1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen to Mark and Sarah talking about sharing the household chores. Fill in the gaps (1-5) in the chore chart. 2. Listen to Jack and Jill talking about their hobbies. For question (1-4) choose the correct answer (A,B or C) 3.Put the words with the underlined letters in the correct column. Then listen and check

Bài 1

1. Listen to Mark and Sarah talking about sharing the household chores. Fill in the gaps (1-5) in the chore chart.

(Nghe Mark và Sarah nói về việc chia sẻ công việc gia đình. Điền vào khoảng trống (1-5) trong biểu đồ việc vặt.)

1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright 0 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Mark: Right, Sarah. Come on! It's time to do the chore chart for next week.

Sarah: OK. Well, I think it's your turn to vacuum the rugs this week.

Mark: But, do we need to vacuum them every week?

Sarah: Yes, they get pretty messy.

Mark: Well, OK. I can do that on Tuesday.

Sarah: And I'll dust the furniture on Monday.

Mark: Great! What about the washing-up? I can do Monday, Wednesday and Friday. Can you do Tuesday,

Thursday and Saturday?

Sarah: Yeah I suppose so. It's my turn to mop the floors as well. I can do it on Wednesday.

Mark: OK. I'll tidy my room on Thursday. You can do the laundry this week then. Can you do it before Saturday because I need my football kit then?

Sarah: Hang on. I've got my practice schedule here. Yes. I guess I can do the laundry on Friday.

Mark: Great. What's left?

Sarah: Just the windows.

Mark: OK. I can clean the windows on Saturday after football practice.

Sarah: Great.

Tạm dịch:

Mark: Được rồi, Sarah. Nào! Đã đến lúc làm bảng phân chia việc vặt cho tuần sau.

Sarah: Được thôi. Em nghĩ tuần này đến lượt anh hút bụi.

Mark: Nhưng, chúng ta có cần hút bụi hàng tuần không?

Sarah: Vâng, chúng khá lộn xộn.

Mark: Ừm, được thôi. Anh có thể làm điều đó vào thứ Ba.

Sarah: Và em sẽ quét dọn đồ đạc vào thứ Hai.

Mark: Tuyệt vời! Còn việc rửa bát thì sao? Anh có thể làm thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu. Em có thể làm thứ Ba, Thứ năm và thứ Bảy không?

Sarah: Vâng, em cũng cho là vậy. Đến lượt em lau sàn nhà. Em có thể làm điều đó vào thứ Tư.

Mark: Đồng ý. Anh sẽ dọn phòng của mình vào thứ Năm. Sau đó, em có thể giặt quần áo trong tuần này. Em có thể làm điều đó trước thứ Bảy không vì khi đó anh cần bộ đồ đá bóng của mình?

Sarah: Thôi nào. Em có lịch luyện tập của mình đấy. Được rồi. Em đoán em có thể giặt quần áo vào thứ Sáu.

Mark: Tuyệt vời. Còn lại việc gì nữa nhỉ?

Sarah: Chỉ còn cửa sổ.

Mark: Được thôi. Anh có thể lau cửa sổ vào thứ Bảy sau khi tập bóng đá.

Sarah: Tuyệt vời.

Lời giải chi tiết:

1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright 0 2

Bài 2

2. Listen to Jack and Jill talking about their hobbies. For question (1-4) choose the correct answer (A,B or C).

(Nghe Jack và Jill nói về sở thích của họ. Đối với câu hỏi (1-4), chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)

1. How often does Jill work on the art?

(Jill thường làm việc về nghệ thuật bao lâu 1 lần?)

A. every Monday (thứ Hai hang tuần)

B. twice a week (hai lần một tuần)

C. most days (hầu hết các ngày)

2. When does the Robotics Club meet?

(Câu lạc bộ Robotics họp mặt khi nào?)

A. Mondays (thứ Hai)

B. Tuesdays and Thurdays (thứ Ba và thứ Năm)

C. Saturdays (thứ Bảy)

3. What does Jill usually do on Saturday morning?

(Jill thường làm gì vào sáng thứ Bảy?)

A. She does chores.

(Cô ấy làm việc nhà.)

B. She goes to the park.

(Cô ấy đi đến công viên.)

C. She goes to the café.

(Cô ấy đi đến quán cà phê.)

4. What time do the Robot Wars start?

(Cuộc chiến Robot bắt đầu lúc mấy giờ?)

A. 10:00

B. 11:00

C. 12:30

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Jack: Hi Jill! How are you? What are you doing these day?

Jill: Hi Jack! I’m doing well, thanks. I’m busy with my new hobby. I go to art classes after school on Mondays and Tuesdays and then I work on my art project most days. I’m really enjoying in it.

Jack: Really? Good for you. It’s great to have a hobby you enjoy.

Jill: Are you into robots?

Jack: Yes I am. I’m building my own robot at the moment and I love doing it.

Jill: Cool! Do you go to the Robotics Club?

Jack: Yes, we meet on Tuesdays and Thursdays after school and on Saturdays we play robot wars in the park.

Jill: Really. That sound likes fun.

Jack: It is. Why don’t you come and watch this week?

Jill: Well, I usually have chores on Saturday mornings. What time do you start?

Jack: We meet at 10:00 and we usually start at around 11:00.

Jill: I finish at 11:00, what if I come at 11:30.

Jack: Yeah, that’fine, we usually stay that to 12:30 and then we go to the café.

Jill: Great. I’ll see you at the park on Saturday.

Tạm dịch:

Jack: Chào Jill! Bạn khỏe không? Dạo này bạn làm gì?

Jill: Chào Jack, tôi khỏe, cảm ơn. Tôi đang bận rộn với sở thích mới của mình. Tôi đến các lớp học nghệ thuật sau giờ học vào các ngày thứ Hai và thứ Ba và sau đó tôi làm dự án của mình vào hầu hết các ngày. Tôi đang thực sự thích thú với nó.

Jack: Thật á? Tốt đó. Thật tuyệt khi có một sở thích mà bạn yêu thích.

Jill: Bạn có thích người máy không Jack?

Jack: Vâng, tôi có. Hiện tại, tôi đang chế tạo con rô-bốt của riêng mình và tôi thích việc làm nó.

Jill: Tuyệt. Thế bạn có đến câu lạc bộ người máy không?

Jack: Có, chúng tôi gặp nhau vào các ngày thứ Tư và thứ Năm sau giờ học, và vào thứ Bảy chúng tôi chơi cuộc chiến rô-bốt ở trong công viên.

Jill: Thật à? Nghe vui nhỉ.

Jack: Đúng vậy. Tại sao bạn không đến và xem vào tuần này nhỉ?

Jill: Ồ, tôi thường làm việc nhà vào các ngày sáng thứ Bảy. Mấy giờ bạn bắt đầu?

Jack: Chúng tôi gặp nhau lúc 10:00 và chúng tôi thường bắt đầu khoảng lúc 11:00.

Jill: Tôi xong việc lúc 11:00. Nếu tôi đến lúc 11:30 thì sao nhỉ?

Jack: Được thôi, chúng tôi thường ở đó đến 12:30 và sau đó chúng tôi đi đến quán cà phê.

Jill: Tuyệt vời! Tôi sẽ gặp bạn ở công viên vào thứ Bảy.

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. A

4. B

1. C: How often does Jill work on the art? - most days

(Jill làm việc về nghệ thuật bao lâu một lần? - hầu hết các ngày)

2. B: When does the Robotics Club meet? - Tuesdays and Thursdays

(Câu lạc bộ Robotics họp mặt khi nào? - Thứ Ba và Thứ Năm)

3. A: What does Jill usually do on Saturday morning? - She does chores.

(Jill thường làm gì vào sáng thứ Bảy? - Cô ấy làm việc nhà.)

4. B: What time do the Robot Wars start? - 11:00

(Mấy giờ thì Robot Wars bắt đầu? - 11h00.)

Bài 3

Pronunciation: /aɪ/ - /eɪ/

3. Put the words with the underlined letters in the correct column. Then listen and check.

(Đặt các từ có chữ cái gạch chân vào đúng cột. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)

ironing great always buy exciting plane eight

they painting why

/aɪ/

/eɪ/

Phương pháp giải:

ironing /ˈaɪr.nɪŋ/ (n): việc là ủi

great /ɡreɪt/ (adj): tuyệt vời

always /ˈɑːl.weɪz/ (adv): luôn luôn

buy /baɪ/ (v): mua

exciting /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/ (adj): thú vị

plane /pleɪn/ (n): máy bay

eight /eɪt/ (n): tám

they/ðeɪ/ (pronoun): họ

painting /ˈpeɪn.t̬ɪŋ/ (n): bức vẽ

why /waɪ/: tại sao

Lời giải chi tiết:

/aɪ/

/eɪ/

ironing, buy, exciting, why

great, always, plane, eight, they, painting

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Bài học 1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1c. Listening - Unit 1. Round the clock - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.