Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Starter Unit. Free Time Tiếng Anh 6 Friend Plus
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
basketball
(n): bóng rổ

Ví dụ minh họa
I"m good at basketball.
Tôi giỏi bóng rổ.
sport
(n): thể thao

Ví dụ minh họa
Jack Isn"t into the sport.
Jack không thích thể thao.
football
(n): bóng đá

Ví dụ minh họa
His favorites are football games.
Yêu thích của anh ấy là các trò chơi bóng đá.
music
(n): âm nhạc

Ví dụ minh họa
I"m not good at music.
Tôi không giỏi âm nhạc.
favorite
(adj): yêu thích

Ví dụ minh họa
Italian food is their favorite.
Đồ ăn Ý là món yêu thích của họ.
hobby
(n): sở thích

Ví dụ minh họa
What are your hobbies and interests?
Sở thích của bạn là gì?
photography
(n): nhiếp ảnh

Ví dụ minh họa
She"s taking an evening class in photography.
Cô ấy đang tham gia một lớp học buổi tối về nhiếp ảnh.
skateboarding
(n): trượt ván

Ví dụ minh họa
He appears to be opposed to skateboarding in rural areas.
Anh ấy tỏ ra phản đối việc trượt ván ở các vùng nông thôn.
cooking
(n): nấu ăn

Ví dụ minh họa
Who does the cooking in your house?
Ai nấu ăn trong nhà của bạn?
chat
(v): nhắn tin

Ví dụ minh họa
She spends hours on the phone chatting with her friends.
Cô ấy dành hàng giờ trên điện thoại để nhắn tin với bạn bè của mình.
reading
(n): đọc sách

Ví dụ minh họa
Reading and tennis are my favorite pastimes.
Đọc sách và quần vợt là những thú tiêu khiển yêu thích của tôi.
shopping
(n): mua sắm

Ví dụ minh họa
I"m not interested in shopping.
Tôi không quan tâm đến việc mua sắm.
free time
(n): thời gian rảnh

Ví dụ minh họa
He is a young man who spends his free time playing on his computer.
Anh ấy là một thanh niên dành thời gian rảnh rỗi để chơi trên máy tính của mình.
cycling
(n): đi xe đạp

Ví dụ minh họa
I"m into cycling with my brother.
Tôi thích đi xe đạp với anh trai của tôi.
art
(n): nghệ thuật

Ví dụ minh họa
I"m not very good at art.
Tôi không giỏi về nghệ thuật lắm.
Japanese
(n): người Nhật Bản, tiếng Nhật

Ví dụ minh họa
I love Japanese.
Tôi yêu người Nhật Bản.
Korea
(n): Hàn Quốc

Ví dụ minh họa
He has a grown daughter he adopted as a child from Korea.
Anh có một cô con gái lớn mà anh nhận nuôi từ nhỏ đến từ Hàn Quốc.
China
(n): Trung Quốc

Ví dụ minh họa
I arrived in China.
Tôi đã đến Trung Quốc.
alive
(adj): còn sống

Ví dụ minh họa
He must be 90 if he"s still alive.
Ông ấy chắc hẳn phải 90 tuổi nếu như vẫn còn sống.
alike
(n): giống nhau

Ví dụ minh họa
The children all look very alike.
Những đứa trẻ đều trông rất giống nhau.
dictionary
(n): từ điển

Ví dụ minh họa
The dictionaries are on the shelf.
Những cuốn từ điển đang ở trên giá.
drawer
(n): ngăn kéo

Ví dụ minh họa
The teacher"s mobile is in the drawer.
Di động của cô giáo để trong ngăn kéo.
between
(pre): nằm giữa

Ví dụ minh họa
The laptop is between the speakers.
Máy tính xách tay nằm giữa loa.
desk
(n): bàn

Ví dụ minh họa
The student chairs are under their desks.
Ghế học sinh ở dưới bàn học.
poster
(n): tấm áp phích

Ví dụ minh họa
The poster is next to the teacher"s table.
Tấm áp phích ở cạnh bàn giáo viên.
coat
(n): áo khoác

Ví dụ minh họa
Harry"s coat is on his chair.
Áo khoác của Harry nằm trên ghế của anh ấy.
bag
(n): túi

Ví dụ minh họa
Eva"s bag is under her desk.
Túi của Eva ở dưới bàn làm việc của cô ấy.
clock
(n): đồng hồ

Ví dụ minh họa
The clock is on the board.
Đồng hồ đang ở phía trên bảng.
board
(n): bảng

Ví dụ minh họa
The board is on the student desks.
Bảng ở phía trên bàn học sinh.
notebook
(n): cuốn sổ

Ví dụ minh họa
Harry"s pen is near his notebook.
Cây bút của Harry ở gần cuốn sổ của cậu ấy.
home
(n): nhà

Ví dụ minh họa
Charlie"s mum is at home.
Mẹ của Charlie đang ở nhà.
speakers
(n): loa

Ví dụ minh họa
Her speakers are in Charlie"s room.
Loa của cô ấy ở trong phòng của Charlie.
unpopular
(adj): không phổ biến, không được ưa chuộng

Ví dụ minh họa
Night flights from the airport are unpopular.
Các chuyến bay đêm từ sân bay không được ưa chuộng.
bad
(adj): xấu, tệ

Ví dụ minh họa
Our holiday was spoiled by bad weather.
Kỳ nghỉ của chúng tôi đã bị phá hỏng bởi thời tiết xấu.
cheap
(adj): rẻ

Ví dụ minh họa
I got a cheap flight at the last minute.
Tôi đã có một chuyến bay giá rẻ vào phút cuối.
horrible
(adj): tệ hại, ghê tởm

Ví dụ minh họa
What"s that horrible smell?
Mùi gì mà ghê quá vậy?
boring
(adj): nhàm chán

Ví dụ minh họa
She finds opera boring.
Cô ấy thấy opera thật nhàm chán.
fast
(adj): nhanh

Ví dụ minh họa
You are so fast.
Bạn nhanh thật đấy.
present
(n): quà

Ví dụ minh họa
Has Maria got a present for her dad?
Maria đã mua quà cho bố cô ấy chưa?
cousin
(n): anh chị em họ

Ví dụ minh họa
She is my cousin.
Cô ấy là em họ của tôi.
pen
(n): cây bút

Ví dụ minh họa
Dad got a good pen.
Bố có một cây bút tốt.
expensive
(adj): đắt tiền

Ví dụ minh họa
These mobile phone covers aren"t very expensive.
Những chiếc vỏ điện thoại di động này không đắt lắm.
cover
(n): vỏ, bìa

Ví dụ minh họa
Dad has not got a mobile phone cover.
Bố vẫn chưa có vỏ điện thoại di động.
idea
(n): ý tưởng

Ví dụ minh họa
That"s a really good idea.
Đó là quả là một ý tưởng hay.
quite
(adv): khá

Ví dụ minh họa
It"s quite expensive.
Nó khá là đắt.
really
(adv): thật sự, rất

Ví dụ minh họa
My house is really old.
Nhà của tôi rất cũ kĩ.
Spain
(n): Tây Ban Nha

Ví dụ minh họa
Is Beth from Spain?
Có phải Beth đến từ Tây Ban Nha không?
Egyptian
(n): người Ai Cập, tiếng Ai Cập

Ví dụ minh họa
Cairo is the Egyptian.
Cairo là người Ai Cập.
British
(n): người Anh

Ví dụ minh họa
People from the UK are British.
Những người đến từ Vương quốc Anh là người Anh.
American
(n): người Mỹ; (adj): thuộc về Mỹ

Ví dụ minh họa
Brad Pitt is an American actor.
Brad Pitt là một diễn viên người Mỹ.
Europe
(n): châu Âu

Ví dụ minh họa
Discount airlines in Europe are buying lots of new planes.
Các hãng hàng không giảm giá ở châu Âu đang mua rất nhiều máy bay mới.
capital
(n): thủ đô

Ví dụ minh họa
Australia"s capital city is Canberra.
Thành phố thủ đô của Úc là Canberra.
nationality
(n): quốc tịch

Ví dụ minh họa
What nationality are you?
Quốc tịch của bạn là gì?
flag
(n): cờ

Ví dụ minh họa
Flags of all the participating countries are flying outside the stadium.
Cờ của tất cả các quốc gia tham dự đang tung bay bên ngoài sân vận động.
Asia
(n): châu Á

Ví dụ minh họa
I live in Asia.
Tôi sống ở Châu Á.
Africa
(n): châu Phi

Ví dụ minh họa
He lives in Africa.
Anh ấy sống ở Châu Phi.
Thailand
(n): Thái Lan

Ví dụ minh họa
I"m from Thailand.
Tôi đến từ Thái Lan.
currency
(n): tiền tệ

Ví dụ minh họa
The dollar is the Australian currency.
Đồng đô la là đơn vị tiền tệ của Úc.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 Friends Plus Starter Unit Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.