Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần Vocabulary and Listening - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài 1
1. Look at the picture. Complete the words.
(Nhìn vào bức tranh. Hoàn thành các từ.)

Lời giải chi tiết:
1 Julie is very active, but her sister is lazy.
( Julie rất năng động, nhưng em gái lại lười biếng.)
2 Oscar is unfit, but his dad is very fit.
( Oscar thì không khỏe mạnh, nhưng bố của anh ấy lại rất khỏe.)
3 Ollie eats healthy food, but Martin eats unhealthy food.
(Ollie ăn thức ăn lành mạnh, nhưng Martin ăn thức ăn không lành mạnh.)
4 Murat is well, but his brother is ill today.
(Hôm nay Mrat thì khỏe, nhưng anh trai anh ấy bị ốm.)
5 Katy is hungry, but Billy is thirsty.
(Katy đói, nhưng Billy khát.)
Bài 2
2. Complete the dialogues with the given words.
( Hoàn thành các đoạn thội thoại với các từ đã cho.)
active fit lazy healthy hungry ill thirsty tired unfit |
'Is your grandfather very active? '
'Yes, he goes out for a walk every day.'
1. 'Look. Paul is sitting down. ' 'Is he _____ after the game of football?'
2. 'Can you run up this mountain with me? ' 'No! I'm very____ because I never do any exercise.'
3. 'Do you want a drink? ' 'Yes, please. I'm very ____ . '
4. 'Fatma isn't at school. ' 'Is she ____?'
5. 'Is this drink _____?' 'No, it's very bad for you'
6. 'My brother never helps with the housework!'
'Is he always _____ at home?'
7. 'I'm really ____ ! ' 'It's OK. I can make you a sandwich.'
8. 'Is Sifa _____ ? ' 'Yes, she swims and plays basketball every week.'
Phương pháp giải:
-active(a): năng động
-fit(a):khỏe mạnh
-lazy(a): lười biếng
-healthy(a): tốt cho sức khỏe
-hungry(a): đói
-ill(a): bệnh, ốm
-thirsty(a): khát
-tired(a): mệt mỏi
-unfit(a): không khỏe mạnh
Lời giải chi tiết:
1. 'Look. Paul is sitting down. ' 'Is he tired after the game of football?'
( Nhìn kìa. Paul đang ngồi xuống. '' Anh ấy có mệt sau trận bóng đá không? ")
2. 'Can you run up this mountain with me? ' 'No! I'm very unfit because I never do any exercise.'
( 'Bạn có thể chạy lên ngọn núi này với tôi không? ' 'Không! Tôi rất không khỏe vì tôi không bao giờ tập thể dục. ')
3. 'Do you want a drink? ' 'Yes, please. I'm very thirsty. '
( 'Bạn có muốn uống một ly không? ' 'Vâng, làm ơn. Tôi rất khát. ')
4. 'Fatma isn't at school. ' 'Is she ill?'
( 'Fatma không ở trường. '' Cô ấy bị ốm à? ')
5. 'Is this drink healthy?' 'No, it's very bad for you'
( 'Thức uống này có tốt cho sức khỏe không?' 'Không, nó rất tệ cho bạn')
6. 'My brother never helps with the housework!' 'Is he always lazy at home?'
( 'Anh trai tôi không bao giờ giúp việc nhà!''Anh ấy luôn lười biếng ở nhà à?')
7. 'I'm really hungry! ' 'It's OK. I can make you a sandwich.'
( 'Tôi thực sự đói! ' 'Được rồi. Tôi có thể làm cho bạn một chiếc bánh sandwich. ')
8. 'Is Sifa fit? ' 'Yes, she swims and plays basketball every week.'
( 'Sifa có khỏe mạnh không? "Có, cô ấy bơi và chơi bóng rổ mỗi tuần.")
Bài 3
3. Listen to Poppy and Ben answer the quiz. Write P next to Poppy's answers and B next to Ben's answers.
(Nghe Poppy và Ben trả lời câu đố. Viết P bên cạnh câu trả lời của Poppy và B bên cạnh câu trả lời của
How healthy are you? 1. It's a hot day and you're thirsty. What do you drink? a. P Some water b. _______ A very cold fizzy drink c. _______ Some juice, like apple or grape juice 2. It's 11 a m. and you're hungry. What do you eat? a. _______ A healthy snack - maybe an apple or a pear b. _______ A lot of crisps or some chocolate c. _______ A small sandwich 3. It's 9.30 on Saturday morning. What are you doing? a. _______ I'm walking into town. I'm always active. b. _______ I'm in bed. I'm quite lazy sometimes. c. _______ I'm playing basketball. I'm really fit! |
Phương pháp giải:
Nội dung bài nghe:
Interviewer: So, Poppy, let’s start with your answers to the quiz. Question 1:‘It’s a hot day and you’re thirsty. What do you drink?’
Poppy: Well, I drink a lot of water every day. I never have fizzy drinks and I don’t drink much juice ... so, it’s ‘a’.
Interviewer:What about you, Ben?
Ben: Well, like Poppy, I don’t have fizzy drinks, but I don’t drink much water either. If it’s a hot day, maybe some cold juice ... so it’s the last answer.
Interviewer: Now, question two: ‘It’s 11 a.m. and you’re hungry. What do you eat?’ What’s your answer, Poppy?
Poppy: It’s a small sandwich – I have my school dinner quite late and I don’t want to be hungry. And I don’t eat many unhealthy snacks, like crisps, and we have fruit with our school dinners, so it’s the sandwich.
Interviewer: And Ben?
Ben: Perhaps a healthy snack, like some fruit. I love fruit! We can’t eat crisps or chocolate at our school, and I usually have sandwiches for lunch ... so, it’s answer ‘a’ for me.
Interviewer: Question three, Poppy. ‘It’s 9.30 on Saturday morning. What are you doing?’
Poppy: Well I don’t like getting up late, so it’s not ‘b’. I think I’m walking into town with friends. I’m usually a very active person – but I don’t do much sport – I play basketball after school sometimes, that’s all ... so I’m not very fit. It’s the first answer for me.
Ben: That’s easy! I’m active and fit most of the time. But I love my bed on a Saturday morning. I get up at about 10 a.m. I am lazy sometimes ... so I don’t think it’s ‘a’ or ‘c’ – it’s ‘b’.
Interviewer: And now the next question ...
Tạm dịch bài nghe:
Người phỏng vấn: Vì vậy, Poppy, hãy bắt đầu với câu trả lời của bạn cho câu hỏi. Câu hỏi 1: 'Đó là một ngày nóng và bạn khát. Bạn uống gì?'
Poppy: Chà, tôi uống rất nhiều nước mỗi ngày. Tôi không bao giờ uống đồ uống có ga và tôi không uống nhiều nước trái cây ... vì vậy, đó là "a".
Người phỏng vấn: Còn bạn thì sao, Ben?
Ben: Chà, giống như Poppy, tôi không thích đồ uống có ga, nhưng tôi cũng không uống nhiều nước. Nếu đó là một ngày nắng nóng, có thể là một ít nước trái cây lạnh ... vì vậy đó là câu trả lời cuối cùng.
Người phỏng vấn: Bây giờ, câu hỏi thứ hai: "Bây giờ là 11 giờ sáng và bạn đang đói. Bạn ăn gì? ”Câu trả lời của bạn là gì, Poppy?
Poppy: Đó là một chiếc bánh sandwich nhỏ - Tôi ăn tối ở trường khá muộn và tôi không muốn đói. Và tôi không ăn nhiều đồ ăn nhẹ không lành mạnh, như khoai tây chiên giòn và chúng tôi có trái cây trong bữa tối ở trường, vì vậy đó là bánh sandwich.
Người phỏng vấn: Còn bạn thì sao, Ben?
Ben: Có lẽ là một món ăn nhẹ lành mạnh, như một số loại trái cây. Tôi yêu trái cây! Chúng tôi không thể ăn khoai tây chiên hoặc sô cô la ở trường của chúng tôi và tôi thường ăn bánh mì sandwich cho bữa trưa ... vì vậy, đó là câu trả lời "a" cho tôi.
Người phỏng vấn: Câu hỏi thứ ba, Poppy. ‘Bây giờ là 9 giờ 30 sáng thứ Bảy. Bạn đang làm gì đấy?'
Poppy: Chà, tôi không thích dậy muộn, vì vậy nó không phải là "b". Tôi nghĩ rằng tôi đang đi bộ vào thị trấn với bạn bè. Tôi thường là một người rất năng động - nhưng tôi không chơi thể thao nhiều - thỉnh thoảng tôi chơi bóng rổ sau giờ học, vậy thôi ... nên tôi không khỏe lắm. Câu trả lời của tôi là câu đầu tiên.
Ben: Thật dễ dàng! Tôi luôn hoạt động tích cực và phù hợp. Nhưng tôi yêu chiếc giường của mình vào một buổi sáng thứ bảy. Tôi thức dậy vào khoảng 10 giờ sáng. Đôi khi tôi lười biếng ... vì vậy tôi không nghĩ đó là "a" hay "c" - đó là "b".
Người phỏng vấn: Và bây giờ là câu hỏi tiếp theo....
Lời giải chi tiết:
How healthy are you? 1. It's a hot day and you're thirsty. What do you drink? a. P Some water b. ___ A very cold fizzy drink c. B Some juice, like apple or grape juice 2. It's 11 a m. and you're hungry. What do you eat? a. B A healthy snack - maybe an apple or a pear b. ____A lot of crisps or some chocolate c. P A small sandwich 3. It's 9.30 on Saturday morning. What are you doing? a. P I'm walking into town. I'm always active. b. B I'm in bed. I'm quite lazy sometimes. c. _____ I'm playing basketball. I'm really fit! |
Bài 4
4. Listen again and write True or False.
( Nghe lại và viết ĐÚNG hoặc SAI)
Poppy sometimes has fizzy drinks. False.
1. Ben doesn't drink much water. ____
2. Poppy has school dinners. ____
3. Ben can have chocolate or crisps at school. ____
4. Poppy sometimes plays basketball after school. ____
5. Poppy is very fit. ____
6. Ben gets up at 10.30. ____
Lời giải chi tiết:
1.True | 2.True | 3.False | 4.True | 5.False | 6.False |
1.True
(Ben không uống nhiều nước.)
Bài 5
5. Complete the sentences.
(Hoàn thành câu.)
When I'm ill, I sometimes go to the doctor.
I'm unfit because I don't do any exercise.
1. I'm fit / unfit because I ___________
2. When I'm hungry, I ___________
3. When I'm thirsty, I ___________
4. If I'm tired, I ___________
5. I eat healthy food like ___________
6. I sometimes eat unhealthy food such as ___________
Lời giải chi tiết:
1.I'm fit because I usually do exercises.
( Tôi khỏe mạnh vì tôi thường xuyên tập thể dục.)
2. When I'm hungry, I eat so much.
( Khi đói, tôi ăn rất nhiều.)
3. When I'm thirsty, I want to drink some cold juice.
( Khi khát, tôi muốn uống 1 ít nước trái cây lạnh.)
4. If I'm tired, I want to sleep.
( Nếu tôi mệt, thì tôi muốn ngủ.)
5. I eat healthy food like vegetables and fruit.
( Tôi ăn thức ăn tốt cho sức khỏe như rau và trái cây.)
6. I sometimes eat unhealthy food such as pizza and hamburger.
( Thỉnh thoảng tôi ăn thức ăn ko tốt cho sức khỏe như pizza và hăm-bơ-gơ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài học Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary and Listening - Unit 5 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.