Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Language focus 2 - Ngữ pháp 2 - Unit 1 SGK Tiếng Anh 6 - Friends plus (CTST)

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Write the comparative form of the adjectives in the table.

(Viết các dạng so sánh hơn của tính từ trong bảng.)

Short adjectives

Long adjectives

Regular

End in –e

End in consonant + y

End in consonant + vowel + consonant

Adjective

quiet

clean, slow

nice, safe

friendly, pretty

big, hot

Comparative

quieter

……, ……

……, ……

……, ……

……, ……

Adjective

dangerous

modern, expensive

Comparative

more dangerous

……, ……

Irregular

Adjective

bad

good

far

Comparative

worse

…………

further/ farther

Lời giải chi tiết:

Short adjectives

(Tính từ ngắn)

Long adjectives

(Tính từ dài)

Regular(Có quy tắc)

End in –e 

(Tận cùng là –e)

End in consonant + y

(Tận cùng là –y)

End in consonant + vowel + consonant

(Tận cùng là phụ âm + nguyên âm + phụ âm)

Adjective

(Tính từ)

quiet

clean, slow

nice, safe

friendly, pretty

big, hot

Comparative

(So sánh hơn)

quieter

cleaner, slower

nicer, safer

friendlier, prettier

bigger, hotter

Adjective

(Tính từ)

dangerous

modern,

expensive

Comparative

(So sánh hơn)

more dangerous

more modern,

more expensive

Irregular 

(Bất quy tắc)

Adjective

(Tính từ)

bad

good

far

Comparative

(So sánh hơn)

worse

better

further/ farther

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Write sentences using the correct comparative form of the adjectives in brackets. How do you say than in your language? 

(Viết câu sử dụng dạng so sánh hơn đúng của tính từ trong ngoặc. “than” trong tiếng Việt có nghĩa là gì?)

New York /is/ than / Washington. (big)

=> New York is bigger than Washington. 

(New York lớn hơn Washington.)

1. It's / here / than / in my country. (expensive)

2. The weather today / is/than / it was yesterday. (bad)

3. Why/is/ this class / than / the other class? (quiet)

4. Are / the buildings / in New York / than/the buildings in Oxford? (modern)

5. This house /is/ than / that house. (pretty)

Lời giải chi tiết:

1. It's more expensive here than in my country.

(Ở đây đắt hơn ở nước tôi.)

2. The weather today is worse than it was yesterday.

(Thời tiết hôm nay xấu hơn hôm qua.)

3. Why is this class quieter than the other class?

(Tại sao lớp này yên tĩnh hơn lớp kia?)

4. Are the buildings in New York more modern than the buildings in Oxford?

(Các tòa nhà ở New York có hiện đại hơn các tòa nhà ở Oxford không?)

5. This house is prettier than that house.

(Ngôi nhà này đẹp hơn ngôi nhà kia.)

“than” trong tiếng Việt có nghĩa là “so với”. 

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. PRONUNCIATION: /ə/ sound in comparatives

Listen and repeat the examples.

(Phát âm: âm /ə/ trong so sánh hơn. Nghe và lặp lại các ví dụ.)

1. cleaner

2. safer

3. It's nicer than New York.

4. I think Gino's is cheaper than Luigi's.

Now indicate the word whose bold part differs from the other three in pronunciation.

(Bây giờ chỉ ra từ có phần in đậm khác so với ba từ còn lại về phát âm.)

1. a. cleaner b. woman c. mother d. man

2. a. nicer b. safer c. about d. any

3 a. cheaper b. bigger c. compete d. tutor

4. a. larger b. enter c. grammar d. verb

Lời giải chi tiết:

1. d

2. d

3. c

4. d

1. d

Phần được in đậm ở phương án d được phát âm là /æ/ các phương án còn lại được phát âm là /ə/.

2. d

Phần được in đậm ở phương án d được phát âm là /e/ các phương án còn lại được phát âm là /ə/.

3. a

Phần được in đậm ở phương án c được phát âm là /iː/ các phương án còn lại được phát âm là /ə/.

4. d

Phần được in đậm ở phương án d được phát âm là /ɜː/ các phương án còn lại được phát âm là /ə/.

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Read City on the Sea (page 16) again. You may discover some letters pronounced differently in different words. Now indicate the word whose bold part differs from the other three in pronunciation.

(Đọc lại bài City on the Sea (trang 16). Em có thể phát hiện ra một số chữ cái được phát âm khác nhau bằng những từ khác nhau. Bây giờ chỉ ra từ có phần in đậm khác với ba từ còn lại trong cách phát âm.)

1. a. sea b. square c. star d. cinemas

2. a. cabin b. comfortable c. café d. cinema

3. a. trees b. plants c. sports d. shops

4. a. work b. swimming c. twenty d. answer

Lời giải chi tiết:

1. d

2. d

3. a

4. d

1. d

Phần được in đậm ở phương án d được phát âm là /z/ các phương án còn lại được phát âm là /s/.

2. d

Phần được in đậm ở phương án d được phát âm là /s/ các phương án còn lại được phát âm là /k/.

3. a

Phần được in đậm ở phương án a được phát âm là /z/ các phương án còn lại được phát âm là /s/.

4. d

Phần được in đậm ở phương án d không được phát âm (âm câm), các phương án còn lại được phát âm là /w/.

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. USE IT! Work in pairs. Compare your opinions about some of the things in the box. Use the Key Phrases and comparative adjectives.

(Thực hành! Làm việc theo cặp. So sánh ý kiến của em về các sự vật trong khung. Sử dụng Key Phrases và tính từ so sánh hơn.)

two cities two sports teams two shops

two restaurants or cafés two TV programmes

two video games two streets two people

KEY PHRASES

Comparing opinions (So sánh các ý kiến)

I think... (Tôi nghĩ…)

Yes, you're right. (Vâng, bạn đúng rồi.)

Really? I think ... (Thật à? Tôi nghĩ…)

I think Hội An is prettier than Hà Nội. - Really? I think Hà Nội is prettier.

(Tôi nghĩ Hội An đẹp hơn Hà Nội. – Thật à? Tôi nghĩ Hà Nội đẹp hơn.)

Lời giải chi tiết:

- I think Vung Tau is nicer than HCM city. – Yes, you’re right.

(Tôi nghĩ Vũng Tàu đẹp hơn TP HCM. – Vâng, bạn đã đúng.)

- I think Manchester United football team is better than Manchester City one. – Yes, you’re right.

(Tôi nghĩ đội bóng Manchester United giỏi hơn đội bóng Manchester City. – Vâng, bạn đã đúng.)

- I think 20AGAIN shop is cheaper than Méo shop. – Really? I think, Méo shop is cheaper than 20AGAIN.

(Mình thấy shop 20AGAIN rẻ hơn Méo shop. - Có thật không? Mình nghĩ, Méo shop rẻ hơn 20AGAIN.)

- I think Hue Xua restaurant is more expensive than Com Nieu one. – Really? I think, Com Nieu restaurant is more expensive than Hue Xua restaurant.

(Tôi nghĩ quán Huế Xưa đắt hơn Cơm Niêu. - Thật không? Tôi nghĩ, nhà hàng Cơm Niêu đắt hơn nhà hàng Huế Xưa.)

- I think news programme is more informative than game show. – Yes, you’re right.

(Tôi nghĩ chương trình thời sự có thông tin nhiều hơn game show. – Vâng, bạn đã đúng.)

- I think Angry Bird game is funnier than Mario. – Yes, you’re right.

(Tôi nghĩ game Angry bird vui hơn Mario. – Vâng, bạn đã đúng.)

- I think Nguyen Du street is cleaner than Nguyen Trai street. – Really? I think Nguyen Trai street is cleaner than Nguyen Du street.

(Tôi nghĩ đường Nguyễn Du sạch hơn đường Nguyễn Trãi. - Thật không? Tôi nghĩ đường Nguyễn Trãi sạch hơn đường Nguyễn Du.)

- I think my mother is more beautiful than my sister. – Yes, you’re right. 

(Tôi nghĩ mẹ tôi đẹp hơn chị tôi. – Vâng, bạn đã đúng.)

Finised?

Video hướng dẫn giải

Finished? Make puzzle sentences about objects or places using comparative adjectives.

(Hoàn thành bài học? Hãy tạo các câu đố về các đồ vật sử dụng so sánh nhất.)

It's faster than a car, but slower than a plane. (a train)

(Nó nhanh hơn ô tô, nhưng chậm hơn máy bay. – tàu hỏa)

Lời giải chi tiết:

- It’s bigger than a mouse, but smaller than a dog. (a cat)

(Nó lớn hơn một con chuột, nhưng nhỏ hơn một con chó. - con mèo)

- It’s longer than a crayon, but shorter than a ruler. ( a pen/ pencil)

(Nó dài hơn bút chì màu nhưng ngắn hơn thước kẻ. - bút / bút chì)

- It’s faster than a snail, but slower than a rabbit. (a turtle)

(Nó nhanh hơn ốc sên, nhưng chậm hơn thỏ. - con rùa)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Bài học Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus 2 - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.