6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the text with the correct form of the phrasal verbs below. 2. Complete the sentences with one verb and one or two particles below. You can use the words more than once. 3. Rewrite the sentences replacing the underlined words with a suitable pronoun (it, him, her, them). Remember, pronouns go before the particle if the phrasal verb is separable.

Bài 1

Phrasal verbs (2)

I can use separable and inseparable phrasal verbs correctly.

1. Complete the text with the correct form of the phrasal verbs below.

(Hoàn thành đoạn văn với dạng đúng của các cụm động từ dưới đây.)

6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

In Kelvin Doe's home in Sierra Leone, there is no reliable supply of electricity. So when Kelvin, at the age of ten, 1_______ the idea of starting up his own radio station, few people took him seriously. But Kelvin began by making his own battery. He used things which people had 2_______, including a piece of metal and an old cup. Amazingly, it worked! But his battery soon 3_______ he had to build a generator. He searched a rubbish dump until he 4_______ some old DVD players. He took them apart and used the parts. Next, he needed some electronic equipment for his radio station. How could he build that? He couldn't 5_______ it ________ online or in a library, so he 6_______ it for himself/ Other children in his town 7_______ him and call him DJ Focus. And his radio station has 8_______ an important local facility. People take their phones there to charge them!

Phương pháp giải:

*Nghĩa của các cụm động từ

come across: gặp phải

come up with: nảy ra

look up: tra cứu

look up to: ngưỡng mộ

run out of: hết

throw away: vứt di

turn into: trở thành

work out: tìm ra

Lời giải chi tiết:

6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 2

Bài hoàn chỉnh

In Kelvin Doe's home in Sierra Leone, there is no reliable supply of electricity. So when Kelvin, at the age of ten, 1 came up with the idea of starting up his own radio station, few people took him seriously. But Kelvin began by making his own battery. He used things which people had 2 thrown away, including a piece of metal and an old cup. Amazingly, it worked! But his battery soon 3 ran out of he had to build a generator. He searched a rubbish dump until he 4 came across some old DVD players. He took them apart and used the parts. Next, he needed some electronic equipment for his radio station. How could he build that? He couldn't 5 look it up online or in a library, so he 6 worked out it for himself/ Other children in his town 7 look up to him and call him DJ Focus. And his radio station has 8 turned into an important local facility. People take their phones there to charge them!

Tạm dịch

Tại nhà của Kelvin Doe ở Sierra Leone, không có nguồn điện ổn định. Vì vậy, khi Kelvin, lúc 10 tuổi, tôi nảy ra ý tưởng thành lập đài phát thanh của riêng mình, rất ít người coi trọng anh ấy. Nhưng Kelvin đã bắt đầu bằng việc tự chế tạo pin. Anh ấy đã sử dụng những thứ mà người ta đã vứt đi, trong đó có một mảnh kim loại và một chiếc cốc cũ. Thật ngạc nhiên, nó đã hoạt động! Nhưng chẳng bao lâu sau, pin của anh ấy đã hết nên anh ấy phải chế tạo một chiếc máy phát điện. Anh ấy tìm kiếm ở một bãi rác cho đến khi tìm thấy một số đầu DVD cũ. Anh ta tháo chúng ra và sử dụng các bộ phận. Tiếp theo, anh ấy cần một số thiết bị điện tử cho đài phát thanh của mình. Làm thế nào anh ta có thể xây dựng được điều đó? Anh ấy không thể tra cứu nó trực tuyến hoặc trong thư viện, vì vậy anh ấy đã tự mình tìm ra nó/ Những đứa trẻ khác trong thị trấn của anh ấy ngưỡng mộ anh ấy và gọi anh ấy là DJ Focus. Và đài phát thanh của ông đã biến thành cơ sở quan trọng của địa phương. Mọi người mang điện thoại đến đó để sạc nhé!

Bài 2

2. Complete the sentences with one verb and one or two particles below. You can use the words more than once.

(Hoàn thành câu với một động từ và một hoặc hai trợ từ bên dưới. Bạn có thể sử dụng các từ nhiều lần.)

Verbs count hold look take

Particles after down on up

1 Can you ___________ my cat while I’m away?

2 Both girls ___________ their aunt; they love art, and so did she.

3 I’d like to talk to you before you leave, but I don’t want to ___________ you ___________.

4 You shouldn’t ___________ people just because they are poor.

5 I need a reliable assistant, and I know I can ___________ you.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của các cụm động từ

- look after: chăm sóc

- take after: giống

- hold up: níu kéo

- look down on: xem thường

- count on: trông cậy

Lời giải chi tiết:

6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 1 1

1 Can you look after my cat while I’m away?

(Bạn có thể chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi vắng không?)

2 Both girls take after their aunt; they love art, and so did she.

(Cả hai cô gái đều giống dì của họ; họ yêu nghệ thuật và cô ấy cũng vậy.)

3 I’d like to talk to you before you leave, but I don’t want to hold you up.

(Tôi muốn nói chuyện với bạn trước khi bạn rời đi, nhưng tôi không muốn níu kéo bạn.)

4 You shouldn’t look down on people just because they are poor.

(Bạn không nên coi thường người khác chỉ vì họ nghèo.)

5 I need a reliable assistant, and I know I can count on you.

(Tôi cần một trợ lý đáng tin cậy và tôi biết mình có thể tin cậy vào bạn.)

Bài 3

3. Rewrite the sentences replacing the underlined words with a suitable pronoun (it, him, her, them). Remember, pronouns go before the particle if the phrasal verb is separable.

(Viết lại câu thay thế những từ được gạch chân bằng một đại từ thích hợp (it, he, her, they). Hãy nhớ rằng, đại từ đứng trước trợ từ nếu cụm động từ có thể tách rời được.)

1 He needed a lot of courage to ask out the girl next door.

_________________________________

2 I hope he doesn’t bring up those emails when I see him.

_________________________________

3 They called off the match because of the snow.

_________________________________

4 The members are calling for Mr Lewis to resign as their leader.

_________________________________

5 She’s going to give up eating chocolate for a year.

_________________________________

6 You should clean up your skates before you sell them.

_________________________________

Lời giải chi tiết:

1 He needed a lot of courage to ask out the girl next door.

He needed a lot of courage to ask her out.

(Anh ấy cần rất nhiều can đảm để mời cô gái bên cạnh đi chơi.)

2 I hope he doesn’t bring up those emails when I see him.

I hope he doesn’t bring them up when I see him.

(Tôi hy vọng anh ấy không nhắc đến những email đó khi tôi gặp anh ấy.)

3 They called off the match because of the snow.

They called it off because of the snow.

(Họ hoãn trận đấu vì tuyết.)

4 The members are calling for Mr Lewis to resign as their leader.

The members are calling for him to resign as their leader.

(Các thành viên đang kêu gọi ông Lewis từ chức lãnh đạo của họ.)

5 She’s going to give up eating chocolate for a year.

She’s going to give it up for a year.

(Cô ấy sẽ ngừng ăn sôcôla trong một năm.)

6 You should clean up your skates before you sell them.

You should clean them up before you sell them.

(Bạn nên làm sạch giày trượt trước khi bán chúng.)

Bài 4

4. Add the other phrasal verbs in exercise 1 to the table.

(Thêm các cụm động từ khác trong bài tập 1 vào bảng.)

6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 3 1

Lời giải chi tiết:

6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 3 2

Bài 5

5. Order the words to complete the sentences. Use the table in exercise 4 to help you.

(Sắp xếp các từ để hoàn thành câu. Hãy sử dụng bảng ở bài tập 4 để giúp bạn.)

1 Can you buy some more onions? We've (them / out / of / run)

_______________________________

2 I can't find my phone. (you / it / if / across /come)

_______________________________, tell me.

3 If you don't know the meaning of a word, (up / it / should /you/look)

_______________________________

4 Listen to this idea. (up / my / came / friend / it / with)

_______________________________

5 I can use these paper plates again, (don't / away / so / them / throw)

_______________________________

Lời giải chi tiết:

1 Can you buy some more onions? We've run out of them.

(Bạn có thể mua thêm hành tây được không? Chúng ta đã hết chúng rồi.)

2 I can't find my phone. If you come across it, tell me.

(Tôi không thể tìm thấy điện thoại của mình. Nếu bạn gặp nó, hãy nói với tôi.)

3 If you don't know the meaning of a word, you should look it up.

(Nếu bạn không biết nghĩa của một từ, bạn nên tra cứu nó.)

4 Listen to this idea. My friend came up with it.

(Hãy nghe ý tưởng này. Bạn tôi đã nghĩ ra nó.)

5 I can use these paper plates again, so don't throw them away.

(Tôi có thể sử dụng lại những chiếc đĩa giấy này nên đừng vứt chúng đi nhé.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bài học 6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6E. World Skills - Unit 6. Hi-flyers - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.