3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Fill in the gaps with the words from the list below.2. Read the articles. Write S for Save the Children or C for The Children’s Society.3. Read the articles again and decide if each of the statements is T (true) or F (false).4. Match the verbs (1-4) with the wolds/pharses (a-d). Then complete the sentences.
Bài 1
Vocabulary
1. Fill in the gaps with the words from the list below.
(Điền vào khoảng trống bằng các từ trong danh sách dưới đây)
• donate • have • organise • collect • sell


Phương pháp giải:
donate (v) quyên góp
have (v): có
organise (v) tổ chức
collect (v): thu thập
sell (v): bán
Lời giải chi tiết:
1-collect | 2-donate | 3-organise | 4-sell | 5-have |
1. Jone wants to collect foods from local supermarkets for the homeless.
(Jone muốn thu thập thực phẩm từ các siêu thị địa phương cho người vô gia cư.)
2. Tom has some old clothes to donate to the charity shop.
(Tom có một số quần áo cũ để quyên góp cho cửa hàng từ thiện.)
3. The athletics team agreed to organise a marathon for people in need.
(Đội điền kinh đã thống nhất tổ chức cuộc thi chạy marathon cho những người có nhu cầu.)
4. Stella at the event sell second-hand toys for £1 each.
(Tại sự kiện này, Stella bán đồ chơi cũ với giá 1 bảng Anh mỗi chiếc.)
5. Julie’s art class decided to have an art fair to help the local park.
(Lớp học nghệ thuật của Julie đã quyết định có một hội chợ nghệ thuật để giúp đỡ công viên địa phương.)
Bài 2
Reading
2. Read the articles. Write S for Save the Children or C for The Children’s Society.
(Đọc các bài báo. Viết S cho Save the Children hoặc C cho The Children’s Society.)
Which organisation ...
1. is older?
2. did people create to deal with problem after a war?
3. is an international charity?
4. started off by helping children with one or less parent?
5. offers children the chance to education?
Help the Children
Children need our help more than anyone because they are powerless, and they rely on the other people. Many charities recognise this, so they are working hard to help them the most. Here are two of them.
Save the Children
Save the Children is a global charity organisation founded in 1919. Originally, the charity aimed to help starving children after World War I. Today, it works in 122 countries to help children survive, learn, stay safe, develop and succeed. It does this by providing healthcare and protecting children from diseases. It also provides children with an education and makes sure that no matter where they live or what their situation is, they have the chance to learn to read and write. It also does great work to protect children from violence and keep children safe. Finally, it goes to areas where there are wars or other emergencies to give them life-saving support and help.
The Children’s Society
The Children’s Society is a UK-based charity that has been working since 1881 to protect and help children. They began by dealing with the effects of poverty on British children. They also helped orphans and children of single mothers who are very poor and could not care for them because of illness. Their focus today is on very poor children refugees, runaways, and children who suffer from abuse or in care homes. By 2030, they wish to make a huge difference to children’s well-being and help young people to feel happy and good about themselves.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Giúp đỡ trẻ em
Trẻ em cần sự giúp đỡ của chúng ta hơn bất cứ ai vì chúng không có quyền lực và dựa dẫm vào người khác. Nhiều tổ chức từ thiện nhận ra điều này, vì vậy họ đang nỗ lực để giúp đỡ chúng nhiều nhất có thể. Dưới đây là hai trong số họ.
Bảo vệ trẻ em
Bảo vệ trẻ em là một tổ chức từ thiện toàn cầu được thành lập vào năm 1919. Ban đầu, tổ chức từ thiện này nhằm giúp đỡ trẻ em chết đói sau Thế chiến I. Ngày nay, tổ chức này hoạt động ở 122 quốc gia để giúp trẻ em tồn tại, học hỏi, an toàn, phát triển và thành công. Tổ chức thực hiện điều này bằng cách cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và bảo vệ trẻ em khỏi bệnh tật. Họ cũng cung cấp cho trẻ em một nền giáo dục và đảm bảo rằng bất kể chúng sống ở đâu hay hoàn cảnh của chúng như thế nào, chúng đều có cơ hội học đọc và học viết. Tổ chức cũng hoạt động rất tốt để bảo vệ trẻ em khỏi bạo lực và giữ cho trẻ em được an toàn. Cuối cùng, họ đi đến các khu vực có chiến tranh hoặc các trường hợp khẩn cấp khác để hỗ trợ và giúp đỡ trẻ em.
Xã hội của trẻ
The Children’s Society là một tổ chức từ thiện có trụ sở tại Vương quốc Anh, hoạt động từ năm 1881 để bảo vệ và giúp đỡ trẻ em. Họ bắt đầu bằng cách đối phó với những ảnh hưởng của nghèo đói đối với trẻ em Anh. Họ cũng giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi và con của những bà mẹ đơn thân, những người rất nghèo và không thể chăm sóc chúng vì bệnh tật. Ngày nay, họ tập trung vào những trẻ em nghèo tị nạn, bỏ trốn và những trẻ em bị ngược đãi hoặc ở các nhà chăm sóc. Đến năm 2030, họ mong muốn tạo ra sự khác biệt to lớn đối với hạnh phúc của trẻ em và giúp những người trẻ cảm thấy hạnh phúc và hài lòng về bản thân.
Lời giải chi tiết:
1-C | 2-S | 3-S | 4-C | 5-S |
1-C: is older?
(thành lập trước)
Thông tin: The Children’s Society is a UK-based charity that has been working since 1881 to protect and help children.
(The Children’s Society là một tổ chức từ thiện có trụ sở tại Vương quốc Anh, hoạt động từ năm 1881 để bảo vệ và giúp đỡ trẻ em.)
2-S:did people create to deal with problem after a war?
(tạo ra để giải quyết với vấn đề sau chiến tranh?)
Thông tin: Originally, the charity aimed to help starving children after World War I.
(Ban đầu, tổ chức từ thiện này nhằm giúp đỡ trẻ em chết đói sau Thế chiến I.)
3-S: is an international charity?
(là một tổ chức từ thiện quốc tế?)
Thông tin: Today, it works in 122 countries to help children survive, learn, stay safe, develop and succeed.
(Ngày nay, tổ chức này hoạt động ở 122 quốc gia để giúp trẻ em tồn tại, học hỏi, an toàn, phát triển và thành công.)
4-C:started off by helping children with one or less parent?
(bắt đầu bằng cách giúp đỡ những đứa trẻ có cha hoặc mẹ?)
Thông tin: They also helped orphans and children of single mothers who are very poor and could not care for them because of illness.
(Họ cũng giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi và con của những bà mẹ đơn thân, những người rất nghèo và không thể chăm sóc chúng vì bệnh tật.)
5-S:offers children the chance to education?
(cung cấp cho trẻ em nền giáo dục?)
Thông tin: It does this by providing healthcare and protecting children from diseases. It also provides children with an education and makes sure that no matter where they live or what their situation is, they have the chance to learn to read and write.
(Nó thực hiện điều này bằng cách cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và bảo vệ trẻ em khỏi bệnh tật. Họ cũng cung cấp cho trẻ em một nền giáo dục và đảm bảo rằng bất kể chúng sống ở đâu hay hoàn cảnh của chúng như thế nào, chúng đều có cơ hội học đọc và học viết.)
Bài 3
3. Read the articles again and decide if each of the statements is T (true) or F (false).
(Đọc lại các bài báo và quyết định xem mỗi câu sau là T (đúng) hay F (sai).)
1. Save The Children supports children in 122 countries.
2. The Children’s Society is a national charity.
3. The Children’s Society focuses on orphans and single mothers.
4. Save The Children gives children advice against violence.
5. The Children’s Society helps children find their home.
Lời giải chi tiết:
1-T | 2-T | 3-T | 4-F | 5-F |
1-T
Save The Children supports children in 122 countries.
(Save The Children hỗ trợ trẻ em ở 122 quốc gia.)
Thông tin: Today, it works in 122 countries to help children survive, learn, stay safe, develop and succeed.
(Ngày nay, tổ chức này hoạt động ở 122 quốc gia để giúp trẻ em tồn tại, học hỏi, an toàn, phát triển và thành công.)
2-T
The Children’s Society is a national charity.
(The Children’s Society là một tổ chức từ thiện quốc gia.)
Thông tin: The Children’s Society is a UK-based charity that has been working since 1881 to protect and help children.
(The Children’s Society là một tổ chức từ thiện có trụ sở tại Vương quốc Anh, hoạt động từ năm 1881 để bảo vệ và giúp đỡ trẻ em.)
3-T
The Children’s Society focuses on orphans and single mothers.
(The Children’s Society tập trung vào những trẻ mồ côi và những bà mẹ đơn thân.)
Thông tin: They also helped orphans and children of single mothers who are very poor and could not care for them because of illness.
(Họ cũng giúp đỡ những đứa trẻ mồ côi và con của những bà mẹ đơn thân, những người rất nghèo và không thể chăm sóc chúng vì bệnh tật.)
4-F
Save The Children gives children advice against violence.
(Save The Children đưa ra lời khuyên cho trẻ em để chống lại bạo lực.)
Thông tin:It does this by providing healthcare and protecting children from diseases.
(Tổ chức thực hiện điều này bằng cách cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và bảo vệ trẻ em khỏi bệnh tật.)
5-F
The Children’s Society helps children find their home.
(The Children’s Society giúp trẻ em tìm thấy ngôi nhà của mình.)
Thông tin:Their focus today is on very poor children refugees, runaways, and children who suffer from abuse or in care homes.
(Ngày nay, họ tập trung vào những trẻ em tị nạn rất nghèo, những trẻ em bỏ trốn và những trẻ em bị ngược đãi hoặc ở các nhà bảo hộ.)
Vocabulary Bài 4
Vocabulary
4. Match the verbs (1-4) with the wolds/pharses (a-d). Then complete the sentences.
(Nối các động từ (1-4) với các từ / cụm từ (a-d). Sau đó hoàn thành các câu sau.)
1 find (tìm kiếm)
2 protect (bảo vệ)
3 rescue (giải cứu)
4 help (giúp đỡ)
a homes for animals (nơi ở cho động vật)
b children in need (trẻ em cần giúp đỡ)
c people lost at sea (người mất tích trên biển)
d nature (thiên nhiên)
1. The RNLI uses boats to ________________________
2. The WWF works to _______________________ around the world.
3. Charities like UNICEF work to _______________________
4. The RSCPA is a charity which helps _______________________ like dogs, cats and foxes.
Lời giải chi tiết:
1-a | 2-d | 3-c | 4-b |
1. (3-c) The RNLI uses boats to rescue people lost at sea.
(RNLI sử dụng thuyền để giải cứu những người bị mất tích trên biển.)
2. (2-d) The WWF works to protect nature around the world.
(WWF bảo vệ thiên nhiên trên toàn thế giới.)
3. (4-b) Charities like UNICEF work to help children in need.
(Các tổ chức từ thiện như UNICEF hoạt động để giúp đỡ trẻ em gặp khó khăn.)
4. (1-a) The RSCPA is a charity which helps find homes for animals like dogs, cats and foxes.
(RSPCA là một tổ chức từ thiện giúp tìm nhà cho động vật như chó, mèo và cáo.)
Bài 5
5. Fill in each gap in the article with improve, provide, raise, or support.
(Điền vào chỗ trống trong bài viết với improve, provide, raise or support)
The United Nations International Children's Emergency Fund, or UNICEF, is a special programme of the United Nations. It is an international organisation whose original aim was to 1) ______________ emergency food and healthcare to children in Europe after World War II. These days, UNICEF works to 2) _________ children's lives by giving them what that they need to live a happy and healthy life! Do you want to help UNICEF 3) __________ money? There are many ways to 4) ________ the work of UNICEF, from donating money to volunteering with events.
Phương pháp giải:
provide (v): cung cấp
improve (v); cải thiện
raise (v): kiếm tiền => raise money (np): quyên tiền
support (v): ủng hộ
Lời giải chi tiết:
1-provide | 2-improve | 3-raise | 4-support |
The United Nations International Children's Emergency Fund, or UNICEF, is a special programme of the United Nations. It is an international organisation whose original aim was to 1) provide emergency food and healthcare to children in Europe after World War II. These days, UNICEF works to 2)improve children's lives by giving them what that they need to live a happy and healthy life! Do you want to help UNICEF 3)raisemoney? There are many ways to 4) support the work of UNICEF, from donating money to volunteering with events.
Tạm dịch:
Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc, hay UNICEF, là một chương trình đặc biệt của Liên hợp quốc. Đây là một tổ chức quốc tế với mục đích ban đầu là cung cấp thực phẩm khẩn cấp và chăm sóc sức khỏe cho trẻ em ở châu Âu sau Thế chiến thứ hai. Những ngày này, UNICEF hoạt động để cải thiện cuộc sống của trẻ em bằng cách cung cấp cho chúng những gì chúng cần để sống một cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh! Bạn có muốn giúp UNICEF gây quỹ không? Có nhiều cách để hỗ trợ công việc của UNICEF, từ quyên góp tiền đến tình nguyện với các sự kiện.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bài học 3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3a. Reading - Unit 3. Community services - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.