6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. a) Listen to a dialogue about someone's trip to Vietnam. Put the places the speaker mentions in the correct order.b) Listen again. For questions (1-5), choose the correct answer (A, B or C).2. Two friends are talking about a place. Listen and match the beginnings (1-5) to the endings (A-G). There is one example and two extra endings.3. Listen and choose the correct word.

Bài 1 a

1. a) Listen to a dialogue about someone's trip to Vietnam. Put the places the speaker mentions in the correct order.

(Nghe một đoạn hội thoại về chuyến đi của một người nào đó đến Việt Nam. Đặt những nơi mà người nói đề cập đến theo đúng thứ tự.)

There is one example. (Có 1 ví dụ.)

A - 3 Đà River Reservoir

B __ Quy Nhơn

G __ Hanoi

D __ Huế

E __ Cao Phong

F __ Đà Lạt

G __ Hội An

H __ Hoa Lư

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Ann: So, Jack, how long were you in Vietnam?

Jack: I spent the first two months in the capital city, Hanoi, and then I bought a bike and spent the other four months exploring the country.

Ann: Fantastic! Where was the first place you went?

Jack: Cao Phong, one of the most beautiful areas in rural Vietnam.

Ann: You're right there! There are small villages and green valleys with mountains in the background. Where did you go after Cao Phong?

Jack: I cycled south to the Dà River Reservoir and I spent a day hiking through the Mai Châu valley and then I stayed overnight in the village of Poom Coong. Then, I visited Hoa Lu, the ancient capital of Vietnam and visited the Temple of Đinh Tiên Hoàng

Ann: Where did you go then?

Jack: Then I took the overnight train to Hue. There was a lot to see including temples and ruins. I visited the Forbidden Purple City and the Đông Ba Market. Then, I headed to Hoi An with its spectacular scenery. There are tall cliffs there and beautiful views across the bay. Then, I went to Quy Nhơn. and I spent most of my time swimming and lying on the beach.

Ann: Was that the end of your trip?

Jack: No. I went to Đà Lạt. I really wanted to see the pleasant lakes, palaces, tree-covered hills and flower gardens. It was peaceful and beautiful there. It was the best way to end my adventure.

Tạm dịch:

Ann: Jack này, bạn đã ở Việt Nam bao lâu?

Jack: Mình đã dành hai tháng đầu tiên ở thủ đô Hà Nội, sau đó mình mua một chiếc xe đạp và dành bốn tháng còn lại để khám phá đất nước.

Ann: Tuyệt vời! Đâu là nơi đầu tiên bạn đến?

Jack: Cao Phong, một trong những vùng nông thôn đẹp nhất Việt Nam.

Ann: Đúng rồi! Có những ngôi làng nhỏ và thung lũng xanh với những ngọn núi ở phía sau. Sau Cao Phong thì bạn đi đâu?

Jack: Mình đạp xe về phía nam đến hồ chứa nước sông Đà và dành một ngày đi bộ qua thung lũng Mai Châu, sau đó mình ở lại qua đêm tại bản Poom Coong. Sau đó, mình đến thăm Hoa Lư, cố đô của Việt Nam và thăm đền thờ Đinh Tiên Hoàng

Ann: Sau đó bạn đã đi đâu?

Jack: Sau đó mình bắt chuyến tàu đêm đến Huế. Có rất nhiều thứ để xem bao gồm cả những ngôi đền và tàn tích. Mình đã đến thăm Tử Cấm Thành và Chợ Đông Ba. Sau đó, mình hướng đến Hội An với phong cảnh ngoạn mục. Có những vách đá cao ở đó và tầm nhìn tuyệt đẹp ra vịnh. Sau đó, mình đến Quy Nhơn. mình dành phần lớn thời gian để bơi lội và nằm dài trên bãi biển.

Ann: Đó có phải là kết thúc chuyến đi của bạn?

Jack: Không. Mình đã đi Đà Lạt. Mình thực sự muốn nhìn thấy những hồ nước dễ chịu, cung điện, những ngọn đồi phủ đầy cây cối và những vườn hoa. Ở đó yên bình và xinh đẹp. Đó là cách tốt nhất để kết thúc cuộc phiêu lưu của mình.

Lời giải chi tiết:

A - 3. Đà River Reservoir (bể chứa nước Sông Đà)

B - 7. Quy Nhơn

C - 1. Hanoi (Hà Nội)

D - 5. Huế

E - 2. Cao Phong

F - 8. Đà Lạt

G - 6. Hội An

H - 4. Hoa Lư

Bài 1 b

b) Listen again. For questions (1-5), choose the correct answer (A, B or C).

(Lắng nghe một lần nữa. Đối với câu hỏi (1-5), chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)

1. How long did Jack spend traveling around Vietnam?

A. six months

B. two months

C. four months

2. Where did he go hiking?

A. in Cao Phong

B. in Đà River Reservoir

C. in Mai Châu Valley

3. On which part of Jack's trip did he use a train?

A. Mai Châu

B. Huế

C. Quy Nhơn

4. How did Jack spend his time in Quy Nhon?

A. sightseeing

B. swimming and lying on the beach

C. climbing cliffs

5. Jack went to Đà Lạt to see _______.

A. cliffs

B. lakes

C. temples

Lời giải chi tiết:

1. A2. C3. B4. B5. B

1.A

How long did Jack spend traveling around Vietnam?

(Jack dành thời gian bao lâu du lịch khắp Việt Nam?)

A. six months(6 tháng)

B. two months (2 tháng)

C. four months (4 tháng)

Thông tin: I spent the first two months in the capital city, Hanoi, and then I bought a bike and spent the other four months exploring the country.

2.C

Where did he go hiking? (Anh ấy đi bộ leo núi ở đâu?)

A. in Cao Phong (ở Cao Phong)

B. in Đà River Reservoir (ở bể chứa nước sông Đà)

C. in Mai Châu Valley(ở thung lũng Mai Châu)

Thông tin: I cycled south to the Dà River Reservoir and I spent a day hiking through the Mai Châu valley and then I stayed overnight in the village of Poom Coong. 

3.B

On which part of Jack's trip did he use a train?

(Anh ấy đã sử dụng tàu hỏa ở phần nào của chuyến đi?)

A. Mai Châu

B. Huế

C. Quy Nhơn

Thông tin: Then I took the overnight train to Hue. 

4.B

How did Jack spend his time in Quy Nhon?

(Jack trải qua thời gian ở Quy Nhơn như thế nào?)

A. sightseeing (ngắm cảnh)

B. swimming and lying on the beach(bơi và nằm trên bãi biển)

C. climbing cliffs (leo vách đá)

Thông tin: Then, I went to Quy Nhơn, and I spent most of my time swimming and lying on the beach.

5.B

Jack went to Đà Lạt to see _______.

(Jack đến Đà Lạt để ngắm _______.)

A. cliffs (vách đá)

B. lakes(hồ)

C. temples (ngôi đền)

Thông tin: I went to Đà Lạt. I really wanted to see the pleasant lakes, palaces, tree-covered hills and flower gardens.

Bài 2

2. Two friends are talking about a place. Listen and match the beginnings (1-5) to the endings (A-G). There is one example and two extra endings.

(Hai người bạn đang nói về một địa điểm. Nghe và nối phần đầu (1-5) với phần cuối (A-G). Có một ví dụ và hai kết thúc bị thừa.)

1 F Palau has got (Paula có)

2 __ The islands have got (Những hòn đảo có)

3 __ It was the first place to have (Nó là nơi đầu tiên có)

4 __ Bob suggests that Janet (Bob đề nghị rằng Janet)

5 __ The Palau National Marine Sanctuary has got (Khu bảo tồn biển quốc gia Palau có)

A. help collect data. (giúp kết nối dữ liệu.)

B. an area that protects sharks.(1 khu vực bảo vệ cá mập.)

C. 340 endangered species. (340 loài bị đe dọa.)

D. over 800 underwater species. (hơn 800 loài sinh vật biển.)

E. rainforests and coral reefs. (rừng nhiệt đới và rạn san hô.)

F. a tropical climate. (khí hậu nhiệt đới.)

G go for a holiday. (đi nghỉ mát.)

Phương pháp giải:

Hội thoại

Janet: Hi Bob! Have you heard of an island country in the Western Pacific called Palau?

Bob: No. Why? Are you thinking of going there on holiday Janet?

Janet: I would love to but I don't think it would be very environmentally friendly of me to travel all that way just for a holiday.

Bob: What's it like?

Janet: Well, it's a beautiful place with 340 islands surrounded by coral reefs. It has got a tropical climate and is mostly covered in rainforests.

Bob: Well, is there another way to visit it?

Janet: It has the world's first shark sanctuary, so it does lots of work to save marine ecosystems. I think there are some conservation programmes I can apply to volunteer for.

Bod: That’s good idea. Maybe you could help collect data or something like that.

Janet: Yeah, maybe, I could monitor the coral reef habitats or do something with marine conservation. The Palau National Marine Sanctuary contains over 800 marine species. They are working with Stanford University and The Watt Foundation to find out exactly how many by examining the DNA in the water.

Bod: Well, you seem to know a lot of about it already, so I say go for it!

Tạm dịch hội thoại

Janet: Chào Bob! Bạn đã nghe nói về một quốc đảo ở Tây Thái Bình Dương tên là Palau chưa?

Bob: Chưa. Tại sao? Bạn đang nghĩ đến việc đến đó vào kỳ nghỉ Janet không?

Janet: Tôi rất thích nhưng tôi không nghĩ rằng việc đi du lịch theo cách đó chỉ trong một kỳ nghỉ sẽ rất thân thiện với môi trường đối với tôi.

Bob: Nó như thế nào?

Janet: Chà, đó là một nơi tuyệt đẹp với 340 hòn đảo được bao quanh bởi các rạn san hô. Nó có khí hậu nhiệt đới và hầu hết được bao phủ trong rừng nhiệt đới.

Bob: Chà, có cách nào khác để thăm nó không?

Janet: Nó có khu bảo tồn cá mập đầu tiên trên thế giới, vì vậy nó đã làm rất nhiều việc để cứu các hệ sinh thái biển. Tôi nghĩ rằng có một số chương trình bảo tồn mà tôi có thể áp dụng để làm tình nguyện viên.

Bod: Ý kiến hay đấy. Có lẽ bạn có thể thu thập dữ liệu hoặc cái gì đó giống vậy.

Janet: Vâng, có thể, tôi có thể theo dõi môi trường sống của các rạn san hô hoặc làm gì đó với bảo tồn biển. Khu bảo tồn biển quốc gia Palau có hơn 800 loài sinh vật biển. Họ đang làm việc với Đại học Stanford và Quỹ Watt để tìm ra chính xác số lượng bằng cách kiểm tra DNA trong nước.

Bod: Chà, có vẻ như bạn đã biết rất nhiều về nó, vì vậy tôi nói hãy tiếp tục!

Lời giải chi tiết:

1-F

2-E

3-B

4-A

5-D

1. F Palau has got a tropical climate. 

(Palau có khí hậu nhiệt đới.)

Thông tin: It has got a tropical climate

2. E The islands have got rainforests and coral reefs.

(Những hòn đải có rừng mưa nhiệt đới và rặng san hô.)

Thông tin:Well, it's a beautiful place with 340 islands surrounded by coral reef and is mostly covered in rainforests.

3. B It was the first place to have an area that protects sharks.

(Nó là nơi đầu tiên có khu vực bảo vệ cá mập.)

Thông tin:It has the world's first shark sanctuary, so it does lots of work to save marine ecosystems.

4. A Bob suggests that Janet help collect data. 

(Bod đề xuất rằng Jannet nên giúp thu thập dữ liệu.)

Thông tin:Maybe you could help collect data or something like that.

5. D The Palau National Marine Sanctuary has got over 800 underwater species.

(Khu bảo tồn biển quốc gia Palau có hơn 800 loài dưới nước.)

Thông tin:The Palau National Marine Sanctuary contains over 800 marine species.

Bài 3

Pronunciation /f/ - /v/

3. Listen and choose the correct word.

(Nghe và chọn từ đúng.)

1. laugh / love

2. leave / reef

3. village / Philippe

4. fantastic /valley

5. physics / visit

6. save / safe

7. few/view

8. cliff/ live

9. festival / vegetables

10. dolphin / driving

Now say the words and record yourself. Listen to your words and check if you pronounce them correctly.

(Bây giờ đọc các từ và tự mình ghi lại. Lắng nghe các từ của bạn và kiểm tra xem bạn phát âm đúng chưa.)

Phương pháp giải:

laugh /læf/ (v): cười

love /lʌv/ (v): yêu

leave /liːv/ (v): rời đi

reef /riːf/ (n): đá ngầm

village /ˈvɪl.ɪdʒ/ (n): ngôi làng

fantastic /fænˈtæs.tɪk/ (adj): tuyệt vời

valley /ˈvæl.i/ (n): thác nước

physics /ˈfɪz.ɪks/ (n): môn vật lý

visit /ˈvɪz.ɪt/ (v): tham quan, ghé thăm

save /seɪv/ (v): dành dụm, tiết kiệm

safe /seɪf/ (adj): an toàn

few /fjuː/: một ít, một chút

view /vjuː/ (n): tầm nhìn, tầm mắt

cliff /klɪf/ (n): vách đá, mỏm đá

live /lɪv/ (v): sống

festival /ˈfes.tə.vəl/ (n): lễ hội

vegetables /ˈvedʒ.tə.bəl/ (n): rau củ

dolphin /ˈdɑːl.fɪn/ (n): cá heo

 driving /ˈdraɪ.vɪŋ/ (n): việc lái xe

Lời giải chi tiết:

1-laugh

2-reef

3-village

4-valley

5-physics

6-save

7-view

8-cliff

9-vegetable

10-dolphin

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Bài học 6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6c. Listening - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.