Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần Vocabulary and litening - Unit 1. Towns and cities - SBT Tiếng Ánh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

1. Find eight more adjectives in the wordsearch. Write the adjectives under positive Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 1 or negative Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 2.

(Tìm thêm tám tính từ trong ô chữ. Viết các tính từ vào dưới cột tích cực Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 3hoặc tiêu cực Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 4.)

clean dangerous dirty friendly noisy

Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 5

positive Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 6

clean

...

...

...

...

negative Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 7

...

...

...

...

Phương pháp giải:

- lean: sạch sẽ

- dangerous: nguy hiểm

- dirty: dơ bẩn

- friendly: thân thiện

- noisy: ồn ào

- pretty: xinh đẹp

- quiet: yên tĩnh

- safe: an toàn

- ugly : xấu xí

Lời giải chi tiết:

positive Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 8

- lean: sạch sẽ

- friendly: thân thiện

- pretty: xinh đẹp

- quiet: yên tĩnh

- safe: an toàn

negative Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 9

- dangerous: nguy hiểm

- dirty: dơ bẩn

- noisy: ồn ào

- ugly : xấu xí

Bài 2

2. Listen to the street interview and tick the correct box. What is the person's favorite building?

(Nghe cuộc phỏng vấn đường phố và đánh dấu vào ô đúng. Tòa nhà yêu thích của người đó là gì?)

Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 1 1

Phương pháp giải:

Nội dung bài nghe:

1. Dan

Jessica: Hello, I’m Jessica. Can I ask you a quick question for our school survey?

Dan: Yes, sure.

Jessica: What’s your favourite building? 

Dan: Er ... mmm ... There’s a modern office building in London – it’s near my dad’s office. It’s called the Heron Tower. I like it a lot.

Jessica: Oh ... why? 

Dan: It’s more exciting and interesting than a lot of new buildings. And it’s very tall! 

Jessica: Thank you. 

2. Lily

Bradley: Hi! My name’s Bradley. Can I ask you... what’s your favourite building?

Lily: Mmm ... I don’t know. Maybe the nice French café here in town? Opposite the cinema. 

Bradley: Yes, I know. Near the library? 

Lily:Yes. It’s a very pretty building and it’s cleaner and more comfortable than the modern coffee shops in town. It’s a very friendly place, too. 

Bradley: Yes, that’s true.

3. Jane

Bradley: Hello there! I’ve got a quick question for you. What’s your favourite building?

Jane: My favourite building? Oh, I think it’s the train station in York – my home town.

Bradley:Why’s that? 

Jane: It’s a fantastic old building – it’s more than a hundred years old. It’s noisier than some smaller stations, but it’s great. And it’s got an amazing café!

Bradley:Thanks. 

4. Charlie

Jessica: Hi. We’ve got a question for you! 

Charlie: Oh ... OK.

Jessica: What’s your favourite building? 

Charlie: I don’t know ... Maybe the sports centre next to my school? It’s newer and more modern than the school! 

Jessica:Thanks very much. 

5. Karen

Bradley: Hello there! Can I ask you a question? 

Karen:Yes. 

Bradley: What’s your favourite building? 

Karen:I’m not sure ... Oh, I know! It’s the big library in the old part of town. It’s very pretty and it’s nicer than that ugly new cinema next to it! 

Bradley: Ha ha! You’re right.

Tạm dịch bài nghe:

1. Dan

Jessica: Xin chào, tôi là Jessica. Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi nhanh cho cuộc khảo sát ở trường của chúng tôi không?

Dan: Vâng, chắc chắn.

Jessica: Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?

Dan: Ơ ... mmm ... Có một tòa nhà văn phòng hiện đại ở London - nó gần văn phòng của bố tôi. Nó được gọi là Tháp Heron. Tôi rất thích nó.

Jessica: Ồ ... tại sao?

Dan: Nó thú vị và hấp dẫn hơn rất nhiều tòa nhà mới. Và nó rất cao!

Jessica: Cảm ơn.

2. Lily

Bradley: Xin chào! Tên tôi là Bradley. Tôi có thể hỏi bạn ... tòa nhà yêu thích của bạn là gì?

Lily: Mmm ... Tôi không biết. Có lẽ là quán cà phê Pháp đẹp ngay trong thị trấn? Đối diện rạp chiếu phim.

Bradley: Vâng, tôi biết. Gần thư viện?

Lily: Vâng. Đó là một tòa nhà rất đẹp, sạch sẽ và thoải mái hơn những quán cà phê hiện đại trong thị trấn. Đó cũng là một nơi rất thân thiện.

Bradley: Đúng vậy.

3. Jane

Bradley: Xin chào! Tôi có một câu hỏi nhanh cho bạn. Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?

Jane: Tòa nhà yêu thích của tôi? Ồ, tôi nghĩ đó là ga xe lửa ở York - quê hương của tôi.

Bradley: Tại sao vậy?

Jane: Đó là một tòa nhà cổ tuyệt vời - nó đã hơn một trăm năm tuổi. Nó ồn ào hơn một số trạm nhỏ hơn, nhưng nó rất tuyệt. Và nó có một quán cà phê tuyệt vời!

Bradley: Cảm ơn.

4. Charlie

Jessica: Chào. Chúng tôi có một câu hỏi cho bạn!

Charlie: Ồ ... OK.

Jessica: Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?

Charlie: Tôi không biết ... Có thể là trung tâm thể thao cạnh trường tôi? Nó mới hơn và hiện đại hơn so với trường học!

Jessica: Cảm ơn rất nhiều.

5. Karen

Bradley: Xin chào! Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi?

Karen: Vâng.

Bradley: Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?

Karen: Tôi không chắc ... Ồ, tôi biết! Đó là thư viện lớn ở khu vực cổ kính của thị trấn. Nó rất đẹp và đẹp hơn cả rạp chiếu phim mới xấu xí bên cạnh!

Bradley: Ha ha! Bạn đúng.

Lời giải chi tiết:

1. c

2. a

3. c

4. b

5. b

Bài 3

3. Listen again. Correct the sentences.

(Nghe một lần nữa. Sửa lại các câu.)

The Heron Tower building is old. => modern

(Tòa tháp Heron cũ. => hiện đại)

1. The Heron Tower building is in New York. ___________

2. The café is Italian. ___________

3. The café is opposite the station. ___________

4. York station is modern. ___________

5. The sports centre is opposite the school. ___________

6. The new cinema is a very pretty building. ___________

Lời giải chi tiết:

1. London

2. French

3. cinema

4. old 

5. next to

6. ugly

1. The Heron Tower building is in London.

(Tòa tháp Heron ở London.)

2. The café is French.

(Quán cà phê là của Pháp.)

3. The café is opposite the cinema.

(Quán cà phê đối diện rạp chiếu phim.)

4. York station is old.

(Nhà ga York đã cũ.)

5. The sports centre is next to the school. 

(Trung tâm thể thao cạnh trường học.)

6. The new cinema is a very ugly building. 

(Rạp chiếu phim mới là một tòa nhà rất xấu xí.)

Bài 4

4. Complete the sentences with be and one of the adjectives from this page.

(Hoàn thành các câu với be và một trong các tính từ từ trang này.)

The shopping centre in my town is modern.

(Trung tâm mua sắm ở thị trấn tôi thì hiện đại.)

1. My house / flat ...

2. Our school ...

3. My area of town ...

4. The streets near my school ...

5. The nearest train station ...

6. The cafés on our area ...

7. The library in my school ...

8. The office buildings in our capital ...

Lời giải chi tiết:

1. My house / flat is big.

(Nhà của tôi / căn hộ thì lớn.)

2. Our school is small.

(Trường học của chúng tôi thì nhỏ.)

3. My area of town is clean.

(Khu vực thị trấn của tôi sạch sẽ.)

4. The streets near my school are noisy.

(Những con phố gần trường tôi thì ồn ào.)

5. The nearest train station is old.

(Ga xe lửa gần nhất thì cũ.)

6. The cafés in our area is pretty.

(Các quán cà phê trong khu vực của chúng tôi thì đẹp.)

7. The library in my school is quiet.

(Thư viện trong trường tôi thì yên tĩnh.)

8. The office buildings in our capital are tall.

(Các tòa nhà văn phòng ở thủ đô của chúng tôi đều cao.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài học Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.