1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Look at the picture. Complete the sentences (1-10). Use There is, There isn’t, There are, There aren’t, Is there, Are there and a/an, some, or any. 2. Use the words in brackets to complete the gaps as in the example. 3. Look at the drawings and say. 4. Look at the picture. Read the text and choose the correct preposition. 5. Look at the picture in Exercise 4. Ask and answer questions.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
singular (a/an) (số ít) | plural (some/any) (số nhiều) | |
affirmative (khẳng định) | There is a book. (Có 1 quyển sách.) | There are some books. (Có một số quyển sách.) |
negative (phủ định) | There isn’t a poster. (Không có áp phích.) | There aren’t any posters. (Không có áp phích nào.) |
interrogative (nghi vấn) | Is there an armchair? (Có 1 cái ghế bành không?) | Are there any armchairs? (Có bất cứ ghế bành nào không?) |
- There are some books in the bookcase.
(Có một vài quyển sách trên giá sách.)
- There is a book on the table, too.
(Cũng có một quyển sách trên bàn nữa.)
1. Look at the picture. Complete the sentences (1-10). Use There is, There isn’t, There are, There aren’t, Is there, Are there and a/an, some, or any.
(Nhìn vào bức tranh. Hoàn thành câu (1-10). Sử dụng There is, There isn’t, There are, There aren’t, Is there, Are there và a/an, some, hoặc any.)
1. _______________ bed.
2. _______________ windows.
3. _______________ wardrobe.
4. _______________ pillows on the bed?
5. _______________ arm chair.
6. _______________ books in the bookcase.
7. _______________ cupboards.
8. _______________ lamp.
9. _______________ table.
10. _______________ desk?
Lời giải chi tiết:
1. There is a | 2. There aren’t any | 3. There isn’t a | 4. Are there any | 5. There isn’t an |
6. There are some | 7. There aren’t any | 8. There is a | 9. There isn’t a | 10. Is there a |
1. There is a bed.
(Có một cái giường.)
2. There aren’t any windows.
(Không có cửa sổ nào.)
3. There isn’t a wardrobe.
(Không có tủ quần áo.)
4. Are there any pillows on the bed?
(Có cái gối nào trên giường không?)
5. There isn’t an armchair.
(Không có ghế bành.)
6. There are some books in the bookcase.
(Có một vài quyển sách trên kệ sách.)
7. There aren’t any cupboards.
(Không có tủ chén / bát nào.)
8. There is a lamp.
(Có một cái đèn.)
9. There isn’t a table.
(Không có cái bàn.)
10. Is there a desk?
(Có cái bàn có ngăn kéo nào không?)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Use the words in brackets to complete the gaps as in the example.
(Sử dụng các từ trong ngoặc để hoàn thành chỗ trống như ví dụ.)
1. These are the boys’ watches. (boys/ watches)
(Đây là những chiếc đồng hồ dành cho nam.)
2. This is the _____________. (girls/ room)
3. That is the _____________ . (men / office)
4. Those are the _____________ . (women/ hats)
5. These are the_____________. (children/ caps)
Phương pháp giải:
Sở hữu cách:
- danh từ số ít + ‘s
- danh từ số nhiều + ‘
- danh từ số nhiều bất quy tắc + ‘s
Lời giải chi tiết:
2. girls’ room | 3. men’s office | 4. women’s hats | 5. children’s caps |
2. This is the girls’ room.
(Đây là phòng của các cô gái.)
3. That is the men’s office.
(Đó là văn phòng của những người đàn ông.)
4. Those are the women’s hats.
(Đó là những chiếc mũ của phụ nữ.)
5. These are the children’s caps.
(Đây là những chiếc mũ lưỡi trai của trẻ em.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Look at the drawings and say.
(Nhìn các bức vẽ và nói.)
The blue owl is on the box.
(Con cú màu xanh lam ở trên cái hộp.)

Phương pháp giải:
- on (prep): ngay ở trên
- in (prep): ở trong
- under (prep): ngay phía dưới
- in front of (prep): phía trước
- behind (prep): phía sau
- next to / near (prep): bên cạnh / gần
- opposite (prep): đối diện
- below (prep): bên dưới
- above (prep): phía trên
Lời giải chi tiết:
- The blue owl is in the box.
(Con cú màu xanh lam ở bên trong cái hộp.)
- The blue owl is under the box.
(Con cú màu xanh lam ở ngay bên dưới cái hộp.)
- The blue owl is in front of the box.
(Con cú màu xanh lam ở phía trước cái hộp.)
- The blue owl is behind the box.
(Con cú màu xanh lam ở phía sau cái hộp.)
- The blue owl is next to/ near the green owl.
(Con cú màu xanh lam ở gần con cú màu xanh lá.)
- The blue owl is opposite the green owl.
(Con cú màu xanh lam đối diện con cú màu xanh lá.)
- The blue owl is below the box.
(Con cú màu xanh lam ở bên dưới cái hộp.)
- The blue owl is above the box.
(Con cú màu xanh lam ở phía trên cái hộp.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Look at the picture. Read the text and choose the correct preposition.
(Nhìn vào bức tranh. Đọc văn bản và chọn giới từ đúng.)
This is my bedroom. It has got brown curtains and a carpet 1) under/in front of the bed 2) in/on the floor. There is a bedside cabinet 3) opposite/under the window 4) next to/below the bed. There is a lamp 5) on/in the bedside cabinet. There is a poster 6) above / on the bed 7) on/below the wall and there is a box 8) in front of/ under the bed. My bedroom is great!

Lời giải chi tiết:
1. in front of | 2. on | 3. opposite | 4. next to |
5. on | 6. above | 7. on | 8. under |
This is my bedroom. It has got brown curtains and a carpet (1) infront of the bed (2) on the floor. There is a bedside cabinet (3) opposite the window (4) next to the bed. There is a lamp (5) on the bedside cabinet. There is a poster (6) above the bed (7) on the wall and there is a box (8) under the bed. My bedroom is great!
Tạm dịch:
Đây là phòng ngủ của tôi. Phòng có cái rèm màu nâu và một tấm thảm trải trước giường trên sàn. Có tủ đầu giường đối diện cửa sổ cạnh giường. Có một cái đèn trên tủ đầu giường. Có một tấm áp phích phía trên trên giường trên tường và có một hộp dưới giường. Phòng ngủ của tôi rất tuyệt!
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Look at the picture in Exercise 4. Ask and answer questions.
(Nhìn bức tranh ở bài 4. Hỏi và trả lời những câu hỏi.)
A: Where’s the beside carbinet?
(Tủ đầu giường ở đâu?)
B: It’s next to the bed.
(Nó ở bên cạnh cái giường.)
Lời giải chi tiết:
A: Where are the toys?
(Đồ chơi ở đâu?)
B: They’re on the carpet.
(Chúng ở trên tấm thảm.)
A: Where is the ball?
(Quả bóng ở đâu?)
B: It’s opposite the box on the floor.
(Nó đối diện cái hộp trên sàn nhà.)
Bài 6
Video hướng dẫn giải
6. ThinkPost a description of your ideal bedroom (about 40 – 50 words). Use the text in Exercise 4 as a model.
(Đăng bài miêu tả phòng ngủ lý tưởng của em (40 – 50 từ). Sử dụng văn bản ở bài 4 như bài mẫu.)
Lời giải chi tiết:
IDEAL BEDROOM
Hello everyone!
My ideal bedroom is white and quite big. There is a big blue window with white curtains opposite my bed. Next to the window, there is a desk, and a chair under the table. Above the desk is a small bookcase with many textbooks on it. There are posters of my favourite actors above my bed on the wall. There are some pillows and a blanket on my bed. It’s great! What’s your ideal bedroom like?
Tạm dịch:
PHÒNG NGỦ LÝ TƯỞNG
Xin chào tất cả mọi người!
Phòng ngủ lý tưởng của tôi có màu trắng và khá lớn. Có một cửa sổ lớn màu xanh lam với rèm trắng đối diện với giường của tôi. Cạnh cửa sổ có một bàn học, và một chiếc ghế dưới bàn. Phía trên bàn học là một kệ sách nhỏ với nhiều sách giáo khoa trên đó. Trên tường treo những tấm áp phích về các diễn viên yêu thích của tôi phía trên giường của tôi. Có một số gối và một cái chăn trên giường của tôi. Thật tuyệt vời! Phòng ngủ lý tưởng của bạn như thế nào?
Từ vựng
prepositon (n) = prep (n)
: giới từ
in (prep)
: ở trong
under (prep)
: ngay phía dưới
on (prep)
: ngay ở trên
in front of (prep)
: phía trước
behind (prep)
: phía sau
next to / near (prep)
: bên cạnh / gần
opposite (prep)
: đối diện
below (prep)
: bên dưới
above (prep)
: phía trên
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on!
Bài học 1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1e. Grammar - Unit 1 - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.