Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus

Think!

Video hướng dẫn giải

THINK! Do you know any very tall people? What are the good and bad things of being very tall?

(HÃY NGHĨ! Bạn có biết người nào rất cao không? Những điều tốt và xấu của việc rất cao là gì?)

Lời giải chi tiết:

The very tall person I know is the goal-keeper Bui Tien Dung. He is more than 1 meter and 90 centimeters tall.

(Người rất cao mà tôi biết là thủ môn Bùi Tiến Dũng. Anh ấy cao hơn 1 mét 90 cm.)

The good things of being very tall is that we can get a lot of well-paid jobs such as the basketball players, or the models.

(Lợi ích của việc cao là chúng ta có thể kiếm được nhiều công việc được trả lương cao như vận động viên bóng rổ hay người mẫu.)

The bad things of being very tall is that we will look strange to other people, sometimes we can find difficult to find our partners.

(Bất lợi của việc quá cao là chúng ta sẽ trông lạ lẫm với người khác, đôi khi chúng ta khó tìm được bạn đời của mình.)

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Read the text about Robert Wadlow and check the meanings of the phrases in blue. Write the past simple form of the verbs. Listen and check.

(Đọc văn bản về Robert Wadlow và kiểm tra nghĩa của các cụm từ màu xanh lam. Viết dạng quá khứ đơn của các động từ. Nghe và kiểm tra.)

Robert Wadlow: The Gentle Giant:

The story of the tallest man who ever lived.

When was he born?

In February 1......... in Alton, Illinois, in the USA.

Where did he grow up and go to school?

In Alton.

Did he have any brothers and sisters?

Yes, he did. He was the oldest of five children. He had 2……….And 3……

They were all a 4…………height.

At what age did he leave school?

 He left school when he was 5………

Did he go to university?

Yes, he did, but he left and he didn't get a qualification.

How did he become famous?

He appeared in a circus.

What did people call him?

 People called him the Giant of Illinois or the Gentle Giant because he 6………… very quietly.

Where did he get a job?

He got a job with the shoe company that made his special shoes.

Did he get married and have children?

No, he didn't.

Did he travel much?

Yes, he did. He visited 7…………..different towns in the USA when he travelled for the shoe company

When did he die?

He died at the age of 8……….. because of a problem with one of his 9………………

Robert Wadlow: age and height

Age

1

6

12

17

22

Height

1 metre

1,83 metres

2,18 metres

2,51 metres

2,72 metres

Lời giải chi tiết:

- leave school => left school: rời trường

go to university => went to university: đến trường đại học

get a qualification => got a qualification: đạt được bằng cấp

- get a job => got a job: có một công việc

get married => got married: kết hôn

- have children => had children: có con

- travel => travelled: du lịch

- die => died: chết, qua đời

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Do you think people in the USA liked of dislike Robert? Listen to a podcast about him and check your answer.

(Bạn có nghĩ rằng mọi người ở Hoa Kỳ thích không thích Robert? Nghe tệp âm thanh về anh ấy và kiểm tra câu trả lời của bạn.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Robert Wadlow was born in February 1918, in a town of Alton, Illinois, in the USA. He grew up and went to school there. And people in the town loved him. He grew very quickly. At the age of 6, he was taller than his father. That was a problem at school, so they made a special desk for him.

Robert was the oldest of the five children. He has two brothers and two sisters who were a normal height. When Robert left school at the age of 17, he was 2,48 metres tall. He went to the university but it was difficult for him, so he left.

Robert became famous in the USA when he appeared in a famous circus. People called him the Alton Giant, the Giant of Illinois. People also call him the gentle giant because he spoke very quietly.

Robert never stopped growing. Robert got a job with a shoes company that made his special shoes and travelled around the country with his father. They went to 800 different town in the USA, and Robert became more famous.

Sadly, Robert died at the age of 22, because of the problem with one of his feet. People were very sad when Robert died.

Dịch bài nghe:

Robert Wadlow sinh vào tháng 2 năm 1918, tại một thị trấn Alton, Illinois, Hoa Kỳ. Anh lớn lên và đi học ở đó. Và mọi người trong thị trấn yêu mến anh ấy. Anh ấy trưởng thành rất nhanh. Năm 6 tuổi, anh đã cao hơn bố. Đó là một vấn đề ở trường, vì vậy họ đã làm một chiếc bàn đặc biệt cho anh ta.

Robert là con cả trong số 5 người con. Anh ấy có hai em trai và hai em gái có chiều cao bình thường. Khi Robert rời trường năm 17 tuổi, anh đã cao 2,48 mét. Anh vào đại học nhưng khó khăn nên anh bỏ học.

Robert trở nên nổi tiếng ở Mỹ khi anh xuất hiện trong một rạp xiếc nổi tiếng. Người ta gọi anh là Người khổng lồ Alton, Người khổng lồ của Illinois. Người ta còn gọi anh là người khổng lồ hiền lành vì anh ăn nói rất nhẹ nhàng.

Robert không ngừng phát triển. Robert đã nhận được một công việc với một công ty giày sản xuất những đôi giày đặc biệt của mình và đi du lịch khắp đất nước với cha của mình. Họ đã đến 800 thị trấn khác nhau ở Hoa Kỳ, và Robert trở nên nổi tiếng hơn.

Đáng buồn thay, Robert qua đời ở tuổi 22 vì một bàn chân của anh có vấn đề. Mọi người rất đau buồn khi Robert qua đời.

Lời giải chi tiết:

The people in the USA love Robert.

(Người Mỹ yêu mến Robert.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Read the skills Strategy. Then listen again and complete 1- 9 in the text.

(Đọc kỹ năng chiến lược. Sau đó, nghe lại và hoàn thành các câu từ 1 đến 9 trong văn bản.)

Skills Strategy

(Chiến lược kỹ năng)

Before you listen again, you should:

(Trước khi nghe lại, bạn nên)

- read the sentences with the gaps.

(đọc các câu có khoảng trống)

- try to predict what the gaps will be.

(cố gắng dự đoán những khoảng trống sẽ là gì)

- listen to the recording while reading the text.

(nghe đoạn ghi âm trong khi đọc văn bản)

- write down the answer.

(viết câu trả lời)

Lời giải chi tiết:

1. 19182. two brothers 3. two sisters 
4. normal5. seventeen6. spoke
7. 800 8. 22 9. feet

Robert Wadlow: The Gentle Giant:

The story of the tallest man who ever lived.

When was he born?

In February (1) 1918 in Alton, Illinois, in the USA.

Where did he grow up and go to school?

In Alton.

Did he have any brothers and sisters?

Yes, he did. He was the oldest of five children. He had (2) two brothers and (3) two sisters.

They were all a (4) normalheight.

At what age did he leave school?

 He left school when he was (5) seventeen.

Did he go to university?

Yes, he did, but he left and he didn't get a qualification.

How did he become famous?

He appeared in a circus.

What did people call him?

 People called him the Giant of Illinois or the Gentle Giant because he (6) spokevery quietly.

Where did he get a job?

He got a job with the shoe company that made his special shoes.

Did he get married and have children?

No, he didn't.

Did he travel much?

Yes, he did. He visited (7) 800different towns in the USA when he travelled for the shoe company

When did he die?

He died at the age of (8) 22because of a problem with one of his (9) feet.

Tạm dịch:

Robert Wadlow: Người khổng lồ hiền lành

Câu chuyện về người đàn ông cao nhất từng sống.

Ông ấy sinh ra khi nào?

Vào tháng 1năm 1918 được sinh ra ở Alton, Illinois, Hoa Kỳ.

Ông ấy lớn lên và đi học ở đâu?

Ở Alton.

Ông ấy có anh chị em nào không?

Có, ông ấy có . Ông là con cả trong gia đình có 5 người con. Ông ấy đã có 2 người em trai và 2 người em gái.

Tất cả đều cao bình thường.

Ông ấy nghỉ học ở độ tuổi nào?

Ông ấy rời trường khi ông ấy 17 tuổi.

Ông ấy đã học đại học phải không?

Vâng, ông ấy có học, nhưng ông ấy đã bỏ học và ông ấy không lấy được bằng cấp.

Ông ấy đã trở nên nổi tiếng như thế nào?

Ông ấy xuất hiện trong một rạp xiếc.

Mọi người gọi ông ấy là gì?

Mọi người gọi ông là Người khổng lồ của Illinois hoặc Người khổng lồ hiền lành vì ông nói năng rất nhẹ nhàng.

Ông ấy đã kiếm được việc làm ở đâu?

Ông ấy đã kiếm được một công việc với công ty giày sản xuất giày đặc biệt của ông.

Ông ấy đã kết hôn và có con chưa?

 Không, ông ấy không kết hôn và không có con.

Ông ấy có đi du lịch nhiều không?

Vâng, ông ấy có. Ông ấy đã đến thăm 800 thị trấn khác nhau ở Hoa Kỳ khi ông ấy đi công tác cho công ty giày.

Ông ấy đã mất khi nào?

Ông ấy qua đời ở tuổi 22 vì vấn đề với một trong những bàn chân của ông ấy.

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Write the sentences about a person in your family. Use the past simple form of the verbs in the text.

(Viết các câu về một người trong gia đình bạn. Sử dụng dạng quá khứ đơn của các động từ trong văn bản.)

He grew up in Hue.

(Anh ấy lớn lên ở Huế.)

Lời giải chi tiết:

My family has 5 people. My sister is Ngoc, she grew up in Ninh Binh, Viet Nam. She went to university when she was 18 years old and she left school when she was 22 years old. She travelled 20 provinces in the country. Now, she is living in Hanoi.

Tạm dịch:

Gia đình tôi có 5 người. Chị gái tôi là Ngọc, chị ấy lớn lên ở Ninh Bình, Việt Nam. Chị ấy vào đại học năm 18 tuổi và chị ấy ra trường năm 22 tuổi. Chị ấy đã đi du lịch 20 tỉnh thành trong cả nước. Bây giờ, chị ấy đang sống ở Hà Nội.

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in pairs. Compare your sentenxes in exercise 4.

(Làm việc theo cặp. So sánh các câu của bạn trong bài tập 4.)

A: My dad grew up in Huế. 

(Bố tôi lớn lên ở Huế.)

B: Really? My dad grew up in Istanbul. 

(Thật á? Bố mình lớn lên ở Istanbul.)

Lời giải chi tiết:

A: My mother grew up in Ninh Binh.

(Mẹ tôi đã lớn lên ở Ninh Bình.)

B: Really? My mother grew up in Thanh Hoa.

(Thật vậy sao? Mẹ tôi đã lớn lên ở Thanh Hóa.)

A: My mother travelled all over the country.

(Mẹ tôi đã đi du lịch tất cả các tỉnh thành trên đất nước.)

B: My mother came only to 3 provinces.

(Mẹ tôi đã đến 3 tỉnh thành thôi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus

Bài học Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary and Listening (Life events) – Unit 7. Growing up – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.