Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete each of the sentences with a word from the box. 2. Give the correct form of the words in brackets to complete the sentences.3. Choose the best answers to complete the sentences.
Bài 1
1. Complete each of the sentences with a word from the box.
(Hoàn thành mỗi câu với một từ trong khung.)
wish – recognised – complex – worshipping – heritage – structure |
1. Our country has a huge _____ of different temples and historical buildings.
2. The people in these villages still follow the ancient custom of _____ ancestors.
3. A _____ is something that has been built, especially something large such as a building or a bridge.
4. My brother’s _____ is that he didn’t have to study chemistry. He’s terrible at it.
5. The Imperial Citadel of Thang Long was _____ as a World Heritage Site by UNESCO in 2010.
6. It’s the responsibility of the older generation to pass on its cultural _____ to the next generation.
Lời giải chi tiết:
1. complex | 2. worshipping | 3. structure | 4. wish | 5. recognised | 6. heritage |
1.
Cụm danh từ “a huge _____” => vị trí trống cần điền danh từ
complex (n): tổ hợp, quần thể
Our country has a huge complex of different temples and historical buildings.
(Đất nước chúng ta có một quần thể khổng lồ gồm nhiều đền chùa và công trình lịch sử khác nhau.)
2.
Sau giới từ “of” cần điền V_ing
worshipping (V_ing): thờ cúng
The people in these villages still follow the ancient custom of worshipping ancestors.
(Người dân ở các ngôi làng này vẫn theo tục lệ thờ cúng tổ tiên từ xa xưa.)
3.
Cụm danh từ “a _____” => vị trí trống cần điền danh từ
structure (n): công trình kiến trúc
A structure is something that has been built, especially something large such as a building or a bridge.
(Công trình kiến trúc là một cái gì đó đã được xây dựng, đặc biệt là một cái gì đó lớn như một tòa nhà hoặc một cây cầu.)
4.
Cụm danh từ “my brother’s _____” => vị trí trống cần điền danh từ
wish (n): điều ước, mong muốn
My brother’s wish is that he didn’t have to study chemistry. He’s terrible at it.
(Mong muốn của anh trai tôi là anh ấy không phải học hóa học. Anh ấy rất tệ ở môn đó.)
5.
Câu bị động ở quá khứ đơn: S + was/ were + P2 => vị trí trống cần điền P2
recognised (P2): nhận ra, công nhận
The Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site by UNESCO in 2010.
(Hoàng thành Thăng Long được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2010.)
6.
Cụm danh từ “its cultural _____” => vị trí trống cần điền danh từ
heritage (n): di sản
It’s the responsibility of the older generation to pass on its cultural heritage to the next generation.
(Trách nhiệm của thế hệ trước là truyền lại di sản văn hóa của mình cho thế hệ tiếp theo.)
Bài 2
2. Give the correct form of the words in brackets to complete the sentences.
(Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.)
1. We’d like to make a small _____ to the fund for preserving our heritage sites. (CONTRIBUTE)
2. _____, they want more information before they put money into the project to restore the temple. (BASIC)
3. In my opinion, a place of interest is a place famous for its scenery or a well-known _____ place. (HISTORY)
4. You can change the whole _____ of your classroom just by putting up some pictures on the walls. (APPEAR)
5. The castle is instantly _____; you can easily see it from afar. (RECOGNISE)
6. This disease is very dangerous as it doesn’t have any _____ traits. (OBSERVE)
Lời giải chi tiết:

1.
Cụm danh từ “a small _____” => vị trí trống cần điền danh từ
contribute (v): đóng góp
=> contribution (n): sự đóng góp, khoản đóng góp
We’d like to make a small contribution to the fund for preserving our heritage sites.
(Chúng tôi muốn đóng góp một phần nhỏ vào quỹ bảo tồn các di sản của chúng ta.)
2.
Vị trí trống đầu câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy => cần điền trạng từ
basic (adj): cơ bản
=> basically (adv): về cơ bản
Basically, they want more information before they put money into the project to restore the temple.
(Về cơ bản, họ muốn biết thêm thông tin trước khi bỏ tiền vào dự án trùng tu ngôi chùa.)
3.
Cụm danh từ “a well-known _____ place” => vị trí trống cần điền tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “place”
history (n): lịch sử
=> historical (adj): thuộc về lịch sử
In my opinion, a place of interest is a place famous for its scenery or a well-known historical place.
(Theo tôi, địa điểm ưa thích là một địa điểm nổi tiếng về phong cảnh hoặc một địa điểm lịch sử nổi tiếng.)
4.
Cụm danh từ “the whole _____” => vị trí trống cần điền danh từ
appear (v): xuất hiện
=> appearance (n): vẻ bề ngoài, diện mạo
You can change the whole appearance of your classroom just by putting up some pictures on the walls.
(Bạn có thể thay đổi toàn bộ diện mạo lớp học của mình chỉ bằng cách treo một số bức tranh lên tường.)
5.
Sau động từ “be” cần điền tính từ
recognise (v): nhận ra, công nhận
=> recognisable (adj): có thể nhận ra
The castle is instantly recognisable; you can easily see it from afar.
(Có thể nhận ra lâu đài ngay lập tức; bạn có thể dễ dàng nhìn thấy nó từ xa.)
6.
Cụm danh từ “any _____ traits” => vị trí trống cần điền tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “traits”
observe (n): quan sát
=> observable (adj): có thể quan sát được
This disease is very dangerous as it doesn’t have any observable traits.
(Căn bệnh này rất nguy hiểm vì nó không có bất kỳ đặc điểm nào có thể quan sát được.)
Bài 3
3. Choose the best answers to complete the sentences.
(Chọn những câu trả lời đúng nhất để hoàn thành câu.)
1. Young people need to be aware of the risks _____ with smoking and taking drugs.
A. related
B. associated
C. maintained
D. appeared
2. Some parts of the temple are still _____ very well by the local people.
A. promoted
B. preserved
C. celebrated
D. observed
3. Bai Dinh Pagoda is a large complex which includes many _____ built over a long period of time.
A. ingredients
B. measures
C. patterns
D. structures
4. The traditional family with three or four _____ living under one roof still remains in this region.
A. customs
B. anniversaries
C. generations
D. performances
5. A _____ is a large strong building built in the past by kings or queens or other important people.
A. castle
B. temple
C. pagoda
D. church
6. This building is no longer _____; nobody lives in it.
A. magnificent
B. historical
C. occupied
D. located
Lời giải chi tiết:

1. B
A. related (adj): liên quan => cụm: be related to somebody/ something: liên quan đến ai/ cái gì
B. associated (adj): liên quan => cụm: be associated with something: liên quan đến cái gì
C. maintained (V_ed): duy trì
D. appeared (V_ed): xuất hiện
Young people need to be aware of the risks associated with smoking and taking drugs.
(Những người trẻ tuổi cần nhận thức được những rủi ro liên quan đến việc hút thuốc và sử dụng ma túy.)
2. B
A. promoted (P2): thúc đẩy
B. preserved (P2): bảo tồn
C. celebrated (P2): tổ chức kỉ niệm
D. observed (P2): quan sát
Some parts of the temple are still preserved very well by the local people.
(Một số phần của ngôi chùa vẫn được người dân địa phương bảo tồn rất tốt.)
3. D
A. ingredients (n): thành phần
B. measures (n): biện pháp
C. patterns (n): hoa văn
D. structures (n): công trình kiến trúc
Bai Dinh Pagoda is a large complex which includes many structures built over a long period of time.
(Chùa Bái Đính là một quần thể rộng lớn bao gồm nhiều công trình kiến trúc được xây dựng trong thời gian dài.)
4. C
A. customs (n): phong tục
B. anniversaries (n): ngày kỉ niệm
C. generations (n): thế hệ
D. performances (n): màn trình diễn
The traditional family with three or four generations living under one roof still remains in this region.
(Những gia đình truyền thống với ba hoặc bốn thế hệ chung sống dưới một mái nhà vẫn còn tồn tại ở vùng này.)
5. A
A. castle (n): lâu đài
B. temple (n): đền
C. pagoda (n): chùa
D. church (n): nhà thờ
A castle is a large strong building built in the past by kings or queens or other important people.
(Lâu đài là một tòa nhà lớn kiên cố được xây dựng trong quá khứ bởi các vị vua, hoàng hậu hoặc những người quan trọng khác.)
6. C
A. magnificent (adj): tráng lệ
B. historical (adj): thuộc về lịch sử
C. occupied (adj): bận rộn, đang được sử dụng
D. located (adj): ở tại
This building is no longer occupied; nobody lives in it.
(Tòa nhà này không còn có người ở nữa; không ai sống trong đó.)
Bài 4
4. Write wishes for the following situations.
(Viết câu ước cho các tình huống sau.)
1. I have little time to chat with my friends every day.
I wish ________________________________________________.
2. My friends argue all the time. It is a pity that.
________________________________________________.
3. My dad wants to have enough money to travel to Sydney, but he doesn’t.
________________________________________________.
4. My sister hates the cold temperatures of winter. She wants warm weather all the year round.
________________________________________________.
5. We have to do lots of homework at weekends.
________________________________________________.
Lời giải chi tiết:
1.
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
I have little time to chat with my friends every day.
(Tôi có rất ít thời gian để trò chuyện với bạn bè mỗi ngày.)
I wish I had more time to chat with my friends every day.
(Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để trò chuyện với bạn bè mỗi ngày.)
Hoặc: I wish I had much time to chat with my friends every day.
(Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để trò chuyện với bạn bè mỗi ngày.)
2.
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
My friends argue all the time. It is a pity that.
(Bạn bè tôi cãi nhau mọi lúc. Thật đáng tiếc.)
I wish my friends stopped arguing all the time.
(Tôi ước gì bạn bè của tôi ngừng tranh cãi mọi lúc.)
Hoặc: I wish my friends didn’t argue all the time.
(Tôi ước gì bạn bè của tôi không tranh cãi mọi lúc.)
3.
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
My dad wants to have enough money to travel to Sydney, but he doesn’t.
(Bố tôi muốn có đủ tiền để đi du lịch Sydney nhưng ông không có.)
My dad wishes he had enough money to travel to Sydney.
(Bố tôi ước ông có đủ tiền để đi du lịch Sydney.)
4.
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
Trong câu ước trái với hiện tại sử dụng động từ “be” có thể dùng “was” hoặc “were”
My sister hates the cold temperatures of winter. She wants warm weather all the year round.
(Em gái tôi ghét nhiệt độ lạnh giá của mùa đông. Cô ấy muốn thời tiết ấm áp quanh năm.)
My sister wishes the weather was warm all the year round.
(Em gái tôi ước gì thời tiết ấm áp quanh năm.)
Hoặc: My sister wishes the weather were warm all the year round.
(Em gái tôi ước gì thời tiết ấm áp quanh năm.)
5.
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
We have to do lots of homework at weekends.
(Chúng tôi phải làm rất nhiều bài tập về nhà vào cuối tuần.)
We wish we didn’t have to do lots of homework at weekends.
(Chúng tôi ước chúng tôi không phải làm nhiều bài tập về nhà vào cuối tuần.)
Bài 5
5. Complete the passage by using the past simple or past continuous of the given verbs in the box.
(Hoàn thành đoạn văn bằng cách sử dụng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn của các động từ cho sẵn trong khung.)
dance – carry – be – hold – forget – wear |
Last night I had an amazing dream. In my dream, when I was walking to school, a strange creature came my way. He (1) _____ a big object in his hands. He (2) _____ strange clothing and (3) _____ a weird dance. He told me about his long trip from the past. I was so surprised that I (4) _____ to go to school. I asked him what he (5) _____. He said that it was a present for me. Later I woke up and wondered if it (6) _____ all a dream. I hope not!
Lời giải chi tiết:

1.
Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V_ing
Diễn tả hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm trong quá khứ
He was holding a big object in his hands.
(Anh ta đang cầm một vật thể lớn trong tay.)
2.
Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V_ing
Diễn tả hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm trong quá khứ
He was wearing strange clothing and …
(Anh ấy đang mặc quần áo kỳ lạ và …)
3.
Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V_ing
Diễn tả hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm trong quá khứ
Hewas wearing strange clothing and dancing/ was dancing a weird dance.
(Anh ấy đang mặc quần áo kỳ lạ và đang nhảy một điệu nhảy kỳ lạ.)
4.
Thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ
I was so surprised that I forgot to go to school.
(Tôi ngạc nhiên đến mức quên cả đi học.)
5.
Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V_ing
Diễn tả hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm trong quá khứ
I asked him what hewas carrying.
(Tôi hỏi anh ấy đang mang theo thứ gì.)
6.
Thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ
Later I woke up and wondered if itwas all a dream.
(Sau đó tôi tỉnh dậy và tự hỏi liệu tất cả chỉ là một giấc mơ.)
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Last night I had an amazing dream. In my dream, when I was walking to school, a strange creature came my way. He was holding a big object in his hands. He was wearing strange clothing and dancing/ was dancing a weird dance. He told me about his long trip from the past. I was so surprised that Iforgot to go to school. I asked him what hewas carrying. He said that it was a present for me. Later I woke up and wondered if itwas all a dream. I hope not!
Tạm dịch đoạn văn:
Đêm qua tôi đã có một giấc mơ tuyệt vời. Trong giấc mơ, khi tôi đang đi bộ đến trường thì có một sinh vật lạ xuất hiện. Anh ta đang cầm một vật thể lớn trong tay. Anh ấy đang mặc quần áo kỳ lạ và đang nhảy một điệu nhảy kỳ lạ. Anh ấy kể cho tôi nghe về chuyến đi dài của mình. Tôi ngạc nhiên đến mức quên cả đi học. Tôi hỏi anh ấy đang mang theo thứ gì. Anh ấy nói rằng đó là một món quà dành cho tôi. Sau đó tôi tỉnh dậy và tự hỏi liệu tất cả chỉ là một giấc mơ. Tôi hy vọng là không!
Bài 6
6. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each of the sentences.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. I wish my mum _____ me eat vegetables.
A. doesn’t make
B. didn’t make
C. isn’t making
2. The kids _____ in the garden while it was still raining.
A. are playing
B. played
C. were playing
3. While I was washing the dishes, Sam _____ anything.
A. wasn’t doing
B. didn’t do
C. wouldn’t do
4. _____ a video last night when I called you?
A. Were you watching
B. Did you watch
C. You watched
5. I wish I _____ the history teacher’s question about the Ho Dynasty Citadel.
A. can answer
B. could answer
C. should answer
6. My mum wishes buses _____ so overcrowded during the rush hour.
A. are not
B. won’t be
C. were not
Lời giải chi tiết:
1. B
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
Thì quá khứ đơn dạng câu phủ định: S + didn’t + V_infinitive
I wish my mum didn’t make me eat vegetables.
(Tôi ước gì mẹ tôi không bắt tôi ăn rau.)
2. C
Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V_ing + while + S + was/ were + V_ing
Diễn tả các hành động song song đồng thời xảy ra tại 1 thời điểm trong quá khứ
The kids were playing in the garden while it was still raining.
(Bọn trẻ đang chơi trong vườn khi trời vẫn đang mưa.)
3. A
Thì quá khứ tiếp diễn: While + S + was/ were + V_ing, S + was/ were + V_ing
Diễn tả các hành động song song đồng thời xảy ra tại 1 thời điểm trong quá khứ
While I was washing the dishes, Sam wasn’t doing anything.
(Trong khi tôi đang rửa bát thì Sam không làm gì cả.)
4. A
Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V_ing + when + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào
Were you watching a video last night when I called you?
(Tối qua bạn có đang xem video khi tôi gọi cho bạn không?)
5. B
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
I wish I could answer the history teacher’s question about the Ho Dynasty Citadel.
(Tôi ước gì tôi có thể trả lời câu hỏi của giáo viên lịch sử về Thành nhà Hồ.)
6. C
Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V_ed/ tra cột 2
Diễn tả 1 điều ước trái với thực tế ở hiện tại
My mum wishes buses were not so overcrowded during the rush hour.
(Mẹ tôi mong xe buýt không quá đông đúc trong giờ cao điểm.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 4. Remembering the past - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.