal qualities with the words below. 3. Complete the sentences with adjectives or phrases from exercises 1 and 2.4. Listen to three people describing a friend or family member. Choose two adjectives below that best describe the people. There are two extra adjectives.

Bài 1

Describing character

(Miêu tả nhân vật)

I can describe people's character.

1. Complete the table.

(Hoàn thành bảng.)

6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

Lời giải chi tiết:

6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 2

Bài 2

2. Complete the phrases for describing personal qualities with the words below.

(Hoàn thành các cụm từ để mô tả phẩm chất cá nhân với các từ dưới đây.)

6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 1 1

1  have a good ___________________ of humour

2  have lots of / no ___________________sense

3  have good organisational ___________________

4  ___________________ self-confidence

5  have physical ___________________

6  be good at ___________________

7  show lots of ___________________

8  have lots of ___________________

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

common (adj): phổ biến

communicating (v): giao tiếp

courage (n): lòng can đảm

energy (n): năng lượng

initiative (n): sáng kiến

lack (n): sự thiếu hụt

sense (n): giác quan

skills (n): kĩ năng

Lời giải chi tiết:

6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 1 2

1 have a good sense of humour

(có khiếu hài hước)

2 have lots of / no common sense

(có rất nhiều / không có ý thức chung)

3 have good organisational skills

(có kỹ năng tổ chức tốt)

4lack self-confidence

(thiếu tự tin)

5 have physical courage

(có lòng can đảm về thể chất)

6 be good at communicating

(giỏi giao tiếp)

7 show lots of initiative

(thể hiện nhiều sáng kiến)

8 have lots of energy

(có rất nhiều năng lượng)

Bài 3

3. Complete the sentences with adjectives or phrases from exercises 1 and 2.

(Hoàn thành câu với tính từ hoặc cụm từ từ bài tập 1 và 2.)

1 Sue is very ___________________. She always thinks things will get worse.

2 Harry loves telling jokes. He has ___________________.

3 Try to be ___________________. It isn’t good to be late.

4 She always tells the truth. She’s very ___________________.

5 She’s always telling everyone how clever she is. She isn’t very ______________.

6 He loves being with other people. He’s the most ___________________person I know!

7 She loves dangerous sports. She has great ___________________.

8 I can talk to her about my problems. She always listens. She’s very ______________

9 He always knows what to do. You don’t need to tell him. He ___________________.

Lời giải chi tiết:

6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 2 1

1 Sue is very pessimistic. She always thinks things will get worse.

(Sue rất bi quan. Cô luôn nghĩ mọi chuyện sẽ trở nên tồi tệ hơn.)

2 Harry loves telling jokes. He has a good sense of humour.

(Harry thích kể chuyện cười. Anh ấy rất hài hước.)

3 Try to be punctual. It isn’t good to be late.

(Cố gắng đến đúng giờ. Đến muộn là không tốt.)

4 She always tells the truth. She’s very honest.

(Cô ấy luôn nói sự thật. Cô ấy rất trung thực.)

5 She’s always telling everyone how clever she is. She isn’t very modest.

(Cô ấy luôn nói với mọi người rằng cô ấy thông minh như thế nào. Cô ấy không khiêm tốn lắm.)

6 He loves being with other people. He’s the most sociable person I know!

(Anh ấy thích ở bên người khác. Anh ấy là người hòa đồng nhất mà tôi biết!)

7 She loves dangerous sports. She has great courage.

(Cô ấy thích những môn thể thao nguy hiểm. Cô ấy có lòng dũng cảm tuyệt vời.)

8 I can talk to her about my problems. She always listens. She’s very sympathetic.

(Tôi có thể nói chuyện với cô ấy về những vấn đề của tôi. Cô ấy luôn lắng nghe. Cô ấy rất thông cảm.)

9 He always knows what to do. You don’t need to tell him. He shows lots of initiative.

(Anh ấy luôn biết phải làm gì. Bạn không cần phải nói với anh ấy. Anh ấy thể hiện rất nhiều sáng kiến.)

Bài 4

4. Listen to three people describing a friend or family member. Choose two adjectives below that best describe the people. There are two extra adjectives.

(Nghe ba người mô tả một người bạn hoặc thành viên gia đình. Chọn hai tính từ dưới đây mô tả đúng nhất về con người. Có hai tính từ bị thừa.)

6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 3 1

1 ______________and ______________

2 ______________and ______________

3 ______________and ______________

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

ambitious (adj): tham vọng

cheerful (adj): vui vẻ

generous (adj): hào phóng

intelligent (adj): thông minh

optimistic (adj): lạc quan

patient (adj): kiên nhẫn

punctual (adj): đúng giờ

serious (adj): nghiêm trọng

Bài nghe

1

My friend Andy is great company – he’s great to do things with and hang out with. This is because he’s usually in a good mood. In fact, I can’t remember the last time he was in a bad mood! He’s always smiling and making a joke about something. He tends to see the positive in every situation and usually finds something nice to say about everybody. I don’t know anybody who doesn’t like him. He’s a great friend to me, especially because I worry a lot and tend to see the negative side of life. But when I spend time with him, I always feel better after a while.

2

I’m very impressed with my sister Elise. She’s always been good at school and she’s usually at the top of the class or somewhere near it. She’s got a good brain and uses it. She understands things quickly and remembers things well. It could make her a bit lazy, but actually she’s the opposite! She works extremely hard. And she’s also very focused. She usually has a plan and she works towards it. Now she wants to go to a top university to study biology, which is a very difficult thing to achieve, but she’s determined. And I have no doubt that she will manage it. She’s not afraid to aim high and put the work in to achieve her goals. I’m going to be more like her.

3

My dad is an interesting person, although he doesn’t talk a lot and he doesn’t smile easily. But he reads a lot and thinks about things. And he takes a while before he gives you his opinion about something. But that’s OK because when he does finally express his view on a topic, then you know it’s worth listening to and you might learn something. He’s also very helpful with my homework. He’ll sit for hours explaining things to me. He never rushes me or gets annoyed if I don’t understand something. In fact, he’ll start from the beginning and go through it all again until I get it. I think he really enjoys it.

Tạm dịch

1

Bạn tôi Andy là một người bạn tuyệt vời - anh ấy thật tuyệt khi được làm việc cùng và đi chơi cùng. Đó là bởi vì anh ấy thường có tâm trạng tốt. Trên thực tế, tôi không thể nhớ lần cuối cùng anh ấy có tâm trạng tồi tệ là khi nào! Anh ấy luôn mỉm cười và pha trò về điều gì đó. Anh ấy có xu hướng nhìn thấy điều tích cực trong mọi tình huống và thường tìm thấy điều gì đó tốt đẹp để nói về mọi người. Tôi không biết ai không thích anh ấy. Anh ấy là một người bạn tuyệt vời đối với tôi, đặc biệt vì tôi hay lo lắng và có xu hướng nhìn nhận mặt tiêu cực của cuộc sống. Nhưng khi ở bên anh ấy, tôi luôn cảm thấy tốt hơn sau một thời gian.

2

Tôi rất ấn tượng với chị gái Elise của tôi. Cô ấy luôn học giỏi ở trường và thường đứng đầu lớp hoặc gần đó. Cô ấy có một bộ não tốt và sử dụng nó. Cô ấy hiểu mọi thứ một cách nhanh chóng và ghi nhớ mọi thứ tốt. Nó có thể khiến cô ấy hơi lười biếng, nhưng thực tế thì ngược lại! Cô ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ. Và cô ấy cũng rất tập trung. Cô ấy thường có một kế hoạch và cô ấy làm việc hướng tới nó. Bây giờ cô ấy muốn vào một trường đại học hàng đầu để học sinh học, đó là một điều rất khó đạt được nhưng cô ấy đã quyết tâm. Và tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ quản lý nó. Cô ấy không ngại đặt mục tiêu cao và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu của mình. Tôi sẽ giống cô ấy hơn.

3

Bố tôi là một người thú vị, mặc dù ông ít nói và không dễ cười. Nhưng anh ấy đọc rất nhiều và suy nghĩ về mọi thứ. Và anh ấy phải mất một thời gian trước khi đưa ra ý kiến của mình về điều gì đó. Nhưng điều đó không sao cả vì cuối cùng khi anh ấy bày tỏ quan điểm của mình về một chủ đề thì bạn biết rằng chủ đề đó đáng để lắng nghe và bạn có thể học được điều gì đó. Anh ấy cũng rất hữu ích với bài tập về nhà của tôi. Anh ấy sẽ ngồi hàng giờ để giải thích mọi chuyện cho tôi. Anh ấy không bao giờ thúc ép tôi hay khó chịu nếu tôi không hiểu điều gì đó. Trên thực tế, anh ấy sẽ bắt đầu lại từ đầu và đi qua lại tất cả cho đến khi tôi hiểu được. Tôi nghĩ anh ấy thực sự thích nó.

Lời giải chi tiết:

1 cheerful and optimistic

(vui vẻ và lạc quan)

2 intelligent and ambitious

(thông minh và đầy tham vọng)

3 serious and patient

(nghiêm túc và kiên nhẫn)

Bài 5

5. Listen again. Match the descriptions 1-3 with sentences A-D. There is one extra sentence.

(Lắng nghe một lần nữa. Nối các mô tả 1-3 với các câu A-D. Có một câu bị thừa.)

This person:

A shows lots of initiative in planning his / her future.

B lacks confidence in social situations.

C has the opposite personality to the speaker.

D  likes to pass on knowledge to others.

Lời giải chi tiết:

6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 4 1

This person:

(Người này:)

A shows lots of initiative in planning his / her future.

(thể hiện nhiều sáng kiến trong việc hoạch định tương lai của mình.)

Thông tin: “She’s not afraid to aim high and put the work in to achieve her goals.”

(Cô ấy không ngại đặt mục tiêu cao và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu của mình.)

=> Đoạn 2

B lacks confidence in social situations.

(thiếu tự tin trong các tình huống xã hội.)

=> Không có thông tin đề cập

C has the opposite personality to the speaker.

(có tính cách trái ngược với người nói.)

Thông tin: “he’s usually in a good mood. - I worry a lot and tend to see the negative side of life.”

(anh ấy thường có tâm trạng tốt. - Tôi hay lo lắng và có xu hướng nhìn thấy mặt tiêu cực của cuộc sống.)

=> Đoạn 1

D  likes to pass on knowledge to others.

(thích truyền đạt kiến thức cho người khác.)

Thông tin: “He never rushes me or gets annoyed if I don’t understand something. In fact, he’ll start from the beginning and go through it all again until I get it.”

(Anh ấy không bao giờ thúc ép tôi hay khó chịu nếu tôi không hiểu điều gì đó. Trên thực tế, anh ấy sẽ bắt đầu lại từ đầu và trải qua tất cả cho đến khi tôi hiểu được.)

=> Đoạn 3

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bài học 6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6A. Vocabulary - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.