Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the most suitable response A, B, C, or D to complete each of the following exchanges.2. Elena and Hoa are talking about some cities. Choose A - E to complete their conversation. Then practise it with a friend. 3. Make a similar conversation. Use the information given below or your own ideas.

Bài 1

1. Choose the most suitable response A, B, C, or D to complete each of the following exchanges.

(Chọn câu trả lời thích hợp nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu giao tiếp sau đây.)

1. Minh: I can lend you this book if you are interested in reading it.

Peter: _____

A. You did a great job!

B. Thanks. I prefer going by bus.

C. I didn’t know you like reading books.

D. Thanks. I’ll take good care of it.

2. Hoa: Ms Mai won’t come back until noon. Would you like me to leave a note for her?

Ms Hoai: _____

A. Sorry. I can’t find my notes.

B. That’s great. Thanks for your help.

C. Why would you like to leave?

D. How about leaving her alone?

3. Harry: Oh no! I missed the bus to the underground.

Mr Lam: _____

A. You’re excellent. Congratulations!

B. Your friends will miss you a lot.

C. The underground is much faster than the bus.

D. Don’t worry. I can take you to the station.

4. James: _____

Chloe: Yes, please. That’s so kind of you.

A. Excuse me. Can I sit here?

B. Do you commute to work every day?

C. I can show you how this smart card works.

D. Would you mind taking this book to Ms Hoa’s office?

5. Ann: _____

Hoang: Would you like me to get a taxi for you?

A. The tram is late today.

B. The Melbourne tram is great.

C. The sky train is always on time.

D. A taxi can get stuck in traffic congestion.

Lời giải chi tiết:

Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success 0 1

1. D

Minh: Tôi có thể cho bạn mượn cuốn sách này nếu bạn muốn đọc nó.

Peter: _____

A. Bạn đã làm rất tốt!

B. Cảm ơn. Tôi thích đi bằng xe buýt hơn.

C. Tôi không biết bạn thích đọc sách.

D. Cảm ơn. Tôi sẽ giữ nó thật tốt.

Chọn D.

2. B

Hoa: Cô Mai sẽ không về cho đến trưa. Bạn có muốn tôi để lại lời nhắn cho cô ấy không?

Cô Hoài: _____

A. Xin lỗi. Tôi không thể tìm thấy ghi chú của mình.

B. Điều đó thật tuyệt. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

C. Tại sao bạn lại muốn rời đi?

D. Để cô ấy một mình thì sao?

Chọn B.

3. D

Harry: Ồ không! Tôi đã lỡ chuyến xe buýt đến tàu điện ngầm.

Ông Lâm: _____

A. Bạn thật xuất sắc. Chúc mừng!

B. Bạn bè của bạn sẽ nhớ bạn rất nhiều.

C. Tàu điện ngầm nhanh hơn nhiều so với xe buýt.

D. Đừng lo lắng. Tôi có thể đưa bạn đến nhà ga.

Chọn D.

4. C

James: _____

Chloe: Vâng, làm ơn. Bạn thật là tốt.

A. Xin lỗi. Tôi có thể ngồi đây được không?

B. Bạn có đi làm hàng ngày không?

C. Tôi có thể chỉ cho bạn cách thức hoạt động của thẻ thông minh này.

D. Bạn có phiền mang cuốn sách này đến văn phòng của cô Hoa không?

Chọn C.

5. A

Ann: _____

Hoàng: Bạn có muốn tôi gọi taxi cho bạn không?

A. Hôm nay xe điện đến muộn.

B. Xe điện Melbourne rất tuyệt.

C. Tàu trên cao luôn đúng giờ.

D. Xe taxi có thể bị kẹt xe khi tắc nghẽn giao thông.

Chọn A.

Bài 2

2. Elena and Hoa are talking about some cities. Choose A - E to complete their conversation. Then practise it with a friend.

(Elena và Hoa đang nói về một số thành phố. Chọn A - E để hoàn thành cuộc hội thoại. Sau đó thực hành nó với một người bạn.)

Elena: I wish I could live in Da Lat. It’s such a healthy place to live.

Hoa: (1) _____

Elena: Yeah. And I think the local authority does a great job. They keep the streets clean.

Hoa: It looks that way. (2) _____

Elena: Well, it’s a nice place. The best thing about living there is that shopping is convenient. I can buy almost everything I need.

Hoa: (3) _____

Elena: But we need some better restaurants. There are too many fast-food restaurants in the town. I prefer healthier food.

Hoa: (4) _____. Da Lat has great vegetables.

Elena: Thanks. I’d love to. (5) _____.

A. Sounds like a nice place!

(Nghe có vẻ là một nơi tuyệt vời!)

B. I like the fresh air here. I guess it’s because there are no factories around.

(Tôi thích không khí trong lành ở đây. Tôi đoán đó là vì xung quanh không có nhà máy nào cả.)

C. Hey, I can take you to a vegetable hotpot restaurant if you like.

(Này, tôi có thể dẫn bạn đi tới nhà hàng lẩu rau nếu bạn thích.)

D. There isn’t a lot of trash all over the place. How about your home town?

(Không có nhiều rác ở khắp mọi nơi. Còn quê hương của bạn thì sao?)

E. That’s so kind of you.

(Bạn thật tốt bụng.)

Lời giải chi tiết:

Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success 1 1

1. B

Hoa: I like the fresh air here. I guess it’s because there are no factories around.

(Hoa: Tôi thích không khí trong lành ở đây. Tôi đoán đó là vì xung quanh không có nhà máy nào cả.)

Elena: Yeah. And I think the local authority does a great job. They keep the streets clean.

(Elena: Ừ. Và tôi nghĩ chính quyền địa phương đã làm rất tốt. Họ giữ cho đường phố sạch sẽ.)

2. D

Hoa: It looks that way. There isn’t a lot of trash all over the place. How about your home town?

(Hoa: Nó trông như vậy. Không có nhiều rác ở khắp mọi nơi. Còn quê hương của bạn thì sao?)

Elena: Well, it’s a nice place. The best thing about living there is that shopping is convenient. I can buy almost everything I need.

(Elena: Chà, đó là một nơi tuyệt vời. Điều tốt nhất khi sống ở đó là việc mua sắm rất thuận tiện. Tôi có thể mua hầu hết mọi thứ tôi cần.)

3. A

Elena: Well, it’s a nice place. The best thing about living there is that shopping is convenient. I can buy almost everything I need.

(Elena: Chà, đó là một nơi tuyệt vời. Điều tốt nhất khi sống ở đó là việc mua sắm rất thuận tiện. Tôi có thể mua hầu hết mọi thứ tôi cần.)

Hoa: Sounds like a nice place!

(Hoa: Nghe có vẻ là một nơi tuyệt vời!)

4. C

Elena: But we need some better restaurants. There are too many fast-food restaurants in the town. I prefer healthier food.

(Elena: Nhưng chúng ta cần một số nhà hàng tốt hơn. Có quá nhiều nhà hàng thức ăn nhanh trong thị trấn. Tôi thích thực phẩm lành mạnh hơn.)

Hoa: Hey, I can take you to a vegetable hotpot restaurant if you like. Da Lat has great vegetables.

(Hoa: Này, tôi có thể dẫn bạn đi tới nhà hàng lẩu rau nếu bạn thích. Đà Lạt có rau rất ngon.)

5. E

Elena: Thanks. I’d love to. That’s so kind of you.

(Elena: Cảm ơn. Tôi rất thích. Bạn thật tốt bụng.)

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

Elena: I wish I could live in Da Lat. It’s such a healthy place to live.

Hoa: I like the fresh air here. I guess it’s because there are no factories around.

Elena: Yeah. And I think the local authority does a great job. They keep the streets clean.

Hoa: It looks that way. There isn’t a lot of trash all over the place. How about your home town?

Elena: Well, it’s a nice place. The best thing about living there is that shopping is convenient. I can buy almost everything I need.

Hoa: Sounds like a nice place!

Elena: But we need some better restaurants. There are too many fast-food restaurants in the town. I prefer healthier food.

Hoa: Hey, I can take you to a vegetable hotpot restaurant if you like. Da Lat has great vegetables.

Elena: Thanks. I’d love to. That’s so kind of you.

Tạm dịch đoạn hội thoại:

Hoa: Tôi thích không khí trong lành ở đây. Tôi đoán đó là vì xung quanh không có nhà máy nào cả.

Elena: Ừ. Và tôi nghĩ chính quyền địa phương đã làm rất tốt. Họ giữ cho đường phố sạch sẽ.

Hoa: Nó trông như vậy. Không có nhiều rác ở khắp mọi nơi. Còn quê hương của bạn thì sao?

Elena: Chà, đó là một nơi tuyệt vời. Điều tốt nhất khi sống ở đó là việc mua sắm rất thuận tiện. Tôi có thể mua hầu hết mọi thứ tôi cần.

Hoa: Nghe có vẻ là một nơi tuyệt vời!

Elena: Nhưng chúng ta cần một số nhà hàng tốt hơn. Có quá nhiều nhà hàng thức ăn nhanh trong thị trấn. Tôi thích thực phẩm lành mạnh hơn.

Hoa: Này, tôi có thể dẫn bạn đi tới nhà hàng lẩu rau nếu bạn thích. Đà Lạt có rau rất ngon.

Elena: Cảm ơn. Tôi rất thích. Bạn thật tốt bụng.

Bài 3

3. Make a similar conversation. Use the information given below or your own ideas.

(Thực hiện một cuộc hội thoại tương tự. Sử dụng thông tin được đưa ra dưới đây hoặc ý tưởng của riêng bạn.)

George’s home town

(Quê hương của George)

Nhung’s home town

(Quê hương của Nhung)

- Where he lives: a big city

(Nơi anh ấy sống: một thành phố lớn)

- What he likes about it: convenient public transport system

(Điều anh ấy thích về nó: hệ thống giao thông công cộng thuận tiện)

- What he doesn’t like: pricey, lack of green spaces

(Điều anh ấy không thích: đắt đỏ, thiếu không gian xanh)

- What he wants: outdoor sports facilities

(Thứ anh ấy muốn: cơ sở thể thao ngoài trời)

- Where she lives: a small coastal town

(Nơi cô ấy sống: một thị trấn nhỏ ven biển)

- What she likes about it: fresh air, green parks, and great seafood

(Điều cô ấy thích về nó: không khí trong lành, công viên xanh và hải sản tươi ngon)

- What she offers George: take him to the community sports court

(Những gì cô ấy đề nghị với George: đưa anh ấy đến sân thể thao cộng đồng)

Lời giải chi tiết:

George: I wish I could live in a small coastal town like yours. It sounds so peaceful.

Nhung: It really is! I love the fresh air, all the green parks, and the seafood is amazing.

George: That sounds wonderful. I live in a big city, and the best thing about it is the convenient public transport system.

Nhung: That’s definitely a big advantage! But are there any downsides to living in a big city?

George: Yes, it’s quite pricey and there’s a real lack of green spaces. I really miss having outdoor areas to relax and play sports.

Nhung: I understand. We have plenty of parks here. And I can take you to the community sports court if you like. It’s a great place for outdoor activities.

George: That sounds fantastic! I’ve been looking for a place to get into some outdoor sports. Thanks, Nhung. That’s very kind of you.

Nhung: You’re welcome! I’m sure you’ll enjoy it.

Tạm dịch:

George: Tôi ước gì tôi có thể sống ở một thị trấn nhỏ ven biển như thị trấn của bạn. Nó có vẻ yên bình quá.

Nhung: Thật đấy! Tôi yêu không khí trong lành, những công viên xanh và hải sản thật tuyệt vời.

George: Nghe thật tuyệt vời. Tôi sống ở một thành phố lớn và điều tuyệt vời nhất ở đó là hệ thống giao thông công cộng thuận tiện.

Nhung: Đó chắc chắn là một lợi thế lớn! Nhưng có bất kỳ nhược điểm nào khi sống ở một thành phố lớn không?

George: Có, nó khá đắt đỏ và thực sự thiếu không gian xanh. Tôi thực sự nhớ những khu vực ngoài trời để thư giãn và chơi thể thao.

Nhung: Tôi hiểu. Chúng tôi có rất nhiều công viên ở đây. Và tôi có thể đưa bạn đến sân thể thao cộng đồng nếu bạn muốn. Đó là một nơi tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời.

George: Nghe thật tuyệt vời! Tôi đang tìm một nơi để tham gia một số môn thể thao ngoài trời. Cảm ơn Nhung. Bạn thật tốt bụng.

Nhung: Không có gì! Tôi chắc chắn bạn sẽ thích nó.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Bài học Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Speaking - Unit 2. City life - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.