Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Writing: A description of a town or city - Unit 1 SGK Tiếng Anh 6 - Friends plus (CTST)

THINK!

THINK! Check the meanings of the words in the box. Which has your town or city got?

(Hãy nghĩ xem! Kiểm tra nghĩa của các từ trong khung. Thị trấn hay thành phố của em có cái nào?)

buildings a zoo amusement parks shopping malls factories

Phương pháp giải:

- buildings (n): các toà nhà

- a zoo (n): sở thú

- amusement parks (n): công viên giải trí

- shopping malls (n): trung tâm mua sắm

- factories (n): nhà máy

Lời giải chi tiết:

My town – Vung Liem has short buildings, a small shopping mall and a few old factories. 

(Thị trấn của tôi – Vũng Liêm – có các tòa nhà thấp, một trung tâm mua sắm nhỏ và một vài nhà máy cũ.)

Bài 1

Exercise 1. Read the description of Hồ Chí Minh City. Which words in the THINK! exercise are in the text?

(Đọc bài mô tả về thành phố Hồ Chí Minh. Những từ nào ở phần THINK! có trong văn bản.)

Hồ Chí Minh City is in the south of Việt Nam. It's got a population of about 9,000,000 in 2019. It's very modern and the people are really friendly. There are many good amusement parks, shopping malls and buildings here. Vũng Tàu, Phan Thiết and Đà Lạt are some quite nice places not far from Hồ Chí Minh City. I sometimes visit these cities for holidays, but Hồ Chí Minh City is more interesting.

Tạm dịch bài đọc:

Thành phố Hồ Chí Minh nằm ở phía nam của Việt Nam. Nó có dân số khoảng 9.000.000 vào năm 2019. Nó rất hiện đại và người dân thực sự thân thiện. Có rất nhiều công viên giải trí, trung tâm mua sắm và các tòa nhà tốt ở đây. Vũng Tàu, Phan Thiết và Đà Lạt là một số địa điểm khá đẹp cách thành phố Hồ Chí Minh không xa. Tôi thỉnh thoảng đến thăm những thành phố này vào những ngày nghỉ, nhưng Thành phố Hồ Chí Minh thì thú vị hơn. 

Lời giải chi tiết:

In the text there are words: amusement parks, shopping malls, buildings.

(Trong bài đọc có các từ: công viên giải trí, trung tâm mua sắm, các tòa nhà.)

Bài 2

Exercise 2. Complete the Key Phrases with words from the text.

(Hoàn thành Key Phrases với các từ trong bài đọc.)

KEY PHRASES

Describing a town or city

1. It's in the north /…………../ west/east/ centre of………….. .

2. It's got a population of about………….. .

3. It's very .......... and the people are. ………….. .

4. There are………….. and......………….. .

5. I.........…………..but................................... .

Lời giải chi tiết:

1. south/ Viet Nam

2. nine million

3. modern/ really friendly

4. many good amusement parks, shopping malls/ buildings

5. sometimes visit Vung Tau, Phan Thiet and Da Lat,… / Ho Chi Minh City is more interesting

KEY PHRASES

Describing a town or city

1. It's in the north / south / west/east/ centre of Việt Nam.

2. It's got a population of about nine million.

3. It's very modern and the people are really friendly.

4. There are many good amusement parks, shopping malls and buildings.

5. I sometimes visit Vung Tau, Phan Thiet and Da Lat,… but Ho Chi Minh City is more interesting.

Tạm dịch:

CỤM TỪ QUAN TRỌNG

Mô tả một thị trấn hoặc thành phố

1. Nó ở phía bắc / nam / tây / đông / trung tâm của Việt Nam.

2. Nó có dân số khoảng chín triệu người.

3. Nó rất hiện đại và con người thực sự thân thiện.

4. Có nhiều công viên giải trí, trung tâm mua sắm và các tòa nhà tốt.

5. Tôi thỉnh thoảng có ghé thăm Vũng Tàu, Phan Thiết, Đà Lạt,… nhưng thành phố Hồ Chí Minh thú vị hơn cả.

KEY PHRASES

Describing a town or city

1. It's in the north / south / west/east/ centre of Việt Nam.

2. It's got a population of about nine million.

3. It's very modern and the people are really friendly.

4. There are many good amusement parks, shopping malls and buildings.

5. I sometimes visit Vung Tau, Phan Thiet and Da Lat,… but Ho Chi Minh City is more interesting.

Bài 3

Exercise 3. Look at the phrases in blue in the text. Then underline the correct words.

(Nhìn vào các cụm từ màu xanh trong bài đọc. Sau đó gạch chân các từ đúng.)

1. When an adjective and a noun are together, the adjective is before / after the noun.

2. We use really, very and quite before / after an adjective.

Lời giải chi tiết:

1. before 

2. before 

1. When an adjective and a noun are together, the adjective is beforethe noun.

(Khi có một tính từ và một danh từ đi với nhau, tính từ đứng trước danh từ.)

2. We use really, very and quite beforean adjective.

(Chúng ta sử dụng “really”, “very” và “quite” trước tính từ.)

Bài 4

Exercise 4. Compound sentences. Look at the underlined sentences in the text. Then circle the correct words.

(Câu ghép. Nhìn vào các câu được gạch chân trong bài đọc. Sau đó khoanh tròn các từ đúng.)

1. We use and to join similar / opposite independent clauses in a compound sentence.

2. We use but to join similar / opposite independent clauses in a compound sentence.

Now order the words to make sentences.

(Bây giờ sắp xếp các từ để tạo thành câu.)

3. old town / 152,160 / Hội An Town /and /is / got/ a population / it's / of about/an

4. sometimes / stays in Hà Nội / Mr Nam/but/ in Hồ Chí Minh City / lives / he

Lời giải chi tiết:

1. similar 

2. opposite 

1. We use and to join similarindependent clauses in a compound sentence.

(Chúng ta sử dụng “và” để kết hợp các mệnh đề độc lập tương tự nhau trong câu ghép.)

2. We use but to join opposite independent clauses in a compound sentence.

(Chúng ta sử dụng “nhưng” để kết hợp các mệnh đề độc lập trái ngược nhau trong câu ghép.)

3. Hội An Town is an old town, and it’s got a population of about 152,160.

(Hội An là một thị trấn cổ, dân số khoảng 152.160 người.)

4. Mr Nam sometimes stays in Hà Nội, but he lives in Hồ Chí Minh City.

( Ông Nam thỉnh thoảng ở Hà Nội, nhưng ông sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.)

Bài 5

Exercise 5.USE IT! Follow the steps in the writing guide.

(Thực hành! Làm theo các bước trong phần hướng dẫn viết.)

WRITING GUIDE

A. TASK

Write a description of a town or a city that you like for a website.

B. THINK AND PLAN

1. Where is the town / city? How big is it?

2. How is the town / city? How are the people?

3.. What are there in the town/city?

4. Are there any nice places near the town/city?

5. What do you think about the town / city?

C. WRITE

Note: Write only ONE paragraph.

... is a town / city in ...

It's got .....

It's ... and the people ...

There are ... and...

.... are nice places ...

I sometimes ...

D. CHECK

- there is, there are

- position of adjectives

- adverbs (quite, very, really)

- and, but

- comparative forms

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

HƯỚNG DẪN VIẾT

A. NHIỆM VỤ

Viết mô tả về một thị trấn hoặc thành phố mà em thích cho một trang web.

B. SUY NGHĨ VÀ LẬP KẾ HOẠCH

1. Thị trấn / thành phố ở đâu? Nó lớn như thế nào?

2. Thị trấn / thành phố như thế nào? Mọi người thế nào?

3. Có những gì trong thị trấn / thành phố?

4. Có nơi nào đẹp gần thị trấn / thành phố không?

5. Bạn nghĩ gì về thị trấn / thành phố?

C. VIẾT

Lưu ý: Chỉ viết MỘT đoạn văn.

... là một thị trấn / thành phố ở ...

Nó có .....

Đó là ... và những người ...

Có ... và ...

.... là những nơi tuyệt vời ...

Tôi đôi khi ...

D. KIỂM TRA

- there is/ there are

- vị trí của tính từ

- trạng từ (quite, really)

- and, but

- dạng so sánh

Lời giải chi tiết:

Vũng Tàu is in the south of Việt Nam. It's got a population of over 1,000,000 in 2019. It's very modern and the people are really friendly. There are many beautiful beaches, green parks, some shopping malls, office buildings and factories here. Côn Đảo, Hồ Chí Minh City, and Đà Lạt are some quite nice places not far from Vũng Tàu. I sometimes visit these places for holidays, but Vũng Tàu is more fantastic.

Tạm dịch:

Vũng Tàu ở phía nam Việt Nam. Nó có dân số hơn 1.000.000 vào năm 2019. Nó rất hiện đại và người dân thực sự thân thiện. Có rất nhiều bãi biển đẹp, công viên cây xanh, một số trung tâm mua sắm, cao ốc văn phòng và nhà máy ở đây. Côn Đảo, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Lạt là một số địa điểm khá đẹp cách Vũng Tàu không xa. Tôi thỉnh thoảng đến thăm những nơi này vào những ngày nghỉ, nhưng Vũng Tàu thì tuyệt vời hơn.

Hà Nội City

Hà Nội is the capital city of Vietnam. It is in the north of the country. Hà Nội is a big and busy city. There are many people, and they are friendly and helpful. The city has tall buildings, old temples, and green parks. There are also many markets, shops, and good restaurants. You can visit famous places like Hoan Kiem Lake and the Old Quarter. Near Hà Nội, there is the beautiful Ha Long Bay. I think Hà Nội is an exciting and interesting city.

Tạm dịch:

Thành phố Hà Nội

Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. Thành phố nằm ở phía bắc đất nước. Hà Nội là một thành phố lớn và đông đúc. Người dân rất thân thiện và nhiệt tình. Thành phố có những tòa nhà cao tầng, đền chùa cổ kính và công viên xanh mát. Ngoài ra còn có nhiều chợ, cửa hàng và nhà hàng ngon. Bạn có thể ghé thăm những địa điểm nổi tiếng như Hồ Hoàn Kiếm và Phố cổ. Gần Hà Nội có Vịnh Hạ Long xinh đẹp. Tôi nghĩ Hà Nội là một thành phố thú vị và hấp dẫn.

Vĩnh Long City

Vĩnh Long is a small city in southern Vietnam. It is in the Mekong Delta. The city is quiet and peaceful. The people in Vĩnh Long are kind and very friendly. There are rivers, gardens, and small houses. You can visit floating markets and fruit farms. Near Vĩnh Long, there are nice places like An Binh Island. It is great for boat trips. I think Vĩnh Long is a lovely place to relax and enjoy nature.

Tạm dịch:

Thành phố Vĩnh Long

Vĩnh Long là một thành phố nhỏ ở phía nam Việt Nam. Thành phố nằm ở Đồng bằng sông Cửu Long. Thành phố yên tĩnh và thanh bình. Người dân ở Vĩnh Long rất tốt bụng và thân thiện. Có sông, vườn và những ngôi nhà nhỏ. Bạn có thể ghé thăm các chợ nổi và vườn trái cây. Gần Vĩnh Long có những địa điểm đẹp như Đảo An Bình. Đây là nơi tuyệt vời để đi thuyền. Tôi nghĩ Vĩnh Long là một nơi tuyệt vời để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus

Bài học Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing: A description of a town or city - Unit 1. Towns and cities - Tiếng Anh 6 - Friends plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.