Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Writing: Animals in danger - Unit 3 SGK Tiếng Anh 6 - Friends plus (CTST)
Think!
Video hướng dẫn giải
THINK! Look at the animals on pages 38 and 39. Which animals are in danger? Which animals do you want to protect?
(Nghĩ xem! Nhìn các động vật ở trang 38 và 39. Động vật nào đang bị đe dọa. Động vật nào em muốn bảo vệ?)
Phương pháp giải:
Các động vật ở trang 38 và 39:
1. frog(con ếch)
2. elephant (con voi)
3. butterfly (con bướm)
4. snake (con rắn)
5. gorilla (khỉ đột/ đười ươi)
6. eagle (đại bàng)
7. rabbit(con thỏ)
8. whale (cá voi)
9. crocodile (cá sấu)
10. ostrich(đà điều)
11. bat (con dơi)
12. fish(cá)
13. camel (lạc đà)
14. wolf (sói)
15. dog(con chó)
16. cat (con mèo)
17. giraffe (hươu cao cổ)
18. panda (gấu trúc)
Lời giải chi tiết:
I think the animals in danger are gorillas, eagles, elephants, pandas and whales. I want to protect all of the animals.
(Tôi nghĩ các động vật đang bị đe dọa là đười ươi, đại bàng, voi, gấu trúc và cá voi. Tôi muốn bảo vệ tất cả chúng.)
Bài 1
Video hướng dẫn giải
1. Check the meanings of the words in the box. Which of these do you think is a problem for the Philippine eagle? Read the information leaflet and check.
(Kiểm tra nghĩa của các từ trong khung. Bạn nghĩ cái nào là vấn đề của đại bàng Phi-lip-pin? Đọc thông tin trên tờ rơi và kiểm tra.)

farming pollution hunting fishing |
LET'S PROTECT…The Philippine eagle
The Philippine eagle lives in the forests of the Philippines. Adult birds can be one metre long and weigh eight kilos. It eats small animals such as snakes, bats, and rats. It's in danger now and it's rare. The biggest problem is human activity like farming. You can find information on the website of the Philippine Eagle Foundation. It explains how to protect the eagle. For example, it's possible to 'adopt' an eagle.
Phương pháp giải:
Tạm dịch văn bản:
HÃY BẢO VỆ… Đại bàng Philippine
Đại bàng Philippine sống trong các khu rừng ở Philippines. Chim trưởng thành có thể dài một mét và nặng 8 kg. Nó ăn các động vật nhỏ như rắn, dơi và chuột. Nó đang gặp nguy hiểm và quý hiếm. Vấn đề lớn nhất là hoạt động của con người như trồng trọt. Bạn có thể tìm thông tin trên trang web của Philippine Eagle Foundation. Nó giải thích cách bảo vệ đại bàng. Ví dụ, có thể 'nhận nuôi' một con đại bàng.
Lời giải chi tiết:
- farming: canh tác
- pollution (n): sự ô nhiễm
- hunting: sự săn bắt
- fishing: đánh bắt cá
The problem for the Philippine eagle is farming.
(Vấn đề của đại bàng Phi-lip-pin là do canh tác.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the text again. Why is the Phillipine eagle special? What kinds of animals does it eat?
(Đọc lại văn bản. Tại sao đại bàng Phi-lip-pin đặc biệt? Nó ăn những loại động vật nào?)
Lời giải chi tiết:
- It's one of the biggest birds in the world, and it's in danger and very rare.
(Nó là một trong những loài chim lớn nhất trên thế giới, nó đang gặp nguy hiểm và rất hiếm.)
- It eats snakes and small animals such as bats, rats and small monkeys.
( Nó ăn rắn và động vật nhỏ như dơi, chuột và khỉ nhỏ.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
3. Complete the Key Phrases with words from the text.
(Hoàn thành Key Phrases với các từ trong văn bản.)
KEY PHRASES |
Describing animals in danger 1. They can weigh/ grow to/ be…………… . 2. It eats……………….such as…………... . 3. It’s……………………. now. 4. You can find information…………………. . |
Lời giải chi tiết:
KEY PHRASES |
Describing animals in danger (Miêu tả động vật bị đe dọa) 1. They can weigh/ grow to/ be eight kilos/ one metre long. (Chúng có thể nặng / phát triển đến / dài 8 kg / một mét.) 2. It eats small animals such as snakes, bats and rats. (Nó ăn các động vật nhỏ như rắn, dơi và chuột.) 3. It’s in danger now. (Nó đang gặp nguy hiểm.) 4. You can find information on the website (of the Phillipne Eagle Foundation). (Bạn có thể tìm thông tin trên trang web (của Phillipne Eagle Foundation).) |
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Language Point: Giving examples
(Chủ điểm ngữ pháp: Nêu ví dụ)
4. Look at the phrases in blue in the text. Which can we use at the start of a sentence? Which has a comma (,) after it?
(Nhìn các cụm từ màu xanh trong văn bản. Chúng ta có thể sử dụng cụm nào để bắt đầu câu? Cụm từ nào có dấu phẩy sau nó?)
Phương pháp giải:
- For example: ví dụ như
- such as = like: chẳng hạn như
Lời giải chi tiết:
We can use For example at the start of a sentence. For example has a comma after it.
(Chúng ta có thể sử dụng For example ở đầu câu. For exmaple có dấu phẩy sau nó.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
5. Complete the sentences. Use such as, like, For example and your own ideas.
(Hoàn thành câu. Sử dụng such as, like, For example và ý tưởng của riêng em.)
1. I like big animals.... .
2. In my country you can visit beautiful places.... .
3. You can help some animals in danger. ..., you can... or.... .
Lời giải chi tiết:
1. I like big animals such as elephants, bears, gorrilas, giraffe and buffalos.
(Tôi thích những động vật to lớn như voi, gấu, đười ươi, hươu cao cổ và trâu.)
2. In my country you can visit beautiful places like Hội An Ancient Town, Hoàn Kiếm Lake, Phong Nha Cave and Hạ Long Bay.
(Ở đất nước của tôi bạn có thể tham quan những nơi xinh đẹp như Phố cổ Hội An, Hồ Hoàn Kiếm, Động Phong Nha, và Vịnh Hạ Long.)
3. You can help some animals in danger. For example, you can adopt them or encourage people to protect them.
(Bạn có thể giúp động vật gặp nguy hiểm. Ví dụ, bạn có thể nhận nuôi chúng hoặc kêu gọi mọi người bảo vệchúng.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
6. USE IT! Follow the steps in the writing guide.
(Thực hành! Làm theo các bước ở phần hướng dẫn viết.)
WRITING GUIDE |
A. TASK Find information about the Galapagos penguin or an animal in danger in Việt Nam. Write an information leaflet about it. B. THINK AND PLAN 1. Where does it live? What does it eat? 2. How rare is the animal? 3. Why is it in danger? 4. Where can we find information about it? 5. How can we help to protect it? C. WRITE Note: Write only ONE paragraph. The ... lives... . The biggest problem is ... . It can ... and ... . You can find ... . It eats... . For example, ... . It is in... . D. CHECK • superlative forms • giving examples • can / can't |
Phương pháp giải:
HƯỚNG DẪN VIẾT |
A. NHIỆM VỤ Tìm thông tin về chim cánh cụt Galapagos hoặc một loài động vật đang gặp nguy hiểm ở Việt Nam. Viết một tờ rơi cung cấp thông tin về nó. B. SUY NGHĨ VÀ LẬP KẾ HOẠCH 1. Nó sống ở đâu? Nó ăn gì? 2. Động vật này quý hiếm như thế nào? 3. Tại sao nó gặp nguy hiểm? 4. Chúng ta có thể tìm thông tin về nó ở đâu? 5. Làm thế nào chúng ta có thể giúp để bảo vệ nó? C. VIẾT Lưu ý: Chỉ viết MỘT đoạn văn. Những ... sống ở .... Vấn đề lớn nhất là ... Nó có thể ... và .... Bạn có thể tìm ... . Nó ăn... . Ví dụ, ... . Nó đang trong tình trạng... . D. KIỂM TRA • dạng so sánh nhất • cho ví dụ • can/can’t |
Lời giải chi tiết:
The Tam Dao salamander or Vietnamese salamander (Paramesotriton deloustali) lives in Vietnam ( in streams of mountains in Tam Đảo, Vĩnh Phúc, Tuyên Quang and Thái Nguyên province). It can grow to 144 – 206 millimetres. It eats small animals such as insects, worm spiders, tadpoles, baby frogs and moss. It’s in danger now and it’s rare. The biggest problem is habitat loss and poaching. You can find information on Việt Nam’s Red List. It explains how to protect the salamander. For example, we can stop poaching it and conserve its natural habitats.
Tạm dịch:
Cá cóc Tam Đảo hay cá cóc Việt Nam (Paramesotriton deloustali) sống ở Việt Nam (ở các khe suối trên núi Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc, Tuyên Quang và Thái Nguyên). Nó có thể phát triển đến 144 - 206 mm. Nó ăn các động vật nhỏ như côn trùng, nhện sâu, nòng nọc, ếch con và rêu. Nó đang gặp nguy hiểm và quý hiếm. Vấn đề lớn nhất là mất môi trường sống và săn trộm. Bạn có thể tìm thông tin trên Sách Đỏ Việt Nam. Nó giải thích cách bảo vệ cá cóc. Ví dụ, chúng ta có thể ngừng săn bắt nó và bảo tồn môi trường sống tự nhiên của nó.
LET'S PROTECT…The Saola
The Saola lives in the forests of Laos and Vietnam. It is a shy and quiet animal. It eats plants, leaves, and fruit. The Saola is very rare, and it is in danger. The biggest problem is hunting and forest loss. You can find information on the website of the World Wildlife Fund (WWF). It explains how to protect the Saola. For example, people can help by saving forests and stopping traps.
Tạm dịch:
HÃY BẢO VỆ… Saola
Saola sống trong các khu rừng của Lào và Việt Nam. Đây là loài động vật nhút nhát và tĩnh lặng. Chúng ăn thực vật, lá và quả. Saola rất hiếm và đang bị đe dọa. Vấn đề lớn nhất là nạn săn bắn và mất rừng. Bạn có thể tìm thông tin trên trang web của Quỹ Động vật hoang dã Thế giới (WWF). Trang web giải thích cách bảo vệ Saola. Ví dụ, mọi người có thể giúp bằng cách cứu rừng và ngăn chặn bẫy.
LET'S PROTECT…The Black Gibbon
The Black Gibbon lives in the mountains and forests of Vietnam, Laos, and China. It eats fruit, leaves, and small insects. The Black Gibbon is very rare, and it is in danger now. The biggest problem is cutting down trees and hunting. You can find information on the website of conservation groups like Fauna & Flora International. It explains how to protect the gibbon. For example, people can give money to help protect its home.
Tạm dịch:
HÃY BẢO VỆ… Vượn đen
Vượn đen sống trong các khu rừng và núi của Việt Nam, Lào và Trung Quốc. Chúng ăn quả, lá và côn trùng nhỏ. Vượn đen rất hiếm và hiện đang bị đe dọa. Vấn đề lớn nhất là chặt cây và săn bắn. Bạn có thể tìm thông tin trên trang web của các nhóm bảo tồn như Fauna & Flora International. Trang web giải thích cách bảo vệ loài vượn này. Ví dụ, mọi người có thể quyên góp tiền để giúp bảo vệ nơi ở của chúng.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus
Bài học Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing: Animals in danger - Unit 3. Wild life - Tiếng Anh 6 - Friends plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.