5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Choose the correct verb form.2. Complete the dialogues with the correct form, to-infinitive, bare infinitive or -ing form.3. Put the verbs in brackets into the correct form, to-infinitive or -ing.4. Fill in each gap with who, which, that or whose.5. Fill in each gap with who, which, that or whose. Which clauses are defining (D)? Which are non-defining (ND)? Use commas where necessary.
Bài 1
1. Choose the correct verb form.
(Chọn dạng động từ đúng.)
1. Carl didn't expect winning/to win the wildlife photography competition.
2. Lyn would prefer to use/use solar energy in her home.
3. The students suggested organising/to organise a fundraising event.
4. We enjoyed taking/to take part in the clean-up day.
5. Kevin denied to take/taking his sister's phone.
6. Stan decided install/to install the energy-efficient lights in his house.
7. She dislikes to use/using paper plates and cups.
8. You promised recycling/to recycle more often.
Phương pháp giải:
Expect+to-V. Mong đợi làm gì
Prefer+to-V. Thích cái gì đó
Suggest+V-ing. Gợi ý làm gì
Enjoy+V-ing. Thích làm gì
Deny+V-ing. Phủ nhận làm gì
Decide+to-V. Quyết định làm gì
Dislike+V-ing. Không thích làm gì
Promise+to-V. Hứa làm gì
Lời giải chi tiết:
1-to win | 2-to use | 3-organising | 4-taking |
5-taking | 6-to install | 7-using | 8-to recycle |
1.Carl didn't expect winning/to win the wildlife photography competition.
(Carl đã không mong đợi để chiến thắng cuộc thi nhiếp ảnh động vật hoang dã.)
2. Lyn would prefer to use/use solar energy in her home.
(Lyn muốn sử dụng năng lượng mặt trời trong nhà của cô ấy.)
3. The students suggested organising/to organise a fundraising event.
(Các học sinh đã gợi ý việc tổ chức một sự kiện gây quỹ.)
4. We enjoyed taking/to take part in the clean-up day.
(Tôi đã thích việc tham gia ngày dọn dẹp.)
5. Kevin denied to take/taking his sister's phone.
(Kevin phủ nhận việc lấy điện thoại của chị anh ấy.)
6. Stan decided install/to install the energy-efficient lights in his house.
(Stan đã quyết định lắp đặt các bóng đèn tiết kiệm năng lượng.)
7. She dislikes to use/using paper plates and cups.
(Cô ấy không thích việc sử dụng đĩa và chén giấy.)
8. You promised recycling/to recycle more often.
(Bạn đã hứa tái chế thường xuyên hơn.)
Bài 2
2. Complete the dialogues with the correct form, to-infinitive, bare infinitive or -ing form.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại với dạng đúng, dạng to-infinitive, infinitive hoặc -ing.)
1 A: I don't remember ______________ (order) this book about how to protect wildlife.
B: You didn't. I asked them to send (send) it to you as a gift.
2 A: I prefer ______________ (use) energy-efficient lights.
B: Me too l refuse ______________ (use) traditional ones. This way, we save on energy and money. the
3 A: Would you like ______________ (visit) the animal shelter this Friday?
B: Yes, that would be nice.
4 A: I couldn't help ______________ (notice) that Ray has bought a new compost bin.
B: Yes, he got it last week.
5 A: Do you have a car yet?
B: No, I'd rather ______________ (use) public transport.
6 A: Can you recycle the bottles, Anna?
B: Sure! I can do it after I finish ______________ (empty) the compost bin.
Phương pháp giải:
Remember+to-V. Nhớ phải làm gì
Remember+V-ing. Nhớ đã làm gì
Prefer+to-V/V-ing. Thích cái gì hơn
Would you like+to-V. Bạn có muốn
Would like/would care for/would enjoy+V-ing. Thích (khẩu vị, ý thích nói chung)
Would rather+V(infinitive). Mong muốn
Finish+V-ing. Hoàn thành
Refuse+to-V. Từ chối
Can’t help/stand/bear+V-ing. Không thể chịu/nhịn được
Ask sb to-V. Yêu cầu ai làm gì
Lời giải chi tiết:
1- ordering-to send | 2- using/to use- to use | 3- to visit |
4- noticing | 5-use | 6- emptying |
1 A: I don't remember ordering (order) this book about how to protect wildlife.
B: You didn't. I asked them to send (send) it to you as a gift.
(A: Tôi không nhớ mình đã đặt hàng cuốn sách này về cách bảo vệ động vật hoang dã.
B: Bạn đã không. Tôi yêu cầu họ gửi nó cho bạn như một món quà.)
2 A: I prefer using/to use (use) energy-efficient lights.
B: Me too l refuse to use (use) traditional ones. This way, we save on energy and money.
(A: Tôi thích sử dụng đèn tiết kiệm năng lượng hơn.
B: Tôi cũng từ chối sử dụng những cái truyền thống. Bằng cách này, chúng tôi tiết kiệm năng lượng và tiền bạc.)
3 A: Would you like to visit (visit) the animal shelter this Friday?
B: Yes, that would be nice.
(A: Bạn có muốn đến thăm nơi trú ẩn động vật vào thứ sáu tuần này không?
B: Vâng, điều đó sẽ rất tốt.)
4 A: I couldn't help noticing (notice) that Ray has bought a new compost bin.
B: Yes, he got it last week.
(A: Tôi không thể không nhận ra rằng Ray đã mua một thùng ủ phân mới.
B: Vâng, anh ấy đã nhận được nó vào tuần trước.)
5 A: Do you have a car yet?
B: No, I'd rather use (use) public transport.
(A: Bạn có xe hơi chưa?
B: Không, tôi muốn sử dụng phương tiện giao thông công cộng.)
6 A: Can you recycle the bottles, Anna?
B: Sure! I can do it after I finish emptying (empty) the compost bin.
(A: Bạn có thể tái chế những chiếc chai không, Anna?
B: Chắc chắn rồi! Tôi có thể làm điều đó sau khi hoàn thành việc đổ thùng ủ.)
Bài 3
3. Put the verbs in brackets into the correct form, to-infinitive or -ing.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng đúng, to-infinitive hoặc -ing.)
1a. Oh no! I forgot __________________ (turn) my computer off!
1b. Jane will never forget __________________ (organise) the charity event last year.
2a. Before getting in his tent, James stopped __________________ (put out) the campfire.
2b. Tourists need to stop __________________ (drop) litter in the parks and beaches in our area.
3a. Please remember __________________ (bring) your tickets when visiting the exhibition.
3b. I remember __________________ (rescue) baby turtles when I was in Thailand.
Phương pháp giải:
Remember+to-V. Nhớ phải làm gì
Remember+V-ing. Nhớ đã làm gì
Forget+to-V. Quên phải làm gì
Forget+V-ing. Quên đã làm gì
Stop+to-V. Dừng việc này để làm việc khác
Stop+V-ing. Dừng hẳn làm gì
Lời giải chi tiết:
1a-to turn 1b-organising | 2a-to put out 2b-dropping | 3a-to bring 3b-rescuing |
1a. Oh no! I forgot to turn (turn) my computer off!
(Ôi không! Tôi quên tắt máy tính của mình!)
1b. Jane will never forget organising (organise) the charity event last year.
(Jane sẽ không bao giờ quên tổ chức sự kiện từ thiện năm ngoái.)
2a. Before getting in his tent, James stopped to put out (put out) the campfire.
(Trước khi vào lều của mình, James dừng lại để đốt lửa trại.)
2b. Tourists need to stop dropping (drop) litter in the parks and beaches in our area.
(Khách du lịch cần ngừng xả rác trong các công viên và bãi biển trong khu vực của chúng ta.)
3a. Please remember to bring (bring) your tickets when visiting the exhibition.
(Xin vui lòng nhớ mang theo vé của bạn khi tham quan triển lãm.)
3b. I remember rescuing (rescue) baby turtles when I was in Thailand.
(Tôi nhớ lần giải cứu rùa con khi tôi ở Thái Lan.)
Bài 4
4. Fill in each gap with who, which, that or whose.
(Điền vào khoảng trống với các từ who, which, that hoặc whose.)
1. Janet is the girl __________________ brother helped us clean up at the park.
2. George works for a company __________________ makes compost bins.
3. This is Mark, __________________ is a member of the local wildlife group.
4. Tammy knows the man __________________ owns the animal shelter down the street.
5. Can you give me the book about how to use solar energy __________________ is on the top shelf?
Phương pháp giải:
Đại từ quan hệ | Cách dùng | |
- WHO | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người. ….. N (person) + WHO + V + O | |
- WHOM: | Làm tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người. …..N (person) + WHOM + S + V | |
- WHICH: | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ vật. ….N (thing) + WHICH + V + O ….N (thing) + WHICH + S + V | |
- THAT: | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật. * Các trường hợp thường dùng “that”: - khi đi sau các hình thức so sánh nhất - khi đi sau các từ: only, the first, the last - khi danh từ đi trước bao gôm cả người và vật - khi đi sau các đại từ bất định, đại từ phủ định, đại từ chỉ số lượng: no one, nobody, nothing, anyone, anything, anybody, someone, something, somebody, all, some, any, little, none. * Các trường hợp không dùng that: - trong mệnh đề quan hệ không xác định - sau giới từ | |
- WHOSE: | Chỉ sự sở hữu của cả người và vật. …..N (person, thing) + WHOSE + N + V …. | |
Lời giải chi tiết:
1-whose | 2-which/that | 3-who | 4-who/that | 5-which/that |
1. Janet is the girl whose brother helped us clean up at the park.
(Janet là cô gái có anh trai giúp chúng tôi dọn dẹp ở công viên.)
2. George works for a company which/that makes compost bins.
(George làm việc cho một công ty sản xuất thùng ủ phân.)
3. This is Mark, who is a member of the local wildlife group.
(Đây là Mark, một thành viên của nhóm động vật hoang dã địa phương.)
4. Tammy knows the man who/that owns the animal shelter down the street.
(Tammy biết người đàn ông người là chủ trại động vật ở dưới phố.)
5. Can you give me the book about how to use solar energy which/that is on the top shelf?
(Bạn có thể đưa cho tôi cuốn sách về cách sử dụng năng lượng mặt trời đang ở trên kệ trên cùng được không?)
Bài 5
5. Fill in each gap with who, which, that or whose. Which clauses are defining (D)? Which are non-defining (ND)? Use commas where necessary.
(Điền vào mỗi khoảng trống với who, which, that hoặc whose. Mệnh đề nào xác định (D)? Không xác định (ND) là gì? Sử dụng dấu phẩy nếu cần thiết.)
1. The woman __________________ lives next door works at the recycling centre.
2. The girl __________________ I met at basketball practice always uses public transport.
3. Colin, __________________ brother is a member of Greenpeace, is a really nice person.
4. My parents are talking about the news of climate change __________________ was on Channel.
5. My computer, __________________ I bought last month, is second-hand.
Phương pháp giải:
Mệnh đề có xác định
Dùng để cung cấp những thông tin cần thiết về một người, một điều gì đó hoặc địa điểm. Nếu không có thông tin sẽ làm cho người khác không hiểu được là đang nói về điều gì.
Mệnh đề không xác định
Dùng để cung cấp cho chúng ta thêm thông tin về một người, một điều gì đó hoặc địa điểm. Những điều đang được nói tới thì không cần thiết hoặc không quan trọng.
Lời giải chi tiết:

1. The woman who/that lives next door works at the recycling centre. D
(Người phụ nữ sống bên cạnh làm việc tại trung tâm tái chế.)
2. The girl who/that I met at basketball practice always uses public transport. D
(Cô gái mà tôi gặp ở buổi tập bóng rổ luôn sử dụng phương tiện công cộng.)
3. Colin, whose brother is a member of Greenpeace, is a really nice person. ND
(Colin, có anh trai là thành viên của Tổ chức Hiệp hội Xanh, là một người thực sự tốt.)
4. My parents are talking about the news of climate change which/that was on Channel. D
(Cha mẹ tôi đang nói về tin tức biến đổi khí hậu trên Channel.)
5. My computer, which I bought last month, is second-hand. ND
(Máy tính của tôi, cái mà tôi mua tháng trước, là máy cũ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bài học 5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5b. Grammar - Unit 5. The environment - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.