Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Language focus 1 - Ngữ pháp 1 - Starter Unit SGK Tiếng Anh 6 - Friends plus (CTST)

Bài 1

Video hướng dẫn giải

be: affirmative and negative

(Động từ “be”: khẳng định và phủ định)

1. Complete the table with the words in the box. Then check your answers in the text on page 6.

(Hoàn thành bảng với các từ trong khung. Sau đó kiểm tra câu trả lời của em ở văn bản trang 6.)

isn’t aren’t they he not

Affirmative

I’m

You’re

(1)…………….. ‘s/ She’s/ It’s

We’re/ You’re/ (2)……………… ‘re

from Oxford.

twelve.

into video games.

Negative

I’m (3)………………….

You aren’t

He/ She/ It (4)………………

You/ We/ They (5)………………

interested in shopping.

very good.

into sport.

Lời giải chi tiết:

(1) He

(2) They

(3) not

(4) isn’t

5. aren’t

Affirmative

I’m

You’re

(1) He‘s/ She’s/ It’s

We’re/ You’re/ (2) They‘re

from Oxford.

twelve.

into video games.

Negative

I’m (3) not

You aren’t

He/ She/ It (4) isn’t

You/ We/ They (5) aren’t

interested in shopping.

very good.

into sport.

Tạm dịch:

Khẳng định

Tôi thì

Bạn thì

Anh ấy/ Cô ấy/ Nó thì

Chúng tôi/ Các bạn/ Họ thì

đến từ Oxford.

12 tuổi.

thích video games.

Phủ định

Tôi thì không

Bạn thì không

Anh ấy/ Cô ấy/ Nó thì không

Chúng tôi/ Các bạn/ Họ thì không

Thích mua sắm.

giỏi lắm./ tốt lắm

thích thể thao.

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Write true sentences. Use affirmative and negative forms of the verb "be".

(Viết những câu đúng. Sử dụng dạng khẳng định và phủ định của động từ “be”.)

1. Zebras.......... animals.

2. Oxford........... in Brazil.

3. My friends......... twelve.

4. The name of this book ....... Friends Plus.

5. I....... interesting in video games.

6. I........ from Da Nang.

Lời giải chi tiết:

1. are

2. isn’t

3. are

4. is

5. am

6. am

1. Zebras are animals.

(Ngựa vằn là động vật.)

Giải thích: “zebras” là chủ ngữ số nhiều, câu này sự thật đúng nên dùng “are”.

2. Oxford isn’t in Brazil.

(Oxford không phải Brazil.)

Giải thích: Oxford là chủ ngữ số ít, và câu sai với sự thật vì Oxford ở Anh chứ không ở Brazil nên dùng “isn’t”.

3. My friends are twelve.

(Các bạn của tôi 12 tuổi.)

Giải thích: “my friends” là chủ ngữ số nhiều và câu đúng với sự thật nên dùng “are”.

4. The name of this book is Friends Plus.

(Tên của quyển sách này là Friends Plus.)

Giải thích: “the name” là chủ ngữ số ít và câu đúng với sự thật nên dùng “is”.

5. I am interesting in video games.

(Tôi thích video games.)

Giải thích: Chủ ngữ “I” chỉ có thể đi với động từ be là “am” và câu này đúng với sự thật nên dùng “am”.

6. I am from Da Nang.

(Tôi đến từ Đà Nẵng.)

Giải thích: Chủ ngữ “I” chỉ có thể đi với động từ be là “am” và câu này đúng với sự thật nên dùng “am”. 

Bài 3

Video hướng dẫn giải

Subject pronouns and possessive adjectives

(Đại từ đóng vai trò chủ ngữ và tính từ sở hữu)

3. Complete the table with the words in blue in the text on page 6.

(Hoàn thành bảng với các từ in màu xanh trong văn bản trang 6.)

Singular

Plural

Subject pronoun

Possessive adjective

Subject pronoun

Possessive adjective

I

my

we

(4)…………….

you

(1)……………

you

(5)…………….

he

she

it

(2)……………

(3)……………

its

they

(6)…………….

Phương pháp giải:

Hi! I'm Kate. I'm twelve and I'm from Oxford in the UK. I'm into sport and I'm good at basketball. Apart from sport, I like music and chatting online. I'm not interested in shopping.

This is my brother Jack. Jack isn't into sport. He's into video gamesand his favourites are football games. Jack isn't on his computer twenty-four hours a day – he and his friends like skateboarding, but they aren't very good!

Our parents, Jen and Ed, like books and they're into reading. My mum is interested in photography and her photos are really good. Our mum and dad are good at cooking. Italian food is their favourite.

And you and your family? What are your hobbies and interests?

Lời giải chi tiết:

(1) your

(2) his

(3) her

(4) our

(5) your

(6) their

Singular

Plural

Subject pronoun

Possessive adjective

Subject pronoun

Possessive adjective

I

my

we

(4) our

you

(1) your

you

(5) your

he

she

it

(2) his

(3) her

its

they

(6) their

Tạm dịch:

Số ít

Số nhiều

Đại từ đóng vai trò chủ ngữ

Tính từ sở hữu

Đại từ đóng vai trò chủ ngữ

Tính từ sở hữu

tôi

của tôi

chúng tôi

(4) của chúng tôi

bạn

(1) của bạn

các bạn

(5) của các bạn

anh ấy

cô ấy

(2) của anh ấy

(3) của cô ấy

của nó

họ

(6) của họ

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Replace the words in blue with subject pronouns.

(Thay thế các từ màu xanh với các đại từ đóng vai trò chủ ngữ.)

Marc is from Paris. He is form Paris.

(Marc đến từ Paris. Anh ấy đến từ Paris.)

1. This book is good. (Quyển sách này hay.)

2. Jen and Ed are from the UK. (Jen và Ed đến từ Vương quốc Anh.)

3. Anya and I are friends. (Anya và tôi là bạn bè.)

4. You and Mick are brothers. (Bạn và Mick là anh em.)

Lời giải chi tiết:

1. It

2. They

3. We

4. You

 1. It is good. (Nó hay.)

2. They are from the UK. (Họ đến từ Vương quốc Anh.)

3. We are friends. (Chúng tôi là bạn bè.)

4. You are brothers. (Các bạn là anh em.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

Object pronouns

(Đại từ đóng vai trò tân ngữ)

5. Match the object pronouns in the box with the subject pronouns.

(Nối những đại từ đóng vai trò tân ngữ trong khung với đại từ đóng vai tò chủ ngữ.)

it me them us you him her you

I - me you - (1)......... it - (2)........ he - (3).........

she - (4)........ we - (5)........... you - (6)........ they - (7)........

Lời giải chi tiết:

(1) you

(2) it

(3) him

(4) her

(5) us

(6) you

(7) them

Bài 6

Video hướng dẫn giải

Pronunciation: Word stress

(Phát âm: Trọng âm của từ)

6. Circle the word that differs from the other three in the position of primary stress.

(Khoanh chọn từ có vị trị của trọng âm chính khác với ba từ còn lại.)

1. a. arrive

b. begin

c. answer

d. machine

2. a. visit

b. enter

c. under

d. about

3. a. along

b. papaya

c. across

d. into

4. a. Brazil

b. Japan

c. China

d. Korea

5. a. happen

b. final

c. living

d. alive

6. a. alarm

b. college

c. mistake

d. cartoon

7. a. again

b. above

c. really

d. alive

8. a. computer

b. beautiful

c. continuous

d. deliver

9. a. Vietnamese

b. Japanese

c. Cambodia

d. Indonesia

Lời giải chi tiết:

1. c

2. d

3. d

4. d

5. d

6. b

7. c

8. b

9. c

1. Phương án c có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.

2. Phương án d có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.

3. Phương án d có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.

4. Phương án d có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.

5. Phương án d có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.

6. Phương án b có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.

7. Phương án c có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.

8. Phương án b có trọng âm 1, các phương án còn lại có trọng âm 2.

9. Phương án c có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 3.

USE IT

Video hướng dẫn giải

USE IT! Work in pairs. Talk about you and your interests. Use ideas from excercise 1, page 6. Then change pairs and say something about your first partner

(Thực hành! Làm việc theo cặp. Nói về em và những sở thích của em. Sử dụng những ý tưởng từ bài 1, trang 6. Sau đó đổi cặp và nói về bạn thực hành đầu tiên của em.)

- I’m eleven. I’m into cycling with my brother. I’m not very good at art.

(Tôi 11 tuổi. Tôi thích đạp xe với anh của mình. Tôi không giỏi về hội họa lắm.)

- Nam is eleven. He’s into cyclying with his brother. He isn’t very good at art.

(Nam 11 tuổi. Nam thích đạp xe với anh của bạn ấy. Bạn ấy không giỏi về hội họa lắm.)

Phương pháp giải:

Các hoạt động ở bài 1 trang 6:

- video games: trò chơi video

- music (n): âm nhạc

- art (n): mỹ thuật, hội họa

- reading (n): đọc (sách)

- watching TV: xem tivi

- films (n): phim

- animals (n): động vật

- cooking (n): nấu ăn

- skateboarding (n): trượt ván

- cycling (n): đi xe đạp

- photography (n): nhiếp ảnh 

- sport (n): thể thao

- shopping (n): mua sắm

- chatting online: tán gẫu trực tuyến

- meeting friends: gặp gỡ bạn bè 

Lời giải chi tiết:

- I’m twelve. I’m interested in cooking with my mother. I’m quite good at sport.

(Tôi 12 tuổi. Tôi thích nấu ăn với mẹ. Tôi khá giỏi về thể thao.)

=> Mai is twelve. She’s interested in cooking with her mother. She’s quite good at sport.

(Mai 12 tuổi. Mai thích nấu ăn với mẹ. Mai khá giỏi về thể thao.)

- I’m eleven. My favourite activity is reading. I don’t like video games. I’m not good at shopping.

(Hoạt động yêu thích của tôi là đọc. Tôi không thích video games. Tôi không giỏi mua sắm.)

=> Minh is eleven. My favourite activity is reading. I don’t like video games. I’m not good at shopping.

(Minh 12 tuổi. Hoạt động yêu thích của bạn ấy là đọc. Bạn ấy không thích video games. Bạn ấy không giỏi mua sắm.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Bài học Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus 1 - Starter Unit - Tiếng Anh 6 - Friends plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.