Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Circle the correct answer A, B, C, or D to match each picture. 2. Write a word or phrase from the box next to the sentence to replace “it”.3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
Bài 1
1. Circle the correct answer A, B, C, or D to match each picture.
(Khoanh tròn vào câu trả lời đúng A, B, C hoặc D tương ứng với mỗi bức tranh.)
1.
A. city map
B. entrance ticket
C. citadel painting
D. air ticket
2.
A. price tag
B. travel itinerary
C. Google Map
D. tourist notice
3.
A. ruinous site
B. natural beauty
C. modern homestay
D. tourist information centre
4.
A. accommodation booking
B. holiday destination
C. tour advertisement
D. trip itinerary
5.
A. holiday plan
B. international flight
C. domestic flight
D. cultural destination
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. C | 3. A | 4. D | 5. C |
1. B
A. city map: bản đồ thành phố
B. entrance ticket: vé vào cổng
C. citadel painting: tranh thành trì
D. air ticket: vé máy bay
2. C
A. price tag: nhãn giá
B. travel itinerary: hành trình du lịch
C. Google Map: Bản đồ Google
D. tourist notice: thông báo du lịch
3. A
A. ruinous site: địa điểm tàn tích đổ nát
B. natural beauty: vẻ đẹp tự nhiên
C. modern homestay: nhà trọ hiện đại
D. tourist information centre: trung tâm thông tin du lịch
4. D
A. accommodation booking: đặt chỗ ở
B. holiday destination: điểm đến kì nghỉ
C. tour advertisement: quảng cáo du lịch
D. trip itinerary: hành trình chuyến đi
5. C
A. holiday plan: kế hoạch cho kì nghỉ
B. international flight: chuyến bay quốc tế
C. domestic flight: chuyến bay nội địa
D. cultural destination: điểm đến văn hóa
Bài 2
2. Write a word or phrase from the box next to the sentence to replace “it”.
(Viết một từ hoặc cụm từ trong khung bên cạnh câu để thay thế từ “it”.)
online app – homestay – package holiday – fixed itinerary – international destination |
1. It’s a furnished accommodation for holidaymakers.
2. Booking.com and Google Maps are examples of it.
3. It’s the kind of trip where an agency arranges everything.
4. It’s a place you go to that is outside your country.
5. It’s a travel plan which you cannot change.
Lời giải chi tiết:
1. homestay | 2. online app | 3. package holiday | 4. international destination | 5. fixed itinerary |
1. homestay
It’s a furnished accommodation for holidaymakers.
(Đó là chỗ ở được trang bị đầy đủ tiện nghi cho khách du lịch.)
= homestay: nhà trọ
2. online app
Booking.com and Google Maps are examples of it.
(Booking.com và Google Maps là những ví dụ về nó.)
= online app: ứng dụng trực tuyến
3. package holiday
It’s the kind of trip where an agency arranges everything.
(Đó là loại chuyến đi mà một tổ chức sắp xếp mọi thứ.)
= package holiday: chuyến đi trọn gói
4. international destination
It’s a place you go to that is outside your country.
(Đó là nơi bạn đến nằm ngoài đất nước của bạn.)
= international destination: điểm đến quốc tế
5. fixed itinerary
It’s a travel plan which you cannot change.
(Đó là kế hoạch du lịch mà bạn không thể thay đổi.)
= fixed itinerary: hành trình cố định
Bài 3
3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Look at the _____. We’ll visit Notre-Dame in the morning and take a cruise on the Seine River in the afternoon.
A. map
B. itinerary
C. app
D. brochure
2. The ancient town of Hoi An is a well-known destination for _____.
A. travel agents
B. tour guides
C. holidaymakers
D. event organisers
3. Music _____ is becoming popular. People travel to watch performances of their favourite singers or bands.
A. event
B. competition
C. tendency
D. tourism
4. We stayed in a _____ which was very comfortable and convenient since we could cook and wash our clothes.
A. homestay
B. hotel
C. bed and breakfast
D. caravan
5. You can use _____ to buy tickets and book accommodation on your own.
A. online programmes
B. tour guides
C. travel agencies
D. travel apps
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. C | 3. A | 4. A | 5. D |
1. B
A. map: bản đồ
B. itinerary: hành trình
C. app: ứng dụng
D. brochure: tờ rơi quảng cáo
Look at the itinerary. We’ll visit Notre-Dame in the morning and take a cruise on the Seine River in the afternoon.
(Nhìn vào hành trình. Chúng ta sẽ đến thăm Nhà thờ Đức Bà vào buổi sáng và đi thuyền trên sông Seine vào buổi chiều.)
2. C
A. travel agents: đại lý du lịch
B. tour guides: hướng dẫn viên du lịch
C. holidaymakers: khách du lịch
D. event organisers: người tổ chức sự kiện
The ancient town of Hoi An is a well-known destination for holidaymakers.
(Phố cổ Hội An là điểm đến được nhiều du khách biết đến.)
3. A
A. event: sự kiện
B. competition: cuộc thi
C. tendency: xu hướng
D. tourism: du lịch
Music event is becoming popular. People travel to watch performances of their favourite singers or bands.
(Sự kiện âm nhạc đang trở nên phổ biến. Mọi người đi du lịch để xem buổi biểu diễn của các ca sĩ hoặc ban nhạc yêu thích của họ.)
4. A
A. homestay: nhà trọ
B. hotel: khách sạn
C. bed and breakfast: giường ngủ và bữa sáng
D. caravan: nhà lưu động
We stayed in a homestay which was very comfortable and convenient since we could cook and wash our clothes.
(Chúng tôi ở trong một nhà trọ rất thoải mái và thuận tiện vì chúng tôi có thể nấu ăn và giặt quần áo.)
5. D
A. online programmes: chương trình trực tuyến
B. tour guides: hướng dẫn viên du lịch
C. travel agencies: công ty du lịch
D. travel apps: ứng dụng du lịch
You can use travel apps to buy tickets and book accommodation on your own.
(Bạn có thể sử dụng các ứng dụng du lịch để tự mua vé và đặt chỗ ở.)
Bài 4
4. Use the word in brackets in the correct form to complete each sentence.
(Sử dụng từ trong ngoặc ở dạng đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. The trip to Angkor Wat was our first self-guided _____. (TOURISM)
2. One thing I enjoy so much when I go on holiday is watching local _____ shows. (CULTURE)
3. I’m looking for a travel agency which offers good _____ holidays for elderly people. (PACK)
4. Bali, which is in Indonesia, is a popular tourist destination for its natural _____. (BEAUTIFUL)
5. Do we have to buy _____ tickets to visit those ancient castles? (ENTER)
Lời giải chi tiết:
1. tour | 2. cultural | 3. package | 4. beauty | 5. entrance |
1. tour
Cụm danh từ: “our first self-guided _____” => vị trí trống cần danh từ
tourism (n): du lịch
=> tour (n): chuyến du lịch
The trip to Angkor Wat was our first self-guided tour.
(Chuyến đi đến Angkor Wat là chuyến tham quan tự hướng dẫn đầu tiên của chúng tôi.)
2. cultural
Cụm danh từ: “local _____ shows” => vị trí trống cần tính từ
culture (n): văn hoá
=> cultural (adj): thuộc về văn hoá
One thing I enjoy so much when I go on holiday is watching local cultural shows.
(Một điều tôi rất thích khi đi nghỉ là xem các chương trình văn hóa địa phương.)
3. package
Cụm danh từ: “good _____ holidays” => vị trí trống cần danh từ
pack (n): bó, gói
=> package (n): bưu kiện => cụm cố định: package holiday: chuyến đi trọn gói
I’m looking for a travel agency which offers good package holidays for elderly people.
(Tôi đang tìm một công ty du lịch cung cấp các kỳ nghỉ trọn gói tốt cho người cao tuổi.)
4. beauty
Cụm danh từ: “its natural _____” => vị trí trống cần danh từ
beautiful (adj): đẹp
=> beauty (n): vẻ đẹp
Bali, which is in Indonesia, is a popular tourist destination for its natural beauty.
(Bali, ở Indonesia, là một địa điểm du lịch nổi tiếng vì vẻ đẹp tự nhiên.)
5. entrance
Cụm danh từ: “_____ tickets” => vị trí trống cần danh từ
enter (v): vào
=> entrance (n): cổng vào
Do we have to buy entrance tickets to visit those ancient castles?
(Chúng ta có phải mua vé vào cổng để tham quan những lâu đài cổ đó không?)
Bài 5
5. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Big Ben, _____ is the most photographed place in London, is a cultural landmark.
A. which
B. who
C. whose
D. it
2. The postcard of Niagara Falls is from my sister, _____ is now on her vacation in Canada.
A. which
B. who
C. whose
D. she
3. Most countries in Southeast Asia have floating markets, _____ attract western visitors.
A. they
B. who
C. whose
D. which
4. Could you recommend me a local tour guide _____ has good knowledge about the places?
A. which
B. who
C. he
D. whose
5. We plan to visit Paris, _____ Eiffel Tower is world-famous.
A. which
B. its
C. whose
D. who
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. D | 4. B | 5. C |
1. A
A. which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
B. who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
C. whose + N + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
D. it: nó => đại từ nhân xưng
Danh từ “Big Ben” – tháp Big Ben => chỉ vật => cần dùng đại từ quan hệ “which”
Big Ben, which is the most photographed place in London, is a cultural landmark.
(Big Ben, nơi được chụp ảnh nhiều nhất ở London, là một địa danh văn hóa.)
2. B
A. which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
B. who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
C. whose + N + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
D. she: cô ấy => đại từ nhân xưng
Danh từ “my sister” – chị gái tôi => chỉ người => cần dùng đại từ quan hệ “who”
The postcard of Niagara Falls is from my sister, who is now on her vacation in Canada.
(Tấm bưu thiếp về Thác Niagara là từ chị gái tôi, người mà hiện đang đi nghỉ ở Canada.)
3. D
A. they: họ => đại từ nhân xưng
B. who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
C. whose + N + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
D. which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
Danh từ “floating markets” – chợ nổi => chỉ vật => cần dùng đại từ quan hệ “which”
Most countries in Southeast Asia have floating markets, which attract western visitors.
(Hầu hết các nước ở Đông Nam Á đều có chợ nổi, nơi thu hút du khách phương Tây.)
4. B
A. which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
B. who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
C. he: anh ấy => đại từ nhân xưng
D. whose + N + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
Danh từ “a local tour guide” – một hướng dẫn viên du lịch địa phương => chỉ người => cần dùng đại từ quan hệ “who”
Could you recommend me a local tour guide who has good knowledge about the places?
(Bạn có thể giới thiệu cho tôi một hướng dẫn viên du lịch địa phương có kiến thức tốt về các địa điểm này không?)
5. C
A. which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
B. its: của nó => tính từ sở hữu
C. whose + N + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
D. who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
Dùng đại từ quan hệ “whose” thay thế cho tính từ sở hữu “its”
We plan to visit Paris, whose Eiffel Tower is world-famous.
(Chúng tôi dự định đến thăm Paris, tháp Eiffel của nơi đó nổi tiếng thế giới.)
Bài 6
6. Correct the relative pronouns in the sentences below. Write the correct relative pronouns in the space provided.
(Sửa lại đại từ quan hệ trong các câu dưới đây. Viết các đại từ quan hệ đúng vào chỗ trống đã cho.)
1. The guests whose booked our homestay on April 2 - 4 emailed this morning to cancel their booking.
Correction: _____
2. Most tourists spend some time browsing at local markets who usually offer unique cultural experiences.
Correction: _____
3. The museum is that wooden house which gate is painted red.
Correction: _____
4. Son Doong Expedition is a cave trekking tour who allows tourists to explore the largest cave in Viet Nam.
Correction: _____
5. My brother wants to visit Kyoto, who rich culture and history he’s long heard about.
Correction: _____
Lời giải chi tiết:
1.
Danh từ “the guests” – các vị khách => danh từ chỉ người
whose + N + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
Sửa: whose => who
The guests who booked our homestay on April 2 - 4 emailed this morning to cancel their booking.
(Những khách mà đã đặt chỗ ở nhà trọ của chúng tôi vào ngày 2 - 4 tháng 4 đã gửi email vào sáng nay để hủy đặt phòng.)
2.
Danh từ “local markets” – chợ địa phương => danh từ chỉ vật
who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
Sửa: who => which
Most tourists spend some time browsing at local markets which usually offer unique cultural experiences.
(Hầu hết khách du lịch dành thời gian tham quan các khu chợ địa phương, nơi thường mang đến những trải nghiệm văn hóa độc đáo.)
3.
Dùng đại từ quan hệ “whose” thay thế cho tính từ sở hữu “its”
which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
whose + N + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
Sửa: which => whose
The museum is that wooden house whose gate is painted red.
(Bảo tàng là ngôi nhà gỗ kia mà cổng của nó sơn màu đỏ.)
4.
Danh từ “a cave trekking tour” – chuyến đi trekking hang động => danh từ chỉ vật
who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
which + V: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật, đóng vai trò làm chủ ngữ)
Sửa: who => which
Son Doong Expedition is a cave trekking tour which allows tourists to explore the largest cave in Viet Nam.
(Thám hiểm Sơn Đoòng là chuyến đi trekking hang động cho phép du khách khám phá hang động lớn nhất Việt Nam.)
5.
Dùng đại từ quan hệ “whose” thay thế cho tính từ sở hữu “its”
who + V: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ)
whose + N + S + V: của … (thay thế cho từ chỉ sự sở hữu)
Sửa: who => whose
My brother wants to visit Kyoto, whose rich culture and history he’s long heard about.
(Anh trai tôi muốn đến thăm Kyoto, nơi có nền văn hóa và lịch sử phong phú mà anh ấy đã nghe nói đến từ lâu.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success
Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 8. Tourism - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.