Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

1. Complete the table with the given words.

(Hoàn thành bảng với các từ đã cho.)

aren't a isn't any 's an are some

Affirmative 

Singular 

There ‘s (1).................... market near here.

Plural 

There (2)................ (3) ..................... nice shops.

Negative 

Singular

There (4) .................. (5) ................. office building.

Plural

There (6) ................. (7) ................... hotels near the bus station.

Phương pháp giải:

- There is + danh từ số ít: có

- There are + danh từ số nhiều: có những

- any: bất kỳ

- some: vài, 1 ít

Lời giải chi tiết:

1. a 

2. are 

3. some 

4. isn’t

5. an

6. aren’t

7. any

Affirmative (khẳng định)

Singular (số ít)

There ‘sa market near here.

(Có 1 cái chợ gần đây.)

Plural (số nhiều)

There are some nice shops.

(Có nhiều cửa hàng đẹp.)

Negative (phủ định)

Singular (số ít)

There isn’t an office building.

(Không có tòa nhà văn phòng nào.)

Plural (số nhiều)

There aren’t any hotels near the bus station.

(Không có bất kỳ khách sạn nào gần trạm xe buýt cả.)

Bài 2

2. Make the sentences affirmative or negative. 

(Đặt câu khẳng định hoặc phủ định.)

There are some shops in my street.

(Có một số cửa hàng trên đường phố của tôi.)

-> There aren't any shops in my street.

(Không có bất kỳ cửa hàng nào trên đường phố của tôi.)

1. There's a theatre near here. x

(Có một rạp hát gần đây.)

...

2. There isn't a nice sports centre in my area. 

(Không có một trung tâm thể thao tốt trong khu vực của tôi.)

...

3. There aren't any pretty trees in the park. 

(Không có bất kỳ cây đẹp nào trong công viên.)

...

4. There are some monuments in the square. x

(Có một số tượng đài tưởng niệm trong quảng trường.)

...

5. There's a five-star hotel in the town. x

(Có một khách sạn năm sao trong thị trấn.)

...

Lời giải chi tiết:

1. There isn’t a theatre near here. 

(Không có nhà hát nào gần đây.)

2. There’s a nice sports centre in my area. 

(Có một trung tâm thể thao tuyệt vời trong khu vực của tôi.)

3. There are some pretty trees in the park. 

(Có một số cây đẹp trong công viên.)

4. There aren’t any monuments in the square. 

(Không có bất kỳ đài kỷ niệm nào trong quảng trường.)

5. There isn’t a five-star hotel in the town.

(Không có một khách sạn năm sao nào trong thị trấn.)

Bài 3

3. Choose the correct words.

(Chọn từ đúng.)

Questions: Is there...? Are there...?

Singular

Is / Are a hotel near here?

Plural 

(1) Is / Are any nice cafés in this area?

Short answers: Affirmative

Singular 

Yes, there (2) is / are. It’s opposite the library.

Plural 

Yes, there (3) is / are. There are (4) any / some nice cafés near the park.

Short answers: Negative

Singular 

No, there (5) is / isn’t.

Plural 

No, there (6) are/ aren’t.

Questions: How many...?

Answers

How many schools (7) is / are there in this area?

(8) There / They are three.

Lời giải chi tiết:

1. Are

2. is

3. are

4. some

5. isn’t

6. aren’t

7. are

8. There

Questions: Is there...? Are there...?

Singular (số ít)

Is a hotel near here?

(Có khách sạn nào gần đây không)

Plural (số nhiều)

Are any nice cafés in this area? 

(Có bất kỳ tiệm cà phê đẹp nào trong khu vực này không?)

Short answers: Affirmative (Câu trả lời ngắn: khẳng định)

Singular (số ít)

Yes, there is. It’s opposite the library.

(Có. Nó đối diện thư viện.)

Plural (số nhiều)

Yes, there are. There are some nice cafés near the park.

(Có. Có vài tiệm cà phê đẹp gần công viên.)

Short answers: Negative (Câu trả lời ngắn: phủ định)

Singular (số ít)

No, there isn’t.

(Không có.)

Plural (số nhiều)

No, there aren’t

(Không có.)

Questions: How many...?

(Câu hỏi: Có bao nhiêu...?)

Answers

(Câu trả lời)

How many schools are there in this area?

(Có bao nhiêu trường học trong khu vực này?)

There are three.

(Có 3.)

Bài 4

4. A friend from a different town visits you. He/she has got a lot of questions about your town! Write the questions and the answers. Use the given words to help you. 

(Một người bạn từ một thị trấn khác đến thăm bạn. Anh ấy/cô ấy có rất nhiều câu hỏi về thị trấn của bạn! Viết các câu hỏi và câu trả lời. Sử dụng những từ đã cho để giúp bạn.)

Is there...? Are there...? How many...?

in your street in this town near here

next to your house opposite your school in your area

Friend: Are there any good shops in this town?

You: Yes, there are. There are some interesting shops in the new shopping centre. 

Friend: ...

You: ...

Friend: ...

You: ...

Friend: ...

You: ...

Friend: ...

Phương pháp giải:

- in your street: trên đường phố của bạn

- in this town: ở thị trấn này

- near heregần đây

- next to your house: cạnh nhà của bạn

- opposite your school: đối diện với trường của bạn

- in your area : trong khu vực của bạn

Lời giải chi tiết:

Friend: Is there a supermarket in your area?

(Có siêu thị nào trong khu vực của bạn không?)

You: Yes, there is. It is about 2 kilometers from my house.

(Ừ, có. Nó cách nhà tôi khoảng 2 cây số.)

Friend: Is there a library opposite your school?

(Có thư viện nào đối diện trường bạn không?)

You: No, there isn't. But there is one in our school. 

(Không có. Nhưng có một cái trong trường học của chúng tôi.)

Friend: How many cafés are there in this town?

(Có bao nhiêu quán cà phê trong thị trấn này?)

You: There are about 8 cafés.

(Có khoảng 8 quán cà phê.)

Friend: Is there a park near your house?

(Có công viên nào gần nhà bạn không?)

You: Yes, there is.

(Ừ, có.)

Bài 5

5. Are the sentences correct () or incorrect (X)?

(Những câu này đúng (✓) hay sai (X)?)

My favourite animals are the dogs. __X__

-> My favourite animals are dogs

(Động vật yêu thích của tôi là chó.)

1. There are lots of trains at the train station.____

2. I like café near my house. ____

3. I listen to music with my friends. .____

4. There are some new books in the library. ____

5. We buy fruit and vegetables at market. ____

6. I like eating the Japanese food. ____

Lời giải chi tiết:

1. There are lots of trains at the train station.

(Có nhiều tàu lửa ở ga tàu.)

2. I like café near my house. x

-> I like the café near my house. 

(Tôi thích tiệm cà phê gần nhà tôi.)

3. I listen to music with my friends.

(Tôi nghe nhạc với bạn bè của tôi.)

4. There are some new books in the library.

(Có vài quyển sách mới trong thư viện.)

5. We buy fruit and vegetables at market. x

-> We buy fruit and vegetables at the market. 

(Chúng tôi mua trái cây và rau ở chợ.)

6. I like eating the Japanese food. x

(Tôi thích ăn đồ ăn Nhật.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài học Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: there's, there are + a, an, some, any, Is there, Are there, How many Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.