Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập phần: Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

1. Complete the table with the given words.

(Hoàn thành bảng với các từ đã cho.)

a an any some There wasn't There were There weren't

Affirmative 

Singular 

There was(1) ................. exciting player in the volleyball team.

Plural

(2) ......... ........ (3) ................. noisy fans at the big stadium.

Negative 

Singular 

(4) ......... ........ (5)................ football match on Friday.

Plural

(6) ......... ........ (7) ............... good teams in the competition.

Affirmative 

Singular 

There was(1) ................. exciting player in the volleyball team.

Plural

(2) ......... ........ (3) ................. noisy fans at the big stadium.

Negative 

Singular 

(4) ......... ........ (5)................ football match on Friday.

Plural

(6) ......... ........ (7) ............... good teams in the competition.

Lời giải chi tiết:

1.an

2.There were

3.some

4.There wasn’t

5.a

6.There weren’t

7.any

Affirmative 

Singular 

There was an exciting player in the volleyball team.

Plural

There were some noisy fans at the big stadium.

Negative 

Singular 

There wasn’t a football match on Friday.

Plural

There weren’t any good teams in the competition.

Bài 2

2. You were at an important football match at a stadium last week. Write affirmative and negative sentences using There was, There wasn't, There were, and There weren't.

(Bạn đã tham dự một trận đấu bóng đá quan trọng tại một sân vận động vào tuần trước. Viết các câu khẳng định và phủ định sử dụng There was, There were, There were, and There were not.)

a lot of spectators at the match.

There were a lot of spectators at the match.

1. a lot of buses with fans

2. a train station near the stadium X 

3 any famous players in our team X

4. a very good player on the other team

5. a nice café in the stadium X

6. a great sports shop next to the stadium

7. a lot of goals in the match

Lời giải chi tiết:

1 There were a lot of buses with fans.

 (Có rất nhiều xe buýt cùng với người hâm mộ.)

2 There wasn’t a train station near the stadium. 

(Không có một ga xe lửa nào gần sân vận động.)

3 There weren’t any famous players in our team.

(Không có bất kỳ cầu thủ nổi tiếng nào trong đội của chúng tôi.)

4 There was a very good player on the other team. 

( Có một cầu thủ rất giỏi trong đội khác.)

5 There wasn’t a nice café in the stadium.

(Không có một quán cà phê đẹp trong sân vận động.)

6 There was a great sports shop next to the stadium. 

( Có một cửa hàng thể thao lớn bên cạnh sân vận động.)

7 There were a lot of goals in the match.

( Có rất nhiều bàn thắng trong trận đấu.)

Bài 3

3.Look at the table. Complete the sentences with was, wasn't, were or weren't

(Nhìn vào bảng. Hoàn thành các câu với is, not, were hoặc were.)

Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 2 1

Patrick wasn't at the library on Saturday. He was at the sports centre.

1. Muhammad and Arthur ____ at the sports centre on Saturday. They ____ at the cinema.

2. Katy ____ at the library on Saturday. She ____ at the park.

3. Patrick ____at the cinema on Sunday. He ____ at the football stadium.

4. Muhammad and Arthur ____at the park on Sunday. They ____ at the swimming pool

5. Katy ____ at the library on Sunday. She ____ at the park. 

Lời giải chi tiết:

1.weren’t; were

2.was; wasn’t

3.wasn’t; was

4.weren’t; were

5.wasn’t; was

  1. Muhammad and Arthur weren’t at the sports centre on Saturday. They were at the cinema.

( Muhammad và Arthur không có mặt ở trung tâm thể thao vào thứ Bảy. Họ đã ở rạp chiếu phim.)

2.Katy was at the library on Saturday. She wasn’t at the park.

( Katy đã ở thư viện vào thứ Bảy. Cô ấy không có ở công viên.)

3.Patrick wasn’t at the cinema on Sunday. He was at the football stadium.

( Patrick đã không ở rạp chiếu phim vào Chủ nhật. Anh ấy đã ở sân vận động bóng đá.)

4.Muhammad and Arthur weren’t at the park on Sunday. They were at the swimming pool.

( Muhammad và Arthur không có ở công viên vào Chủ nhật. Họ đã ở bể bơi.)

5. Katy wasn’t at the library on Sunday. She was at the park. 

 ( Katy không có ở thư viện vào Chủ nhật. Cô ấy đã ở công viên.)

Bài 4

4. What were you interested in when you were younger? Use the given words to help you.

(Bạn thích gì khi bạn còn trẻ hơn? Sử dụng những từ đã cho để giúp bạn.)

at the age of last summer holidays when I was / we were

 nine / ten be a fan of be really into be interested in 

I was really into table tennis at the age of ten. 

(Tôi thực sự đam mê bóng bàn khi mới 10 tuổi.)

Lời giải chi tiết:

I was a fan of football when I was nine.

(Tôi là một fan hâm mộ của bóng đá khi tôi 9 tuổi.)

I was interested in badminton at the age of ten.

(Tôi quan tâm đến cầu lông khi mới 10 tuổi.)

We were really into cycling last summer.

(Chúng tôi đã thực sự mê đi xe đạp vào mùa hè năm ngoái.)

I was a fan of basketball when I was a little kid.

(Tôi là một fan hâm mộ của bóng rổ khi tôi còn là một đứa trẻ nhỏ.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài học Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: There was(n’t), there were(n’t)- was(n’t), were(n’t) - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.