Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Writing – Unit 8. Going away – SGK tiếng Anh 6 - Friends plus
Think!
THINK! Imagine you are going on a trip to another city. What interesting things are there to do?
(HÃY NGHĨ! Hãy tưởng tượng bạn đang có một chuyến du lịch đến một thành phố khác. Có những điều thú vị nào để làm?)
Lời giải chi tiết:
I'm in Thailand now. The landscape here is beautiful. There are many temples and pagodas. The food here is really wonderful. I'm taking photos with my friend in Bangkok.
(Tôi đang ở Thái Lan. Phong cảnh nới đây thật đẹp. Có rất nhiều đền thờ và chùa chiền. Món ăn ở đây thật là tuyệt vời. Tôi đang chụp ảnh với bạn tôi ở Băng-cốc.)
Bài 1
1. Read the postcard. Where is Adele from? Where is she now? What is she doing?
(Hãy đọc bưu thiếp. Adele đến từ đâu? Bây giờ cô ấy ở đâu? Cô ấy đang làm gì)
Dear Mum and Dad, I'm having a great time here! My friends, Giang, Minh, and Tale oisiting Toàn Kiếm Lake. They are going to take me to West Lake because we want to go boating and enjoy bánh tôm, a deciality in Hà Nội. It's cool and wet because it's in autumn. I will see you again in 3 days. I miss you so much. Love, Adele TO: Susan of Ken 32 Park Street London UK |
Phương pháp giải:
Bố mẹ thân mến, con đang có khoảng thời gian tuyệt vời ở đây! Các bạn của con, Giang, Minh và Tale đi thăm Hồ Hoàn Kiếm. Họ sẽ đưa con đến Hồ Tây vì chúng con muốn chèo thuyền và thưởng thức bánh tôm, một đặc sản của Hà Nội. Trời mát và ẩm ướt vì đang vào mùa thu. Con sẽ gặp lại bố mẹ sau 3 ngày. Con sẽ nhớ bố mẹ rất nhiều. Thân mến, Adele. Gửi đến: Susan của Ken. 32 đướng Park Street, Luân Đôn Vương quốc Anh. |
Lời giải chi tiết:
- Adele is from London, UK.
(Adele đến từ London, Vương quốc Anh.)
- She is in Viet Nam now.
(Hiện cô ấy đang ở Việt Nam.)
- She is going to West Lake with her friends.
(Cô ấy đang đi chơi Hồ Tây với các bạn của cô ấy.)
Bài 2
2. Complete the Key Phrases. Then look at the postcard and check your answers.
(Hoàn thành các Cụm từ Khóa. Sau đó nhìn vào bưu thiếp và kiểm tra câu trả lời của bạn.)
KEY PHRASES Writing a postcard about your visit 1. I'm having…………………………… 2. I'm .............................. with my friends. 3. I'm going to …………………………. 4. It's …………………………………… 5. I will…………………………………. |
Lời giải chi tiết:
Writing a postcard about your visit
(Viết bưu thiếp về chuyến đi của bạn)
1. I'm having a wonderful time here.
(Tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời ở đây.)
2. I'm staying in France with my friends.
(Tôi đang ở Pháp với bạn bè của tôi.)
3. I'm going to Paris tomorrow.
(Tôi sẽ đi Paris vào ngày mai.)
4. It's a romantic city and it's a fashion capital.
(Đó là một thành phố lãng mạn và đó là kinh đô thời trang.)
5. I will buy accessory and clothes.
(Tôi sẽ mua trang sức và quần áo.)
Bài 3
3. Study the example. Match sentences 1—5 with reasons a-e. Then combine the sentences using because.
(Nghiên cứu ví dụ. Ghép câu từ 1 đến 5 với lý do từ a đến e. Sau đó kết hợp các câu sử dụng because.)
It's cool and wet because it's in autumn.
(Trời mát và ẩm ướt vì đang vào mùa thu.)
1. I hope it will be hot tomorrow.
2 We’re going to pack our suitcases.
3 My brother wants to buy a guidebook.
4 Samir lives in France.
5 Were going to take our waterproofs.
a. His dad works there.
b. We're going to go away tomorrow.
c. lt will be rainy on Saturday.
d. He's going to travel to Japan in the summer.
e. I want to go to the beach.
Lời giải chi tiết:
1 - e : I hope it will be hot tomorrow because I want to go to the beach.
(Tôi hy vọng trời sẽ nóng vào ngày mai vì tôi muốn đi biển.)
2 - b: We’re going to pack our suitcases because we're going to go away tomorrow.
(Chúng ta sẽ thu dọn vali vì ngày mai chúng ta sẽ đi xa.)
3 - d: My brother wants to buy a guidebook because he's going to travel to Japan in the summer.
(Anh trai tôi muốn mua một cuốn sách hướng dẫn vì anh ấy sẽ đi du lịch Nhật Bản vào mùa hè.)
4 - a: Samir lives in France because his dad works there.
(Samir sống ở Pháp vì bố anh ấy làm việc ở đó.)
5 - c: Were going to take our waterproofs because it will be rainy on Saturday.
(Chúng tôi sẽ mang quần áo chống thấm vì trời sẽ mưa vào thứ Bảy.)
Bài 4
4. USE IT! Follow the steps in the writing guide.
(HÃY SỬ DỤNG NÓ! Làm theo các bước trong hướng dẫn viết.)
WRITING GUIDE A TASK Imagine you are visiting a city. Think about what you are doing and going to do. Write aposcard to your parents or your friends. B. THINK AND PLAN 1. Who are you writing to? 2. How do you feel? 3. What are you doing and going to do? Why? 4. What is the weather like? Why? 5. What will you do next? C WRITE Step 1: Start your postcard Dear ..., Step 2: Talk about your activities I'm ... I'm going to ... I will ... Step 3: End your writing nicely I miss ... Love, your name> D CHECK • be going to and will • because • spelling and punctuation |
Phương pháp giải:
HƯỚNG DẪN VIẾT A. NHIỆM VỤ Hãy tưởng tượng bạn đang đến thăm một thành phố. Hãy suy nghĩ về những gì bạn đang làm và sẽ làm. Viết một tấm bưu thiếp cho cha mẹ hoặc bạn bè của bạn. B. SUY NGHĨ VÀ LÊN KẾ HOẠCH 1. Bạn đang viết thư cho ai? 2. Bạn cảm thấy thế nào? 3. Bạn đang làm gì và sắp làm gì? Tại sao? 4. Thời tiết như thế nào? Tại sao? 5. Bạn sẽ làm gì tiếp theo? C. VIẾT Bước 1: Bắt đầu bưu thiếp của bạn Kính gửi ..., Bước 2: Nói về các hoạt động của bạn Tôi ... Tôi sẽ ... Tôi sẽ ... Bước 3: Kết thúc bài viết của bạn thật hay, tôi nhớ ... Thân mến, tên của bạn> D. KIỂM TRA • dự định làm gì và sẽ • tại vì • chính tả và dấu câu |
Lời giải chi tiết:
Dear Nga,
I am having a wonderful time here! My friends, Hoa, Mai and I are visiting Hai Phong. They are going to take me to Cat Ba National Park because I want see the wild animals. It's hot and sunny because it's in summer. I will see you again in a week. I miss you so much.
Love,
Trang.
Dịch bài viết
Nga thân mến!
Tôi đang có một thời gian tuyệt vời ở đây! Các bạn của tôi, Hoa, Mai và tôi đang đến thăm Hải Phòng. Họ sẽ đưa tôi đến Vườn Quốc gia Cát Bà vì tôi muốn xem các loài động vật hoang dã. Trời nóng và nắng vì đang vào mùa hè. Tôi sẽ gặp lại bạn sau một tuần. Tôi nhớ bạn rất nhiều.
Thân mến,
Trang
Hi Mum and Dad,
I’m in Đà Lạt now! It’s so cool and quiet here. I feel happy and relaxed.
Today, I’m walking around the flower garden and taking many photos. The flowers are very beautiful!
The weather is cold and cloudy, so I wear a jacket. I like this weather.
Tomorrow, I’m going to visit the night market and eat hot food. I will buy some gifts for you too!
Love,
Your daughter
Tạm dịch:
Chào bố mẹ,
Con đang ở Đà Lạt! Ở đây mát mẻ và yên tĩnh quá. Con thấy vui và thoải mái.
Hôm nay, con đi dạo quanh vườn hoa và chụp nhiều ảnh. Hoa đẹp lắm!
Thời tiết lạnh và nhiều mây, nên con mặc áo khoác. Con thích thời tiết này.
Ngày mai, con sẽ đi chợ đêm và ăn đồ ăn nóng. Con cũng sẽ mua quà cho bố mẹ!
Yêu bố mẹ nhiều,
Con gái của bố mẹ
Hi Lynn,
Greetings from Vũng Tàu! I feel so excited to be at the beach.
Right now, I’m swimming in the sea and building sandcastles. The sun is shining and the sky is blue.
The weather is hot and sunny - perfect for the beach!
Later, I’m going to eat seafood and watch the sunset. Tomorrow, I will visit the lighthouse. Can’t wait!
Miss you,
Vy
Tạm dịch:
Chào Lynn,
Xin chào từ Vũng Tàu! Mình cảm thấy rất phấn khích khi được ở bãi biển.
Hiện tại, mình đang bơi ở biển và xây lâu đài cát. Trời nắng và bầu trời trong xanh.
Thời tiết nóng và nắng - hoàn hảo cho bãi biển!
Sau đó, mình sẽ ăn hải sản và ngắm hoàng hôn. Ngày mai, mình sẽ đi thăm ngọn hải đăng. Không thể chờ đợi được nữa!
Nhớ bạn lắm,
Vy
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus
Bài học Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing – Unit 8. Going away – Tiếng Anh 6 – Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.