Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài 1
1. Write sentences using the affirmative or negative form of be.
(Viết câu sử dụng hình thức khẳng định hoặc phủ định của be.)
Yasmin / interested in art
Lời giải chi tiết:
1 I’m from the UK.
( Tôi đến từ Vương quốc Anh. )
2 William and Lewis are brothers.
( William và Lewis là anh em.)
3 You aren’t into video games.
( Bạn không thích trò chơi điện tử. )
4 David isn’t good at football.
(David không giỏi bóng đá. )
5 We aren’t fourteen.
( Chúng ta chưa mười bốn tuổi. )
6 They’re into skateboarding.
( Họ thích trượt ván.)
Bài 2
2. Complete the sentences with subject pronouns.
(Hoàn thành các câu với đại từ chủ ngữ.)
My brother Steven is eleven. He's eleven.
1. Emre and Ahmet are from Marmaris.
______ 're from Marmaris.
2. Jane is interested in music.
_____’s interested in music.
3. David and I are into chatting on the Internet.
_____ 're into chatting on the Internet.
4. You and Kate are good at art.
_____'re good at art.
5. This computer is very good.
_____'s very good.
6. John is a teacher.
____'s a teacher.
Lời giải chi tiết:
1. They | 2. She | 3. We | 4. You | 5. It | 6. He |
1. Emre and Ahmet are from Marmaris.
They're from Marmaris.
2. Jane is interested in music.
She’s interested in music.
3. David and I are into chatting on the Internet.
We're into chatting on the Internet.
4. You and Kate are good at art.
You're good at art.
5. This computer is very good.
It's very good.
6. John is a teacher.
He's a teacher.
Tạm dịch:
1. Emre và Ahmet đến từ Marmaris.
Họ đến từ Marmaris.
2. Jane thích âm nhạc.
Cô ấy thích âm nhạc.
3. David và tôi đang trò chuyện trên Internet.
Chúng tôi đang trò chuyện trên Internet.
4. Bạn và Kate rất giỏi nghệ thuật.
Các bạn giỏi nghệ thuật.
5. Máy tính này rất tốt.
Nó rất tốt.
6. John là một giáo viên.
Anh ấy là một giáo viên.
Bài 3
3. Choose the correct answers.
( Chọn đáp án đúng.)

Lời giải chi tiết:
1. our | 2. his | 3. my | 4. Its | 5. her | 6. Their |
We like cycling — it's our favourite sport.
( Chúng tôi thích đi xe đạp - đó là môn thể thao yêu thích của chúng tôi.)
2. Michael is good at basketball and his brother is good of football.
( Michael giỏi bóng rổ và anh trai anh ấy giỏi bóng đá.)
3. I'm eleven, and my friend is twelve.
( Tôi mười một tuổi, và bạn tôi mười hai tuổi.)
4. This is a good book. Its name is The Hunger Games.
( Đây là một cuốn sách hay. Tên của nó là The Hunger Games.)
5. My sister is into films —her favourite film is The Lego Movie.
( Em gái tôi mê các bộ phim — bộ phim yêu thích của cô ấy là The Lego Movie.)
6. Anna and Lily are my friends. Their parents are from Australia.
( Anna và Lily là bạn của tôi. Cha mẹ của họ đến từ Úc.)
Bài 4
4. Complete the sentences with object pronouns.
(Hoàn thành các câu với đại từ tân ngữ.)
I don't want this book. Do you want it?
1. We’re in the photo. Can you see ____ ?
2. I like video games. Do you like ____?
3. My brother's in your class. Do you know ____ ?
4. I'm watching TV. Don't talk to ____ now.
5. My mum can't speak English. Can you help ____ ?
Lời giải chi tiết:
1. us | 2. them | 3. him | 4. me | 5. her |
We’re in the photo. Can you see us?
( Chúng tôi đang ở trong bức ảnh. Bạn có thể nhìn thấy chúng tôi không?)
2. I like video games. Do you like them?
( Tôi thích trò chơi điện tử. Bạn thích chúng chứ?)
3. My brother's in your class. Do you know him?
( Em trai tôi trong lớp của bạn. Bạn có biết anh ta không?)
4. I'm watching TV. Don't talk to me now.
( Tôi đang xem TV. Đừng nói chuyện với tôi bây giờ.)
5. My mum can't speak English. Can you help her?
( Mẹ tôi không thể nói tiếng Anh. Bạn có thể giúp bà ấy không?)
Bài 5
5. Write the sentences with ' in the correct place.
(Viết các câu với 'vào đúng chỗ.)
This is Davids favourite book
This is David's favourite book.
1. Where is Marys notebook?
2. This is the childrens classroom.
3. What are the teachers names?
4. I like Marias photos.
Lời giải chi tiết:
1 Where is Mary’s notebook?
( Cuốn sổ ghi chép của Mary ở đâu?)
2 This is the children’s classroom.
( Đây là lớp học của trẻ em.)
3 What are the teachers’ names?
( Tên giáo viên là gì?)
4 I like Maria’s photos.
( Tôi thích ảnh của Maria.)
Bài 6
6. Choose the correct answers.
( Chọn đáp án đúng.)
This is my brother’s bag. It’s ___
a. hers b. ours c. his
1. These are our holiday photos. They're ____
a. ours b. yours c. theirs
2. This is my new hat. It's ____
a. hers b. mine c. yours
3. This is my mum's bag. It's _____
a. hers b. mine c. his
4. That's my cousins' house. It's ____
a. his b. theirs c. ours
Lời giải chi tiết:
1. a | 2. b | 3. a | 4. b |
These are our holiday photos. They're ours.
(Đây là những bức ảnh kỳ nghỉ của chúng tôi. Chúng là của chúng tôi.)
2. This is my new hat. It's mine.
(Đây là chiếc mũ mới của tôi. Nó là của tôi.)
3. This is my mum's bag. It's hers.
(Đây là túi của mẹ tôi. Nó là của bà ấy.)
4. That's my cousins' house. It's his.
(Đó là nhà của anh họ của tôi. Nó là của anh ấy.)
Bài 7
7. Complete the questions and answers.
( Hoàn thành câu hỏi và câu trả lời.)
Are you at school.?’ ‘Yes, I am.’
1.’ _____ Alice and Sophie twelve?'
' No, they _____ .’
2’. _____ the laptop on your desk?'
'No, it ____ .’
3.’ _____ we near your house?'
'Yes. we ______ .’
4. '______your mum at work?'
'Yes, she ______ .’
Lời giải chi tiết:
1 Are; aren’t | 2 Is; isn’t | 3 Are; are | 4 Is; is |
1.’ Are Alice and Sophie twelve?'
' No, they aren’t .’
2’. Is the laptop on your desk?'
'No, it isn’t.’
3.’ Are we near your house?'
'Yes. we are.’
4. ' Is your mum at work?'
'Yes, she is.’
Tạm dịch:
1. "Alice và Sophie có phải mười hai tuổi không?"
"Không, họ không phải vậy."
2 ’. Máy tính xách tay có trên bàn của bạn không? '
"Không, không có."
3. 'Chúng tôi có ở gần nhà bạn không?'
'Vâng, chúng tôi có.'
4. 'Mẹ của bạn có làm việc không?'
'Vâng, bà ấy có.'
Bài 8
8. Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)

Lời giải chi tiết:
1. Those | 2. That | 3. These | 4. This | 5. those | 6. this |
1. Look! Those laptops are expensive.
( Nhìn kìa! Những chiếc máy tính xách tay đó đắt tiền.)
2. That student is in my class.
( Học sinh đó ở trong lớp của tôi.)
3. Happy birthday! These presents are for you.
( Chúc mừng sinh nhật! Những món quà này là dành cho bạn.)
4. This is my friend Ollie.
( Đây là bạn của tôi, Ollie.)
5. Hey, those poster are cool.
( Này, những tấm áp phích kia thật tuyệt.)
6. 'Is your food good?”Yes, this pizza is really tasty.
( “Thức ăn của bạn có ngon không?” Ừ, chiếc bánh pizza này rất ngon.)
Bài 9
9. Complete the sentences with the affirmative form of have got.
(Hoàn thành các câu với dạng khẳng định của have got.)
Gemma is into reading. She’s got an interesting book.
1. We like animals. We _____ a yellow parrot.
2. I'm into in photography. I _____ a camera.
3. Julia is interested in Italian food. She _____ a book about Italian cooking.
4. Are you really into music? You _____ big speakers in your room!
5. My cousin is good at football. He _____a nice sports bag.
6. My mum and dad are really interested in films. They _____ a new TV.
Lời giải chi tiết:
1. ’ve got | 2. ’ve got | ’s got | 4. ’ve got | 5. ’s got | 6. ’ve got |
1. We like animals. We’vegot a yellow parrot.
( Chúng tôi thích động vật. Chúng tôi có một con vẹt màu vàng.)
2. I'm into in photography. I’ve got a camera.
( Tôi đam mê nhiếp ảnh. Tôi có một chiếc máy ảnh.)
3. Julia is interested in Italian food. She’s got a book about Italian cooking.
( Julia thích đồ ăn Ý. Cô ấy có một cuốn sách về nấu ăn kiểu Ý.)
4. Are you really into music? You’ve got big speakers in your room!
( Bạn thực sự thích âm nhạc phải không? Bạn có những chiếc loa lớn trong phòng!)
5. My cousin is good at football. He’sgot a nice sports bag.
( Anh họ của tôi rất giỏi bóng đá. Anh ấy có một chiếc túi thể thao đẹp.)
6. My mum and dad are really interested in films. They’ve got a new TV.
( Bố và mẹ tôi thực sự thích các bộ phim. Họ có một chiếc TV mới.)
Bài 10
10. Write affirmative or negative sentences using have got. Use short forms where possible.
(Viết câu khẳng định hoặc phủ định bằng has got. Sử dụng các biểu mẫu ngắn nếu có thể.)
I / new mobile phone cover.
I've got a new mobile phone cover.
1. she /three sisters
2. you / not / a notebook
3. we /a friend in Spain
4. he / not / a big desk
5. Jasmine and Ava /a nice teacher
6. I / not / a good camera
Lời giải chi tiết:
1 She’s got three sisters.
(Cô ấy có ba chị em gái.)
2 You haven’t got a notebook.
(Bạn không có cuốn vở.)
3 We’ve got a friend in Spain.
(Chúng tôi có một người bạn ở Tây Ban Nha.)
4 He hasn’t got a big desk.
( Anh ấy không có một cái bàn lớn.)
5 Jasmine and Ava have got a nice teacher.
( Jasmine và Ava đã có một giáo viên tốt.)
6 I haven’t got a good camera.
( Tôi không có máy ảnh tốt.)
Bài 11
11. Order the words to make questions. Then write the short answers.
(Sắp xếp các từ để đặt câu hỏi. Sau đó viết các câu trả lời ngắn gọn.)
Sam / got / Has / game /video / new / a /?
Has Sam got a new video game?
Yes, he has.
1. you / sister / Have /got /a / ?
Yes. I _______________ .
2. friend /your/pet/Has/a/got/ ?
No, he _______________ .
3 got / Has / Amira / brothers /two /?
Yes, she _______________ .
4. got / they / nice /a / Have / house / ?
Yes, they _______________
5. new / we / teacher / Have /got / a / ?
No. we _______________ .
Lời giải chi tiết:
1 Have you got a sister?
Yes. I have.
2 Has your friend got a pet?
No, he hasn’t.
3 Has Amira got two brothers?
Yes, she has.
4 Have they got a nice house?
Yes, they have.
5 Have we got a new teacher?
No. we haven’t.
Tạm dịch:
1 Bạn có em gái không?
Ừ. Tôi có.
2 Bạn của bạn có thú cưng không?
Không, anh ấy không có.
3 Amira có hai anh em trai không?
Có, cô ấy có.
4 Họ có một ngôi nhà đẹp không?
Vâng họ có.
5 Chúng ta có giáo viên mới phải không?
Không, chúng ta không có.
Bài 12
12. Complete the questions with Where, What or Who.
(Hoàn thành các câu hỏi với Where, What hoặc Who.)
Where’s your bag? ‘ ‘It's under the desk.'
1.” _____ ‘s your favourite sports star? “It's Gareth Bale.”
2.” ____ ‘s your school?” “It's in London?”
3.” _____ ‘s your name?” “It's Mehmet”
4. “_____ ‘s your sister?” “She's at home”
5.” _____’s your favourite food?” “It's pasta.”
Lời giải chi tiết:
1. Who | 2. Where | 3. What | 4. Where | 5. What |
1. ” Who‘s your favourite sports star? “It's Gareth Bale.”
( ” Ngôi sao thể thao yêu thích của bạn là ai? "Đó là Gareth Bale.")
2. ” Where ‘s your school?” “It's in London?”
( ” Trường của bạn ở đâu?" "Nó ở London?")
3. ” What ‘s your name?” “It's Mehmet”
( ” Bạn tên là gì?" "Đó là Mehmet")
4. “Where ‘s your sister?” “She's at home”
( "Em gái của bạn đâu rồi?" "Cô ấy ở nhà")
5. ” What’s your favourite food?” “It's pasta.”
( ” Món ăn yêu thích của bạn là gì?" "Đó là mì ống.")
Bài 13
13. Complete the dialogues with and, or or but.
(Hoàn thành các cuộc đối thoại với and, or or but.)
I like music and shopping.
1. 'Have you got a brother?' 'Yes, I've got a brother, ______ I haven't got a sister.'
2. 'What's your favourite food? ' 'I'm not sure. It's Italian food ______Mexican food. '
3. 'Who are your school friends?' 'They're Chris, Alex ______ Jack. '
4. 'What are your hobbies? ' 'I'm really interested in sport, ______I'm not into reading.'
5. 'Are you in this class ______that class? ' 'This class.'
6. 'What's in your bag? ' 'I've got three school books ______my ID card.'
Lời giải chi tiết:
1. but | 2. or | 3. and | 4. but | 5. or | 6. and |
- 'Have you got a brother?' 'Yes, I've got a brother, but I haven't got a sister.'
( 'Bạn có anh trai không?' 'Vâng, tôi có một anh trai, nhưng tôi không có em gái. ')
1. 'What's your favourite food? ' 'I'm not sure. It's Italian food or Mexican food. '
( 'Món ăn yêu thích của bạn là gì? ' 'Tôi không chắc. Đó là đồ ăn Ý hoặc đồ ăn Mexico. ')
2. 'Who are your school friends?' 'They're Chris, Alex and Jack. '
( 'Bạn bè ở trường của bạn là ai?' 'Họ là Chris, Alex và Jack. ')
3. 'What are your hobbies? ' 'I'm really interested in sport, but I'm not into reading.'
( 'Sở thích của bạn là gì? ' ' Tôi thực sự thích thể thao, nhưng tôi không thích đọc sách. ')
5. 'Are you in this class or that class? ' 'This class.'
( 'Bạn học lớp này hay lớp kia? ' ' Lớp này. ')
6. 'What's in your bag? ' 'I've got three school books and my ID card.')
( 'Có gì trong túi của bạn? ' ' Tôi có ba cuốn sách học và thẻ chứng minh của tôi. ')
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài học Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Langue Focus Practice: Starter unit - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.