Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần Writing: Animals in danger - Unit 3: Wild Life - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

1. Rewrite the sentences with the phrases in brackets.

(Viết lại các câu với các cụm từ trong ngoặc.)

In the national park, there are exciting birds. There are ostriches and eagles. (for example)

(Trong công viên quốc gia, có những loài chim thú vị. Có đà điểu và đại bàng.)

In the national park, there are exciting birds. For example, there are ostriches and eagles.

(Trong công viên quốc gia, có những loài chim thú vị. Ví dụ như, có đà điểu và đại bàng.)

1. Are you interested in small creatures rabbits? (such as) 

(Bạn có hứng thú với những sinh vật thỏ nhỏ không?)

2. You can help animals in different ways. You can adopt a gorilla. (for example) 

(Bạn có thể giúp đỡ động vật theo nhiều cách khác nhau. Bạn có thể nhận nuôi một con khỉ đột.)

3. I love TV programs about big animals camels or giraffes. (like) 

(Tôi thích các chương trình truyền hình về động vật lớn lạc đà hoặc hươu cao cổ.)

4. At this zoo, you can see different bears black bears and pandas. (such as) 

(Tại vườn thú này, bạn có thể nhìn thấy các loài gấu khác nhau gấu đen và gấu trúc.)

5. They often visit hot places Australia and India. (like) 

 (Họ thường đến thăm những nơi nóng Úc và Ấn Độ.)

Lời giải chi tiết:

1. Are you interested in small creatures such as rabbits?

(Bạn có hứng thú với những sinh vật nhỏ như thỏ không?)

2. You can help animals in different ways. For example, you can adopt a gorilla. 

(Bạn có thể giúp đỡ động vật theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ như, bạn có thể nhận nuôi một con khỉ đột.)

3. I love TV programmes about big animals like camels or giraffes. 

(Tôi thích các chương trình truyền hình về động vật lớn như lạc đà hoặc hươu cao cổ.)

4. At this zoo, you can see different bears such as black bears and pandas. 

(Tại vườn thú này, bạn có thể nhìn thấy các loài gấu khác nhau như gấu đen và gấu trúc.)

5. They often visit hot places like Australia and India.

(Họ thường đến thăm những nơi nóng như Úc và Ấn Độ.)

Bài 2

2. Write the sentences. Use the phrases in brackets.

(Viết các câu. Sử dụng các cụm từ trong ngoặc.)

Jack / like / sports / basketball and football (such as)

Jack likes sports such as basketball and football.

(Jack thích các môn thể thao như bóng rổ và bóng đá.)

1. she / love / exciting books /Harry Potter (like) 

2. Mary / have got / interests / photography and music (such as) 

3. some modern cities / be / very big / London and New York (for example) 

4. my uncle / go / to different countries /Turkey and Italy (such as)

5. some animals / be / in danger / elephants and gorillas (for example) 

Lời giải chi tiết:

1. She loves exciting books like Harry Potter. 

(Cô ấy thích những cuốn sách thú vị như Harry Potter.)

2. Mary has got interests such as photography and music.

(Mary có sở thích như nhiếp ảnh và âm nhạc.)

3. Some modern cities are very big. For example, London and New York.

(Một số thành phố hiện đại rất lớn. Ví dụ, London và New York.)

4. My uncle goes to different countries such as Turkey and Italy.

(Chú tôi đi đến các nước khác nhau như Thổ Nhĩ Kỳ và Ý.)

5. Some animals are in danger. For example, elephants and gorillas.

 (Một số động vật đang gặp nguy hiểm. Ví dụ, voi và khỉ.)

Bài 3

3. Read the notes. Then complete the text.

(Đọc ghi chú. Sau đó hoàn thành văn bản.)

What are servals? African wild cats

Where do they live? countries like Africa/ Tanzania

How big are they? one metre long 

taller than most cats

How heavy are they? eighteen kilos

How fast can they run? eighty likometres an hour

What do servals eat? Rats, frogs, snakes can jump and kill birds

Are servals in danger? Yes, in some places-smaller numbers.

Problem - hunting

Size: Servals can be (3)____ long. They have long legs and they are one of the (4)_____ animals in the cat family. Some servals can weigh (5)_____Servals are African wild cats. They live in different countries in Africa such as (1)____ and (2)_____.

Speed: Servals are fast animals. They can run at (6)_____

Food: Servals eat animals like rats, and other small creatures such as (7)_____ and (8)_____. They (9)_____ up to three metres and (10)_____ birds too!

Problems: In some parts of Africa there are now (11)_____ of servals and they are in danger. The biggest problem is human activity like (12)_____

Phương pháp giải:

Mèo rừng châu Phi là gì?- Mèo hoang dã châu phi

Chúng sống ở đâu?- các nước như Châu Phi / Tanzania

Chúng lớn như thế nào? - dài một mét, cao hơn hầu hết các con mèo

Chúng nặng bao nhiêu? -mười tám kg

Họ có thể chạy nhanh đến mức nào? - tám mươi likometres một giờ

Những con mèo rừng châu Phi ăn gì? - Chuột, ếch, rắn có thể nhảy và giết chim

Có phải những con mèo rừng châu Phi đang gặp nguy hiểm? - Vâng, ở một số nơi-số lượng nhỏ hơn.

Vấn đề - sự săn bắt

Lời giải chi tiết:

1. South Africa

2. Tanzania

3. one metre

4. tallest

5. eighteen kilos 

6. eighty kilometres an hour

7. frogs

8. snakes 

9. can jump

10. kill

11. smaller numbers

12. hunting

Servals are African wild cats. They live in different countries in Africa such as South Africa and Tanzania.

(Mèo rừng châu Phi là loài mèo hoang dã châu Phi. Chúng sống ở các quốc gia khác nhau ở Châu Phi như Nam Phi và Tanzania.)

Size: Servals can be one metre long. They have long legs and they are one of the tallest animals in the cat family. Some servals can weigh eighteen kilos.

(Kích thước: Mèo rừng châu Phi có thể dài một mét. Chúng có đôi chân dài và chúng là một trong những loài động vật cao nhất trong họ nhà mèo. Một số con có thể nặng 18 kg.)

Speed: Servals are fast animals. They can run at eighty kilometres an hour.

(Tốc độ: Những con mèo rừng châu Phi là động vật nhanh. Chúng có thể chạy với tốc độ 80 km một giờ.)

Food: Servals eat animals like rats, and other small creatures such as frogs and snakes. They can jump up to three metres and kill birds too!

(Thức ăn Những con mèo rừng châu Phiăn động vật như chuột và các sinh vật nhỏ khác như ếch và rắn. Chúng có thể nhảy lên đến ba mét và giết cả chim nữa!)

Problems: In some parts of Africa there are now smaller numbers of servals and they are in danger. The biggest problem is human activity like hunting.

(Vấn đề: Ở một số vùng của Châu Phi, số lượng mèo rừng châu Phingày càng ít hơn và chúng đang gặp nguy hiểm. Vấn đề lớn nhất là hoạt động của con người như săn bắn.)

Bài 4

4. Write a factfile about an interesting wild animal in Viet Nam. Use the text in exercise 3 to help you. 

(Viết thông tin về một loài động vật hoang dã thú vị ở Việt Nam. Sử dụng văn bản trong bài tập 3 để giúp bạn.)

Lời giải chi tiết:

The red-shanked douc langur is a species of Old World monkey. They live in different countries in southeast Asia such as Indochina; Vietnam, southern Laos and possibly northeastern Cambodia.

(Voọc chà vá chân nâu là một loài khỉ thuộc Cựu lục địa. Chúng sống ở các nước khác nhau ở Đông Nam Á như Đông Dương; Việt Nam, Nam Lào và có thể cả Đông Bắc Campuchia.)

Size: The male has an average head and body length of 61 centimeters, and the female averages 54.5 centimeters long, with a tail that measures 55.8–76.2 centimeters long.Males weigh on average 11 kilograms, and females 8.44 kilograms.

(Kích thước: Con đực có chiều dài đầu và thân trung bình là 61 cm, và con cái dài trung bình 54,5 cm, với đuôi dài 55,8–76,2 cm. Con đực nặng trung bình 11 kg, và con cái 8,44 kg.)

Speed: The red-shanked douc langurs are fast animals. They frequently make breath-taking leaps of up to 6 meters.

(Tốc độ: Voọc chà vá chân nâu là loài động vật nhanh nhẹn. Chúng thường xuyên thực hiện những bước nhảy ngoạn mục lên đến 6 mét.)

Food: They prefer to eat small, young and tender leaves, but will also eat fruit like figs, buds, petioles, flowers, bamboo shoots, and seeds.

(Thức ăn: Chúng thích ăn lá nhỏ, non và mềm, nhưng cũng sẽ ăn trái cây như sung, chồi, cuống lá, hoa, măng và hạt.)

Problems: The major threat to this species at presnt is hunting, most often for subsistence use and traditional medicine. Local people often hunt Red-shanked doucs for food and pets.

(Vấn đề: Mối đe dọa chính đối với loài này hiện nay là săn bắn, thường là để sử dụng tự cung tự cấp và làm thuốc cổ truyền. Người dân địa phương thường săn Chà vá chân nâu để làm thức ăn và làm vật nuôi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài học Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing: Animals in danger Unit 3 Life SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.