Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete a passage about the reasons why some people find learning English difficult. 2. Fill in each blank with a suitable word from the box to complete a passage about the differences in British English and American English.
Bài 1
1. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete a passage about the reasons why some people find learning English difficult.
(Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành đoạn văn về lý do tại sao một số người cảm thấy việc học tiếng Anh khó khăn.)
Some people find it really difficult to learn English, and here are some of the reasons. Firstly, English has one of the biggest vocabularies (1) _____ all languages. Therefore, it is very hard for English learners to remember all the words and phrases as well as use them (2) _____ in different contexts. Secondly, English grammar is complex. For example, there are twelve basic tenses in English. This (3) _____ learners confused when they have to use the tenses correctly in different sentences. (4) _____ grammatical points, such as prepositions, reported speech, and the passive voice are not any less challenging. Thirdly, a lot of learners find English pronunciation very (5) _____. Words which have the same combination of letters may be (6) _____ differently. For instance, the ‘ou’ in ‘rough’ is not pronounced the same as that in ‘through’. Another problem is sentence stress. Stress (7) _____ we put on different words may lead to the difference in meaning. In general, English vocabulary, grammar, and pronunciation may (8) ______ learning it not an easy task.
1.
A. of
B. in
C. on
D. for
2.
A. correct
B. corrective
C. incorrectly
D. correctly
3.
A. gets
B. gives
C. makes
D. allows
4.
A. Another
B. Other
C. Others
D. The other
5.
A. confuse
B. confused
C. confusing
D. confusion
6.
A. written
B. pronounced
C. said
D. read
7.
A. who
B. whose
C. the
D. Ø
8.
A. make
B. get
C. let
D. bring
Lời giải chi tiết:

1. A
A. of (prep): của
B. in (prep): trong
C. on (prep): trên
D. for (prep): cho
Firstly, English has one of the biggest vocabularies of all languages.
(Thứ nhất, tiếng Anh có một trong những từ vựng lớn nhất trong tất cả các ngôn ngữ.)
2. D
A. correct (adj): đúng
B. corrective (adj): để sửa chữa
C. incorrectly (adv): một cách không chính xác
D. correctly (adv): một cách chính xác
Sau động từ và tân ngữ cần dùng trạng từ chỉ thể cách
Therefore, it is very hard for English learners to remember all the words and phrases as well as use them correctly in different contexts.
(Vì vậy, người học tiếng Anh rất khó có thể nhớ hết các từ, cụm từ cũng như sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.)
3. C
A. gets (v): có được, đạt được
B. gives(v): trao, tặng
C. makes (v): tạo ra => cấu trúc: make + somebody + adj: khiến ai làm sao
D. allows (v): cho phép
This makes learners confused when they have to use the tenses correctly in different sentences.
(Điều này khiến người học bối rối khi họ phải sử dụng các thì chính xác trong các câu khác nhau.)
4. B
A. Another + N đếm được dạng số ít: một cái khác (khác hẳn với những cái đã đề cập)
B. Other + N đếm được dạng số nhiều/ N không đếm được: khác
C. Others: những cái gì đó khác
D. The other + N đếm được dạng số nhiều/ N đếm được dạng số ít: cái khác
Other grammatical points, such as prepositions, reported speech, and the passive voice are not any less challenging.
(Các điểm ngữ pháp khác, chẳng hạn như giới từ, câu tường thuật và thể bị động cũng không kém phần thách thức.)
5. C
A. confuse(v): làm lung tung, gây nhầm lẫn
B. confused(adj): bối rối, lúng túng, ngượng ngùng
C. confusing (adj): khó hiểu, gây bối rối
D. confusion (n): sự bối rối
Thirdly, a lot of learners find English pronunciation very confusing.
(Thứ ba, rất nhiều người học thấy cách phát âm tiếng Anh rất khó hiểu.)
6. B
A. written(P2): viết
B. pronounced(P2): phát âm
C. said (P2): nói
D. read (P2): đọc
Words which have the same combination of letters may be pronounced differently.
(Những từ có sự kết hợp giống nhau của các chữ cái có thể được phát âm khác nhau.)
7. D
A. who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
B. whose+ N + … : của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
C. the + N => dùng cho danh từ đã được xác định (cả người nói và người nghe đều biết)
D. Ø => có thể là dạng lược bỏ đại từ quan hệ trong câu mệnh đề quan hệ khi đại từ quan hệ thay thế cho từ đóng vai trò làm tân ngữ
Stresswe put on different words may lead to the difference in meaning.
(Trọng âm mà chúng ta đặt vào các từ khác nhau có thể dẫn đến sự khác biệt về ý nghĩa.)
8. A
A. make (v): tạo ra => cấu trúc: make + something + noun: khiến cái gì trở thành …
B. get (v): đạt được, có được
C. let (v): để cho
D. bring (v): mang
In general, English vocabulary, grammar, and pronunciation may make learning it not an easy task.
(Nói chung, từ vựng, ngữ pháp và cách phát âm tiếng Anh có thể khiến việc học nó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.)
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Some people find it really difficult to learn English, and here are some of the reasons. Firstly, English has one of the biggest vocabularies of all languages. Therefore, it is very hard for English learners to remember all the words and phrases as well as use them correctly in different contexts. Secondly, English grammar is complex. For example, there are twelve basic tenses in English. This makes learners confused when they have to use the tenses correctly in different sentences. Other grammatical points, such as prepositions, reported speech, and the passive voice are not any less challenging. Thirdly, a lot of learners find English pronunciation very confusing. Words which have the same combination of letters may be pronounced differently. For instance, the ‘ou’ in ‘rough’ is not pronounced the same as that in ‘through’. Another problem is sentence stress. Stresswe put on different words may lead to the difference in meaning. In general, English vocabulary, grammar, and pronunciation may make learning it not an easy task.
Tạm dịch đoạn văn:
Một số người cảm thấy việc học tiếng Anh thực sự khó khăn và đây là một số lý do. Thứ nhất, tiếng Anh có một trong những từ vựng lớn nhất trong tất cả các ngôn ngữ. Vì vậy, người học tiếng Anh rất khó có thể nhớ hết các từ, cụm từ cũng như sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau. Thứ hai, ngữ pháp tiếng Anh rất phức tạp. Ví dụ, có 12 thì cơ bản trong tiếng Anh. Điều này khiến người học bối rối khi họ phải sử dụng các thì chính xác trong các câu khác nhau. Các điểm ngữ pháp khác, chẳng hạn như giới từ, câu tường thuật và thể bị động cũng không kém phần thách thức. Thứ ba, rất nhiều người học thấy cách phát âm tiếng Anh rất khó hiểu. Những từ có sự kết hợp giống nhau của các chữ cái có thể được phát âm khác nhau. Ví dụ: ‘ou’ trong ‘rough’ không được phát âm giống như trong ‘through’. Một vấn đề khác là trọng âm của câu. Trọng âm mà chúng ta đặt vào các từ khác nhau có thể dẫn đến sự khác biệt về ý nghĩa. Nói chung, từ vựng, ngữ pháp và cách phát âm tiếng Anh có thể khiến việc học nó không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.
Bài 2
2. Fill in each blank with a suitable word from the box to complete a passage about the differences in British English and American English.
(Điền vào mỗi chỗ trống một từ thích hợp trong khung để hoàn thành đoạn văn về sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.)
spelling – differ – these – petrol – ending – varieties – like – while |
British English and American English (1) _____ in some ways. The most remarkable difference between the two (2) _____ is vocabulary. British people call the place where people take their car to buy (3) _____ or oil a petrol station. However, Americans call it a gas station. The British live in flats (4) _____ the Americans live in apartments. Another difference between these two varieties of English is the (5) ______. There are hundreds of minor differences of this type. Some words (6) _____ humour, flavour or neighbour exist in British English while in American English these words are written without ‘u’ before ‘r’. Besides, verbs (7) _____ in -se in British English are written with the ending -ze in American English. Some of (8) _____ verbs are analyse - analyze, organise - organize, and minimise - minimize.
spelling –– these –––––
Lời giải chi tiết:
1. differ | 2. varieties | 3. petrol | 4. while |
5. spelling | 6. like | 7. ending | 8. these |
1.differ
Sau chủ ngữ cần điền động từ
differ (v): khác biệt
British English and American English differ in some ways.
(Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khác nhau ở một số điểm.)
2. varieties
Cụm danh từ “the two _____” => cần danh từ
varieties (n): loại
The most remarkable difference between the two varieties is vocabulary.
(Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai loại là từ vựng.)
3. petrol
petrol (n): xăng
British people call the place where people take their car to buy petrol or oil a petrol station.
(Người Anh gọi nơi người ta đưa xe đi mua xăng hoặc dầu là “petrol station” - trạm xăng.)
4. while
while: trong khi
The British live in flats while the Americans live in apartments.
(Người Anh sống trong các “flats” - căn hộ trong khi người Mỹ sống trong các “apartments” - căn hộ.)
5. spelling
spelling (n): chính tả
Another difference between these two varieties of English is the spelling.
(Một điểm khác biệt giữa hai loại tiếng Anh này là chính tả.)
6. like
like (prep): như là
Some words like humour, flavour or neighbour exist in British English while in American English these words are written without ‘u’ before ‘r’.
(Một số từ như “humour”, “flavour” hoặc “neighbour”tồn tại trong tiếng Anh Anh trong khi trong tiếng Anh Mỹ những từ này được viết không có ‘u’ trước ‘r’.)
7. ending
ending (n): kết thúc
Besides, verbs ending in -se in British English are written with the ending -ze in American English.
(Ngoài ra, những động từ kết thúc bằng -se trong tiếng Anh Anh cũng được viết với đuôi -ze trong tiếng Anh Mỹ.)
8. these
these: cái này
Some of these verbs are analyse - analyze, organise - organize, and minimise - minimize.
(Một số động từ này là “analyse – analyze”, “organise – organize”, và “minimise – minimize”.)
Đoạn văn hoàn chỉnh:
British English and American English differ in some ways. The most remarkable difference between the two varieties is vocabulary. British people call the place where people take their car to buy petrol or oil a petrol station. However, Americans call it a gas station. The British live in flats while the Americans live in apartments. Another difference between these two varieties of English is the spelling. There are hundreds of minor differences of this type. Some words likehumour, flavour or neighbour exist in British English while in American English these words are written without ‘u’ before ‘r’. Besides, verbs ending in -se in British English are written with the ending -ze in American English. Some of these verbs are analyse - analyze, organise - organize, and minimise - minimize.
Tạm dịch đoạn văn:
Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khác nhau ở một số điểm. Sự khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai loại là từ vựng. Người Anh gọi nơi người ta đưa xe đi mua xăng hoặc dầu là “petrol station” - trạm xăng. Tuy nhiên, người Mỹ gọi nó là “gas station” - trạm xăng. Người Anh sống trong các “flats” - căn hộ trong khi người Mỹ sống trong các “apartments” - căn hộ. Một điểm khác biệt giữa hai loại tiếng Anh này là chính tả. Có hàng trăm khác biệt nhỏ thuộc loại này. Một số từ như “humour”, “flavour” hoặc “neighbour”tồn tại trong tiếng Anh Anh trong khi trong tiếng Anh Mỹ những từ này được viết không có ‘u’ trước ‘r’. Ngoài ra, những động từ kết thúc bằng -se trong tiếng Anh Anh cũng được viết với đuôi -ze trong tiếng Anh Mỹ. Một số động từ này là “analyse – analyze”, “organise – organize”, và “minimise – minimize”.
Bài 3 a
3. Read a passage about a girl’s experiences of learning languages. Do the exercises that follow.
(Đọc một đoạn văn về trải nghiệm học ngôn ngữ của một cô gái. Làm các bài tập sau.)
I’m a 14-year-old student who enjoys learning different languages. My first language is Vietnamese. When I was very small, my mother always told me stories in Vietnamese. (1) _____. I could read quite fluently when I was 5 years old. Mum encouraged me to read suitable books every day. (2) _____. I really enjoyed the fun and engaging English lessons with foreign teachers at my nursery school. At home, Mum began reading simple English stories to me. (3) _____.
My primary school was a bilingual one. Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week. (4) _____. When I entered junior secondary school, Mum encouraged me to learn another foreign language. I didn’t want to go to the language centre, so I chose to learn Spanish with Duolingo. (5) _____. Now I can speak Spanish and read stories in Spanish.
Lời giải chi tiết:
a.
1. B | 2. A | 3. D | 4. E | 5. C |
1. B
When I was very small, my mother always told me stories in Vietnamese. I loved them so much that I started learning how to read in Vietnamese. I could read quite fluently when I was 5 years old.
(Tôi là một học sinh 14 tuổi thích học các ngôn ngữ khác nhau. Ngôn ngữ đầu tiên của tôi là tiếng Việt. Khi tôi còn rất nhỏ, mẹ tôi luôn kể cho tôi nghe những câu chuyện bằng tiếng Việt. Tôi thích chúng đến nỗi tôi bắt đầu học đọc tiếng Việt. Tôi có thể đọc khá trôi chảy khi tôi 5 tuổi.)
2. A
Mum encouraged me to read suitable books every day. I also started learning English at this age. I really enjoyed the fun and engaging English lessons with foreign teachers at my nursery school.
(Mẹ khuyến khích tôi đọc những cuốn sách phù hợp mỗi ngày. Tôi cũng bắt đầu học tiếng Anh ở độ tuổi này. Tôi thực sự rất thích những giờ học tiếng Anh vui nhộn và hấp dẫn với giáo viên nước ngoài tại trường mầm non của mình.)
3. D
At home, Mum began reading simple English stories to me. Mum and I also listened to English songs.
(Ở nhà, mẹ bắt đầu đọc những câu chuyện tiếng Anh đơn giản cho tôi nghe. Mẹ và tôi cũng nghe những bài hát tiếng Anh.)
4. E
My primary school was a bilingual one. Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week. This was a really good way to learn the language because we could learn English naturally.
(Trường tiểu học của tôi là trường song ngữ. Ngoài các môn dạy bằng tiếng Việt, mỗi tuần chúng tôi còn học 10 tiết tiếng Anh và 8 tiết toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh. Đây là một cách học ngôn ngữ thực sự tốt vì chúng ta có thể học tiếng Anh một cách tự nhiên.)
5. C
When I entered junior secondary school, Mum encouraged me to learn another foreign language. I didn’t want to go to the language centre, so I chose to learn Spanish with Duolingo. The lessons were fun and addictive because they were designed like games. Now I can speak Spanish and read stories in Spanish.
(Khi tôi vào cấp hai, mẹ khuyến khích tôi học thêm một ngoại ngữ khác. Tôi không muốn đến trung tâm ngoại ngữ nên đã chọn học tiếng Tây Ban Nha với Duolingo. Các bài học rất thú vị và gây nghiện vì chúng được thiết kế giống như trò chơi. Bây giờ tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha và đọc truyện bằng tiếng Tây Ban Nha.)
Đoạn văn hoàn chỉnh:
I’m a 14-year-old student who enjoys learning different languages. My first language is Vietnamese. When I was very small, my mother always told me stories in Vietnamese. I loved them so much that I started learning how to read in Vietnamese. I could read quite fluently when I was 5 years old. Mum encouraged me to read suitable books every day. I also started learning English at this age. I really enjoyed the fun and engaging English lessons with foreign teachers at my nursery school. At home, Mum began reading simple English stories to me. Mum and I also listened to English songs.
My primary school was a bilingual one. Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week. This was a really good way to learn the language because we could learn English naturally. When I entered junior secondary school, Mum encouraged me to learn another foreign language. I didn’t want to go to the language centre, so I chose to learn Spanish with Duolingo. The lessons were fun and addictive because they were designed like games. Now I can speak Spanish and read stories in Spanish.
Tạm dịch đoạn văn:
Tôi là một học sinh 14 tuổi thích học các ngôn ngữ khác nhau. Ngôn ngữ đầu tiên của tôi là tiếng Việt. Khi tôi còn rất nhỏ, mẹ tôi luôn kể cho tôi nghe những câu chuyện bằng tiếng Việt. Tôi thích chúng đến nỗi tôi bắt đầu học đọc tiếng Việt. Tôi có thể đọc khá trôi chảy khi tôi 5 tuổi. Mẹ khuyến khích tôi đọc những cuốn sách phù hợp mỗi ngày. Tôi cũng bắt đầu học tiếng Anh ở độ tuổi này. Tôi thực sự rất thích những giờ học tiếng Anh vui nhộn và hấp dẫn với giáo viên nước ngoài tại trường mầm non của mình. Ở nhà, mẹ bắt đầu đọc những câu chuyện tiếng Anh đơn giản cho tôi nghe. Mẹ và tôi cũng nghe những bài hát tiếng Anh.
Trường tiểu học của tôi là trường song ngữ. Ngoài các môn dạy bằng tiếng Việt, mỗi tuần chúng tôi còn học 10 tiết tiếng Anh và 8 tiết toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh. Đây là một cách học ngôn ngữ thực sự tốt vì chúng ta có thể học tiếng Anh một cách tự nhiên. Khi tôi vào cấp hai, mẹ khuyến khích tôi học thêm một ngoại ngữ khác. Tôi không muốn đến trung tâm ngoại ngữ nên đã chọn học tiếng Tây Ban Nha với Duolingo. Các bài học rất thú vị và gây nghiện vì chúng được thiết kế giống như trò chơi. Bây giờ tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha và đọc truyện bằng tiếng Tây Ban Nha.
Bài 3 b
b. Answer the questions.
(Trả lời các câu hỏi.)
1. When could the girl read in Vietnamese?
2. How were the English lessons at her nursery school?
3. What kind of primary school did she attend?
4. How many English lessons per week did she have at primary school?
5. What other subjects did she study in English?
6. Did she learn Spanish in a language centre?
Lời giải chi tiết:
b.
1.
When could the girl read in Vietnamese?
(Khi nào cô gái có thể đọc được tiếng Việt?)
She could read quite fluently when she was 5 years old.
(Cô có thể đọc khá trôi chảy khi mới 5 tuổi.)
Thông tin: I could read quite fluently when I was 5 years old.
(Tôi có thể đọc khá trôi chảy khi tôi 5 tuổi.)
2.
How were the English lessons at her nursery school?
(Buổi học tiếng Anh ở trường mẫu giáo của cô ấy thế nào?)
The English lessons were fun and engaging.
(Các bài học tiếng Anh rất thú vị và hấp dẫn.)
Thông tin: I really enjoyed the fun and engaging English lessons with foreign teachers at my nursery school.
(Tôi thực sự rất thích những giờ học tiếng Anh vui nhộn và hấp dẫn với giáo viên nước ngoài tại trường mầm non của mình.)
3.
What kind of primary school did she attend?
(Cô ấy đã học trường tiểu học kiểu nào?)
She attended a bilingual primary school.
(Cô theo học tại một trường tiểu học song ngữ.)
Thông tin: My primary school was a bilingual one.
(Trường tiểu học của tôi là trường song ngữ.)
4.
How many English lessons per week did she have at primary school?
(Cô ấy học bao nhiêu tiết tiếng Anh mỗi tuần ở trường tiểu học?)
She had 10 lessons of English per week.
(Cô ấy có 10 bài học tiếng Anh mỗi tuần.)
Thông tin: Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week.
(Ngoài các môn dạy bằng tiếng Việt, mỗi tuần chúng tôi còn học 10 tiết tiếng Anh và 8 tiết toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh.)
5.
What other subjects did she study in English?
(Cô ấy đã học những môn học nào khác bằng tiếng Anh?)
She studied maths, science, and IT in English.
(Cô ấy còn học toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh.)
Thông tin: Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week.
(Ngoài các môn dạy bằng tiếng Việt, mỗi tuần chúng tôi còn học 10 tiết tiếng Anh và 8 tiết toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh.)
6.
Did she learn Spanish in a language centre?
(Cô ấy có học tiếng Tây Ban Nha ở trung tâm ngoại ngữ không?)
No, she didn’t.
(Không)
Thông tin: I didn’t want to go to the language centre, so I chose to learn Spanish with Duolingo.
(Tôi không muốn đến trung tâm ngoại ngữ nên đã chọn học tiếng Tây Ban Nha với Duolingo.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Bài học Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 9. World Englishes - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.