Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match the following words/ phrases with their definitions. 2. Use the words/ phrases in 1 to complete the following sentences. 3. Choose the correct option A, B, C, or D to complete each sentence.4. Write the correct form of each verb in brackets to complete each sentence.
Bài 1
1.Match the following words/ phrases with their definitions.
(Nối các từ/ cụm từ sau với định nghĩa của chúng.)
1. well-balanced 2. priority 3. due date 4. optimistic 5. distraction 6. stressed out | a. the date by which something has to be done or paid b. something that prevents someone from giving their attention to something else c. expecting good things to happen or something to be successful d. so worried and tired that you cannot relax e. made up of various things that form a satisfactory or healthy combination f. something that is the most important and must be dealt with before other things |
Lời giải chi tiết:

1. e
well-balanced = made up of various things that form a satisfactory or healthy combination
(cân bằng tốt = được tạo thành từ nhiều thứ khác nhau tạo thành một sự kết hợp hài lòng hoặc lành mạnh)
2. f
priority = something that is the most important and must be dealt with before other things
(mức độ ưu tiên = điều gì đó quan trọng nhất và phải được xử lý trước những việc khác)
3. a
due date = the date by which something has to be done or paid
(ngày đáo hạn = ngày mà việc gì đó phải được thực hiện hoặc thanh toán)
4. c
optimistic = expecting good things to happen or something to be successful
(lạc quan = mong đợi những điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc điều gì đó sẽ thành công)
5. b
distraction = something that prevents someone from giving their attention to something else
(sự phân tâm = điều gì đó ngăn cản ai đó chú ý đến điều gì khác)
6. d
stressed out = so worried and tired that you cannot relax
(căng thẳng = quá lo lắng và mệt mỏi đến mức bạn không thể thư giãn)
Bài 2
2. Use the words/ phrases in 1 to complete the following sentences.
(Sử dụng các từ/ cụm từ ở phần 1 để hoàn thành các câu sau.)
1. I’ve got too much to do, and I’m completely _____.
2. You have to pay in full by the _____ every month if you don’t want to pay interest.
3. This book has helped me in leading a more _____ life.
4. I can turn the television off if you find it a _____.
5. The hospital always gives _____ to emergency cases.
6. Mary is _____ about her chances of winning a gold medal.
Lời giải chi tiết:

1.
stressed out: căng thẳng
I’ve got too much to do, and I’m completely stressed out.
(Tôi có quá nhiều việc phải làm và tôi hoàn toàn căng thẳng.)
2.
due date: ngày đáo hạn
You have to pay in full by the due date every month if you don’t want to pay interest.
(Bạn phải thanh toán đầy đủ trước ngày đáo hạn hàng tháng nếu không muốn trả lãi.)
3.
well-balanced: cân bằng tốt
This book has helped me in leading a more well-balanced life.
(Cuốn sách này đã giúp tôi có một cuộc sống cân bằng hơn.)
4.
distraction: sự phân tâm
I can turn the television off if you find it a distraction.
(Tôi có thể tắt tivi nếu bạn thấy nó làm bạn mất tập trung.)
5.
priority: mức độ ưu tiên
The hospital always gives priority to emergency cases.
(Bệnh viện luôn ưu tiên những trường hợp cấp cứu.)
6.
optimistic: lạc quan
Mary is optimistic about her chances of winning a gold medal.
(Mary lạc quan về cơ hội giành huy chương vàng.)
Bài 3
3. Choose the correct option A, B, C, or D to complete each sentence.
(Chọn phương án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. The sports teachers are trying to help develop the _____ well-being of their students.
A. mental
B. intellectual
C. emotional
D. physical
2. When working outside, the farmers should dress _____ for the weather.
A. acceptably
B. correctly
C. appropriately
D. smartly
3. Children normally feel a lot of _____ about their first day at school.
A. anxiety
B. calm
C. hurry
D. suffering
4. Before you ask him, wait until he’s in a better _____.
A. emotion
B. opinion
C. feeling
D. mood
5. It takes a lot of _____ effort to understand these ideas.
A. bodily
B. mental
C. physical
D. emotional
Lời giải chi tiết:

1. D
A. mental (adj): thuộc về tâm lí/ tâm thần
B. intellectual (adj): thuộc về trí tuệ
C. emotional (adj): thuộc về cảm xúc
D. physical (adj): thuộc về thể chất
The sports teachers are trying to help develop the physical well-being of their students.
(Các giáo viên thể thao đang cố gắng giúp học sinh phát triển thể chất khỏe mạnh.)
2. C
A. acceptably (adv): chấp nhận được
B. correctly (adv): một cách chính xác
C. appropriately (adv): một cách thích hợp
D. smartly (adv): một cách thông minh
When working outside, the farmers should dress appropriately for the weather.
(Khi làm việc bên ngoài, người nông dân nên ăn mặc phù hợp với thời tiết.)
3. A
A. anxiety (n): sự lo lắng
B. calm (n): sự bình tĩnh
C. hurry (n): sự vội vàng
D. suffering (n): sự chịu đựng
Children normally feel a lot of anxiety about their first day at school.
(Trẻ em thường cảm thấy rất lo lắng về ngày đầu tiên đến trường.)
4. D
A. emotion (n): cảm xúc
B. opinion (n): quan điểm
C. feeling (n): cảm giác
D. mood (n): tâm trạng
Before you ask him, wait until he’s in a better mood.
(Trước khi hỏi anh ấy, hãy đợi cho đến khi anh ấy có tâm trạng tốt hơn.)
5. B
A. bodily (adj): thuộc về cơ thể
B. mental (adj): thuộc về tâm lí/ tâm thần
C. physical (adj): thuộc về thể chất
D. emotional (adj): thuộc về cảm xúc
It takes a lot of mental effort to understand these ideas.
(Phải mất rất nhiều nỗ lực tinh thần để hiểu những ý tưởng này.)
Bài 4
4. Write the correct form of each verb in brackets to complete each sentence.
(Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.)
1. If she (want) _____ to follow the traditional recipe, she should not put curry powder in that dish.
2. If you (not be) _____ in a hurry, you may have a cup of tea now.
3. If you want to get there on time, you should (take) _____ a taxi.
4. If he (get) _____ proper medical care, he might recover from his operation.
5. If you (have) _____ a few hours to spare, you may visit the museum.
Lời giải chi tiết:

1.
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V nguyên thể
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
If she wants to follow the traditional recipe, she should not put curry powder in that dish.
(Nếu cô ấy muốn làm theo công thức truyền thống thì cô ấy không nên cho bột cà ri vào món ăn đó.)
2.
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V nguyên thể
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
If you aren’t in a hurry, you may have a cup of tea now.
(Nếu bạn không vội, bạn có thể uống một tách trà ngay bây giờ.)
3.
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V nguyên thể
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
If you want to get there on time, you should take a taxi.
(Nếu bạn muốn đến đó đúng giờ, bạn nên đi taxi.)
4.
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V nguyên thể
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
If he gets proper medical care, he might recover from his operation.
(Nếu anh ấy được chăm sóc y tế thích hợp, anh ấy có thể hồi phục sau ca phẫu thuật.)
5.
Câu điều kiện loại 1: If + S + V_(s/es), S + will/ can/ may + V nguyên thể
Diễn tả 1 điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
If you have a few hours to spare, you may visit the museum.
(Nếu bạn có một vài giờ rảnh rỗi, bạn có thể ghé thăm bảo tàng.)
Bài 5
5. Underline the correct modal verbs to complete the following sentences.
(Gạch chân các động từ khuyết thiếu đúng để hoàn thành các câu sau.)
1. If you arrive early, you (can / might) catch a ride to the game with me.
2. (May / Must) I take you out to dinner if I promise to have you home by 11 p.m.?
3. If you want to have a good heart, you (should / may) eat less salt.
4. She (must / can) be on time if she wants to come with us.
5. (Can / May) you look after the baby if we go to the cinema?
Lời giải chi tiết:

1.
can: có thể
might: có thể (phỏng đoán về khả năng trong tương lai)
If you arrive early, you can catch a ride to the game with me.
(Nếu bạn đến sớm, bạn có thể bắt xe đi chơi với tôi.)
2.
may: có thể (dùng được trong câu mời mọc, đề nghị, …)
must: phải
May I take you out to dinner if I promise to have you home by 11 p.m.?
(Tôi có thể đưa bạn đi ăn tối nếu tôi hứa sẽ đưa bạn về nhà trước 11 giờ tối không?)
3.
should: nên
may: có thể (dùng được trong câu mời mọc, đề nghị, …)
If you want to have a good heart, you should eat less salt.
(Nếu bạn muốn có trái tim khoẻ thì bạn nên ăn ít muối.)
4.
must: phải
can: có thể
She must be on time if she wants to come with us.
(Cô ấy phải đến đúng giờ nếu muốn đi cùng chúng ta.)
5.
can: có thể
may: có thể (dùng được trong câu mời mọc, đề nghị, …)
Can you look after the baby if we go to the cinema?
(Bạn có thể chăm sóc em bé nếu chúng tôi đi xem phim không?)
Bài 6
6. Complete the sentences with your own ideas using the modal verbs.
(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn bằng cách sử dụng các động từ khuyết thiếu.)
1. If you want to have a good heart, _____.
2. If you promise to be careful, _____.
3. _____ if I finish my work?
4. If you train hard, _____.
5. If we save enough money, _____.
Lời giải chi tiết:
1. If you want to have a good heart, you should exercise regularly and eat a balanced diet.
(Muốn có một trái tim khoẻ, bạn nên tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng.)
2. If you promise to be careful, you can borrow my car for the weekend.
(Nếu bạn hứa sẽ cẩn thận, bạn có thể mượn xe của tôi vào cuối tuần.)
3. Can we go to the beach if I finish my work?
(Chúng ta có thể đi biển nếu tôi hoàn thành công việc của mình không?)
4. If you train hard, you can compete in the marathon.
(Nếu bạn luyện tập chăm chỉ, bạn có thể tham gia cuộc thi marathon.)
5. If we save enough money, we may go on a vacation to Europe next summer.
(Nếu chúng ta tiết kiệm đủ tiền, chúng ta có thể đi nghỉ ở Châu Âu vào mùa hè tới.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 3. Healthy living for teens - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.