4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the dialogue with the past simple and would + base form. 2. Complete the sentences with the past simple or would + base form, depending on the meaning. 3. Rewrite the sentences. Use the second conditional.

Bài 1

Imaginary situations

(Tình huống tưởng tượng)

I can talk about imaginary situations and things I would like to change.

1. Complete the dialogue with the past simple and would + base form.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với thì quá khứ đơn và would + dạng nguyên mẫu.)

Tim: I think we're lost. If this 1__________ (be) right path, we 2__________ (be) there by now.

Paul: So which path should we be on?

Tim: If I 3__________ (know) that, we 4__________ (not be) lost!

Paul: If you 5__________ (have) your phone with you, we 6__________ (be able to) look at a map.

Tim: We decided not to bring our phones, remember? A weekend without technology...

Paul: I know. I 7__________ (not be) so worried if we 8__________ (not be) so far from home. Next time, we should bring our phones, but only use them in an emergency.

Tim: If you 9__________ (bring) your phone with you, you 10__________ (use) it all the time. You're addicted!

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 diễn tả một sự việc không có thật ở hiện tại: If + S + V2/ed, S + would / could + Vo (nguyên thể).

Lời giải chi tiết:

4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 0 1

Bài hoàn chỉnh

Tim: I think we're lost. If this was right path, we would be there by now.

Paul: So which path should we be on?

Tim: If I knew that, we wouldn’t be lost!

Paul: If you had your phone with you, we would be able to look at a map.

Tim: We decided not to bring our phones, remember? A weekend without technology...

Paul: I know. I wouldn’t be so worried if we weren’t so far from home. Next time, we should bring our phones, but only use them in an emergency.

Tim: If you brought your phone with you, you would use it all the time. You're addicted!

Tạm dịch

Tim: Tôi nghĩ chúng ta đã lạc đường. Nếu đây là con đường đúng thì bây giờ chúng ta đã ở đó rồi.

Paul: Vậy chúng ta nên đi theo con đường nào?

Tim: Nếu tôi biết điều đó thì chúng ta đã không lạc đường!

Paul: Nếu bạn mang theo điện thoại, chúng ta sẽ có thể xem bản đồ.

Tim: Chúng ta đã quyết định không mang theo điện thoại, nhớ chứ? Một ngày cuối tuần không có công nghệ...

Paul: Tôi biết. Tôi sẽ không lo lắng đến thế nếu chúng tôi không ở quá xa nhà. Lần tới chúng ta nên mang theo điện thoại nhưng chỉ sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.

Tim: Nếu bạn mang theo điện thoại bên mình, bạn sẽ sử dụng nó mọi lúc. Bạn đang nghiện nó!

Bài 2

2. Complete the sentences with the past simple or would + base form, depending on the meaning.

(Hoàn thành các câu với thì quá khứ đơn hoặc would + dạng nguyên thể, tùy theo nghĩa.)

1 Our neighbours have still got my badminton net. I wish they ________ (give) it back!

2 I can't work with the TV so loud. I wish you ________ (turn) it down!

3 I love that new phone, but it's really expensive. If only it ________ (be) cheaper.

4 Unfortunately, I don't see my cousins very often. I wish they ________ (live) closer.

5 I want to go to bed, but our guests are still here. If only they ________ (leave)!

6 I wish it ________ (be) Friday today.

7 I really want to go skiing tomorrow. If only it ________ (snow) tonight!

Phương pháp giải:

- Chúng ta sử dụng I wish (tôi ước)... and If only... (giá như) với thì quá khứ đơn để nói rằng chúng ta muốn một tình huống khác với thực tế của nó.

- Chúng ta sử dụng I wish (tôi ước)... and If only... (giá như) với would not + nguyên mẫu không có ‘to’ để nói rằng chúng ta muốn ai đó cư xử khác đi.

Lời giải chi tiết:

4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global 1 1

1 Our neighbours have still got my badminton net. I wish they  would give it back!

(Hàng xóm của chúng tôi vẫn còn giữ lưới cầu lông của tôi. Tôi ước họ sẽ trả lại nó!)

2 I can't work with the TV so loud. I wish you would turn it down!

(Tôi không thể làm việc với TV quá ồn ào. Tôi ước gì bạn sẽ vặn nhỏ âm lượng nó!)

3 I love that new phone, but it's really expensive. If only it were cheaper.

(Tôi thích chiếc điện thoại mới đó nhưng nó thực sự đắt tiền. Giá như nó rẻ hơn.)

4 Unfortunately, I don't see my cousins very often. I wish they lived closer.

(Thật không may, tôi không gặp anh em họ của mình thường xuyên. Tôi ước họ sống gần hơn.)

5 I want to go to bed, but our guests are still here. If only they would leave!

(Tôi muốn đi ngủ nhưng khách của chúng tôi vẫn còn ở đây. Giá như họ rời đi!)

6 I wish it were Friday today.

(Tôi ước gì hôm nay là thứ Sáu.)

7 I really want to go skiing tomorrow. If only it would snow tonight!

(Ngày mai tôi thực sự muốn đi trượt tuyết. Giá như đêm nay tuyết rơi!)

Bài 3

3. Rewrite the sentences. Use the second conditional.

(Viết lại câu. Sử dụng điều kiện loại hai.)

1 Our house doesn't have a big garden, so we have to play football in the park.

(Nhà chúng tôi không có sân vườn rộng nên chúng tôi phải chơi bóng đá ở công viên.)

If our house had a big garden, we wouldn't have to play football in the park.

(Nếu nhà chúng tôi có một khu vườn rộng thì chúng tôi đã không phải chơi bóng đá ở công viên.)

2 I don't live in a detached house, so I can't play my music really loud.

______________________________________________________

3 We don't have a nine-bedroom mansion, so we don't invite lots of friends and family to stay.

______________________________________________________

4 Our flat is small, so my parents don't allow me to have a pet.

______________________________________________________

5 I don't close my bedroom shutters at night, sol wake up early in the morning,

______________________________________________________

6 They haven't got a fence. Their dog keeps running away.

______________________________________________________

7 They aren't interested in gardening. Their flower beds are a mess.

______________________________________________________

8 I share a bedroom with my brother. I can't watch TV at night.

______________________________________________________

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu điều kiện loại 2 diễn tả một sự việc không có thật ở hiện tại: If + S + V2/ed, S + would / could + Vo (nguyên thể).

Lời giải chi tiết:

2 I don't live in a detached house, so I can't play my music really loud.

(Tôi không sống trong nhà riêng nên không thể bật nhạc thật to.)

If I lived in a detached house, I could play my music really loud.

(Nếu tôi sống trong một ngôi nhà biệt lập, tôi có thể mở nhạc thật to.)

3 We don't have a nine-bedroom mansion, so we don't invite lots of friends and family to stay.

(Chúng tôi không có biệt thự chín phòng ngủ nên không mời nhiều bạn bè và gia đình đến ở.)

If we had a nine-bedroom mansion, we would invite lots of friends and family to stay.

(Nếu chúng tôi có một biệt thự chín phòng ngủ, chúng tôi sẽ mời rất nhiều bạn bè và gia đình đến ở.)

4 Our flat is small, so my parents don't allow me to have a pet.

(Căn hộ của chúng tôi nhỏ nên bố mẹ tôi không cho phép tôi nuôi thú cưng.)

If our flat wasn’t so small, my parents would allow me to have a pet.

(Nếu căn hộ của chúng tôi không quá nhỏ thì bố mẹ tôi sẽ cho phép tôi nuôi thú cưng.)

5 I don't close my bedroom shutters at night, so I wake up early in the morning,

(Tôi không đóng cửa chớp trong phòng ngủ vào ban đêm, vì vậy tôi dậy sớm vào buổi sáng.)

If I closed my bedroom shutters at night, I wouldn’t wake up early in the morning.

(Nếu tôi đóng cửa chớp trong phòng ngủ vào ban đêm, tôi sẽ không thể dậy sớm vào buổi sáng.)

6 They haven't got a fence. Their dog keeps running away.

(Họ không có hàng rào. Con chó của họ tiếp tục bỏ chạy.)

If they had a fence, their dog wouldn’t keep running away.

(Nếu họ có hàng rào, con chó của họ sẽ không bỏ chạy nữa.)

7 They aren't interested in gardening. Their flower beds are a mess.

(Họ không quan tâm đến việc làm vườn. Những luống hoa của họ là một mớ hỗn độn.)

If they were interested in gardening, their flowerbeds wouldn’t be a mess.

(Nếu họ quan tâm đến việc làm vườn thì luống hoa của họ sẽ không trở thành một mớ hỗn độn.)

8 I share a bedroom with my brother. I can't watch TV at night.

(Tôi ở chung phòng ngủ với anh trai tôi. Tôi không thể xem TV vào buổi tối.)

If I didn’t share a bedroom with my brother, I could watch TV at night.

(Nếu tôi không ngủ chung phòng với anh trai thì buổi tối tôi có thể xem TV.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global

Bài học 4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4D. Grammar - Unit 4. Home - SBT Tiếng Anh 11 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.