Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập phần: Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

 1. Read the text. Choose the correct words.

(Đọc văn bản. Chọn từ đúng.)

This is a story about a 1 phone/camera. The end of the story is 2 sad/happy.

A true story

Twenty-two-year-old British student, Chris Hesford, went on a long holiday. He went to the USA and Australia. 

One day in Byron Bay, Australia, he went on a boat and took his camera.

But the boat moved a lot and his camera went into the water. Chris was sad because his holiday photos were on it.

Six months later, an Australian man, Steve Carmody, found the camera ninety-seven kilometres away!

He looked at the photos. There were a lot of pictures of a tall young man with short, fair hair. He was often in front of a famous monument.

Steve put two of the pictures on Facebook and asked, 'Do you know this man?' More than 8,000 people shared the photos. One of Chris's friends saw them and he told Chris. 

Chris is now at home in the UK and has now got all his amazing photos. 

Thank you, Steve!

Phương pháp giải:

Đây là câu chuyện về 1 chiếc điện thoại / máy ảnh. Kết thúc của câu chuyện là 2 buồn / vui.

Một câu chuyện có thật.

Sinh viên 22 tuổi người Anh, Chris Hesford, đã có nghỉ dài ngày. Anh ấy đã đến Mỹ và Úc.

Một ngày ở Vịnh Byron, Úc, anh ấy đi thuyền và cầm theo máy ảnh của mình.

Nhưng chiếc thuyền di chuyển rất nhiều và máy ảnh của anh ấy đã rơi xuống nước. Chris rất buồn vì những bức ảnh về kỳ nghỉ của anh ấy lưu trong máy này.

Sáu tháng sau, một người đàn ông Úc, Steve Carmody, đã tìm thấy chiếc máy ảnh cách đó chín mươi bảy km!

Anh ấy đã nhìn vào những bức ảnh. Có rất nhiều hình ảnh của một thanh niên cao lớn với mái tóc ngắn màu trắng. Thanh niên này thường đứng trước một tượng đài nổi tiếng.

Steve đưa hai bức ảnh lên Facebook và hỏi: 'Bạn có biết người đàn ông này không?' Hơn 8.000 người đã chia sẻ các bức ảnh. Một trong những người bạn của Chris đã nhìn thấy chúng và anh ấy đã nói với Chris.

Chris hiện đang ở nhà tại Vương quốc Anh và hiện đã có tất cả những bức ảnh tuyệt vời của mình.

Cảm ơn bạn, Steve!

Lời giải chi tiết:

1. camera 2. happy

Bài 2

 2. Read the text again. Put the story in the correct order. Number the sentences.

(Đọc lại văn bản. Đặt câu chuyện theo đúng thứ tự. Đánh số các câu.)

a. Chris's friend saw the photos on Facebook.

b. Chris went on a boat in Australia. 

c. 1 Chris Hesford visited the USA. 

d. Steve Carmody found the camera.

e. Chris's camera went into the water. 

f. Now Chris is in the UK. He's got the photos. 

g. Steve put the photos on Facebook.

h. Next, Chris went to Australia.

Phương pháp giải:

  1. bạn của Chris đã xem những bức ảnh trên Facebook.

  2. Người Chris đã đi thuyền ở Úc.

  3. Chris Hesford đã đến thăm Mỹ.

  4. Steve Carmody tìm thấy chiếc máy ảnh.

  5. Máy ảnh của Chris đã xuống nước.

  6. Bây giờ Chris đang ở Vương quốc Anh. Anh ấy có những bức ảnh.

  7. Steve đưa những bức ảnh lên Facebook.

  8. Tiếp theo, Chris đến Úc.

Lời giải chi tiết:

a-7

b-3

c-1

d-5

e-4

f-8

g-6

h-2

Bài 3

3. Read the text again. Write True or False. 

(Đọc lại văn bản. Viết đúng hoặc sai.)

Chris Hesford is a teacher False

1 Chris's holiday was long.

2 Chris went on a boat with Steve.

3 Steve is from Australia.

4 Chris is a short man.

5. Steve put five photos on Facebook. 

Lời giải chi tiết:

1. True

2. False

3. True

4. False

5. False

  1. True 

(Kỳ nghỉ của Chris dài.)

Bài 4

4. Answer the questions. Write complete sentences.

(Trả lời các câu hỏi. Viết câu hoàn chỉnh.)

How old was Chris Hesford? => He was twenty-two years old.

1. Why was Chris very sad about the camera? 

2. Where was the camera when Steve found it? 

3. Where was Chris in a lot of the photos? 

4. Where is Chris now? 

5. What type of person do you think Steve is? 

Phương pháp giải:

1. Tại sao Chris rất buồn về máy ảnh?

2. Chiếc máy ảnh ở đâu khi Steve tìm thấy nó?

3. Chris đã ở đâu trong rất nhiều bức ảnh?

4. Chris bây giờ ở đâu?

5. Bạn nghĩ Steve là người như thế nào?

Lời giải chi tiết:

1 He was sad because his holiday photos were on it.

(Anh ấy buồn vì những bức ảnh kỳ nghỉ của anh ấy ở trên đó.)

2 It was ninety-seven km from Byron Bay.

(Nó cách Vịnh Byron chín mươi bảy km.)

3 He was in front of a monument or in a famous place. 

(Anh ấy đã ở trước một tượng đài hoặc ở một địa điểm nổi tiếng.)

4 He’s home in the UK. 

( Anh ấy quê ở Vương quốc Anh.)

5 He’s a nice person.

 (Anh ấy là một người tốt.)

Bài 5

5.Complete the sentences using the past simple form of the given verbs.There are three extra verbs.

(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng quá khứ đơn của các động từ đã cho. Có ba động từ thừa.)

collect have give grow make

play practise take watch

When Dad was young he had curly hair.

1. Paul is tall. He _____a lot last year.

2. I _____ a nice present for Jane.

3. My aunt _____ me some money.

4. My mum _____ photo of me.

5. I _____ photos of my favourite film star. I've got a lot of them! 

Lời giải chi tiết:

1. grew

2. made

3. gave

4. took

5. collected

  1. Paul is tall. He grew a lot last year.

( Paul cao. Anh ấy đã phát triển rất nhiều vào năm ngoái.)

2. I made a nice present for Jane.

(Tôi đã làm một món quà đẹp cho Jane.)

3. My aunt gave me some money.

(Dì của tôi đã cho tôi một số tiền.)

4. My mum took photo of me.

(Mẹ tôi đã chụp ảnh tôi.)

5. I collected photos of my favourite film star. I've got a lot of them! 

(Tôi đã sưu tập các bức ảnh của ngôi sao điện ảnh yêu thích của tôi. Tôi có rất nhiều!)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài học Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading: A true story - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.