Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Choose the most appropriate option. 2. Choose the most appropriate option. 3. Listen and complete Lisa’s timetable for Saturday. 4. Read the text and decide if the sentences are R (right), W (wrong) or DS (doesn't say). 5. Imagine you are Lisa. Complete an email to your English e-friend about your Saturday routine (about 50 – 60 words).
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Vocabulary
1. Choose the most appropriate option.
(Chọn phương án thích hợp nhất.)
1. I ____________ back home from school at 4 o'clock.
A. have B. finish C. come
2. Do you ____________out with your friends at the weekend?
A. chat B. play C. hang
3. Fry the eggs in this frying ____________ .
A. pan B. tin C. bowl
4. My house has got a chimney on the____________ .
A. sofa B. garden C. roof
5. You can watch a film at the ____________ .
A. theatre B. cinema C. library
6. He likes____________ jigsaw puzzles.
A. watching B playing C. doing
7. I keep all my clothes in my____________ .
A. wardrobe B. bookcase C. sink
8. Can you ____________some salt to the soup?
A. mix B. beat C. add
9. She __________ a shower in the evening.
A. takes B. gets C. does
10. Put the milk in the __________ .
A. cupboard B. fridge C. cooker
11. Ron's favourite subject is__________. He loves football.
A. Science B. Maths C. PE
12. We __________potatoes in oil to make chips.
A. fry B. steam C. peel
13. There are pink __________on her bedroom window.
A. carpets B. curtains C. pillows
14. Katie can't eat dairy products like yoghurt and __________.
A. cheese B. flour C. eggs
15. Use a __________ to chop the onions.
A. grater B. knite C. spoon
16. I like learning about other countries in my ___________ lessons.
A. Geography B. English C. History
17. Please don't sit on the ___________, Kevin!
A. coffee table B. armchair C. sofa
18. Let's go to the amusement ___________ tomorrow.
A. mall B. store C. park
19. Rice is a ___________ .
A. grain B. vegetable C. spread
20. Is there a lamp on your ___________?
A. washbasin B. desk C. bed
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
1. Tôi ____________ đi học về lúc 4 giờ.
A. có B. kết thúc C. đến
2. Bạn có ____________ với bạn bè của mình vào cuối tuần không?
A. trò chuyện B. chơi C. treo
3. Chiên trứng trong ____________chiên này.
A. chảo B. lon C. bát
4. Nhà tôi có một ống khói trên _____.
A. ghế sofa B. sân vườn C. mái nhà
5. Bạn có thể xem phim tại ____________.
A. nhà hát B. rạp chiếu phim C. thư viện
6. Anh ấy thích _____________câu đố ghép hình.
A. xem B chơi C. làm
7. Tôi giữ tất cả quần áo của mình trong ____________.
A. tủ quần áo B. tủ sách C. bồn rửa
8. Bạn có thể _________ một ít muối vào súp không?
A. trộn B. đánh C. thêm vào
9. Cô ấy __________ tắm vào buổi tối.
A. mất B. được C. không
10. Đặt sữa vào __________.
A. cái tủ B. cái tủ lạnh C. cái bếp
11. Môn học yêu thích của Ron là__________. Anh ấy yêu bóng đá.
A. Khoa học B. Toán học C. Thể dục
12. Chúng tôi __________khoai tây trong dầu để làm khoai tây chiên.
A. chiên B. hấp C. bóc vỏ
13. Có __________ màu hồng trên cửa sổ phòng ngủ của cô ấy.
A. thảm B. rèm C. gối
14. Katie không thể ăn các sản phẩm từ sữa như sữa chua và __________.
A. pho mát B. bột mì C. trứng
15. Dùng __________ để cắt hành tây.
A. cái mài B. cái dao C. cái thìa
16. Tôi thích tìm hiểu về các quốc gia khác trong các giờ học ___________ của tôi.
A. Địa lý B. Tiếng Anh C. Lịch sử
17. Xin đừng ngồi lên ___________, Kevin!
A. bàn cà phê B. ghế bành C. ghế sofa
18. Chúng ta hãy đi đến khu vui chơi ___________ vào ngày mai.
A. trung tâm mua sắm B. cửa hàng C. công viên
19. Gạo là ___________.
A. ngũ cốc B. rau C. chế phẩm từ dầu ăn
20. Có một cái đèn trên ___________ của bạn không?
A. chậu rửa B. bàn C. giường
Lời giải chi tiết:
1. C | 2. C | 3. A | 4. C | 5. B |
6. C | 7. A | 8. C | 9. A | 10. B |
11. C | 12. A | 13. B | 14. A | 15. B |
16. A | 17. A | 18. C | 19. A | 20. B |
1. I come back home from school at 4 o'clock.
(Tôi đi học về lúc 4 giờ.)
2. Do you hang out with your friends at the weekend?
(Cuối tuần bạn có đi chơi với bạn bè không?)
3. Fry the eggs in this frying pan.
(Chiên trứng trong chảo này.)
4. My house has got a chimney on the roof.
(Nhà tôi có một ống khói trên mái nhà.)
5. You can watch a film at the cinema.
(Bạn có thể xem một bộ phim ở rạp chiếu phim.)
6. He likes doing jigsaw puzzles.
(Anh ấy thích giải các trò chơi ghép hình.)
7. I keep all my clothes in my wardrobe.
(Tôi giữ tất cả quần áo của mình trong tủ quần áo của mình.)
8. Can you add some salt to the soup?
(Bạn có thể thêm chút muối vào canh không?)
9. She takes a shower in the evening.
(Cô ấy tắm vào buổi tối.)
10. Put the milk in the fridge.
(Cho sữa vào tủ lạnh.)
11. Ron's favourite subject is PE. He loves football.
(Môn học yêu thích của Ron là Thể dục. Anh ấy yêu bóng đá.)
12. We fry potatoes in oil to make chips.
(Chúng tôi chiên khoai tây trong dầu để làm khoai tây chiên.)
13. There are pink curtains on her bedroom window.
(Có những tấm rèm màu hồng trên cửa sổ phòng ngủ của cô ấy.)
14. Katie can't eat dairy products like yoghurt and cheese.
(Katie không thể ăn các sản phẩm từ sữa như sữa chua và pho mát.)
15. Use a knite to chop the onions.
(Dùng dao cắt nhỏ hành tây.)
16. I like learning about other countries in my Geography lessons.
(Tôi thích tìm hiểu về các quốc gia khác trong các giờ học Địa lý của tôi.)
17. Please don't sit on the coffee table, Kevin!
(Làm ơn đừng ngồi trên bàn cà phê, Kevin!)
18. Let's go to the amusement park tomorrow.
(Ngày mai chúng ta đến công viên giải trí nhé.)
19. Rice is a grain.
(Gạo là một loại ngũ cốc.)
20. Is there a lamp on your desk?
(Có một chiếc đèn trên bàn làm việc của bạn?)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
Grammar
2. Choose the most appropriate option.
(Chọn phương án thích hợp nhất.)
1. How ___________ bread have we got?
A. much B. lot C. many
2. There are___________ in the garden.
A. flys B. flyes C. flies
3. Her birthday is ___________ June.
A. on B. in C. at
4 The ___________ bedrooms are upstairs.
A. girls' B. girls C. girl's
5. ___________ he get up at 7:30?
A. Do B. Does C. Is
6. This is the ___________ popular shop.
A. more B. ____ C. most
7. __________ , I take a shower. Then, I have breakfast.
A. Next B. After C. First
8. We always____________ dinner at 8 o'clock.
A. eats B. eat C. eating
9. There aren't_____________ books on my desk.
А. a B. some C. any
10. Ben __________ tired because he stays up late.
A. often is B. is often C. often
11. “________ is she?" - "She's my cousin."
A. Who B. Whose C. How
12. There___________a bookcase in our living room.
A. am B. are C. is
13. I__________ like Maths. It's difficult.
A. don't B. doesn't C. not
14. Is __________your bike over there by the tree?
A. this B. that C. those
15. The poster is ___________the wall above my bed.
A. in front of B. on C. in
16. They___________ on Bristol Road.
A. lives B. are live C. live
17. Let's buy a _____________ of milk.
A. jar B. carton C. can
18. ___________ you play video games every day?
A. Does B. Doing C. Do
19. Our new house is_________ than our old one.
A. biggest B. more big C. bigger
20. Lucy doesn't___________ to bed after 10 o'clock.
A. go B. goes C. going
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. C | 3. B | 4. A | 5. B |
6. C | 7. C | 8. B | 9. C | 10. B |
11. A | 12. C | 13. A | 14. B | 15. B |
16. C | 17. B | 18. C | 19. C | 20. A |
1. How much bread have we got?
(Chúng ta có bao nhiêu bánh mì?)
2. There are flies in the garden.
(Có ruồi trong vườn.)
3. Her birthday is in June.
(Sinh nhật của cô ấy là vào tháng Sáu.)
4 The girls' bedrooms are upstairs.
(Phòng ngủ của các cô gái ở trên lầu.)
5. Does he get up at 7:30?
(Anh ấy có dậy lúc 7:30 không?)
6. This is the most popular shop.
(Đây là cửa hàng được yêu thích nhất.)
7. First, I take a shower. Then, I have breakfast.
(Đầu tiên, tôi đi tắm. Sau đó, tôi ăn sáng.)
8. We always eat dinner at 8 o'clock.
(Chúng tôi luôn ăn tối lúc 8 giờ.)
9. There aren't any books on my desk.
(Không có bất kỳ cuốn sách nào trên bàn làm việc của tôi.)
10. Ben is often tired because he stays up late.
(Ben thường xuyên mệt mỏi vì thức khuya.)
11. “Who is she?" - "She's my cousin."
("Cô ấy là ai?" - "Cô ấy là em họ của tôi.")
12. There is a bookcase in our living room.
(Có một tủ sách trong phòng khách của chúng tôi.)
13. I don't like Maths. It's difficult.
(Tôi không thích môn Toán. Nó thật khó.)
14. Is that your bike over there by the tree?
(Kia có phải là chiếc xe đạp của bạn ở đằng kia cạnh cái cây không?)
15. The poster is on the wall above my bed.
(Tấm áp phích ở bức tường phía trên giường của tôi.)
16. They live on Bristol Road.
(Họ sống trên đường Bristol.)
17. Let's buy a carton of milk.
(Hãy mua một hộp sữa.)
18. Do you play video games every day?
(Bạn có chơi trò chơi điện tử mỗi ngày không?)
19. Our new house is bigger than our old one.
(Ngôi nhà mới của chúng tôi lớn hơn ngôi nhà cũ của chúng tôi.)
20. Lucy doesn't go to bed after 10 o'clock.
(Lucy không đi ngủ sau 10 giờ.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
Listening
3. Listen and complete Lisa’s timetable for Saturday.
(Nghe và hoàn thành thời gian biểu của Lisa vào thứ Bảy.)
1) ____________ | get up and have breakfast |
10:00 a.m | 2) ____________ practice |
3) ____________ | have lunch with family |
3:30 p.m | go to the 4) ____________ with Kelly |
7:30 p.m | meet 5) ____________ for pizza at Marco’s |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Hi my name is Lisa and I'm 12 years old. On Saturday I am usually very busy. I get up at 8 o’clock and I have breakfast. At 10:00 I have football practice until 11:30. Then I come back home and have lunch with my family at 1:00. At 3:00 I go to the mall with my friend Kelly. We like going shopping. Sometimes we watch a film at the cinema. I play bowling you can do lots of different things at the mall. At 7:30 we always meet my parents at Marco’s and have pizza. Then my parents take Kelly back to her house and we go home. Saturday is always a great day it's my favorite day of the week.
Tạm dịch:
Xin chào, tôi tên là Lisa và tôi 12 tuổi. Vào thứ Bảy, tôi thường rất bận rộn. Tôi thức dậy lúc 8 giờ và ăn sáng. 10 giờ tôi có buổi tập bóng đá đến 11h30. Sau đó tôi trở về nhà và ăn trưa với gia đình lúc 1:00. Lúc 3:00, tôi đi đến trung tâm mua sắm với bạn tôi Kelly. Chúng tôi thích đi mua sắm. Đôi khi chúng tôi xem một bộ phim ở rạp chiếu phim. Tôi chơi bowling, bạn có thể làm rất nhiều thứ khác nhau ở trung tâm mua sắm. Lúc 7:30, chúng tôi luôn gặp bố mẹ tôi ở Marco’s và ăn pizza. Sau đó, bố mẹ tôi đưa Kelly về nhà và chúng tôi về nhà. Thứ Bảy luôn là một ngày tuyệt vời, đó là ngày yêu thích của tôi trong tuần.
Lời giải chi tiết:
1) 8:00 (8 giờ sáng) | get up and have breakfast (thức dậy và ăn sáng) |
10:00 a.m (10 giờ sáng) | 2) football practice (luyện tập bóng đá) |
3) 1:00 (1 giờ chiều) | have lunch with family (ăn trưa với gia đình) |
3:30 p.m (3:30 chiều) | go to the 4) mall with Kelly (đi trung tâm mua sắm Kelly) |
7:30 p.m (7:30 tối) | meet 5) parents for pizza at Marco’s (gặp bố mẹ ăn piza ở Marco’s) |
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Reading
4. Read the text and decide if the sentences are R (right), W (wrong) or DS (doesn't say).
(Đọc văn bản và quyết định xem những câu sau là R (Đúng), W (Sai) hoặc DS (không được nói đến).
Hi Nam!
My name is Luke and I'm happy to be your new e-friend! I'm 11 years old and I live in London in the UK. I go to Maxwell Secondary School. My favourite subjects are Geography and History I don't like Art because I'm not good at drawing!
In my free time, I hang out with my friends in the park. We play football and ride our bikes. However, we don't go to the park every day! On rainy days, we play video games and listen to music at my house
What do you do in your free time?
Write back.
Luke
1. Luke likes his teachers at Maxwell Secondary School. | |
2. He enjoys History and Geography. | |
3. He is good at Art. | |
4. Luke and his friends go to the park every day. | |
5. Luke sometimes plays video games in his free time. |
Phương pháp giải:
Tạm dịch bài đọc:
Chào Nam!
Mình là Luke và mình rất vui khi được trở thành bạn trực tuyến mới của bạn! Mình 11 tuổi và mình sống ở London, Vương quốc Anh. Mình học trường trung học Maxwell. Môn học yêu thích của mình là Địa lý và Lịch sử. Mình không thích Nghệ thuật vì mình không giỏi về vẽ!
Những lúc rảnh rỗi, mình cùng bạn bè đi chơi trong công viên. Chúng mình chơi đá bóng và đạp xe. Tuy nhiên, chúng mình không đến công viên mỗi ngày! Vào những ngày mưa, chúng mình chơi trò chơi điện tử và nghe nhạc ở nhà.
Bạn thường làm gì trong thời gian rảnh rỗi?
Viết lại cho mình nhé.
Luke
Lời giải chi tiết:
1. DS | 2. R | 3. W | 4. W | 5. DS |
1. DS
Luke likes his teachers at Maxwell Secondary School.
(Luke thích các giáo viên của anh ấy ở trường trung học Maxwell. => Không nói đến)
2. R
He enjoys History and Geography.
(Anh ấy thích Lịch sử và Địa lý. => Đúng)
3. W
He is good at Art.
(Anh ấy giỏi Mỹ thuật. => Sai)
4. W
Luke and his friends go to the park every day.
(Luke và những người bạn của anh ấy đến công viên mỗi ngày. => Sai)
5. DS
Luke sometimes plays video games in his free time.
(Luke đôi khi chơi trò chơi điện tử trong thời gian rảnh. => Không nói đến)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
Writing
5. Imagine you are Lisa. Complete an email to your English e-friend about your Saturday routine (about 50 – 60 words).
(Tưởng tượng em là Lisa. Hoàn thành thư điện tử gửi cho người bạn qua mạng người Anh kể về hoạt động thường nhật của em vào thứ Bảy khoảng 50 đến 60 từ.)
Hi Anna,
How are you? Here’s my Saturday routine. I get up at ___________ and ___________. Then, I ___________ and ___________ . At 3:00, I go to the________ and then we ___________ . Saturdays are great!
Write back.
Lisa.
Lời giải chi tiết:
Hi Anna,
How are you? Here’s my Saturday routine. I get up at 8 o'clock and I have breakfast. Then, I have football practice at 10:00 until 11:30 and I come back home and have lunch with my family at 1:00. At 3:00, I go to the mall with my friend Kelly and then we meet my parents at Marco’s and have pizza at 7:30. Saturdays are great!
Write back.
Lisa.
Tạm dịch:
Chào Anna,
Bạn khỏe không? Đây là lịch trình ngày thứ Bảy của mình. Mình thức dậy lúc 8 giờ sáng và ăn sáng. Sau đó, mình tập luyện bóng đá lúc 10 giờ cho đến 11 giờ 30 và mình trở về nhà ăn trưa với gia đình lúc 1:00. Lúc 3:00, mình đi trung tâm mua sắm với bạn mình Kelly và sau đó chúng mình gặp bố mẹ ở Marco's và ăn piza lúc 7:30. Thứ Bảy thật tuyệt vời!
Viết lại cho mình nhé.
Lisa.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on!
Bài học Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Review (Units 1 -3) - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.