Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập phần Language Focus: Superlative adjectives - Unit 3: Wild life - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài 1
1. Write the superlative forms of the given adjectives.
(Viết các dạng so sánh nhất của các tính từ đã cho.)
bad beautiful cold common exciting famous far good hot noisy strange |
Short adjectives Regular the coldest End in –e .................... End in consonant + -y .................... End in consonant + vowel + consonant .................... |
Long adjectives ................................ ................................. ................................ ................................. |
Irregular ................................ ................................. |
Phương pháp giải:
bad: tệ
beautiful: đẹp
cold: lạnh
common: phổ biến
exciting: thú vị
famous: nổi tiếng
far: xa
good: tốt
hot: nóng
noisy: ồn ào
strange: kỳ lạ
Lời giải chi tiết:
Short adjectives (Tính từ ngắn) Regular (Có quy tắc): the coldest End in –e (Tận cùng là -e): the strangest End in consonant + -y(Tận cùng là phụ âm + -y): the noisiest End in consonant + vowel + consonant (Tận cùng là phụ âm + nguyên âm + phụ âm): the hottest |
Long adjectives (Tính từ dài) the most beautiful the most exciting the most common the most famous |
Irregular (Bất quy tắc) the worst the furthest the best |
Bài 2
2. Complete the questions with a superlative adjective. Then do the Animal Quiz.
(Hoàn thành các câu hỏi với một tính từ so sánh nhất. Sau đó thực hiện Câu đố về động vật.)
The tallest (tall) animal in the world is the _____ .
a. elephant b. ostrich c. giraffe
(Con vật cao nhất trên thế giới là hươu cao cổ.)
1. The ____(big) animal in the world is the ____
a. African elephant b. blue whale c. brown bear
2. The ____ (old) zoo in the world is in Vienna, Austria. It is more than ____ years old.
a. 100 b. 150 c. 250
3. One of the ____(common) wild animals in the UK is the ____
a. rabbit b. bear c. snake
4. The ____ (long) snakes in the world live in ____
a. Africa b. India c. Southeast Asia
5. The ____ (busy) zoo in Europe is in ____. There are about three million visitors every year.
a. Prague b. Berlin c. Paris
Lời giải chi tiết:
1. biggest - b | 2. oldest - c | 3. most common - a |
4. longest - c | 5. busiest – b | |
1. The biggest animal in the world is the blue whale.
(Động vật lớn nhất trên thế giới là cá voi xanh.)
2. The oldest zoo in the world is in Vienna, Austria. It is more than 250 years old.
(Sở thú lâu đời nhất trên thế giới là ở Vienna, Áo. Nó đã hơn 250 năm tuổi.)
3. One of the most common wild animals in the UK is the rabbit.
(Một trong những loài động vật hoang dã phổ biến nhất ở Anh là thỏ.)
4. The longest snakes in the world live in Southeast Asia.
(Những con rắn dài nhất thế giới sống ở Đông Nam Á.)
5. The busiest zoo in Europe is in Berlin. There are about three million visitors every year.
(Sở thú nhộn nhịp nhất ở châu Âu là ở Berlin. Có khoảng ba triệu du khách mỗi năm.)
1. biggest - b | 2. oldest - c | 3. most common - a |
4. longest - c | 5. busiest – b | |
Bài 3
3. Complete the sentences with a superlative adjective.
(Hoàn thành các câu với một tính từ so sánh nhất.)
That mountain is very high. It's the highest mountain in the country.
(Ngọn núi đó rất cao. Đó là ngọn núi cao nhất trong cả nước.)
1. Look at this colourful butterfly! It's _____ butterfly in the park.
2. Olga is a good student. She's _____ student in the school.
3. That is an expensive phone. It's _____ phone in the shop.
4. It's a very hot day today. It's _____day of the year.
5. This monument is really old. It's _____ monument in our city.
6. My brother Ivan is a friendly boy. He's _____boy in our village.
7 This lesson is very interesting. It's _____ lesson of the morning.
8. That café is really bad. It's _____ café in the area.
Lời giải chi tiết:
1. the most colourful | 2. the best | 3. the most expensive | 4. the hottest |
5. the oldest | 6. the friendliest | 7. the most interesting | 5. the worst |
1. Look at this colourful butterfly! It's the most colourful butterfly in the park.
(Nhìn con bướm đầy màu sắc này! Đó là con bướm nhiều màu sắc nhất trong công viên.)
2. Olga is a good student. She's the best student in the school.
(Olga là một học sinh giỏi. Cô ấy là học sinh giỏi nhất trường)
3. That is an expensive phone. It's the most expensive phone in the shop.
(Đó là một chiếc điện thoại đắt tiền. Đây là chiếc điện thoại đắt nhất trong cửa hàng.)
4. It's a very hot day today. It's the hottest day of the year.
(Hôm nay là một ngày rất nóng. Đó là ngày nóng nhất trong năm.)
5. This monument is really old. It's the oldest monument in our city.
(Tượng đài này thực sự cũ. Đó là đài tưởng niệm lâu đời nhất trong thành phố của chúng tôi.)
6. My brother Ivan is a friendly boy. He's the friendliest boy in our village.
(Anh trai tôi, Ivan là một cậu bé thân thiện. Anh ấy là cậu bé thân thiện nhất trong làng của chúng tôi.)
7. This lesson is very interesting. It's the most interesting lesson of the morning.
(Bài học này rất thú vị. Đó là bài học thú vị nhất của buổi sáng.)
8. That café is really bad. It's the worst café in the area.
(Quán cà phê đó tệ thật. Đó là quán cà phê tồi tệ nhất trong khu vực.)
Bài 4
4. Write superlative sentences to give information about your town to a new student in your class. Use the given words to help you.
(Viết các câu so sánh nhất để cung cấp thông tin về thị trấn của bạn cho một học sinh mới trong lớp của bạn. Sử dụng những từ đã cho để giúp bạn.)
beautiful big cool exciting expensive famous good interesting modern nice old pretty quiet |
actor area beach castle celebrity cinema city football team street parade shopping centre sports star |
The best shopping centre is in the next town.
(Trung tâm mua sắm ở thị trấn bên cạnh.)
The quietest beach is ........................
Phương pháp giải:
actor: diễn viên
area: khu vực
beach: bãi biển
castle: lâu đài
celebrity: người nổi tiếng
cinema: rạp phim
city: thành phố
football team: đội bóng
street parade: cuộc diễu hành đường phố
shopping centre: trung tâm mua sắm
sports star: ngôi sao thể thao
Lời giải chi tiết:
1. The quietest beach is Sam Son beach.
(Bãi biển yên tĩnh nhất là bãi Sầm Sơn.)
2. The biggest city is Ho Chi Minh city.
(Thành phố lớn nhất là thành phố Hồ Chí Minh.)
3. The most modern cinema is CGV.
(Rạp phim hiện đại nhất là CGV.)
4. The most famous celebrity is Son Tung MTP.
(Người nổi tiếng nhất là Sơn Tùng MTP.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài học Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language Focus: Superlative adjectives Unit 3 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.