2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the words below. 2. Read the article. Are the sentences true (T) or false (F)? 3. Read the Reading Strategy. Then circle the correct answers.

Bài 1

Sport changes lives.

I can understand a text about a sports charity.

Revision: Student Book page 30

1. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành câu với các từ dưới đây.)

2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

1 The expedition decided to _____________ some food about 400 metres from the base camp so that they could have food on the way back.

2 A lot of information about the shipwreck could be traced thanks to the ____________ found months later.

3 “Letterboxing” has become so popular that I am _____________ thinking aboutrying it this summer.

4 There were _____________ thousands of runners in the city marathon.

5 Books have been _____________ of mankind since the early days.

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

treasure (n): kho báu

cache (v): tích trữ

seriously (adv): nghiêm túc 

literally (adv): theo đúng nghĩa

logbook (n): nhật ký

Lời giải chi tiết:

2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 2

1 The expedition decided to cache some food about 400 metres from the base camp so that they could have food on the way back.

(Đoàn thám hiểm quyết định tích trữ một số thực phẩm cách trại căn cứ khoảng 400 mét để họ có thể có thức ăn trên đường về.)

2 A lot of information about the shipwreck could be traced thanks to the logbook found months later.

(Rất nhiều thông tin về vụ đắm tàu có thể được tìm ra nhờ cuốn nhật ký được tìm thấy nhiều tháng sau đó.)

3 “Letterboxing” has become so popular that I am seriously thinking aboutrying it this summer.

(“Letterboxing” đã trở nên phổ biến đến mức tôi đang nghiêm túc suy nghĩ về việc thử nó vào mùa hè này.)

4 There were literally thousands of runners in the city marathon.

(Thực sự có hàng nghìn vận động viên chạy marathon trong thành phố.)

5 Books have been treasure of mankind since the early days.

(Sách là kho báu của nhân loại từ thuở sơ khai.)

Bài 2

2. Read the article. Are the sentences true (T) or false (F)?

(Đọc bài viết. Các câu này đúng (T) hay sai (F)?)

1 This sports organisation brings activities to school for young people. ☐

2 The organisation believes that sport helps young people in other areas of their lives. ☐

StreetGames

Who are we?

StreetGames is a sports charity that changes lives and communities. We are proud to give young people exactly what they are looking for – the chance to enjoy sport, give back to their communities and aspire to greater things. Seventy-one percent of young people have said that they would like the chance to try more sporting activities, but that they can’t afford to.

What do we do?

‘Doorstep Sport’ is what we do – we bring sport close to home in disadvantaged communities, at the right time, for the right price and in the right style. Sport is great! It provides fitness, fun and friendship opportunities, and since 2007 we have been using it to improve the lives of countless young people. It teaches them skills and knowledge which they can then use to make their own way in life.

What do we offer?

We have been speaking to a lot of young people about sports they would like to be involved in, and these are the answers: boys between the ages of 16 and 19 have voted for playing football, badminton and tennis, going swimming, cycling, running and to the gym and doing adventure sports. The girls have chosen similarly, except for netball rather than football, plus dance and fitness classes. Multi-sports sessions have also proved popular with everyone.

What do we want?

We are bringing sport to your neighbourhood, and we need some assistance. We are looking for young volunteers for this task. We need young people both to take part in our wonderful sporting activities and also to look after and coach the younger children. So, if you are aged 16-19, contact us if you would like to be involved. We need YOU!

Phương pháp giải:

Tạm dịch

Trò chơi đường phố

Chúng tôi là ai?

StreetGames là tổ chức từ thiện thể thao nhằm thay đổi cuộc sống và cộng đồng. Chúng tôi tự hào mang đến cho những người trẻ chính xác những gì họ đang tìm kiếm – cơ hội thưởng thức thể thao, đóng góp cho cộng đồng của họ và khao khát những điều lớn lao hơn. 71% thanh niên nói rằng họ muốn có cơ hội tham gia nhiều hoạt động thể thao hơn nhưng họ không đủ khả năng.

Chúng tôi làm gì?

'Thể thao trước cửa' là những gì chúng tôi làm - chúng tôi mang thể thao đến gần nhà với những cộng đồng có hoàn cảnh khó khăn, vào đúng thời điểm, với mức giá phù hợp và đúng phong cách. Thể thao thật tuyệt vời! Nó mang lại cơ hội rèn luyện sức khỏe, niềm vui và tình bạn, và kể từ năm 2007, chúng tôi đã sử dụng nó để cải thiện cuộc sống của vô số người trẻ. Nó dạy cho họ những kỹ năng và kiến thức mà sau đó họ có thể sử dụng để tạo dựng con đường riêng cho mình trong cuộc sống.

Chúng tôi cung cấp những gì?

Chúng tôi đã nói chuyện với rất nhiều bạn trẻ về các môn thể thao mà họ muốn tham gia và đây là câu trả lời: các cậu bé từ 16 đến 19 tuổi đã bỏ phiếu để chơi bóng đá, cầu lông và tennis, đi bơi, đạp xe, chạy và đến phòng tập thể dục và chơi các môn thể thao mạo hiểm. Các cô gái cũng lựa chọn tương tự, ngoại trừ bóng lưới thay vì bóng đá, cộng thêm các lớp khiêu vũ và thể dục. Các buổi tập thể thao đa dạng cũng đã trở nên phổ biến với mọi người.

Chúng tôi muốn gì?

Chúng tôi đang mang thể thao đến khu phố của bạn và chúng tôi cần sự trợ giúp. Chúng tôi đang tìm kiếm tình nguyện viên trẻ cho nhiệm vụ này. Chúng tôi cần những người trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao tuyệt vời của chúng tôi, đồng thời chăm sóc và huấn luyện các em nhỏ. Vì vậy, 

nếu bạn ở độ tuổi 16-19, hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn muốn tham gia. Chúng tôi cần bạn!

Lời giải chi tiết:

1 This sports organisation brings activities to school for young people.

(Tổ chức thể thao này mang các hoạt động đến trường cho thanh thiếu niên.)

Thông tin: “We are proud to give young people exactly what they are looking for – the chance to enjoy sport, give back to their communities and aspire to greater things.”

(Chúng tôi tự hào mang đến cho những người trẻ chính xác những gì họ đang tìm kiếm – cơ hội thưởng thức thể thao, đóng góp cho cộng đồng của họ và khao khát những điều lớn lao hơn.)

=> Chọn False

2 The organisation believes that sport helps young people in other areas of their lives.

(Tổ chức này tin rằng thể thao giúp ích cho giới trẻ trong các lĩnh vực khác của cuộc sống.)

Thông tin: “It teaches them skills and knowledge which they can then use to make their own way in life.”

(Nó dạy cho họ những kỹ năng và kiến thức mà sau đó họ có thể sử dụng để tạo dựng con đường riêng cho mình trong cuộc sống.)

=> Chọn True

Reading Strategy

Reading Strategy

(Chiến lược Đọc)

Multiple-choice questions may test:

– factual information (detailed or general).

– the writer’s opinion.

– the writer’s intention.

You can sometimes (but not always) see what a question is testing by reading the first part without the options (a-d). Turning it into a direct question can also help.

(Câu hỏi trắc nghiệm có thể kiểm tra:

– thông tin thực tế (chi tiết hoặc chung chung).

- ý kiến của người viết.

- ý đồ của người viết.

Đôi khi (nhưng không phải luôn luôn) bạn có thể biết câu hỏi đang kiểm tra nội dung gì bằng cách đọc phần đầu tiên mà không có các tùy chọn (a-d). Chuyển nó thành một câu hỏi trực tiếp cũng có thể hữu ích.)

Bài 3

3. Read the Reading Strategy. Then circle the correct answers.

(Đọc Chiến lược đọc. Sau đó khoanh tròn vào những câu trả lời đúng.)

Nearly three quarters of teenagers

a aspire to play better sport.

b have found the sport they are looking for.

c haven’t played any sport.

d would like to play sport if it was less expensive.

The aim of the charity is to

a help communities to get fitter.

b organise local sporting activities cheaply.

c advise young people on how to succeed in life.

d provide intensive sports training for teenagers.

Adventure sports were

a chosen by boys only.

b selected by both boys and girls.

c more popular than dance classes.

d not as popular as football.

The writer wants

a to encourage teenagers to join the sports project.

b young children to contact the organisation.

c young people to pay for sporting activities.

d to help young people at home.

Lời giải chi tiết:

2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 3 1

Nearly three quarters of teenagers

(Gần 3/4 thanh thiếu niên)

a aspire to play better sport.

(mong muốn chơi môn thể thao tốt hơn.)

b have found the sport they are looking for.

(đã tìm thấy môn thể thao mà họ đang tìm kiếm.)

c haven’t played any sport.

(chưa chơi môn thể thao nào.)

d would like to play sport if it was less expensive.

(muốn chơi thể thao nếu nó rẻ hơn.)

Thông tin: “Seventy-one percent of young people have said that they would like the chance to try more sporting activities, but that they can’t afford to.”

(71% thanh niên nói rằng họ muốn có cơ hội thử sức với nhiều hoạt động thể thao hơn, nhưng họ không đủ khả năng chi trả.)

=> Chọn d

The aim of the charity is to

(Mục đích của hoạt động từ thiện là)

a help communities to get fitter.

(giúp cộng đồng trở nên khỏe mạnh hơn.)

b organise local sporting activities cheaply.

(tổ chức các hoạt động thể thao địa phương với giá rẻ.)

c advise young people on how to succeed in life.

(tư vấn cho các bạn trẻ cách thành công trong cuộc sống.)

d provide intensive sports training for teenagers.

(cung cấp đào tạo thể thao chuyên sâu cho thanh thiếu niên.)

Thông tin: “we bring sport close to home in disadvantaged communities, at the right time, for the right price and in the right style.”

(chúng tôi mang thể thao đến gần nhà ở những cộng đồng khó khăn, vào đúng thời điểm, với mức giá hợp lý và đúng phong cách.)

=> Chọn b

Adventure sports were

(môn thể thao mạo hiểm đã)

a chosen by boys only.

(chỉ được lựa chọn bởi các chàng trai.)

b selected by both boys and girls.

(được cả nam và nữ lựa chọn.)

c more popular than dance classes.

(phổ biến hơn các lớp học khiêu vũ.)

d not as popular as football.

(không phổ biến như bóng đá.)

Thông tin: “boys between the ages of 16 and 19 have voted for playing football, badminton and tennis, going swimming, cycling, running and to the gym and doing adventure sports. The girls have chosen similarly, except for netball rather than football, plus dance and fitness classes.”

(Các cậu bé trong độ tuổi từ 16 đến 19 đã bỏ phiếu để chơi bóng đá, cầu lông và quần vợt, đi bơi, đạp xe, chạy bộ, đến phòng tập thể dục và chơi các môn thể thao mạo hiểm. Các cô gái cũng lựa chọn tương tự, ngoại trừ bóng lưới thay vì bóng đá, cộng thêm các lớp khiêu vũ và thể dục.)

=> Chọn b

The writer wants

(Người viết mong muốn)

a to encourage teenagers to join the sports project.

(khuyến khích thanh thiếu niên tham gia dự án thể thao.)

b young children to contact the organisation.

(trẻ nhỏ liên hệ với tổ chức.)

c young people to pay for sporting activities.

(thanh niên trả tiền cho các hoạt động thể thao.)

d to help young people at home.

(giúp đỡ những người trẻ ở nhà.)

Thông tin: “We need young people both to take part in our wonderful sporting activities and also to look after and coach the younger children.”

(Chúng tôi cần những người trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao tuyệt vời của chúng tôi, đồng thời chăm sóc và huấn luyện những đứa trẻ nhỏ hơn.Chúng tôi cần những người trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao tuyệt vời của chúng tôi, đồng thời chăm sóc và huấn luyện những đứa trẻ nhỏ hơn.)

=> Chọn a

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bài học 2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2F. Reading - Unit 2. Leisure time - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.