5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the rules with the headings below.2. Circle the correct answers to complete the sentences. 3. Some of the sentences are incorrect. Rewrite them correctly. Tick the correct sentences.

Bài 1

Quantifiers

(Lượng từ)

I can use quantifiers correctly.

1. Complete the rules with the headings below.

(Hoàn thành các quy tắc với các tiêu đề dưới đây.)

5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

1 every, each, either + __________________

2 all, most, some, much, little, a little, any, no + __________________

3 all, most, many, some, a few, few, no, both, any + __________________

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

plural nouns: danh từ số nhiều

ingular countable noun: danh từ đếm được số ít

uncountable noun: danh từ không đếm được

Lời giải chi tiết:

1 every, each, either + singular countable noun

(every, each, either + danh từ đếm được số ít)

2 all, most, some, much, little, a little, any, no + uncountable noun

(all, most, some, much, little, a little, any, no + danh từ không đếm được)

3 all, most, many, some, a few, few, no, both, any + plural noun

(all, most, many, some, a few, few, no, both, any + danh từ số nhiều)

Bài 2

2. Circle the correct answers to complete the sentences.

(Khoanh tròn vào đáp án đúng để hoàn thành câu.)

1 I've only used _____ my pocket money

a little

b a little

c a few

d a little of

a little

2 There isn't _____ time before the film starts.

a many

b few

c much

d little

3 Nearly _____ this software is out of date.

a every

b all of

c each of

d every one of

4 _____ of the information is correct.

a No

b None

c Any

d Either

5 The computer is very heavy. Pick it up with ____ hands.

a each

b all

c either

d both

6 _____ teenagers use social networking sites.

a Much

b Most

c Many of

d Most of

7 Have you bought _____ apps recently?

a some

b any

с по

d few

8 Joe spends _____ his free time playing games online.

a most

b most of

c much

d the most

Lời giải chi tiết:

5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 1 1

1 I've only used a little of my pocket money.

(Tôi chỉ sử dụng một ít tiền tiêu vặt của mình.)

2 There isn't much time before the film starts.

(Không còn nhiều thời gian trước khi bộ phim bắt đầu.)

3 Nearly all of this software is out of date.

(Gần như tất cả phần mềm này đã lỗi thời.)

4 None of the information is correct.

(Không có thông tin nào là chính xác.)

5 The computer is very heavy. Pick it up with both hands.

(Máy tính rất nặng. Nhấc nó lên bằng cả hai tay.)

6 Most teenagers use social networking sites.

(Hầu hết thanh thiếu niên sử dụng các trang mạng xã hội.)

7 Have you bought any apps recently?

(Gần đây bạn có mua ứng dụng nào không?)

8 Joe spends most of his free time playing games online.

(Joe dành phần lớn thời gian rảnh của mình để chơi game trực tuyến.)

Bài 3

3. Some of the sentences are incorrect. Rewrite them correctly. Tick the correct sentences.

(Một số câu sai. Viết lại chúng một cách chính xác. Đánh dấu vào câu đúng.)

1 No of my classmates did their homework. X

None of my classmates did their homework.

2 Some of gadgets are difficult to use. ☐

_____________________________________

3 We had no time to lose.

_____________________________________

4 Tom can write with every hand. ☐

_____________________________________

5 Not much games are easy to design. ☐

_____________________________________

6 There's a mistake in each sentence. ☐

_____________________________________

7 Jason spends few money on downloading music. ☐

_____________________________________

Lời giải chi tiết:

2 Some of gadgets are difficult to use. ☐

Some of the gadgets are difficult to use.

(Một số tiện ích rất khó sử dụng.)

3 We had no time to lose. ☑

(Chúng tôi không còn thời gian để mất.)

_____________________________________

4 Tom can write with every hand. ☐

Tom can write with both hands.

(Tom có thể viết bằng cả hai tay)

5 Not much games are easy to design. ☐

Not many games are easy to design.

(Không có nhiều trò chơi dễ thiết kế.)

6 There's a mistake in each sentence. ☑

(Mỗi câu đều có một lỗi sai.)

_____________________________________

7 Jason spends few money on downloading music. ☐

Jason spends little money on downloading music.

(Jason chi rất ít tiền cho việc tải nhạc xuống.)

Bài 4

4. Complete the sentences with few, a few, little, or a little.

(Hoàn thành các câu với few, a few, little, hoặc a little)

1 ___________ people went to see the film, so it was only on at the cinema for a couple of weeks.

2 I'm tired because I got very ___________ sleep last night.

3 'Is there any milk left?' ‘Yes, ___________.’

4 I posted that comment ___________ days ago.

5 I had ___________ subscribers to my video blog, so I removed it from YouTube.

6 Unfortunately they have ___________ money to spend on holidays.

Phương pháp giải:

Few (rất ít) / a few (một ít) + danh từ đếm được số nhiều.

Little (rất ít) / a little (một ít) + danh từ không đếm được.

Lời giải chi tiết:

5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 3 1

1 Few people went to see the film, so it was only on at the cinema for a couple of weeks.

(Rất ít người đến xem phim nên nó chỉ chiếu ở rạp được vài tuần.)

2 I'm tired because I got very little sleep last night.

(Tôi mệt vì tối qua tôi ngủ rất ít.)

3 'Is there any milk left?' ‘Yes, a little.’

('Còn sữa không?' 'Vâng một chút.')

4 I posted that comment a few days ago.

(Tôi đã đăng bình luận đó cách đây vài ngày.)

5 I had few subscribers to my video blog, so I removed it from YouTube.

(Tôi có ít người đăng ký blog video của mình nên tôi đã xóa nó khỏi YouTube.)

6 Unfortunately they have little money to spend on holidays.

(Thật không may là họ có rất ít tiền để chi tiêu vào những ngày nghỉ.)

Bài 5

5. Look at the bar chart. Write a sentence for each activity with the words below. Use the present perfect.

(Nhìn vào biểu đồ thanh. Viết một câu cho mỗi hoạt động với các từ dưới đây. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành.)

5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 4 1

1 A few of the students have set up a new email account.

(Một số sinh viên đã thiết lập một tài khoản email mới.)

2 _____________________________________________

3 _____________________________________________

4 _____________________________________________

5 _____________________________________________

6 _____________________________________________

7 _____________________________________________

Lời giải chi tiết:

2 All of the students have played a computer game.

(Tất cả học sinh đều chơi một trò chơi trên máy tính.)

3 Almost all of the students have downloaded music.

(Hầu như tất cả học sinh đều đã tải nhạc xuống.)

4 None of the students have printed a document from their phone.

(Không có học sinh nào in tài liệu từ điện thoại của mình.)

5 Very few of the students have searched within a specific website.

(Rất ít sinh viên đã tìm kiếm trong một trang web cụ thể.)

6 Most of the students have installed an app on their phone.

(Hầu hết học sinh đã cài đặt ứng dụng trên điện thoại của mình.)

7 Some of the students have updated their profile on a social networking site.

(Một số sinh viên đã cập nhật hồ sơ của mình trên một trang mạng xã hội.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bài học 5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5B. Grammar - Unit 5. Technology - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.