Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the sentence that is best written from the words and phrases given. 2. Mark the letter A, B, C, or D to show the underlined part that needs correction in each sentence.3. Write a passage (100-120 words) about a change in your lifestyle over the past three years. You may mention:

Bài 1

1. Choose the sentence that is best written from the words and phrases given.

1. Attitudes / people in the past / more traditional / now.

A. Attitudes of people in the past are more traditional than now.

B. Attitudes people in the past were more traditional now.

C. Attitudes of people in the past were more traditional than now.

D. Attitudes of people in the past was more traditional than now.

2. The past lifestyle / be / describe / simple / a self-supplied economy.

A. The past lifestyle can be described simple and a self-supplied economy.

B. The past lifestyle can be described as simple with a self-supplied economy.

C. The past lifestyle is described as simple but a self-supplied economy.

D. The past lifestyle is describing simple and a self-supplied economy.

3. Today / people / be / more open-minded / free / express / opinions.

A. Today, people are more open-minded and freely express their opinions.

B. Today, people are more open-minded, and free to express opinions.

C. Today, people more open-minded, so free to express their opinions.

D. Today, people are more open-minded and freely to expressing their opinions.

4. Many teenagers / comfort / in clothing / matter / more / style.

A. For many teenagers, comfort in clothing matters more than style.

B. Many teenagers, comfort in clothing matter more than style.

C. For many teenagers, comfort in clothing matters more style.

D. For many teenagers, comfort and clothing matters more than style.

5. past / not many people / get / chance / educate themselves.

A. The past, not many people got chance to educate themselves.

B. In the past, not many people got the chance to educate themselves.

C. In the past, not many people get the chance educate themselves.

D. In past, not many people got chance for educate themselves.

Lời giải chi tiết:

Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success 0 1

1. C

So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + adj + than + S2

A. sai ngữ pháp: “are” => “were”

B. sai ngữ pháp: thiếu “of” trước “people”, “than” trước “now”

C. Thái độ của con người ngày xưa truyền thống hơn bây giờ.

D. sai ngữ pháp: “was” => “were”

Chọn C

2. B

Cấu trúc: be described as something: được mô tả là

A. sai ngữ pháp: thiếu “as” sau “described”, “and” => “with”

B. Lối sống trong quá khứ có thể được mô tả là đơn giản với nền kinh tế tự cung tự cấp.

C. sai ngữ pháp: “but” => “with”

D. sai ngữ pháp: “describing” => “described as”, “and” => “with”

Chọn B

3. A

So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + adj + than + S2

A. Ngày nay, mọi người cởi mở hơn và tự do bày tỏ ý kiến của mình.

B. sai ngữ pháp: bỏ dấu phẩy sau “open-minded”

C. sai ngữ pháp: thiếu “are” sau “people”, bỏ dấu phẩy, “so” => “and”

D. sai ngữ pháp: “to expressing” => “express”

Chọn A

4. A

Cấu trúc: S + V + more than + …: … hơn cái gì

A. Đối với nhiều thanh thiếu niên, sự thoải mái trong trang phục quan trọng hơn phong cách.

B. sai ngữ pháp: thiếu “for” trước “many teenagers”, “matter” => “matters”

C. sai ngữ pháp: thiếu “than” trước “style”

D. sai ngữ pháp: thiếu “in” so phần đề bài cho

Chọn A

5. B

Cấu trúc: chance + to V nguyên thể: cơ hội để làm gì

A. sai ngữ pháp: thiếu “in” trước “the past”, thiếu “the” trước “chance”

B. Trước đây, không có nhiều người có cơ hội học tập.

C. sai ngữ pháp: “get” => “got”, thiếu “to” trước “educate”

D. sai ngữ pháp: thiếu “the” trước “past”, thiếu “the” trước “chance”, “for” => “to”

Chọn B

Bài 2

2. Mark the letter A, B, C, or D to show the underlined part that needs correction in each sentence.

(Chọn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu.)

1. Parents used to keep their girls at home to do the day work and look after their siblings.

A. to keep

B. at home

C. day

D. their

2. Today we use machines to do the same things with fewer effort and time.

A. use

B. to do

C. things

D. fewer

3. With advancement in technology, transportation becomes much easier and faster.

A. advancement

B. in

C. becomes

D. faster

4. In mine neighbourhood, most people still live in mud and wood houses.

A. mine

B. most

C. live

D. houses

5. There is now equally education opportunities for both boys and girls.

A. is

B. equally

C. for

D. and girls

Lời giải chi tiết:

Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success 1 1

1. C

Trước danh từ “work” cần dùng tính từ để bổ nghĩa

day (n): ngày

daily (adj): hàng ngày

Sửa: “day” => “daily”

Parents used to keep their girls at home to do the daily work and look after their siblings.

(Cha mẹ đã từng giữ con gái ở nhà để làm công việc hàng ngày và chăm sóc anh chị em.)

Chọn C

2. D

few + N đếm được dạng số nhiều: một ít => so sánh hơn: fewer

little + N không đếm được: một ít => so sánh hơn: less

Danh từ “effort” – nỗ lực và “time” – thời gian => danh từ không đếm được

Sửa: “fewer” => “less”

Today we use machines to do the same things with less effort and time.

(Ngày nay chúng ta sử dụng máy móc để làm những việc tương tự với ít công sức và thời gian hơn.)

Chọn D

3. C

Thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + P2

Diễn tả hành động bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai

Sửa: “becomes” => “has become”

With advancement in technology, transportation has become much easier and faster.

(Với sự tiến bộ của công nghệ, việc vận chuyển đã trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn rất nhiều.)

Chọn C

4. A

Trước danh từ “neighbourhood” cần dùng tính từ sở hữu

mine: (cái gì) của tôi => đại từ sở hữu

my: của tôi => tính từ sở hữu

Sửa: “mine” => “my”

In my neighbourhood, most people still live in mud and wood houses.

(Trong khu phố của tôi, hầu hết mọi người vẫn sống trong những ngôi nhà bằng đất và gỗ.)

Chọn A

5. B

Trước danh từ “opportunities” cần dùng tính từ để bổ nghĩa

equally (adv): một cách công bằng

equal (adj): công bằng

Sửa: “equally” => “equal”

There is now equal education opportunities for both boys and girls.

(Hiện nay có cơ hội giáo dục bình đẳng cho cả nam và nữ.)

Chọn B

Bài 3

3. Write a passage (100-120 words) about a change in your lifestyle over the past three years. You may mention:

(Viết một đoạn văn (100-120 từ) về sự thay đổi trong lối sống của bạn trong ba năm qua. Bạn có thể đề cập đến:)

- what change you will talk about.(bạn sẽ nói về thay đổi gì.)

- what it was like in the past. (trước đây nó như thế nào.)

- what change happened; how it is like now.(thay đổi gì đã xảy ra; bây giờ nó như thế nào.)

- how you feel about the change. (bạn cảm thấy thế nào về sự thay đổi.)

Lời giải chi tiết:

Over the past three years, my lifestyle has changed dramatically as I transitioned from primary school to secondary school. In primary school, I had a lot of free time to hang out with friends, play video games, and watch TV. Homework was light, and weekends were for fun. Now, in secondary school, my schedule is much busier with tougher classes, more homework, and extracurricular activities like debate club and soccer practice. While I sometimes miss the carefree days of primary school, I feel more accomplished and focused now. This change has made me more responsible and better at managing my time, which makes me feel proud and prepared for the future.

Tạm dịch bài viết:

Trong ba năm qua, lối sống của tôi đã thay đổi đáng kể khi tôi chuyển từ cấp tiểu học sang cấp hai. Ở trường tiểu học, tôi có nhiều thời gian rảnh để đi chơi với bạn bè, chơi điện tử và xem TV. Bài tập về nhà thật nhẹ nhàng và cuối tuần là niềm vui. Bây giờ, ở trường cấp hai, lịch trình của tôi bận rộn hơn nhiều với những lớp học khó hơn, nhiều bài tập về nhà hơn và các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ tranh luận và luyện tập bóng đá. Mặc dù đôi khi tôi nhớ những ngày vô tư ở trường tiểu học, nhưng giờ đây tôi cảm thấy thành công và tập trung hơn. Sự thay đổi này khiến tôi có trách nhiệm hơn và quản lý thời gian của mình tốt hơn, điều này khiến tôi cảm thấy tự hào và chuẩn bị sẵn sàng cho tương lai.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Bài học Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 6. Vietnamese lifestyles: then and now - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.