3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Put the verbs in brackets into the Present Perfect.2. Complete the sentences with the correct verbs in the Present Perfect from the list.3. Fill in each gap with just, never, ever, for, since, already or yet. 4. Fill in each gap with have/has been to or have/has gone to. 5. Put the verbs in brackets into the Present Perfect.
Bài 1
1. Put the verbs in brackets into the Present Perfect.
(Chia các động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại hoàn thành.)
1. A: ______ you ______ (you/see) the paintings at the art fair? They're amazing!
B: Yes, I have.
2. A: ______ you ______ (you/buy) a present for Helen's birthday?
B: No. I _____________________ (not/find) anything I like yet.
3. A: I ________________________ (never/volunteer) for a charity before.
B: Well, let's get started!
4. A: Why is John so happy?
B: He _____________________ (just/learn) that he is going to volunteer camp with his family.
Phương pháp giải:
Cách dùng | Công thức | Từ nhận biết |
-diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian. -diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ. -diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại dấu hiệu hoặc hậu quả ở hiện tại. -diễn tả những trải nghiệm. -diễn tả những hành động thường xuyên trong quá khứ nhưng kéo dài tới hiện tại và vẫn còn có khả năng sẽ tiếp diễn trong tương lại. | S+have/has+V(pp) (have: I/số nhiều; has: số ít) Thành lập phủ định cà nghi vấn: (-) S+have/has not+V(pp) (?) Have/has+S+V(pp)? | for/since ever/never so far recently/lately before (cuối câu) up to now/until now/up to present yet/ just/ already |
Lời giải chi tiết:
1. A: Haveyou seen the paintings at the art fair? They're amazing!
(Bạn đã xem những bức tranh ở hội chợ nghệ thuật chưa? Họ thật tuyệt vời!)
B: Yes, I have.
(Vâng, tôi đã xem rồi.)
2. A: Haveyou bought a present for Helen's birthday?
(Bạn đã mua quà cho sinh nhật của Helen chưa?)
B: No. I haven't found anything I like yet.
(Chưa. Tôi vẫn chưa tìm thấy bất cứ thứ gì tôi thích.)
3. A: I have never volunteered for a charity before.
(Tôi chưa bao giờ làm tình nguyện cho một tổ chức từ thiện trước đây.)
B: Well, let's get started!
(Chà, vậy chúng ta hãy bắt đầu!)
4. A: Why is John so happy?
(Tại sao John lại hạnh phúc như vậy?)
B: He has just learned/has just learnt that he is going to volunteer camp with his family.
(Anh ấy vừa được biết rằng anh ấy sẽ đi cắm trại tình nguyện với gia đình.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct verbs in the Present Perfect from the list.
(Hoàn thành các câu sau với các động từ đã cho, dùng thì Hiện tại hoàn thành.)
• see • raise • not decide • volunteer • lose
1. This is the third time she _____________________ at the animal shelter.
2. ______ you ______ the new video on children's rights yet?
3. We still __________________ where to go on our summer holiday.
4. We're pleased with the school cake sale. We __________________ a lot of money for the homeless.
5. Danny _______________ the invitation to the conference. He can't find it anywhere.
Phương pháp giải:
see - seen (v): nhìn
raise - raised (v): nâng lên, giơ tay (raise money: gây quỹ)
decide - decided (v): quyết định
volunteer - volunteered (v): làm tình nguyện
lose - lost (v): mất, thất lạc
Lời giải chi tiết:
1-has volunteered | 2-have you seen | 3-haven’t decided | 4-have raised | 5-has lost |
1. This is the third time she has volunteeredat the animal shelter.
(Đây là lần thứ ba cô ấy làm tình nguyện viên ở trại động vật.)
2. Have you seenthe new video on children's rights yet?
(Bạn đã xem video mới về quyền trẻ em chưa?)
3. We still haven't decided where to go on our summer holiday.
(Chúng tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ hè của mình.)
4. We're pleased with the school cake sale. We have raised a lot of money for the homeless.
(Chúng tôi rất vui với việc bán bánh ở trường. Chúng tôi đã quyên góp được rất nhiều tiền cho những người vô gia cư.)
5. Danny has lost the invitation to the conference. He can't find it anywhere.
(Danny đã làm mất thư mời tham dự hội nghị. Anh ấy không thể tìm thấy nó ở đâu cả.)
Bài 3
3. Fill in each gap with just, never, ever, for, since, already or yet.
(Điền vào mỗi khoảng trống với just, never, ever, for, since, already or yet.)
1. Have you ______ organised a marathon?
2. We haven't talked to Ben _____ years.
3. He has _____ participated in any community service activities. He wants to do it now.
4. I don't want to watch that film again. I've ______ seen it twice!
5. Mary's family has helped the homeless ______ 2015.
6. I can't believe you haven't baked the cakes ______. Hurry up!
7. I've ______ sent the invitations to the art fair. What else do you need me to do?
Lời giải chi tiết:
1-ever | 2-for | 3-never | 4-already |
5-since | 6-yet | 7-just |
1. Have you ever organised a marathon?
(Bạn đã bao giờ tổ chức một cuộc chạy marathon chưa?)
2. We haven't talked to Ben foryears.
(Chúng tôi đã không nói chuyện với Ben trong nhiều năm.)
3. He has neverparticipated in any community service activities. He wants to do it now.
(Anh ấy chưa bao giờ tham gia bất kỳ hoạt động phục vụ cộng đồng nào. Anh ấy muốn làm điều đó ngay bây giờ.)
4. I don't want to watch that film again. I've alreadyseen it twice!
(Tôi không muốn xem lại bộ phim đó. Tôi đã xem nó hai lần rồi!)
5. Mary's family has helped the homeless since2015.
(Gia đình Mary đã giúp đỡ những người vô gia cư từ năm 2015)
6. I can't believe you haven't baked the cakes yet. Hurry up!
(Tôi không thể tin được là bạn vẫn chưa nướng bánh. Nhanh lên!)
7. I've justsent the invitations to the art fair. What else do you need me to do?
(Tôi vừa gửi lời mời đến hội chợ nghệ thuật. Bạn cần tôi làm gì nữa?)
Bài 4
4. Fill in each gap with have/has been to or have/has gone to.
(Điền vào mỗi chỗ trống với have/has been to hoặc have/has gone to.)
1. Jamie __________________ the cake sale at school. He'll be home around 7:00 p.m.
2. Nick's mum __________________ Glasgow for five days to attend a child protection conference.
3. He ________________________ Miami, so he's going to New Orleans this year.
4. A: Where's Tim?
B: He __________________ shopping for the charity event.
5. Mum and Dad _____________________ the local park for an art fair. They aren't here.
6. We __________________ a lot of countries to campaign for children's rights.
Phương pháp giải:
- have been to: chỉ một địa điểm khi ai đó đã tới thăm (và trở về) một nơi nào đó trong cuộc đời của họ. Ngoài ra nó còn dùng để diễn tả trải nghiệm.
- have gone to: chỉ việc đến một địa điểm nhưng vẫn chưa trở về.
Lời giải chi tiết:
1-has gone to | 2-has gone to | 3-have already been to |
4-has gone to | 5-have gone to | 6-have been to |
1. Jamie has gone to the cake sale at school. He'll be home around 7:00 p.m.
(Jamie đã đi bán bánh ở trường. Anh ấy sẽ về nhà vào khoảng 7 giờ tối)
2. Nick's mum has gone toGlasgow for five days to attend a child protection conference.
(Mẹ của Nick đã đến Glasgow trong năm ngày để tham dự một hội nghị bảo vệ trẻ em.)
3. He has already been to Miami, so he's going to New Orleans this year.
(Anh ấy đã đến Miami rồi, vì vậy anh ấy sẽ đến New Orleans trong năm nay.)
4. A: Where's Tim? (Tim ở đâu?)
B: He has gone to shopping for the charity event.
(Anh ấy đã đi mua sắm cho sự kiện từ thiện.)
5. Mum and Dad have gone to the local park for an art fair. They aren't here.
(Mẹ và bố đã đến công viên địa phương để tham gia một hội chợ nghệ thuật. Họ không có ở đây.)
6. We have been to a lot of countries to campaign for children's rights.
(Chúng tôi đã đến rất nhiều quốc gia để vận động cho quyền trẻ em.)
Bài 5
5. Put the verbs in brackets into the Present Perfect.
(Chia các động từ trong ngoặc dùng thì Hiện tại hoàn thành)
Dear Cilia,
I am writing to ask you for help with the charity event next week. I know you took part in the art fair last year, so I thought I could get some advice.
At the first meeting, we all agreed we should have an art fair. So far, I 1)____________ (give) jobs to most of the volunteers. Steve and Gemma 2) _____________________ (already/get) all the tables, so that's done. I asked Gary to get some decorations last week, but he 3) _______________ (not/do) it yet. Sally is in charge of the paintings.
We 4) __________________ (collect) thirty paintings so far and I finished mine two days ago. Tony and I went into town yesterday and bought all the refreshments.
I 5) _____________________ (never/organise) anything like this before, so I'm quite stressed out. Any help you can give me would be fantastic.
Thanks in advance.
Gillian.
Lời giải chi tiết:
1-have given | 2-have already got | 3-hasn’t done | 4-have collected | 5-have never organised |
Dear Cilia,
I am writing to ask you for help with the charity event next week. I know you took part in the art fair last year, so I thought I could get some advice.
At the first meeting, we all agreed we should have an art fair. So far, I 1)have given jobs to most of the volunteers. Steve and Gemma 2) have already got all the tables, so that's done. I asked Gary to get some decorations last week, but he 3) hasn't done it yet. Sally is in charge of the paintings.
We 4)have collected thirty paintings so far and I finished mine two days ago. Tony and I went into town yesterday and bought all the refreshments.
I 5)have never organised anything like this before, so I'm quite stressed out. Any help you can give me would be fantastic.
Thanks in advance.
Gillian.
Tạm dịch:
Cilia thân mến,
Tôi viết thư này để nhờ bạn giúp đỡ cho sự kiện từ thiện vào tuần tới. Tôi biết bạn đã tham gia hội chợ nghệ thuật năm ngoái, vì vậy tôi nghĩ rằng tôi có thể nhận được một số lời khuyên.
Trong cuộc họp đầu tiên, tất cả chúng tôi đều đồng ý rằng chúng tôi nên có một hội chợ nghệ thuật. Cho đến nay, tôi đã giao việc cho hầu hết các tình nguyện viên. Steve và Gemma đã có tất cả các bảng, vậy là xong. Tôi đã yêu cầu Gary lấy một số đồ trang trí vào tuần trước, nhưng anh ấy vẫn chưa làm. Sally phụ trách mảng tranh.
Cho đến nay, chúng tôi đã sưu tập được ba mươi bức tranh và tôi đã hoàn thành bức tranh của mình cách đây hai ngày. Tony và tôi đã vào thị trấn ngày hôm qua và mua tất cả đồ uống giải khát.
Tôi chưa bao giờ tổ chức bất cứ điều gì như thế này trước đây, vì vậy tôi khá căng thẳng. Bất kỳ sự giúp đỡ nào bạn có thể cung cấp cho tôi sẽ là tuyệt vời.
Cảm ơn bạn trước.
Gillian.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bài học 3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3b. Grammar - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.