Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete each sentence with a word or phrase from the box.2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Bài 1

1. Complete each sentence with a word or phrase from the box.

(Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.)

majestic – couldn’t help – explore – admiration – development

1. I _____ admiring the beauty of the scenery when I was at the mountain peak.

2. Getting to Mong Cai from Ha Long by road is an easy way to experience many _____ views.

3. Our earth possesses so many natural wonders, deserving _____ from everyone.

4. The children went on an expedition to _____ the flora and fauna of Cuc Phuong National Park.

5. Sustainable _____ is to meet human development goals while also sustaining the ability of natural systems.

Lời giải chi tiết:

1. couldn’t help

2. majestic

3. admiration

4. explore

5. development

1.

Cụm: can’t help + V_ing: bạn không thể không làm việc gì

I couldn’t help admiring the beauty of the scenery when I was at the mountain peak.

(Tôi không khỏi trầm trồ trước vẻ đẹp của phong cảnh khi tôi ở trên đỉnh núi.)

2.

Cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “views” – cảnh

majestic (adj): hùng vĩ

Getting to Mong Cai from Ha Long by road is an easy way to experience many majestic views.

(Đến Móng Cái từ Hạ Long bằng đường bộ là cách dễ dàng để trải nghiệm nhiều cảnh đẹp hùng vĩ.)

3.

Sau động từ "deserving" cần danh từ để bổ nghĩa (đóng vai trò tân ngữ).

admiration (n): sự ngưỡng mộ

Our earth possesses so many natural wonders, deserving admiration from everyone.

(Trái Đất của chúng ta sở hữu rất nhiều kỳ quan thiên nhiên đáng được mọi người ngưỡng mộ.)

4.

Dùng “to V nguyên thể” để diễn tả mục đích

explore (v): khám phá

The children went on an expedition to explore the flora and fauna of Cuc Phuong National Park.

(Bọn trẻ đã tham gia chuyến thám hiểm khám phá hệ động thực vật của Vườn quốc gia Cúc Phương.)

5.

Cụm danh từ “Sustainable _____” => cần danh từ

development (n): sự phát triển

Sustainable development is to meet human development goals while also sustaining the ability of natural systems.

(Phát triển bền vững là đáp ứng các mục tiêu phát triển con người đồng thời duy trì khả năng của các hệ thống tự nhiên.)

Bài 2

2. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau.)

1. The major _____ of the Galápagos Islands is its unique and fearless animals, such as sea lions, huge tortoises, and different bird species.

A. attract B. attractive C. attraction D. attractively

2. Every one of us has made a positive _____ to the overall success of the project.

A. contribute B. contribution C. contributor D. contributing

3. My uncle is an active _____ of the local fauna and flora preservation scheme.

A. supporter B. support C. supportive D. supported

4. There has been a _____ increase in the number of foreign tourists to Ha Long Bay, Viet Nam.

A. signify B. significantly C. significance D. significant

5. The island has a very beautiful beach, but sadly it is not easily _____.

A. access B. accessible C. inaccessible D. inaccessibly

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. A

4. D

5. B

1. C

A. attract (v): thu hút

B. attractive (adj): hấp dẫn

C. attraction (n): sự thu hút, điểm thu hút

D. attractively (adv): một cách hấp dẫn

Cụm danh từ “the major _____” => cần điền danh từ

The major attraction of the Galápagos Islands is its unique and fearless animals, such as sea lions, huge tortoises, and different bird species.

(Điểm thu hút chính của Quần đảo Galápagos là các loài động vật độc đáo và dũng cảm như sư tử biển, rùa khổng lồ và các loài chim khác nhau.)

2. B

A. contribute (v): đóng góp

B. contribution (n): dự đóng góp

C. contributor (n): người đóng góp

D. contributing (V_ing): đóng góp

Cụm danh từ “a positive _____” => cần điền danh từ

Every one of us has made a positive contribution to the overall success of the project.

(Mỗi người trong chúng tôi đã có những đóng góp tích cực vào thành công chung của dự án.)

3. A

A. supporter (n): người hỗ trợ, người ủng hộ

B. support (v): hỗ trợ

C. supportive (adj): mang tính hỗ trợ

D. supported (V_ed): hỗ trợ

Cụm danh từ “an active _____” => cần điền danh từ

My uncle is an active supporter of the local fauna and flora preservation scheme.

(Chú tôi là người ủng hộ tích cực cho kế hoạch bảo tồn hệ động vật và thực vật địa phương.)

4. D

A. signify (v): biểu thị

B. significantly (adv): một cách đáng kể

C. significance (n): tầm quan trọng

D. significant (adj): đáng kể, có ý nghĩa

Cụm danh từ “a _____ increase” => cần điền tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “increase” – sự gia tăng

There has been a significant increase in the number of foreign tourists to Ha Long Bay, Viet Nam.

(Số lượng khách du lịch nước ngoài đến Vịnh Hạ Long ở Việt Nam đã tăng lên đáng kể.)

5. B

A. access (v): tiếp cận, truy cập

B. accessible (adj): có thể truy cập

C. inaccessible (adj): không thể tiếp cận được

D. inaccessibly (adv): một cách không thể tiếp cận được

Sau động từ “be” và trạng từ “easily” cần điền tính từ

The island has a very beautiful beach, but sadly it is not easily accessible.

(Hòn đảo này có một bãi biển rất đẹp nhưng tiếc là không dễ tiếp cận được.)

Bài 3

3. Complete each sentence, using a suitable word. The first letter of each word is given.

(Hoàn thành mỗi câu, sử dụng một từ thích hợp. Chữ cái đầu tiên của mỗi từ được viết.)

1. Our neighbourhood is lucky to p_____ a peaceful river with white sand banks.

2. A local man named Ho Khanh d_____ Son Doong Cave in 1991.

3. They are carrying out undersea e_____ to study marine life around the island.

4. Schools should encourage the full d_____ of a student’s abilities.

5. They stopped on the mountain top to a_____ the scenery around.

6. Within a few years, Phu Quoc Island has changed into a tourist p_____.

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success 2 1

1.

Cấu trúc: be lucky + to V nguyên thể: may mắn khi làm gì

possess (v): sở hữu, có

Our neighbourhood is lucky to possess a peaceful river with white sand banks.

(Khu phố chúng tôi may mắn có được dòng sông hiền hòa với bờ cát trắng.)

2.

Sau chủ ngữ cần điền động từ, dấu hiệu nhận biết “in 1991” – vào năm 1991 => chia thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2

discover (v): khám phá => quá khứ: discovered

A local man named Ho Khanh discovered Son Doong Cave in 1991.

(Một người đàn ông địa phương tên Hồ Khánh đã phát hiện ra hang Sơn Đoòng vào năm 1991.)

3.

Cụm danh từ “undersea _____” => vị trí trống cần điền danh từ

exploration (n): chuyến thám hiểm => dạng số nhiều: explorations

They are carrying out undersea explorations to study marine life around the island.

(Họ đang thực hiện các chuyến thám hiểm dưới đáy biển để nghiên cứu sinh vật biển quanh đảo.)

4.

Cụm danh từ “the full _____” => vị trí trống cần điền danh từ

development (n): sự phát triển

Schools should encourage the full development of a student’s abilities.

(Nhà trường nên khuyến khích học sinh phát triển toàn diện khả năng của mình.)

5.

Cấu trúc: S + V + … + to V nguyên thể: … để làm gì => chỉ mục đích

admire (v): ngưỡng mộ

They stopped on the mountain top to admire the scenery around.

(Họ dừng lại trên đỉnh núi để chiêm ngưỡng cảnh vật xung quanh.)

6.

Cụm danh từ “a tourist _____” => vị trí trống cần điền danh từ

paradise (n): thiên đường

Within a few years, Phu Quoc Island has changed into a tourist paradise.

(Chỉ trong vòng vài năm, đảo Phú Quốc đã trở thành thiên đường du lịch.)

Bài 4

4. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

(Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau.)

1. Han asked me _____ my mum worked from home those days.

A. where

B. when

C. whether

D. what

2. He looked so funny; we couldn’t help _____ at him.

A. laugh

B. to laugh

C. laughed

D. laughing

3. She _____ slightly before agreeing to go onto the unoccupied island with them.

A. hesitated

B. thought

C. occurred

D. accessed

4. The project to protect the _____ of this national park will create more jobs for local residents.

A. diversity

B. mixture

C. difference

D. complex

5. Virtual Reality aims to give us artificial worlds to _____, outside normal space and time.

A. possess

B. explore

C. support

D. save

6. She asked the children _____ listening to her.

A. if were they

B. whether they are

C. if they were

D. whether we were

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success 3 1

1. C

A. where: ở đâu

B. when: khi nào

C. whether: liệu rằng

D. what: cái gì

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Han asked me whether my mum worked from home those days.

(Han hỏi tôi liệu rằng mẹ tôi có làm việc ở nhà những ngày này không.)

2. D

Cụm: can’t help + V_ing: bạn không thể không làm việc gì

He looked so funny; we couldn’t help laughing at him.

(Anh ấy trông thật buồn cười; chúng tôi không thể không cười anh ấy.)

3. A

A. hesitated: do dự

B. thought: nghĩ

C. occurred: xảy ra

D. accessed: truy cập

She hesitated slightly before agreeing to go onto the unoccupied island with them.

(Cô ấy hơi do dự trước khi đồng ý đi đến hòn đảo hoang cùng họ.)

4. A

A. diversity (n): sự đa dạng

B. mixture (n): hỗn hợp

C. difference (n): sự khác biệt

D. complex (n): tổ hợp

The project to protect the diversity of this national park will create more jobs for local residents.

(Dự án bảo vệ sự đa dạng của vườn quốc gia này sẽ tạo thêm việc làm cho người dân địa phương.)

5. B

A. possess (v): sở hữu, có

B. explore (v): khám phá

C. support (v): hỗ trợ

D. save (v): cứu

Virtual Reality aims to give us artificial worlds to explore, outside normal space and time.

(Thực tế ảo nhằm mục đích cung cấp cho chúng ta thế giới nhân tạo để khám phá, bên ngoài không gian và thời gian bình thường.)

6. C

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

She asked the children if they were listening to her.

(Cô hỏi bọn trẻ liệu rằng chúng có đang nghe cô nói không.)

Bài 5

5. Choose the correct answer in brackets to complete each of the sentences.

(Chọn đáp án đúng trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.)

1. Minh asked me (if I knew / did I know) much about the Amazon Rainforest.

2. Sam (liked knowing / wanted to know) whether they met each other at school.

3. I (wondered / said) if my dad was going to the ASEAN Summit Conference.

4. We asked them whether we were meeting our instructor (today / that day).

5. They asked the tour guide if they (can / could) leave their things there.

6. The teacher wanted to know if (there were / were there) any more students who would like to participate in the play.

Lời giải chi tiết:

Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success 4 1

1.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Minh asked me if I knew much about the Amazon Rainforest.

(Minh hỏi tôi xem liệu tôi có biết nhiều về Rừng nhiệt đới Amazon không.)

2.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + wanted to know + if/ whether + S + V (lùi thì)

Sam wanted to know whether they met each other at school.

(Sam muốn biết liệu họ có gặp nhau ở trường hay không.)

3.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + wondered + if/ whether + S + V (lùi thì)

I wondered if my dad was going to the ASEAN Summit Conference.

(Tôi tự hỏi liệu bố tôi có đi dự Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN không.)

4.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Đổi: today => that day

We asked them whether we were meeting our instructor that day.

(Chúng tôi hỏi họ liệu chúng tôi có gặp người hướng dẫn của mình vào ngày hôm đó không.)

5.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Đổi: can => could

They asked the tour guide if they could leave their things there.

(Họ hỏi hướng dẫn viên du lịch xem họ có thể để đồ ở đó không.)

6.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + wanted to know + if/ whether + S + V (lùi thì)

The teacher wanted to know if there were any more students who would like to participate in the play.

(Giáo viên muốn biết liệu có thêm học sinh nào muốn tham gia vở kịch không.)

Bài 6

6. Rewrite the following questions, using reported speech.

(Viết lại các câu hỏi sau, sử dụng câu tường thuật.)

1. “Do you like to go to Con Dao by ship?” she asked.

2. “Are you participating in Clean-up Day next week?” my mum asked.

3. “Can I take a photo inside the pagoda?” Laura asked the guide.

4. “Is there anybody going with you into the cave?” Tom said.

5. “Will you take these measures to improve the situation?” they asked.

Lời giải chi tiết:

1.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Lùi thì: hiện tại đơn => quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn: S + V_ed/ tra cột 2

Đổi: “you” => “I”

“Do you like to go to Con Dao by ship?” she asked.

(“Bạn có thích đi Côn Đảo bằng tàu không?” cô ấy hỏi.)

She asked me if/ whether I liked to go to Con Dao by ship.

(Cô ấy hỏi tôi xem tôi có thích đi Côn Đảo bằng tàu không.)

2.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Lùi thì: hiện tại tiếp diễn => quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/ were + V_ing

Đổi: “you” => “I”, “next week” => “the following week”

“Are you participating in Clean-up Day next week?” my mum asked.

(“Con có tham gia Ngày dọn dẹp vào tuần tới không?” mẹ tôi hỏi.)

My mum asked me if/ whether I was participating in Clean-up Day the following week.

(Mẹ tôi hỏi tôi liệu tôi có tham gia Ngày dọn dẹp vào tuần tới không.)

3.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Đổi: “I” => “she”, “can” => “could”

“Can I take a photo inside the pagoda?” Laura asked the guide.

(“Tôi có thể chụp ảnh bên trong chùa được không?” Laura hỏi người hướng dẫn.)

Laura asked the guide if/ whether she could take a photo inside the pagoda.

(Laura hỏi người hướng dẫn liệu cô ấy có thể chụp ảnh bên trong chùa không.)

4.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Lùi thì: hiện tại đơn => quá khứ đơn

Đổi: “you” => “me”

“Is there anybody going with you into the cave?” Tom said.

(“Có ai đi cùng cậu vào hang không?” Tom nói.)

Tom asked me if/ whether there was anybody going with me into the cave.

(Tom hỏi tôi liệu có ai đi cùng tôi vào hang không.)

5.

Câu tường thuật câu hỏi Yes/ No: S + asked + O + if/ whether + S + V (lùi thì)

Đổi: “will” => “would”, “these” => “those”

“Will you take these measures to improve the situation?” they asked.

(“Bạn sẽ thực hiện những biện pháp này để cải thiện tình hình chứ?” họ hỏi.)

They asked me if/ whether I would take those measures to improve the situation.

(Họ hỏi tôi liệu tôi có thực hiện những biện pháp đó để cải thiện tình hình không.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success

Bài học Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary & Grammar - Unit 7. Natural wonders of the world - SBT Tiếng Anh 9 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.