Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập phần Language focus: Present continuous: affirmative and negative – Unit 4 SBT tiếng anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài 1
1. Complete the table with the given words.
(Hoàn thành bảng với các từ đã cho.)
'm 're 'm not aren't isn't running |
Affirmative I am He / She / It (1) ______ You / We/ You/ They (2) ______ | dancing. |
Negative I (3) ______ He / She / It (4) ______ You / We/ You/ They (5) ______ | (6) ______ . |
Lời giải chi tiết:
1. is | 2. are | 3. am not | 4. isn’t | 5. aren’t | 6. playing |
Affirmative (Khẳng định) I am He / She / It (1) is You / We/ You/ They (2) are | dancing. |
Negative (Phủ định) I (3) am not He / She / It (4)isn’t You / We/ You/ They (5) aren’t | (6) playing. |
Bài 2
2. Match the names and the pictures. Write sentences using the present continuous form of the given verbs.
(Ghép tên và hình ảnh. Viết câu sử dụng thì hiện tại ở dạng tiếp diễn của các động từ đã cho.)
dance do homework have lunch make clothes play tennis run in the park sing a song sit on the bus watch TV |

Pavel is playing tennis.
(Pavel đang chơi quần vợt.)
1. Sarah ......................................................................................
2. Emrah and Murat ....................................................................
3. Ruby ....................................................................................
4. I ............................................................................................
5. Igor and Vadim ...........................................................................
6. Adam ....................................................................................
7. Mia and Poppy ..............................................................
8. Minh ...............................................................................
Lời giải chi tiết:
1. Sarah is watching TV.
(Sarah đang xem TV.)
2. Emrah and Murat are running in the park.
(Emrah và Murat đang chạy trong công viên.)
3. Ruby is dancing.
(Ruby đang nhảy.)
4. I ’m singing a song.
(Tôi đang hát một bài hát.)
5. Igor and Vadim are having lunch.
(Igor và Vadim đang ăn trưa.)
6. Adam is sitting on the bus.
(Adam đang ngồi trên xe buýt.)
7. Mia and Poppy are making clothes.
(Mia và Poppy đang may quần áo.)
8. Minh is doing homework.
(Minh đang làm bài tập.)
Bài 3
3. Write affirmative and negative sentences using the present continuous.
(Viết câu khẳng định và câu phủ định sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.)
Our class is very busy today _____
Amy and Clare / not study /chat
Amy and Clare aren't studying. They're chatting.
(Amy và Clare không học. Họ đang trò chuyện.)
1. Ahmed / ask a question / not read
2. I / not listen / play a game with Richard
3. you / talk to the teacher / not sit down
4. Mary and Vicky / not answer the questions / help a new student
5. Harry / work on the computer / not write in his notebook
6. we / not speak English / look in the dictionary
Lời giải chi tiết:
1. Ahmed is asking a question. He isn’t reading.
(Ahmed đang đặt một câu hỏi. Anh ấy không đọc.)
2. I’m not listening. I’m playing a game with Richard.
(Tôi không nghe. Tôi đang chơi trò chơi với Richard.)
3. You’re talking to the teacher. You aren’t sitting down.
(Bạn đang nói chuyện với giáo viên. Bạn không ngồi xuống.)
4. Mary and Vicky aren’t answering the questions. They’re helping a new student.
(Mary và Vicky không trả lời câu hỏi. Họ đang giúp đỡ một học sinh mới.)
5. Harry is working on the computer. He isn’t writing in his notebook.
(Harry đang làm việc trên máy tính. Anh ấy không viết vào vở của mình.)
6. We aren’t speaking English. We’re looking in the dictionary.
(Chúng tôi không nói tiếng Anh. Chúng tôi đang tra từ điển.)
Bài 4
4. Where are the people? What do you think they are doing? Write sentences using the present continuous.
(Những người này đang ở đâu? Bạn nghĩ họ đang làm gì? Viết câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.)
I my best friend my brother my dad my favourite actor my favourite footballer my favourite singer my mum my parents my school friends my sister |
(Em gái tôi đang ở trong thư viện. Cô ấy đang đọc một cuốn sách mới. Cô ấy không nói chuyện với bạn bè của mình.)
Lời giải chi tiết:
My mother is in the kitchen. She’s cooking dinner. She isn't watching TV.
(Mẹ tôi đang ở trong bếp. Bà ấy đang nấu bữa tối. Bà ấy không phải đang xem ti vi.)
I am in the class room. I’m studying English. I’m not playing games.
(Tôi đang trong lớp học. Tôi đang học tiếng Anh. Tôi không phải đang chơi trò chơi.)
My best friend is in her living room. She’s watching TV. She isn’t having lunch.
(Bạn thân của tôi đang ở trong phòng khách. Cô ấy đang xem ti vi. Cô ấy không phải đang ăn trưa.)
My brother is in the yard. He’s playing soccer. He isn’t doing his homework.
(Anh trai tôi đang ở trong sân. Anh ấy đang chơi đá bóng. Anh ấy không phải đang làm bài tập.)
My dad is in the garden. He’s watering the flowers. He isn’t washing his car.
(Bố của tôi đang ở trong vườn. Ông ấy đang tưới hoa. Ông ấy không phải đang rửa xe.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài học Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: Present continuous: affirmative and negative Unit 4 SBT tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.