5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Circle the correct prepositions. 2. Complete the text with about, at, in, of, on, to, or with. 3. Tick the best summary of the text in exercise 2. 4. Complete the questions with a preposition. Then write true answers about yourself.

Bài 1

Adjective + preposition

(Tính từ + giới từ)

I can use the correct prepositions after adjectives.

1. Circle the correct prepositions.

(Khoanh tròn các giới từ đúng.)

1 His eyes are very sensitive at / to bright lights.

2 She wasn't very pleased in / with her present.

3 I want 90%, but I'd be satisfied for / with 75%.

4 Who is responsible about / for all this mess?

5 I'm not familiar to / with this part of town, so it's easy to get lost.

6 If you were dissatisfied from /with your hotel room, you should have complained.

Lời giải chi tiết:

5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

Bài 2

2. Complete the text with about, at, in, of, on, to, or with.

(Hoàn thành văn bản với about, at, in, of, on, to hoặc with.)

Scientists have been aware 1______ technology addictions for many years, but now there is a new kind recently a man needed treatment after becoming addicted 2______ Google Glass.

The 31 - year - old American man visited a clinic in the USA because he was worried 3______ an alcohol addiction. He had to take off his Google Glass when he arrived and doctors were shocked 4______ his reaction. He suffered withdrawal symptoms which similar 5______ drug or alcohol were very withdrawal.

Originally, the man had become keen 6______ Google Glass because it helped him to become better 7______ his job. He gradually became more and more obsessed 8______ the device. However, he also began to feel unhappy 9______ the effect that it was having on his mood: he became bad tempered and forgetful when he was not wearing it. The device was helping him to be successful 10______ his job, but it was harmful 11______ the rest of his life.

At first, the doctors at the clinic were curious 12______ one symptom: the man kept tapping the right side of his head with his finger. The man later explained that this was how you changed the view on Google Glass.

Lời giải chi tiết:

5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 1 1

Bài hoàn chỉnh

Scientists have been aware of technology addictions for many years, but now there is a new kind recently a man needed treatment after becoming addicted to Google Glass.

The 31 - year - old American man visited a clinic in the USA because he was worried about an alcohol addiction. He had to take off his Google Glass when he arrived and doctors were shocked at his reaction. He suffered withdrawal symptoms which similar to drug or alcohol were very withdrawal.

Originally, the man had become keen on Google Glass because it helped him to become better at his job. He gradually became more and more obsessed with the device. However, he also began to feel unhappy about the effect that it was having on his mood: he became bad tempered and forgetful when he was not wearing it. The device was helping him to be successful in his job, but it was harmful to the rest of his life.

At first, the doctors at the clinic were curious about one symptom: the man kept tapping the right side of his head with his finger. The man later explained that this was how you changed the view on Google Glass.

Tạm dịch

Các nhà khoa học đã nhận thức được chứng nghiện công nghệ trong nhiều năm, nhưng hiện nay có một loại mới gần đây, một người đàn ông cần được điều trị sau khi nghiện Google Glass.

Người đàn ông Mỹ 31 tuổi đến khám tại một phòng khám ở Mỹ vì lo lắng về chứng nghiện rượu. Anh ấy đã phải tháo chiếc kính Google Glass của mình ra khi đến nơi và các bác sĩ đã rất sốc trước phản ứng của anh ấy. Anh ta phải chịu đựng những triệu chứng cai nghiện tương tự như ma túy hoặc rượu.

Ban đầu, người đàn ông này rất quan tâm đến Google Glass vì nó giúp anh ta làm việc tốt hơn. Anh dần dần bị ám ảnh bởi thiết bị này. Tuy nhiên, anh ấy cũng bắt đầu cảm thấy không hài lòng về ảnh hưởng của nó đến tâm trạng của mình: anh ấy trở nên nóng tính và hay quên khi không đeo nó. Thiết bị này đã giúp anh thành công trong công việc nhưng lại gây tổn hại đến phần đời còn lại của anh.

Lúc đầu, các bác sĩ tại phòng khám tò mò về một triệu chứng: người đàn ông liên tục dùng ngón tay gõ vào bên phải đầu. Người đàn ông sau đó giải thích rằng đây là cách bạn thay đổi chế độ xem trên Google Glass.

Bài 3

3. Tick the best summary of the text in exercise 2.

(Đánh dấu vào phần tóm tắt hay nhất của văn bản trong bài tập 2.)

a A man in the USA developed an addiction to Google Glass while he was receiving treatment for another addiction. ☐

b A man in the USA became addicted to Google Glass after using it at work ☐

c A man in the USA found it so difficult to break his addiction to Google Glass that he developed an alcohol addiction. ☐

Lời giải chi tiết:

a A man in the USA developed an addiction to Google Glass while he was receiving treatment for another addiction.

(Một người đàn ông ở Hoa Kỳ mắc chứng nghiện Google Glass khi anh ta đang được điều trị một chứng nghiện khác)

b A man in the USA became addicted to Google Glass after using it at work ☑

(Một người đàn ông ở Mỹ trở nên nghiện Google Glass sau khi sử dụng nó ở nơi làm việc)

c A man in the USA found it so difficult to break his addiction to Google Glass that he developed an alcohol addiction.

(Một người đàn ông ở Mỹ cảm thấy khó cai nghiện Google Glass đến mức anh ta phát triển chứng nghiện rượu.)

=> Chọn B

Bài 4

4. Complete the questions with a preposition. Then write true answers about yourself.

1 In what ways can social media be harmful _____ teenagers?

_________________________________________________

2 Which gadget are you most likely to become addicted _____, in your opinion? Why?

_________________________________________________

Phương pháp giải:

harmful to: gây hại cho

addicted to: nghiện

Lời giải chi tiết:

1 In what ways can social media be harmful to teenagers?

(Mạng xã hội có thể gây hại cho thanh thiếu niên theo cách nào?)

- Social media can be harmful to teenagers in various ways, such as fostering cyberbullying, promoting unrealistic body image standards, contributing to feelings of inadequacy, and potentially leading to excessive screen time and sleep disturbances.

(Phương tiện truyền thông xã hội có thể gây hại cho thanh thiếu niên theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như khuyến khích bắt nạt trên mạng, thúc đẩy các tiêu chuẩn hình ảnh cơ thể không thực tế, góp phần tạo ra cảm giác không thỏa đáng và có khả năng dẫn đến việc dành quá nhiều thời gian trên màn hình và rối loạn giấc ngủ.)

2 Which gadget are you most likely to become addicted to, in your opinion? Why?

(Theo bạn, bạn có khả năng bị nghiện thiết bị nào nhất? Tại sao?)

- In my opinion, smartphones are the gadgets most likely to lead to addiction due to their constant connectivity, social media apps, and the instant gratification provided by various forms of entertainment and information. The ease of access to these features can contribute to overuse and potential addiction.

(- Theo tôi, điện thoại thông minh là thiết bị có nhiều khả năng dẫn đến nghiện nhất do khả năng kết nối liên tục, các ứng dụng mạng xã hội và sự hài lòng tức thì do nhiều hình thức giải trí và thông tin khác nhau mang lại. Việc dễ dàng truy cập vào các tính năng này có thể góp phần gây ra tình trạng sử dụng quá mức và có khả năng gây nghiện.)

VOCAB BOOST!

VOCAB BOOST!

Dictionar es often use abbreviations so that they can include a lot of information in a small space. Common abbreviations used in dictionaries include:

abbr (abbreviation)

prep (preposition)

sing (singular)

C (countable noun)

BrE (British English)

etc. (and so on)

pron (pronoun)

pl (plural)

pp (past participle)

U (uncountable noun)

AmE (American English)

(VOCAB BOOST!

Từ điển thường sử dụng từ viết tắt để có thể bao gồm nhiều thông tin trong một không gian nhỏ. Các chữ viết tắt phổ biến được sử dụng trong từ điển bao gồm:)

abbr (viết tắt)

prep (giới từ)

sing (số ít)

C (danh từ đếm được)

BrE (tiếng Anh Anh)

etc. (và vâng vâng)

pron(đại từ)

pl (số nhiều)

pp (phân từ quá khứ)

U (danh từ không đếm được)

AmE (tiếng Anh Mỹ))

Bài 5

5 Read the Vocab boost! box. Then study the dictionary entry and write the abbreviations below in full.

(Đọc khung Vocab boost! Sau đó nghiên cứu mục từ điển và viết đầy đủ các từ viết tắt bên dưới.)

appropriate /əˈprəʊ.pri.ət/ adjappropriate(for/to sth/ sb) suitable or right for a particular situation, person, use, etc.: The matter will be dealt with by the appropriate authorities. I don't think this film is appropriate for young children. OPP inappropriate > appropriatelyadv

(appropriate /əˈprəʊ.pri.ət/ adj thích hợp (for/to sth/ sb) phù hợp hoặc đúng đắn cho một tình huống, con người, mục đích sử dụng cụ thể, v.v.: Vấn đề sẽ được giải quyết bởi các cơ quan có thẩm quyền. Tôi không nghĩ bộ phim này phù hợp với trẻ nhỏ. OPP inappropriate > appropriately adv)

1 adj

2 sth

3 sb

4 OPP

5 adv

Lời giải chi tiết:

adj – Adjective (tính từ)

sth – Something(thứ gì đó)

sb – Somebody (ai đó)

OPP – Opposite (từ trái nghĩa)

adv – Adverb (trạng từ)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bài học 5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5E. Word Skills - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.