Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Make sentences using the words/ phrases below to help you. You can make changes to the words/ phrases and add more words if necessary. 2. Choose the best option A, B, C, or D which has the same meaning as the original sentence.

Bài 1

1.Make sentences using the words/ phrases below to help you. You can make changes to the words/ phrases and add more words if necessary.

(Đặt câu sử dụng các từ/ cụm từ dưới đây để giúp bạn. Bạn có thể thay đổi từ/ cụm từ và thêm từ nếu cần thiết.)

1. boy / came / food poison / after / eat / street food.

2. big / mall / is, / the easier / it / people / to / lost/ in it.

3. They / decided / hang / cinema / instead / a coffee shop.

4. The restaurant / bit / pricey, / so / it was / popular / teenagers.

5. Travel / a dusty road / every day / causes / have / itchy eyes / runny nose.

Lời giải chi tiết:

1.

Cụm động từ: come down with something: bị ốm

The boy came down with food poisoning after eating street food.

(Cậu bé bị ngộ độc thực phẩm sau khi ăn thức ăn đường phố.)

2.

So sánh càng … càng …: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V

Cụm động từ: get lost: bị lạc

The bigger the mall is, the easier it is for people to get lost in it.

(Trung tâm mua sắm càng lớn thì mọi người càng dễ lạc.)

3.

Cụm động từ: hang out: đi chơi

They decided to hang out at the cinema instead of a coffee shop.

(Họ quyết định đi chơi ở rạp chiếu phim thay vì quán cà phê.)

4.

Cấu trúc: popular with somebody: phổ biến với ai

The restaurant was a bit pricey, so it was not popular among/ with teenagers.

(Nhà hàng hơi đắt tiền nên không được thanh thiếu niên ưa chuộng.)

5.

Cấu trúc: cause + somebody + to V nguyên thể: khiến ai làm sao

Travelling on a dusty road every day causes me to have itchy eyes and a runny nose.

(Việc đi lại trên đường bụi bặm mỗi ngày khiến tôi bị ngứa mắt và sổ mũi.)

Bài 2

2. Choose the best option A, B, C, or D which has the same meaning as the original sentence.

(Chọn phương án đúng nhất A, B, C hoặc D có nghĩa giống với câu ban đầu.)

1. It’s difficult to get around the city at rush hours due to congested roads.

A. Moving to the city at rush hours is not a good idea.

B. It’s not easy at rush hours because the downtown is congested.

C. Traffic congestion makes it difficult to travel in the city at rush hours.

D. Don’t get around the city because all roads are congested.

2. The city council will cut down on electricity used for public lighting.

A. According to the city council, there will soon be no public lighting in the city.

B. The city council intends to reduce energy used to light public places.

C. The city council will cut down on investment in public amenities.

D. Public lights use up much electricity so the city council will remove them.

3. They should reduce the amount of fatty foods in their daily meals.

A. They should cut down on the amount of fatty foods in their daily meals.

B. They should eat more fatty foods in their daily meals.

C. They shouldn’t cook fatty foods every day.

D. The more fatty foods they eat, the healthier they become.

4. Jack caught a cold after walking home in the rain.

A. Jack felt cold because he had to walk home in the rain.

B. The rain was cold, so Jack tried to walk home as quickly as possible.

C. The heavier the rain, the more quickly Jack walked to his home.

D. Jack came down with a cold because he walked home in rainy weather.

5. Tom conducted research to find out how much food his friends were throwing away.

A. Tom’s research was about wasting food at his friends’ home.

B. Tom did research on how to throw away food without harming the environment.

C. Tom’s friends carried out research because he was throwing away too much food.

D. Tom carried out a study on his friends' food wasting habit.

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. A

4. D

5. D

1. C

Rất khó để di chuyển quanh thành phố vào giờ cao điểm do đường tắc nghẽn.

A. Di chuyển vào thành phố vào giờ cao điểm không phải là một ý kiến hay. => sai nghĩa

B. Không dễ dàng gì vào giờ cao điểm vì trung tâm thành phố đông đúc. => sai nghĩa

C. Ùn tắc giao thông gây khó khăn cho việc di chuyển trong thành phố vào giờ cao điểm.

D. Đừng đi vòng quanh thành phố vì mọi con đường đều tắc nghẽn. => sai nghĩa

Chọn C.

2.B

Hội đồng thành phố sẽ cắt giảm lượng điện sử dụng cho chiếu sáng công cộng.

A. Theo hội đồng thành phố, thành phố sẽ sớm không có hệ thống chiếu sáng công cộng. => sai nghĩa

B. Hội đồng thành phố dự định giảm năng lượng được dùng cho chiếu sáng những nơi công cộng.

C. Hội đồng thành phố sẽ cắt giảm đầu tư vào các tiện ích công cộng. => sai nghĩa

D. Đèn công cộng sử dụng nhiều điện nên hội đồng thành phố sẽ loại bỏ chúng. => sai nghĩa

Chọn B.

3. A

Họ nên giảm lượng thức ăn béo trong bữa ăn hàng ngày.

A. Họ nên cắt giảm lượng thức ăn béo ngậy trong bữa ăn hàng ngày.

B. Họ nên ăn nhiều thức ăn béo ngậy hơn trong bữa ăn hàng ngày. => sai nghĩa

C. Họ không nên nấu thức ăn béo ngậy hàng ngày. => sai nghĩa

D. Càng ăn nhiều thức ăn béo ngậy, họ càng trở nên khỏe mạnh hơn. => sai nghĩa

Chọn A.

4. D

Jack bị cảm lạnh sau khi đi bộ về nhà dưới mưa.

A. Jack cảm thấy lạnh vì phải đi bộ về nhà dưới mưa. => sai nghĩa

B. Trời mưa lạnh nên Jack cố gắng đi bộ về nhà nhanh nhất có thể. => sai nghĩa

C. Mưa càng to thì Jack càng đi nhanh về nhà. => sai nghĩa

D. Jack bị cảm lạnh vì anh ấy đi bộ về nhà trong thời tiết mưa.

5. D

Tom tiến hành nghiên cứu để tìm hiểu xem bạn anh ấy đã vứt đi bao nhiêu thức ăn.

A. Nghiên cứu của Tom là về việc lãng phí thức ăn ở nhà bạn bè anh ấy. => sai nghĩa

B. Tom đã nghiên cứu cách vứt bỏ thức ăn mà không gây hại cho môi trường. => sai nghĩa

C. Bạn bè của Tom tiến hành nghiên cứu vì anh ấy đã vứt đi quá nhiều thức ăn. => sai nghĩa

D. Tom đã thực hiện một nghiên cứu về thói quen lãng phí thực phẩm của bạn mình.

Bài 3

3. Write a paragraph (100 - 120 words) to describe the life in Wonderland. Use the following ideas to help you.

(Viết một đoạn văn (100 – 120 từ) miêu tả cuộc sống ở Wonderland. Sử dụng những ý tưởng sau đây để giúp bạn.)

Wonderland

Location (Địa điểm)

A city near the mountain (Một thành phố gần núi)

In the past (Trong quá khứ)

A small and poor town (Một thị trấn nhỏ và nghèo)

No high buildings(Không có nhà cao tầng)

Narrow and empty streets(Đường phố hẹp và vắng)

Not many people(Không nhiều người)

Now (Bây giờ)

A modern city (Một thành phố hiện đại)

Huge entertainment centres(Các trung tâm giải trí khổng lồ)

Many good department stores(Nhiều cửa hàng bách hóa tốt)

A big library(Một thư viện lớn)

Excellent public transport (Giao thông công cộng tuyệt vời)

A liveable place or not?

(Một nơi đáng sống hay không?)

A liveable place(Một nơi đáng sống)

+ Exciting life(Cuộc sống thú vị)

+ Reasonable cost of living (Chi phí sinh hoạt hợp lý)

Lời giải chi tiết:

Nestled near the base of a picturesque mountain, Wonderland has undergone a remarkable transformation over the years. Once a small and impoverished town, it has evolved into a vibrant modern city, bustling with life and opportunity. Gone are the days of narrow, desolate streets; now, towering high-rises adorn the skyline, housing an array of bustling department stores and colossal entertainment centers. The once sparse population has swelled, drawn by the city’s newfound allure. But amidst the bustling commerce and thriving social scene, Wonderland has retained its charm, boasting a magnificent library and efficient public transport system. Despite its rapid development, Wonderland remains eminently livable, offering an exciting lifestyle at a reasonable cost.

Tạm dịch bài viết:

Ẩn mình dưới chân một ngọn núi đẹp như tranh vẽ, Wonderland đã trải qua một sự thay đổi đáng chú ý trong những năm qua. Từng là một thị trấn nhỏ và nghèo khó, nó đã phát triển thành một thành phố hiện đại sôi động, nhộn nhịp với cuộc sống và cơ hội. Đã qua rồi cái thời của những con phố chật hẹp, hoang vắng; giờ đây, những tòa nhà cao chót vót tô điểm cho đường chân trời, là nơi tập trung hàng loạt cửa hàng bách hóa nhộn nhịp và trung tâm giải trí khổng lồ. Dân số từng thưa thớt nay đã tăng lên, bị thu hút bởi sức hấp dẫn mới của thành phố. Nhưng giữa nền thương mại nhộn nhịp và khung cảnh xã hội thịnh vượng, Wonderland vẫn giữ được nét quyến rũ vốn có, tự hào với một thư viện tráng lệ và hệ thống giao thông công cộng hiệu quả. Mặc dù phát triển nhanh chóng, Wonderland vẫn rất đáng sống, mang đến một phong cách sống thú vị với chi phí hợp lý.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Bài học Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.