4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match the jobs with the pictures (1-5).2. Fill in each gap with salary, part-time, shifts, uniforms or 9-5.3. Read the text. Write A for Angela, F for Florence or B for both.4. Read the text again and decide if each of the statements is T (true) or F (false).5. What does each person do? Complete the speech bubbles with the verbs from the list. Then fill in the job.6. What is the perfect job for each of the five people below? Read the sentences and match them to the jobs.
Bài 1
1. Match the jobs with the pictures (1-5).
(Nối các công việc với ảnh 1-5)
• nurse • pilot • politician • scientst • computer programmer

Phương pháp giải:
Nurse (n) y tá
Pilot (n) phi công
Politician (n) chính trị gia
Scientist (n) nhà khoa học
Computer programmer (n) người lập trình máy tính
Lời giải chi tiết:
1-politician | 2-computer programmer | 3-scientist | 4-nurse | 5-pilot |
Bài 2
2. Fill in each gap with salary, part-time, shifts, uniforms or 9-5.
(Điền vào chỗ trống với salary, part-time, shifts, uniforms or 9-5)
1. The British police wear dark blue _____________.
2. If you want some extra money for your studies, you can work ____________ at a cafe.
3. Nurses work ____________, so they often work at different times.
4 Jenna wanted to work normal working hours, so she found a _______ job in a big company.
5 A low _____________ and a bad working environment are the two most important reasons people leave their jobs.
Phương pháp giải:
Salary (n) tiền lương
Part-time (n) làm việc bán thời gian
Shifts (n) ca
Uniforms (n) đồng phục
9-5 job (a) công việc giờ hành chính
Lời giải chi tiết:
1-uniforms | 2-part-time | 3-shifts | 4-9-5 | 5-salary |
1. The British police wear dark blue uniforms.
(Cảnh sát Anh mặc đồng phục màu xanh đậm.)
2. If you want some extra money for your studies, you can work part-time at a cafe.
(Nếu bạn muốn có thêm tiền cho việc học của mình, bạn có thể làm việc bán thời gian tại một quán cà phê)
3. Nurses work shifts, so they often work at different times.
(Y tá làm việc theo ca, vì vậy họ thường làm việc vào những thời điểm khác nhau.)
4. Jenna wanted to work normal working hours, so she found a 9-5 job in a big company.
(Jenna muốn làm việc theo giờ làm việc bình thường, vì vậy cô ấy đã tìm được một công việc 9-5 trong một công ty lớn.)
5. A low salary and a bad working environment are the two most important reasons people leave their jobs.
(Mức lương thấp và môi trường làm việc tồi tệ là hai lý do quan trọng nhất khiến mọi người rời bỏ công việc của mình).
Reading
Women who Changed the World
Angela Burdett-Couttswas born on April 21st, 1814 in London, England. She was one of the richest women in England, but she gave all her time and energy to charity work and helping those in need.
Angela didn't just work with charities in Britain, she also supported organisations in Canada, Africa, Australia and the Middle East. Her social work included building houses for the poor and the homeless and building schools.
Angela Burdett-Coutts also played an important part in famous charities like the National Society for the Prevention of Cruelty to Children (NSPCC) and the Royal Society for the Prevention of Cruelty to Animals (RSPCA). Both charities still exist today. She received lots of awards from Queen Victoria for her charitable work.
Florence Nightingalewas born on 18th May, 1820 in Florence, Italy, but grew up in London. She came from a wealthy family but spent her life working in nursing and social reform.
Florence trained as a nurse and at age 33, she was running a hospital in London. During the Crimean War, she became known as “The Lady with the Lamp’ because she always carried a lamp when she was checking on the soldiers at night. She wrote many papers to spread medical knowledge and was one of the first people to use infographics to help everyone understand difficult information through pictures. Florence received
many awards from Queen Victoria for her work and today the Florence Nightingale Medal is the highest
award inmursing.
Bài 3
3. Read the text. Write A for Angela, F for Florence or B for both.
(Đọc đoạn văn bản. Viết A cho Angela, F cho Florence hoặc B cho cả hai.)
Who ...
1. came from a wealthy family? _______
2. built houses for poor people? _______
3. played an important role in a charity that helps animals? _______
4. shared information with other people? _______
5. received awards from Queen Victoria? _______
Phương pháp giải:
Tạm dịch đoạn văn:
Những người phụ nữ đã thay đổi thế giới
Angela Burdett-Coutts sinh ngày 21 tháng 4 năm 1814 tại London, Anh. Là một trong những người phụ nữ giàu nhất nước Anh, nhưng bà đã dành tất cả thời gian và năng lượng của mình cho công việc từ thiện và giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Angela không chỉ làm việc với các tổ chức từ thiện ở Anh, cô còn hỗ trợ các tổ chức ở Canada, Châu Phi, Úc và Trung Đông. Công tác xã hội của cô bao gồm xây nhà cho người nghèo, người vô gia cư và xây trường học.
Angela Burdett-Coutts cũng đóng một vai trò quan trọng trong các tổ chức từ thiện nổi tiếng như Hiệp hội quốc gia cho công tác phòng chống đối xử tàn ác đến trẻ em (NSPCC) và Hiệp hội Hoàng gia về Ngăn chặn Sự tàn ác với Động vật (RSPCA). Cả hai tổ chức từ thiện vẫn tồn tại cho đến ngày nay. Cô đã nhận được rất nhiều giải thưởng từ Nữ hoàng Victoria cho công việc từ thiện của mình.
Florence Nightingale sinh ngày 18 tháng 5 năm 1820 tại Florence, Ý, nhưng lớn lên ở London. Cô xuất thân từ một gia đình giàu có nhưng đã dành cả đời để làm việc trong lĩnh vực điều dưỡng và cải cách xã hội.
Florence được đào tạo như một y tá và ở tuổi 33, cô đang điều hành một bệnh viện ở London. Trong Chiến tranh Krym, cô được biết đến với biệt danh "Người phụ nữ cầm đèn" vì cô luôn mang theo một chiếc đèn khi đi kiểm tra binh lính vào ban đêm. Cô đã viết nhiều bài báo để truyền bá kiến thức y học và là một trong những người đầu tiên sử dụng đồ họa thông tin để giúp mọi người hiểu những thông tin khó qua hình ảnh. Florence đã nhận nhiều giải thưởng từ Nữ hoàng Victoria cho công việc của bà và ngày nay huân chương Florence Nightingale là huân chương cao quý nhất trong công tác điều dưỡng.
Lời giải chi tiết:
1-B | 2-A | 3-A | 4-F | 5-B |
Who ...
(Ai...)
1. came from a wealthy family? B
(đến từ gia đình giàu có?)
2. built houses for poor people? A
(xây nhà cho người nghèo)
3. played an important role in a charity that helps animals? A
(đóng vai trò quan trọng trong việc từ thiện giúp đỡ động vật)
4. shared information with other people? F
(chia sẻ thông tin với mọi người)
5. received awards from Queen Victoria? B
(nhận giải thưởng từ Nữ Hoàng Victoria)
Bài 4
4. Read the text again and decide if each of the statements is T (true) or F (false).
(Đọc đoạn văn lại một lần nữa và quyết định xem những câu sau T (đúng) hay F(sai)
1. Angela Burdett-Coutts helped poor people in India.
2. Florence Nightingale had a nickname.
3. Florence Nightingale helped ordinary people learn about health care.
4. Both women lived at the same time.
5. Florence Nightingale won the Florence Nightingale Medal.
Phương pháp giải:
Tạm dịch đoạn văn:
Những người phụ nữ đã thay đổi thế giới
Angela Burdett-Coutts sinh ngày 21 tháng 4 năm 1814 tại London, Anh. Là một trong những người phụ nữ giàu nhất nước Anh, nhưng bà đã dành tất cả thời gian và năng lượng của mình cho công việc từ thiện và giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Angela không chỉ làm việc với các tổ chức từ thiện ở Anh, cô còn hỗ trợ các tổ chức ở Canada, Châu Phi, Úc và Trung Đông. Công tác xã hội của cô bao gồm xây nhà cho người nghèo, người vô gia cư và xây trường học.
Angela Burdett-Coutts cũng đóng một vai trò quan trọng trong các tổ chức từ thiện nổi tiếng như Hiệp hội quốc gia cho công tác phòng chống đối xử tàn ác đến trẻ em (NSPCC) và Hiệp hội Hoàng gia về Ngăn chặn Sự tàn ác với Động vật (RSPCA). Cả hai tổ chức từ thiện vẫn tồn tại cho đến ngày nay. Cô đã nhận được rất nhiều giải thưởng từ Nữ hoàng Victoria cho công việc từ thiện của mình.
Florence Nightingale sinh ngày 18 tháng 5 năm 1820 tại Florence, Ý, nhưng lớn lên ở London. Cô xuất thân từ một gia đình giàu có nhưng đã dành cả đời để làm việc trong lĩnh vực điều dưỡng và cải cách xã hội.
Florence được đào tạo như một y tá và ở tuổi 33, cô đang điều hành một bệnh viện ở London. Trong Chiến tranh Krym, cô được biết đến với biệt danh "Người phụ nữ cầm đèn" vì cô luôn mang theo một chiếc đèn khi đi kiểm tra binh lính vào ban đêm. Cô đã viết nhiều bài báo để truyền bá kiến thức y học và là một trong những người đầu tiên sử dụng đồ họa thông tin để giúp mọi người hiểu những thông tin khó qua hình ảnh. Florence đã nhận nhiều giải thưởng từ Nữ hoàng Victoria cho công việc của bà và ngày nay huân chương Florence Nightingale là huân chương cao quý nhất trong công tác điều dưỡng.
Lời giải chi tiết:
1-F | 2-T | 3-T | 4-T | 5-F |
1-F. Angela Burdett-Coutts helped poor people in India.
(Angela Burdett-Coutts đã giúp đỡ những người nghèo ở Ấn Độ.)
2-T. Florence Nightingale had a nickname.
(Florence Nightingale đã có một biệt danh.)
3-T. Florence Nightingale helped ordinary people learn about health care.
(Florence Nightingale đã giúp những người bình thường tìm hiểu về chăm sóc sức khỏe.)
4-T. Both women lived at the same time.
(Cả hai người phụ nữ sống cùng một thời điểm.)
5-F. Florence Nightingale won the Florence Nightingale Medal.
(Florence Nightingale đã giành được huy chương Florence Nightingale.)
Bài 5
5. What does each person do? Complete the speech bubbles with the verbs from the list. Then fill in the job.
(Mỗi người làm gì? Hoàn thành bong bóng thoại với các động từ trong danh sách. Sau đó điền vào công việc.)
• perform • fix • take • make

Phương pháp giải:
Perform (v): biểu diễn, trình diễn
Fix (v): sửa
Take (v): lấy
Make (v): làm
Lời giải chi tiết:
1-perform Surgeon | 2-make Secretary | 3-take Driver | 4-fix Plumber |
"I perform operations and help sick people"
Aline is a surgeon.
"Tôi thực hiện các ca phẫu thuật và giúp đỡ những người bệnh"
Aline là một bác sĩ phẫu thuật.
"I send emails and make appointments every day?"
Noah is a secretary.
"Tôi nhận hàng từ nơi này đến nơi khác. Tôi đi đường nhưng tôi yêu công việc của mình".
Eric là một tài xế.
"I take goods from place to place. I spend days on the road but I love my job."
Eric is a driver.
"Tôi nhận hàng từ nơi này đến nơi khác. Tôi đi đường nhưng tôi yêu công việc của mình".
Eric là một tài xế.
"I fix water pipes. I am always there when people call me"
Kallie is a plumber.
"Tôi sửa đường ống nước. Tôi luôn có mặt khi mọi người gọi tôi"
Kallie là một thợ sửa ống nước.
Bài 6
6. What is the perfect job for each of the five people below? Read the sentences and match them to the jobs.
(Đâu là công việc hoàn hảo cho mỗi người trong 5 người dưới đây? Đọc các câu và nối chúng với công việc đó)
• model • mechanic • astronaut
• nursery teacher • flight attendant
1. Emma loves spending time with children and looking after them.
____________________.
2. Ryan would love to travel as part of his job. He is also friendly and polite.
_____________________.
3. Peter likes to dress in fashionable clothes and he always poses for photos.
______________.
4. Caroline loves learning about the planets and the galaxy; her dream is to go in space some day.
________________.
5. Anne has a passion for cars and knows all about fixing them.
__________________.
Phương pháp giải:
Từ vựng:
Model (n): người mẫu
Mechanic (n): thợ cơ khí
Astronaut (n): phi hành gia
Nursery teacher (n): giáo viên mầm non
Filght attendant (n): tiếp viên hàng không
Lời giải chi tiết:
1. Emma loves spending time with children and looking after them.
nursery teacher.
Emma thích dành thời gian cho trẻ em và chăm sóc chúng.
giáo viên mầm non.
2. Ryan would love to travel as part of his job. He is also friendly and polite.
filght attendant.
Ryan thích đi du lịch như một phần công việc của mình. Anh ấy cũng thân thiện và lịch sự.
tiếp viên hàng không.
3. Peter likes to dress in fashionable clothes and he always poses for photos.
model.
Peter thích ăn mặc thời trang và anh ấy luôn tạo dáng khi chụp ảnh.
người mẫu.
4. Caroline loves learning about the planets and the galaxy; her dream is to go in space some day.
astronaut.
Caroline thích tìm hiểu về các hành tinh và thiên hà; ước mơ của cô ấy là một ngày nào đó được đi vào không gian.
phi hành gia.
5. Anne has a passion for cars and knows all about fixing them.
mechanic.
Anne có niềm đam mê với ô tô và biết tất cả về việc sửa chữa chúng.
công nhân cơ khí.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bài học 4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4a. Reading - Unit 4. Gender equality - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.