1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1.Underline the correct option 2.Put the verbs in bracket in the Present Simple or Present Continuous. 3.Put the words in the right order to make sentences 4.Complete the sentences with the correct form of the verbs in the Present Simple or the Present Continuous. 5.Put the verbs in the brackets into the Present Simple or the Present Continuous.
Bài 1
1. Underline the correct option.
(Gạch chân dưới lựa chọn đúng.)
1. What time do you finish/ are you finishing school on Thursday?
2. Mark cleans/is cleaning the the house at the moment, he’ll call you back.
3. Karen is mopping/ mops the floor every day.
4. We aren’t going/ don’t go to the shops tomorrow, my mum is busy.
5. Fran doesn’t work/ isn’t working as a teacher, she’s a vet.
6. Saral is visiting/ visits relatives this month.
7. The bus is arriving/ arrives at 7:30a.m.
Phương pháp giải:
Thì động từ | Cách dùng | Công thức | Từ nhận biết |
Thì hiện tại đơn | -diễn tả hành động thường xuyên sảy ra. -diễn tả thói quen -diễn tả thời gian biểu, lịch trình, thông báo. -diễn tả sự thật, chân lý -diễn tả nghề nghiệp, sở thích, nguồn gốc, bình phẩm | *Tobe: (+) S+ am/is/are + …….. (-) S+ am/is/are + not + …… (?) Tobe + S + N/Adj? *Verb: (+) S + V(bare)/V(es/s) + …. (-) S + don’t/doesn’t + V(bare).. (?) Do/Does + S + V(bare)… | -seldom/rarely/hardly -sometimes/occasionally -often/usually/frequently -always/constantly -ever -every |
Thì hiện tại tiếp diễn | -diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. -diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (có kế hoạch từ trước) -diễn tả sự thay đổi của thói quen -diễn tả sự ca thán, phàn nàn (always) | (+) S+am/is/are +Ving (-) S + am/is/are + not + Ving (?) Am/is/are + S + Ving? | -now -at the moment -at present -right now -look/hear (!) |
Lời giải chi tiết:
| 1. do you finish | 2. is cleaning | 3. mops | 4. aren’t going |
| 5. doesn’t work | 6. is visiting | 7. arrives |
1. What time do you finish school on Thursday?
(Bạn kết thúc giờ học lúc mấy giờ vào thứ Năm?)
2. Mark is cleaning the the house at the moment, he’ll call you back.
(Mark đang dọn dẹp nhà cửa, anh ấy sẽ gọi lại sau cho bạn.)
3. Karen mops the floor every day.
(Karren lau sàn nhà mỗi ngày.)
4. We aren’t going to the shops tomorrow, my mum is busy.
(Chúng tôi sẽ không đi mua sắm vào ngày mai, mẹ tôi bận.)
5. Fran doesn’t work as a teacher, she’s a vet.
(Fran không làm việc như một giáo viên, cô ấy là một bác sỹ thú y.)
6. Saral is visiting relatives this month.
(Saral sẽ thăm họ hàng vào tháng tới.)
7. The bus arrives at 7:30a.m.
(Xe buýt sẽ đến lúc 7:30 sáng.)
Bài 2
2. Put the verbs in bracket in the Present Simple or Present Continuous.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)
Hi Anna,
Thanks for your email. I (1)___________ (have) a good time at the moment with my family. This year, I (2) __________ (stay) at home during the school holidays. I (3) _________ (read) lots of book now. In the afternoons, I (4) __________ (watch) TV and videos online while my brothers (5)___________ (listen) to music on his MP3 player.
I ____________ (help) my mun around the house every day as well. I (7) __________ (usually/load) the dishwasher and (8)_____________ (clear) the table every, but I (9) __________ (not/mop) the floor.
So, how are your plans for Wales?
Write back soon!
Love,
Jenna.
Phương pháp giải:
Thì động từ | Cách dùng | Công thức | Từ nhận biết |
Thì hiện tại đơn | -diễn tả hành động thường xuyên sảy ra. -diễn tả thói quen -diễn tả thời gian biểu, lịch trình, thông báo. -diễn tả sự thật, chân lý -diễn tả nghề nghiệp, sở thích, nguồn gốc, bình phẩm | *Tobe: (+) S+ am/is/are + …….. (-) S+ am/is/are + not + …… (?) Tobe + S + N/Adj? *Verb: (+) S + V(bare)/V(es/s) + …. (-) S + don’t/doesn’t + V(bare).. (?) Do/Does + S + V(bare)… | -seldom/rarely/hardly -sometimes/occasionally -often/usually/frequently -always/constantly -ever -every |
Thì hiện tại tiếp diễn | -diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. -diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (có kế hoạch từ trước) -diễn tả sự thay đổi của thói quen -diễn tả sự ca thán, phàn nàn (always) | (+) S+am/is/are +Ving (-) S + am/is/are + not + Ving (?) Am/is/are + S + Ving? | -now -at the moment -at present -right now -look/hear (!) |
Lời giải chi tiết:
1. am having | 2. am staying | 3. am reading |
4. watch | 5. listens | 6. help |
7. usually load | 8. clear | 9. don’t mop |
Hi Anna,
Thanks for your email. I (1) amhaving a good time at the moment with my family. This year, I (2) am staying at home during the school holidays. I (3) am reading lots of book now. In the afternoons, I (4) watch TV and videos online while my brother (5) listens to music on his MP3 player.
I (6) help my mun around the house every day as well. I (7) usually load the dishwasher and (8) clear the table every, but I (9) don’t mop the floor.
So, how are your plans for Wales?
Write back soon!
Love,
Jenna.
Tạm dịch:
Chào Anna,
Cảm ơn email của bạn. Tôi hiện đang có một khoảng thời gian vui vẻ với gia đình của mình. Năm nay, tôi ở nhà trong thời gian nghỉ học. Tôi hiện đang đọc rất nhiều sách. Vào những buổi chiều, tôi đang xem TV và video trực tuyến trong khi các anh tôi đang nghe nhạc trên máy nghe nhạc MP3 của anh ấy.
Tôi giúp đỡ mẹ của tôi việc vặt quanh nhà mỗi ngày. Tôi thường vận hành máy rửa bát và lau bàn mỗi ngày, nhưng tôi không lau sàn.
Vậy, kế hoạch của bạn đến Wales như thế nào?
Viết lại cho mình sớm nhé!
Thân ái,
Jenna.
Bài 3
3. Put the words in the right order to make sentences.
(Đặt các từ theo đúng thứ tự để đặt câu đúng.)
1. late/Kelly/school./never/is/for
2. sundays./on/often/eat/We/out
3. table/breakfast./I/the/always/set/for
4. 7:00 a.m/ usually/at/Kim/up/wakes
Phương pháp giải:
Cách thành lập câu cơ bản: S (chủ ngữ) + V(động từ) + O (tân ngữ)
Lời giải chi tiết:
1. Kelly is never late for school.
(Kelly không bao giờ đi học muộn.)
2. We often eat out on Sundays.
(Chủ nhật tôi thường đi ăn ở bên ngoài.)
3. I always set the table for breakfast.
(Tôi luôn luôn dọn bàn cho bữa sáng.)
4. Kim usually wakes up at 7:00 a.m.
(Kim thường xuyên thức dậy lúc 7:00 sáng.)
Bài 4
4. Complete the sentences with the correct form of the verbs in the Present Simple or the Present Continuous.
(Hoàn thành những câu sau với dạng đúng của động từ ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.)
1. have
a. Jame _________ two cats.
b. We ___________ dinner at the new restaurant today.
2. look
a. Your new bike __________ fantastics!
b. I ____________ at your painting – it’s beautiful.
3. appear
a. This actress ____________ in the new programme on TV.
b. Joshua ______________ to be very tired after doing the laundry and mopping the floor today.
4. think
a. Collin __________ of taking part in the robot competion.
b. I ________ your new shoes are cool!
5. See
a. Mum __________ her brother later today
b. I ____________ why you like watching football games – it’s very exciting!
Phương pháp giải:
Thì động từ | Cách dùng | Công thức | Từ nhận biết |
Thì hiện tại đơn | -diễn tả hành động thường xuyên sảy ra. -diễn tả thói quen -diễn tả thời gian biểu, lịch trình, thông báo. -diễn tả sự thật, chân lý -diễn tả nghề nghiệp, sở thích, nguồn gốc, bình phẩm | *Tobe: (+) S+ am/is/are + …….. (-) S+ am/is/are + not + …… (?) Tobe + S + N/Adj? *Verb: (+) S + V(bare)/V(es/s) + …. (-) S + don’t/doesn’t + V(bare).. (?) Do/Does + S + V(bare)… | -seldom/rarely/hardly -sometimes/occasionally -often/usually/frequently -always/constantly -ever -every |
Thì hiện tại tiếp diễn | -diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. -diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (có kế hoạch từ trước) -diễn tả sự thay đổi của thói quen -diễn tả sự ca thán, phàn nàn (always) | (+) S+am/is/are +Ving (-) S + am/is/are + not + Ving (?) Am/is/are + S + Ving? | -now -at the moment -at present -right now -look/hear (!) |
Lời giải chi tiết:
1. have
a. Jame have two cats.
(Jame có hai con mèo.)
b. We are having dinner at the new restaurant today.
(Hôm nay chúng ta sẽ có bữa trưa ở nhà hàng mới.)
2. look
a. Your new bike looks fantastics!
(Chiếc xe đạp mới của bạn trông thật tuyệt!)
b. I am looking at your painting – it’s beautiful.
(Tôi đang ngắm bức tranh của bạn – nó thật đẹp.)
3. appear
a. This actress is appearing in the new programme on TV.
(Nữ diễn viên này đang xuất hiện trong chương trình mới trên tivi.)
b. Joshua appears to be very tired after doing the laundry and mopping the floor today.
(Joshua dường như rất mệt sau khi giặt là và lau sàn hôm nay.)
4. think
a. Collin is thinking of taking part in the robot competion.
(Collin đang cân nhắc việc tham gia vào cuộc thi robot.)
b. I think your new shoes are cool!
(Tôi nghĩ đôi giày miwisu rất đẹp.)
5. see
a. Mum is seeing her brother later today.
(Hôm nay mẹ gặp anh trai muộn hơn.)
b. I see why you like watching football games – it’s very exciting!
(Tôi hiểu tại sao bạn lại thích xem bóng đá – nó rất thú vị!)
Bài 5
5.Put the verbs in the brackets into the Present Simple or the Present Continuous.
(Đặt các động từ trong ngoặc thành thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn.)
1. The plane _______________ (land) at 6.00 p.m
2. Susan _____________ (not/come) to the sporting event this weekend; she has a lot of homework to do.
3. I ____________ (not/usually/do) anything special on my birthday, but this year I ___________ (think) of throwing a big party.
4. ____________ (you/go) on a picnic with Brooke this Saturday?
5. __________________ (you/want) to watch TV now?
6. __________________ (Laura/understand) Spanish?
7. He _______________ (go) jogging three times a week.
8. Alex is busy, he _______________ (do) the laundry.
Phương pháp giải:
Thì động từ | Cách dùng | Công thức | Từ nhận biết |
Thì hiện tại đơn | -diễn tả hành động thường xuyên sảy ra. -diễn tả thói quen -diễn tả thời gian biểu, lịch trình, thông báo. -diễn tả sự thật, chân lý -diễn tả nghề nghiệp, sở thích, nguồn gốc, bình phẩm | *Tobe: (+) S+ am/is/are + …….. (-) S+ am/is/are + not + …… (?) Tobe + S + N/Adj? *Verb: (+) S + V(bare)/V(es/s) + …. (-) S + don’t/doesn’t + V(bare).. (?) Do/Does + S + V(bare)… | -seldom/rarely/hardly -sometimes/occasionally -often/usually/frequently -always/constantly -ever -every |
Thì hiện tại tiếp diễn | -diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. -diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (có kế hoạch từ trước) -diễn tả sự thay đổi của thói quen -diễn tả sự ca thán, phàn nàn (always) | (+) S+am/is/are +Ving (-) S + am/is/are + not + Ving (?) Am/is/are + S + Ving? | -now -at the moment -at present -right now -look/hear (!) |
Lời giải chi tiết:

1. The plane lands at 6.00 p.m.
(Máy bay hạ cánh lúc 6.00 sáng.)
2. Susan isn’t coming to the sporting event this weekend; she has a lot of homework to do.
(Susan sẽ không đến sự kiện thể thao vào tuần này, cô ấy có rất nhiều bài tập để làm.)
3. I don’t usually do anything special on my birthday, but this year I am thinking of throwing a big party.
(Tôi thường xuyên không làm bất cứ cái gì đặc biệt vào ngày sinh nhật của tôi, nhưng năm nay tôi đang cân nhắc việc tổ chức một bữa tiệc lớn.)
4. Are you going on a picnic with Brooke this Saturday?
(Bạn sẽ đi dã ngoại với Brooke vào thứ bảy tuần này không?)
5. Are you wanting to watch TV now?
(Bây giờ bạn muốn đang muốn xem ti vi à?)
6. Does Laura understand Spanish?
(Laura có hiểu tiếng Tây Ban Nha không?)
7. He goes jogging three times a week.
(Anh ấy chạy bộ ba lần một tuần.)
8. Alex is busy, he is doing the laundry.
(Alex đang bận, anh ấy đang giặt giũ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bài học 1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1b. Grammar - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.