Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – SGK tiếng Anh 6 - Friends plus
Bài 1
Video hướng dẫn giải
1. Look at the text on page 98 again and complete the examples. Then choose the correct words in Rules 1-2.
(Xem lại văn bản ở trang 98 và hoàn thành các ví dụ. Sau đó chọn các từ đúng trong Quy tắc 1-2.)
1. We're ...... travel by train.
2. I................. going away.
3. What ........... you going to do this summer?
RULES 1. We use be going to to talk about present / future plans and intentions. 2. We make questions with be / do + pronoun or noun + going to + verb. |
Phương pháp giải:
Công thức “ be going to” ở hiện tại:
I + am + be going to + V.
He/she/it/ singualar noun (danh từ số ít) + is + be going to + V.
We/you/they/plural nouns( danh từ số nhiều) + are + be going to+ V.
Ở dạng phủ đinh, chúng ta thêm “ not” vào sau “ am/is/are”.
Ở dạng nghi vấn, chúng ta đảo “ am/is/are” lên trước chủ ngữ.
Lời giải chi tiết:
| 1. | 2. am | 3. are |
1. We're going to travel by train.
(Chúng ta sẽ đi du lịch bằng tàu hỏa.)
2. I am going away.
(Tôi sắp đi xa.)
3. What are you going to do this summer?
(Bạn định làm gì vào mùa hè này?)
RULES (Quy tắc)
1. We use be going to to talk about future plans and intentions.
(Chúng ta sẽ nói về những kế hoạch và dự định trong tương lai.)
2. We make questions withbe + pronoun or noun + going to + verb.
(Chúng ta đặt câu hỏi với "be" + đại từ hoặc danh từ + going to + động từ.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the sentences with the affirmative or negative form of be going to and the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu với dạng khẳng định hoặc phủ định của be going to và các động từ trong ngoặc.)
I'm going to see (see) a film at the cinema.
(Tôi sẽ đi xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.)
They aren't going to go (go) to school tomorrow. X
(Họ sẽ không đi học vào ngày mai.)
1. You.................. (visit) your grandparents tomorrow. ✓
2. They..................... (travel) by train. X
3. Lily.................. (buy) a guidebook for Hà Nội. ✓
4. I................ (take) my phone or my tablet. ✓
5. We............... (stay) in a modern hotel. ✓
6. Pavel............... (study) Vietnamese next year. X
Lời giải chi tiết:

1. You are going to visit your grandparents tomorrow.
(Bạn sẽ về thăm ông bà vào ngày mai.)
2. They aren't going to travel by train.
(Họ sẽ không đi du lịch bằng tàu hỏa.)
3. Lily is going to buy a guidebook for Hà Nội.
(Lily sẽ mua một cuốn sách hướng dẫn về Hà Nội.)
4. I am not taking my phone or my tablet.
(Tôi sẽ không lấy điện thoại hoặc máy tính bảng của mình.)
5. We are going to stay in a modern hotel.
(Chúng tôi sẽ ở trong một khách sạn hiện đại.)
6. Pavel isn't going to study Vietnamese next year.
(Pavel sẽ không học tiếng Việt vào năm tới.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. PRONUNCIATION: Question stress and rhythm. Listen and repeat thequestions. Underline the stressed words in each question.
(PHÁT ÂM: Câu hỏi trọng âm và nhịp điệu. Nghe và lặp lại các câu hỏi. Gạch chân những từ được nhấn mạnh trong mỗi câu hỏi.)
Where are you going to stay?
(Bạn dự định ở lại đâu?)
1. Are you going to buy a torch?
(Bạn định mua một cái đèn pin à?)
2. What are we going to see?
(Chúng ta sẽ xem gì?)
3. How is she going to travel?
(Cô ấy sẽ đi du lịch bằng phương tiện gì?)
4. Are we going to stay in a tent?
(Chúng ta sẽ ở trong một chiếc lều à?)
Lời giải chi tiết:
1. Are you going to buy a torch?
2. What are we going to see?
3. How is she going to travel?
4. Are we going to stay in a tent?
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Look at the examples and complete Rules 1-4.
(Xem các ví dụ và hoàn thành Quy tắc 1-4.)
1. Lydia will feel tired but happy.
(Lydia sẽ cảm thấy mệt nhưng vui.)
2. It'll be hot and sunny.
(Trời sẽ nóng và nắng.)
3. I won't be very hungry.
(Tôi sẽ không đói lắm.)
4. Will there be many cyclists?
(Sẽ có nhiều người đi xe đạp?)
Yes, there will. / No, there won't.
(Có, sẽ có. / Không, sẽ không.)
5. What will the weather be like?
(Thời tiết sẽ như thế nào?)
RULES 1. We use........... to make affirmative sentences about future predictions. The short form is................ 2. We use will not for negative sentences. The short form is……………. 3. In questions, we use………….. noun / pronoun + verb. 4. In short answers, we use Yes/No + pronoun +…………/……………. |
Lời giải chi tiết:
| 1. will, 'll | 2. won't | 3. Will | 4. will, won't |
RULES (Quy tắc)
1. We use will to make affirmative sentences about future predictions. The short form is 'll.
(Chúng ta sử dụng will để đưa ra những câu khẳng định về những dự đoán trong tương lai. Dạng rút gọn là 'll.)
2. We use will not for negative sentences. The short form is won't.
(Chúng ta sử dụng will not cho câu phủ định. Hình thức rút gọn là won’t.)
3. In questions, we use Will + noun / pronoun + verb.
(Trong câu hỏi, chúng ta sử dụng will + danh từ / đại từ + động từ.)
4. In short answers, we use Yes/No + pronoun + will/ won't.
(Trong câu trả lời ngắn, chúng ta sử dụng Yes / No + pronoun + will / won’t.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Nick and his family are going to move from London to Australia. Write questions and answers about his future.
(Nick và gia đình của anh ấy sẽ chuyển từ London đến Australia. Viết câu hỏi và câu trả lời về tương lai của anh ấy.)
Nick / like / Australia? ✓
=> Will Nick like Australia? Yes, he will.
(Nick sẽ thích nước Úc chứ? - Có, anh ấy sẽ thích.)
1. Nick's family /live /in a big house? X
2. Nick / make / many new friends? ✓
3. Nick /learn /a new language? X
4. be / hot and sunny /in December? ✓
5. Nicks family /have a barbecue on the beach / in January? ✓
6. Nick friends in London / visit / him next summer? X
Lời giải chi tiết:
1. Will Nick's family live in a big house? - No, they won't.
(Gia đình Nick sẽ sống trong một ngôi nhà lớn chứ? - Không, họ sẽ không.)
2. Will Nick make many new friends? - Yes, he will.
(Nick có kết nhiều bạn mới không? - Vâng, anh ấy sẽ.)
3. Will Nick learn a new language? - No, he won't.
(Nick sẽ học một ngôn ngữ mới chứ? - Không, anh ấy sẽ không.)
4. Will it be hot and sunny in December? - Yes, it will.
(Trời sẽ nóng và nắng vào tháng mười hai phải không? - Vâng, nó sẽ như vậy.)
5. Will Nick's family have a barbecue on the beach in January? - Yes, they will.
(Gia đình Nick sẽ tổ chức tiệc nướng trên bãi biển vào tháng 1 phải không? - Có, họ sẽ.)
6. Will Nick's friends in London visit him next summer? No, they won't.
(Bạn bè của Nick ở London sẽ đến thăm anh ấy vào mùa hè tới chứ? Không, họ sẽ không.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
6. Work in pairs. Make five predictions about your partner's future. Say if you agree or not.
(Làm việc theo cặp. Đưa ra năm dự đoán về tương lai của bạn của bạn. Nói rằng bạn đồng ý hay không.)
- I think you'll go to university. - No, I don't think I will.
(Tôi nghĩ bạn sẽ đi học đại học. - Không, tôi nghĩ tôi sẽ không.)
- I don't think you'll write a book. - I think I will.
(Tôi không nghĩ bạn sẽ viết một quyển sách. - Tôi nghĩ tôi sẽ.)
Lời giải chi tiết:
A: Are you going to school tomorrow?
(Bạn sẽ đi học vào ngày mai phải không?)
B: Yes, I will. (Vâng, tôi sẽ.)
A: Will you do your homework with me tomorrow night?
(Bạn sẽ làm bài tập về nhà cùng với tôi vào tối mai chứ?)
B: Yes, I will. (Vâng, tôi sẽ.)
A: Will you go to the zoo this weekend?
(Bạn sẽ đi sở thú vào cuối tuần này phải không?)
B: No, I won't. (Không, tôi sẽ không.)
A: Will you visit your grandparents next weekend?
(Bạn sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần sau chứ?)
B: Yes, I'll. (Vâng, tôi sẽ đi.)
A: Will you be a teacher in the future?
(Bạn sẽ trở thành giáo viên trong tương lai chứ?)
B: Yes, I will. (Vâng, tôi sẽ đi.)
Finished
Video hướng dẫn giải
Finished? Write prediction about your future.
(Hoàn thành bài học? Viết dự đoán về tương lai của bạn.)
Lời giải chi tiết:
I will become a teacher. (Tôi sẽ trở thành một giáo viên.)
I will learn how to drive a car. (Tôi sẽ học lái ô tô.)
I will travel to Europe. (Tôi sẽ đi du lịch châu Âu.)
I will have a lot of money. (Tôi sẽ có rất nhiều tiền.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Bài học Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus (be going to:affirmative, negative and question) – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.