8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen to a dialogue between two people. For questions (1-4), choose the correct answer (A,B, or C)2. Listen and match the people to the topics (1-6). Which topic is each peson going to do their project on? There are two extra topics.3 Read the sentences. Underline the words with an /ea/ sound and circle the words with an /ǝu/ sound. Then listen and check.

Bài 1

1. Listen to a dialogue between two people. For questions (1-4), choose the correct answer (A,B, or C)

(Nghe đoạn hội thoại giữa hai người. Cho câu hỏi (1-4), hãy chọn đáp án chính xác (A, B, hoặc C).)

1. Jenny didn’t tell people about her videos because she ________________.

A. thinks her friends won’t like them

B. prefers follower who don’t know her

C. only wants her friend to follow 

2. Which equiment did Jenny borow?

A. the microphone 

B. the ring light

C. the editing software

3. Jenny’s videos show her ___________.

A. singing

B. miming 

C. acting

4. Most of the comments Jenny gets are ______________.

A. negative

B. hurtful

C. positive

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Cameron: Hi, Jenny! I saw your TikTok videos online – I love them! Why didn't you tell me about them?

Jenny: Well, I wasn't sure you'd be interested. Also, I want to know all my comments and likes are real, and my followers are true. My friends may leave positive comments even if they don't like my content.

Cameron:I see. How do you make TikToks? Did you have to buy any expensive equipment?

Jenny: I use my mobile phone. I bought a ring light but that didn't cost much. I'm using my sister's microphone at the moment, but I'll buy my own soon and I edit all my videos using the free software on the app.

Cameron:Well, congrats! Your videos are great.

Jenny:Thanks. I love drama. It was weird at first - acting on camera! But I'm used to it now. My next video is going to be me miming to different soundbites.

Cameron: That's a good idea. Do you ever get any negative comments?

Jenny: Yeah, a few sometimes. Not everyone will like them, and that's fine. I just ignore any hurtful comments. Enough people give me encouragement, so I feel good.

Cameron: You should! Your videos are fantastic!

Jenny: Thanks!

Tạm dịch hội thoại:

Cameron: Chào Jenny! Tôi đã xem video TikTok của bạn trực tuyến - Tôi yêu chúng! Tại sao bạn không nói với tôi về chúng?

Jenny: Chà, tôi không chắc là bạn có hứng thú. Ngoài ra, tôi muốn biết tất cả nhận xét và lượt thích của mình là thật, và

những người theo tôi là đúng. Bạn bè của tôi có thể để lại những bình luận tích cực ngay cả khi họ không thích nội dung của tôi.

Cameron: Tôi hiểu rồi. Làm thế nào để bạn tạo TikToks? Bạn có phải mua bất kỳ thiết bị đắt tiền nào không?

Jenny: Tôi sử dụng điện thoại di động của mình. Tôi đã mua một chiếc đèn vòng nhưng không tốn nhiều tiền. Tôi đang sử dụng micrô của em gái tôi

vào lúc này, nhưng tôi sẽ sớm mua video của riêng mình và tôi chỉnh sửa tất cả video của mình bằng phần mềm miễn phí trên ứng dụng.

Cameron: Chà, chúc mừng! Video của bạn rất tuyệt.

Jenny: Cảm ơn. Tôi yêu thích bộ phim truyền hình. Lúc đầu thật kỳ lạ - diễn trước máy quay! Nhưng bây giờ tôi đã quen. Video tiếp theo của tôi

sẽ là tôi bắt chước các âm thanh khác nhau.

Cameron: Đó là một ý kiến hay. Bạn có bao giờ nhận được bất kỳ nhận xét tiêu cực nào không?

Jenny: Ừ, thỉnh thoảng cũng có vài lần. Không phải ai cũng sẽ thích chúng, và điều đó ổn. Tôi chỉ phớt lờ mọi bình luận gây tổn thương.

Đủ mọi người động viên tôi nên tôi cảm thấy rất vui.

Cameron: Bạn nên! Video của bạn thật tuyệt vời!

Jenny: Cảm ơn!

Lời giải chi tiết:

1-B

2-A

3-C

4-C

1. B

Jenny didn’t tell people about her videos because she ________________.

(Jenny đã không kể cho mọi người về những video của cô ấy bởi vì _________.)

A. thinks her friends won’t like them

(nghĩ bạn của cô ấy sẽ không thích chúng.)

B. prefers follower who don’t know her

(thích những người theo dõi mà không biết cô ấy)

C. only wants her friend to follow her

(chỉ muốn bạn bè theo dõi)

2. A

Which equipment did Jenny borrow?

(Cái thiết bị mà Jenny mượn?)

A. the microphone(chiếc mic)

B. the ring light (đèn vòng)

C. the editing software (phần mềm chỉnh sửa)

3. C

Jenny’s videos show her ___________.

(Video của Jenny thể hiện cái gì của cô ấy)

A. singing (hát)

B. miming (kịch)

C. acting(diễn)

4. A

Most of the comments Jenny gets are __________.

(Hầu hết những bình luận của Jenny nhận được là_____)

A. negative (tiêu cự)

B. hurtful (gây tổn thương)

C. positive(tích cực)

Bài 2

2. Listen and match the people to the topics (1-6). Which topic is each peson going to do their project on? There are two extra topics.

(Nghe và nối mọi người với các chủ đề từ (1-6). Cái chủ đề nào được mỗi người thực hiện. Có hai chủ đề thừa.)

People

Ricky __

Carl __

Dianne __

Gemma __

1 digital assistants

2 social media

3 3D printing

4 the Internet

5 self-driving car

6 humanoid robots

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Diane: Hi, Gemma. Have you decided what you're doing your ICT project on yet?

Gemma: No, I haven't, have you Diane?

Diane: Well, I've narrowed it down to two self-driving cars or humanoid robots.

Gemma: Hmm, I think Ricky is doing his on self-driving cars because he likes anything to do with cars.

Diane: I guess that leaves humanoid robots for me then. Do you know what Carl is doing his on?

Gemma:No, but if I had to guess, I'd say digital assistants because he's always going on about Alexa.

Diane: Haha. I know what you mean, but I remember now, he said he was going to do it on social media. And what about you? You need to decide.

Gemma: I'm not going to do the Internet, it's a huge topic.

Diane:Right. I thought that too. So, that leaves digital assistants or 3D printing.

Gemma:You're right. I forgot about 3D printing - I think that's the one for me.

Diane:Good luck!

Gemma:You too!

Tạm dịch văn bản:

Diane: Xin chào, Gemma. Bạn đã quyết định bạn đang làm gì cho dự án ICT của bạn chưa?

Gemma: Không, tôi chưa biết, phải không Diane?

Diane: Chà, tôi đã thu hẹp nó thành hai chiếc ô tô tự lái hoặc robot hình người.

Gemma: Hmm, tôi nghĩ Ricky đang làm việc với những chiếc xe tự lái bởi vì anh ấy thích làm bất cứ điều gì liên quan đến ô tô.

Diane: Tôi đoán rằng điều đó để lại những robot hình người cho tôi. Bạn có biết Carl đang làm gì không?

Gemma: Không, nhưng nếu tôi phải đoán, tôi sẽ nói trợ lý kỹ thuật số vì anh ấy luôn nói về Alexa.

Diane: Haha. Tôi biết bạn muốn nói gì, nhưng tôi nhớ bây giờ, anh ấy nói rằng anh ấy sẽ làm điều đó trên mạng xã hội. Và Thế còn bạn? Bạn cần phải quyết định.

Gemma: Tôi sẽ không làm về Internet, đó là một chủ đề rất lớn.

Diane: Đúng vậy. Tôi cũng nghĩ vậy. Vì vậy, đó là trợ lý kỹ thuật số hoặc in 3D.

Gemma: Bạn nói đúng. Tôi đã quên về in 3D - tôi nghĩ đó là thứ dành cho tôi.

Diane: Chúc may mắn!

Gemma: Bạn cũng vậy!

Lời giải chi tiết:

Ricky -5. self-driving cars

Thông tin: Hmm, I think Ricky is doing his on self-driving cars because he likes anything to do with cars.

Carl – 2. social media

Thông tin:

Diane: I guess that leaves humanoid robots for me then. Do you know what Carl is doing his on?

Gemma: No, but if I had to guess, I'd say digital assistants because he's always going on about Alexa.

Diane: Haha. I know what you mean, but I remember now, he said he was going to do it on social media.)

Dianne - 6 humanoid robots

Thông tin: I guess that leaves humanoid robots for me then.

Gemma – 3D printing

Thông tin:

Diane: Right. I thought that too. So, that leaves digital assistants or 3D printing.

Gemma: You're right. I forgot about 3D printing - I think that's the one for me.)

Bài 3

3. Read the sentences. Underline the words with an /ea/ sound and circle the words with an /ǝu/ sound. Then listen and check.

(Đọc các câu văn sau. Gạch chân dưới từ âm /ea/ và khoang tròn những từ có âm /ǝu/. Sau đó nghe và kiểm tra lại.)

1. I edited all my videos using the free software.

2. I often share photos from my trips on social media.

3. Thanks to the telephone, people can communicate with friends anywhere.

Now say the sentences and record yourself. Listen to your sentences and check if you say them correctly.

(Bây giờ đọc các câu và tự ghi âm lại. Nghe các câu của em và kiểm tra xem em đọc đúng không.)

Phương pháp giải:

software /ˈsɒft.weər/ (n): phần mềm

share /ʃer/ (v): chia sẻ

anywhere /ˈen.i.weər/: mọi nơi

videos /ˈvɪd.i.əʊ/ (n): vi-đi-ô

photo /ˈfəʊ.təʊ/ (n): ảnh

telephone /ˈtel.ɪ.fəʊn/ (n): điện thoại

Lời giải chi tiết:

/ea/

/ǝu/

1

software

videos

2

share

photos, social

3

anywhere

telephone

1. I edited all my videosusing the free software.

(Tôi đã chỉnh sửa tất cả các video của tôi sử dụng phần mềm miễn phí.)

2. I often share photos from my trips on social media.

(Tôi thường chia sẻ những bức ảnh từ chuyến đi của tôi lên mạng xã hội.)

3. Thanks to the telephone, people can communicate with friends anywhere.

(Nhờ có điện thoại, mọi người có thể trò chuyện với bạn bè ở mọi nơi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright

Bài học 8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8c. Listening - Unit 8. Technology and invetions - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.