Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Culture – Unit 8. Going away – SGK tiếng Anh 6 - Friends plus

Bài 1

1. Check the meanings of the words in the box. Then look at photos 1-4. What can you see in the photos.

(Kiểm tra nghĩa của các từ trong bảng từ. Sau đó nhìn vào ảnh từ 1 đến 4. Bạn có thể nhìn thấy gì trong các bức ảnh.)

Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus 0 1

Lời giải chi tiết:

- cosplay (n) sự hóa trang - 1

- water ride (n): đi xe nước - 2

- thrill ride (n): chuyến đi cảm giác mạnh - 4

- rollercoaster (n) tàu lượn siêu tốc – 3

Bài 2

2. What places can you find in a theme park? Read the text and check your answers.

(Bạn có thể tìm thấy những nơi nào trong công viên giải trí? Đọc văn bản và kiểm tra câu trả lời của bạn.)

Themeparks, Japan

Theme parks are very popular in Japan and there are more than 100 parks with lots of things to see and do. Tokyo Disneyland opened in 1983. It was the first Disney theme park outside the US. The rides at modern Japanese theme parks are fast and exciting-but they are very safe. The bravest people can go on the thrill rides' - these are scary rides that use a lot of expensive technology Other theme parks in Japan are about the Japanese way of life. For example, at Edo Wonderland Nikko Edomura, you can dress up in historical clothes and visit attractions such as a Ninja Trick Maze. Theme parks have more than just rides and rollercoasters. There are also shops, cafés, restaurants, shows and concerts.

Phương pháp giải:

Theme park (n): công viên giải trí

popular (a): phổ biến

exciting (a): thú vị

brave (a): dũng cảm

dress up (v.phrase): ăn mặc

rollercoaster (n): tàu lượn siêu tốc

Dịch văn bản:

Các ông viên giải trí ở Nhật Bản

Các công viên giải trí rất phổ biến ở Nhật Bản và có hơn 100 công viên với rất nhiều thứ để xem và làm. Tokyo Disneyland mở cửa vào năm 1983. Đây là công viên giải trí Disney đầu tiên bên ngoài nước Mỹ. Các trò chơi tại các công viên giải trí hiện đại của Nhật Bản có tốc độ rất nhanh và thú vị - nhưng chúng rất an toàn. Những người dũng cảm nhất có thể tham gia trò chơi cảm giác mạnh '- đây là những trò chơi đáng sợ sử dụng nhiều công nghệ đắt tiền Các công viên giải trí khác ở Nhật Bản nói về lối sống của người Nhật. Ví dụ, tại Edo Wonderland Nikko Edomura, bạn có thể mặc trang phục lịch sử và tham quan các điểm tham quan như Ninja Trick Maze. Các công viên giải trí không chỉ có trò chơi cưỡi ngựa và tàu lượn siêu tốc. Ngoài ra còn có các cửa hàng, quán cà phê, nhà hàng, các buổi biểu diễn và các buổi hòa nhạc.

Lời giải chi tiết:

In a theme park I can find rides, attractions, rollercoasters, shops, cafés, restaurants, shows and concerts.

(Ở công viên giải trí tôi có thể tìm thấy tàu lượn, các điểm thu hút du khách, tàu lượn trên cao, cửa hàng, quán cà phê, nhà hàng, các sân khấu biểu diễn và hòa nhạc.)

Bài 3

3. Read and listen to the text and answer the questions.

(Đọc và nghe văn bản và trả lời các câu hỏi.)

1. How many theme parks are there in Japan?

(Có bao nhiêu công viên giải trí ở Nhật Bản?)

2. When đid Tokyo Disneyland open?

(Khi nào Tokyo Disneyland mở cửa?)

3. Are theme park rides dangerous?

(Các trò chơi trong công viên giải trí có nguy hiểm không?)

4. What kind of ride can be scary?

(Loại đi xe nào có thể đáng sợ?)

5. What can you do at Edo Wonderland?

(Bạn có thể làm gì tại Edo Wonderland?)

6. What other things can you do at theme parks?

(Bạn có thể làm những việc gì khác tại công viên giải trí?)

Lời giải chi tiết:

1. There are 100 theme parks in Japan.

(Có 100 công viên giải trí ở Nhật Bản.)

2. Tokyo Disneylan opened in 1983.

(Tokyo Disneylan mở cửa năm 1983.)

3. No, they aren't. They are very safe.

(Không, chúng không. Chúng rất an toàn.)

4. Thrill rides can be scary.

(Những chuyến đi cảm giác mạnh có thể đáng sợ.)

5. At Edo Wonderlan, you can dress up in historial clothes and visit attractions such as a Ninja Trick Maze.

(Tại Edo Wonderlan, bạn có thể mặc những bộ quần áo mang tính lịch sử và tham quan các điểm tham quan như Ninja Trick Maze.)

6. I can go to shops, cafe, restaurants, show and concerts.

(Tôi có thể đi đến các cửa hàng, quán cà phê, nhà hàng, buổi biểu diễn và các buổi hòa nhạc.)

Bài 4

4. YOUR CULTURE Write about a theme park in your country. Use the internet to help you find the information you need.

(VĂN HÓA CỦA BẠN Viết về một công viên giải trí ở đất nước của bạn. Sử dụng internet để giúp bạn tìm thấy thông tin bạn cần.)

Name of theme park

Location

Opening hours

Best part

Other things you can do

Lời giải chi tiết:

Name of theme park

(Tên công viên giải trí)

Thủ Lệ park

(công viên Thủ Lệ)

Location

(Vị trí)

Hồ Chí Minh City

(thành phố Hồ Chí Minh)

Opening hours

(Giờ mở cửa)

Everyday

(Mỗi ngày)

Best part

(Phần tốt nhất)

People can see a lot of wild animals and go for a walk around the park.

(Mọi người có thể nhìn thấy rất nhiều loài động vật hoang dã và đi dạo quanh công viên.)

Other things you can do

(Những điều khác bạn có thể làm)

There are also shop, cafe, restaurants,...

(Có các cửa hàng, quán cafe, nhà hàng,...)

Thu Le park is very popular in Viet Nam. It opens everyday even on Sundays. It is one of the most oldest park in Viet Nam. It this park, people can see a lot of wild animals and go for a walk around the park. 

There are also shop, cafe, restaurants in Thu Le park..

Dịch đoạn văn:

Công viên Thủ Lệ rất nổi tiếng ở Việt Nam. Nó mở cửa hàng ngày kể cả Chủ nhật, là một trong những công viên lâu đời nhất ở Việt Nam. Đến công viên này, mọi người có thể nhìn thấy rất nhiều loài động vật hoang dã và đi dạo quanh công viên.

Ngoài ra còn có các cửa hàng, quán cafe, nhà hàng trong công viên Thủ Lệ.

Bài 5

5. Work in pairs. Tell your partner about your theme park in exercise 4.

(Làm việc theo cặp. Nói với bạn của bạn về công viên giải trí của bạn trong bài tập 4.)

Lời giải chi tiết:

Student 1: Do you know any theme parks in Hanoi?

Student 2: Oh, I know Thu Le Park.

Student 1: Can you tell me a little about that park?

Student 2: Yes. It is one of the oldest amusement parks in Vietnam. It has been opened since 1975.

Student 1: What can I do in this park?

Student 2: You can see many wild animals here such as tigers, elephants, lions, bears, and giraffes. In addition, you can take a walk around the park.

Student 1: Oh, that sounds interesting. I will go there this weekend.

Student 2: Yes. See you there.

Dịch đoạn hội thoại:

Học sinh 1: Bạn có biết công viên giải trí nào ở Hà Nội không?

Học sinh 2: Ồ, tôi biết công viên Thủ Lệ.

Học sinh 1: Bạn có thể giới thiệu cho tôi một chút về công viên đó được không?

Học sinh 2: Vâng. Đó là một trong những công viên giải trí lâu đời nhất Việt Nam. Nó bắt đầu mở cửa từ năm 1975.

Học sinh 1: Tôi có thể làm gì ở công viên này?

Học sinh 2: Bạn có thể thấy nhiều loài động vật hoang dã ở đây như hổ, voi, sư tử, gấu, hươu cao cổ. Ngoài ra, bạn có thể đi dạo xung quanh công viên.

Học sinh 1: Ồ, nghe có vẻ thú vị đó. Tôi sẽ đến đó vào cuối tuần này.

Học sinh 2: Vâng. Hẹn gặp lại bạn ở đó.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus

Bài học Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Culture – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.