6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Reading the email and complete the gaps (1-3) with the missing sentences (A-D). There is one extra sentence.2. Match the beginnings (1-6) with the endings (A-F) to make full sentences. Use commas where necessary.3. Complete the text with the verbs in the Past Simple.4. Write an email to your English friend describing a holiday you just got back from (about 120-150 words).
Bài 1
1. Reading the email and complete the gaps (1-3) with the missing sentences (A-D). There is one extra sentence.
(Đọc email và hoàn thành các khoảng trống (1-3) với các câu còn thiếu (A-D). Có một câu thừa.)
Dear Allie,
How are you? I just got back from a sightseeing holiday in Kyoto. 1 __
It is a fantastic place to visit. When we arrived, the first thing we noticed was the amazing cherry blossoms.2__ The next day, we took a tour of Nijo Castle. There are two palaces in the castle and other wonderful ancient Japanese buildings. What I enjoyed most was walking in the castle's beautiful gardens. I'll never forget it. On the final day, we visited Nishiki Market, which is a 400-year-old food market. We tried traditional food and even bought some rare tea flavours.
It was a once in a lifetime experience. 3 __. I took some pictures on my phone. I'll show you when I see you.
Best wishes,
Chris
A You really should visit if you ever get the chance.
B We spent the day exploring the forest.
C They only come out in spring, so we were lucky to see them.
D It's one of the most historic cities in Japan.
Phương pháp giải:
A You really should visit if you ever get the chance: Bạn thực sự nên ghé thăm nếu bạn có cơ hội
B We spent the day exploring the forest.: Chúng tôi đã dành cả ngày để khám phá khu rừng.
C They only come out in spring, so we were lucky to see them.: Chúng chỉ xuất hiện ở mùa xuân, vậy nên chúng ta đã rất may mắn để nhìn thấy chúng.
D It's one of the most historic cities in Japan.: Đây là một trong những thành phố lịch sử nhất Nhật Bản.
Lời giải chi tiết:
1-D | 2-C | 3-A |
Dear Allie,
How are you? I just got back from a sightseeing holiday in Kyoto. 1-D It's one of the most historic cities in Japan.
It is a fantastic place to visit. When we arrived, the first thing we noticed was the amazing cherry blossoms. 2-C They only come out in spring, so we were lucky to see them.The next day, we took a tour of Nijo Castle. There are two palaces in the castle and other wonderful ancient Japanese buildings. What I enjoyed most was walking in the castle's beautiful gardens. I'll never forget it. On the final day, we visited Nishiki Market, which is a 400-year-old food market. We tried traditional food and even bought some rare tea flavours.
It was a once in a lifetime experience. 3-A You really should visit if you ever get the chance. I took some pictures on my phone. I'll show you when I see you.
Best wishes,
Chris
Tạm dịch văn bản:
Allie thân mến,
Bạn khỏe không? Tôi vừa trở về sau một kỳ nghỉ tham quan ở Kyoto. Đây là một trong những thành phố lịch sử nhất ở Nhật Bản.
Đó là một nơi tuyệt vời để ghé thăm. Khi chúng tôi đến, điều đầu tiên chúng tôi nhận thấy là những bông hoa anh đào tuyệt vời. Chúng chỉ xuất hiện vào mùa xuân, vì vậy chúng tôi thật may mắn khi nhìn thấy chúng. Ngày hôm sau, chúng tôi tham quan Lâu đài Nijo. Có hai cung điện trong lâu đài và các công trình kiến trúc cổ tuyệt vời khác của Nhật Bản. Điều tôi thích thú nhất là đi dạo trong những khu vườn xinh đẹp của lâu đài. Tôi sẽ không bao giờ quên nó. Vào ngày cuối cùng, chúng tôi đã đến thăm chợ Nishiki, một khu chợ thực phẩm đã 400 năm tuổi. Chúng tôi đã thử đồ ăn truyền thống và thậm chí mua một số hương vị trà hiếm.
Đó là kinh nghiệm một lần trong đời. Bạn thực sự nên ghé thăm nếu bạn có cơ hội. Tôi đã chụp một số hình ảnh trên điện thoại của tôi. Tôi sẽ chỉ cho bạn khi tôi gặp bạn.
Chúc cho những điều tốt đẹp sẽ đến với bạn,
Chris
Bài 2
2. Match the beginnings (1-6) with the endings (A-F) to make full sentences. Use commas where necessary.
(Ghép phần đầu (1-6) với phần cuối (A-F) để tạo thành câu đầy đủ. Sử dụng dấu phẩy nếu cần thiết.)
1 __ We went on a beach holiday,
2 __ The Galápagos Islands are home to amazing flora
3 __ The ancient Roman Castle was very large,
4 __You can find information in the guidebook,
5 __ This is an environmentally friendly eco-resort,
6 __ I went on a safari holiday,
A so you can't leave any litter.
B but the weather was too cold to swim.
C or you could ask a tour guide.
D and incredible wildlife.
E but I didn't see any lions.
F so it took us 3 hours to see it all.
Lời giải chi tiết:
1-B | 2-D | 3-F |
4-C | 5-A | 6-E |
1 B We went on a beach holiday, but the weather was too cold to swim.
(Chúng tôi đã đi nghỉ trên bãi biển, nhưng thời tiết quá lạnh để bơi.)
2 D The Galápagos Islands are home to amazing flora and incredible wildlife.
(Quần đảo Galápagos là nơi có hệ thực vật tuyệt vời và động vật hoang dã đáng kinh ngạc.)
3 F The ancient Roman Castle was very large, so it took us 3 hours to see it all.
(Lâu đài Roman cổ kính rất rộng, vậy nên mất ba giờ để đi xung quanh hết nó.)
4 C You can find information in the guidebook, or you could ask a tour guide.
(Bạn có thể tìm thấy thông tin trong sách hướng dẫn, hoặc bạn có thể hỏi hướng dẫn viên du lịch.)
5 A This is an environmentally friendly eco-resort, so you can't leave any litter.
(Đây là khu nghỉ dưỡng sinh thái thân thiện với môi trường, vậy nên bạn không thể bỏ xíu rác nào.)
6 E I went on a safari holiday, but I didn't see any lions.
(Tôi đã có kỳ nghỉ hoang dã, nhưng tôi không nhìn thấy bất kỳ con sư tử nào.)
Bài 3
3. Complete the text with the verbs in the Past Simple.
(Hoàn thành văn bản với các động từ trong Quá khứ Đơn.)
Last summer, my family and 1) ______ (visit) Tuscany, which is one of the most historic places in Italy. On Monday, we _____(take) a trip to the Leaning Tower of Pisa, and yesterday we ______ (drive) to the amazing Florence and we 4) _____ (walk) around the famous square Piazza del Duomo. We 5) _____ (also/try) the most delicious homemade ice-cream.
Lời giải chi tiết:
1-visited | 2-took | 3-drove | 4-walked | 5-aslo tried |
Last summer, my family and 1) visited (visit) Tuscany, which is one of the most historic places in Italy. On Monday, we 2) took (take) a trip to the Leaning Tower of Pisa, and yesterday we 3) drove (drive) to the amazing Florence and we 4) walked (walk) around the famous square Piazza del Duomo. We 5) aslo tried (also/try) the most delicious homemade ice-cream.
Tạm dịch văn bản:
Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi và đã đến thăm Tuscany, một trong những địa điểm lịch sử nhất ở Ý. Vào thứ Hai, chúng tôi đã một chuyến đi đến Tháp nghiêng Pisa, và ngày hôm qua chúng tôi đã lái xe đến Florence tuyệt vời và chúng tôi đã đi bộ quanh quảng trường nổi tiếng Piazza del Duomo. Chúng tôi aslo đã thử món kem tự làm ngon nhất.
Bài 4
4. Write an email to your English friend describing a holiday you just got back from (about 120-150 words).
(Viết một email cho người bạn tiếng Anh của bạn mô tả một kỳ nghỉ mà bạn vừa trở về (khoảng 120-150 từ).)
Plan
Hi + your friend's first name), (Giới thiệu)
(Para 1) writing the opening remarks, saying where you went
((Đoạn 1) Viết về mở đầu, nói rằng bạn đã đi đâu)
(Para 2) saying what you did/saw
((Đoạn 2) kể xem bạn đã làm/nhìn thấy cái gì)
(Para 3) saying how you felt, recommending the place
((Đoạn 3) bạn cảm thấy như thế nào, đề xuất địa điểm này)
(closing remarks)
(your first name)
Lời giải chi tiết:
Dear Hanna
How are you? I just got back from my holiday. I went to Athens, Greece. It is the most historic city in Europe.
It was a great place rto visit. On Monday, we took a trip to the Acropolis and walked around the ancient buildings. It was so interesting to see how people lived thousands of years ago. On Tuesday, we drove to the beach in Nafplio and went to swimming. The weather was fine. On the last day, we just walked around the town and enjoyed some of the delicious Greek food.
It was a fantastic holiday and I felt so relaxed. You really should visit if you ever get the chance. Let’s catch up soon.
All the best.
Tienn
Tạm dịch văn bản:
Hanna thân mến
Bạn khỏe không? Tôi vừa trở về sau kỳ nghỉ của mình. Tôi đã đến Athens, Hy Lạp. Đây là thành phố lịch sử nhất ở Châu Âu.
Đó là một nơi tuyệt vời để ghé thăm. Vào thứ Hai, chúng tôi đã có một chuyến đi đến Acropolis và dạo quanh các tòa nhà cổ kính. Thật thú vị khi được chứng kiến cuộc sống của con người từ hàng nghìn năm trước. Vào thứ Ba, chúng tôi lái xe đến bãi biển ở Nafplio và đi bơi. Thời tiết tốt. Vào ngày cuối cùng, chúng tôi chỉ đi dạo quanh thị trấn và thưởng thức một số món ăn ngon của Hy Lạp.
Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời và tôi cảm thấy rất thư giãn. Bạn thực sự nên ghé thăm nếu bạn có cơ hội. Hãy bắt kịp sớm.
Tất cả những gì tốt nhất.
Tienn
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright
Bài học 6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6e. Writing - Unit 6. Eco-tourism - SBT Tiếng Anh 10 Bright mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.