Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the table. Then match the sentences. 2. Complete the gaps with the correct subject pronoun or possessive adjective. 3. Look at the pictures. Read the sentences (1-5) and choose the correct item. Then complete the gaps with the correct words (A-E). 4. Read the table. Complete the gaps. Then match the sentences (1-6) to the sentences (a-f). 5. Read the text. Complete the questions, then answer them. 6. Make sentences that are true about you. Use the affirmative or negative.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Subject personal pronouns / Possessive adjectives

(Đại từ đóng vai trò chủ ngữ / Tính từ sở hữu)

Subject personal pronouns

(Đại từ đóng vai trò chủ ngữ)

Possessive adjectives

(Tính từ sở hữu)

I (tôi)

you (bạn)

he (anh ấy)

she (cô ấy)

it (nó)

we (chúng tôi)

you (các bạn)

they (họ)

my (của tôi)

your(của bạn)

his(của anh ấy)

her (của cô ấy)

its (của nó)

our(của chúng tôi)

your (của các bạn)

their (của họ)

 - Hi, I’m Helen.

(Chào, mình là Helen.)

- Hi! Helen. I’m Maria and this is my friend Nat.

(Chào Helen. Mình là Maria và đây là bạn mình Nat.)

1. Read the table. Then match the sentences.

(Đọc bảng. Sau đó nối các câu với nhau.)

1. I am Tony.

2. You're Australian.

3. He's Alan.

4. She's 12.

5. It's my book.

6. Paul and Mary are British.

a. Their teacher is Mr Brown.

b. Its colour is black.

c. His friend is Laura.

d. Your friend is Australian, too!

e. My friend is Eric.

f. Her name is Amy.

Lời giải chi tiết:

1. e

2. d

3. c

4. f

5. b

6. a

1 - e. I am Tony. - My friend isEric.

(Tôi là Tony – Bạn của tôi là Eric.)

2 - d. You're Australian. - Your friend is Australian, too!

(Bạn là người Úc. – Bạn của bạn cũng là người Úc.)

3 - c. He's Alan. - His friend is Laura.

(Anh ấy là Alan. – Bạn của anh ấy là Laura.)

4 - f. She's 12. - Her name is Amy.

(Cô ấy 12 tuổi. – Tên của cô ấy là Amy.)

5 - b. It's my book. – Its colour is black.

(Nó là quyển sách của tôi. – Nó có màu đen.)

6 - a. Paul and Mary are British. - Their teacher is Mr Brown.

(Paul và Mary là người Anh. – Giáo viên của họ là thầy Brown.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the gaps with the correct subject pronoun or possessive adjective.

(Hoàn thành chỗ trống với đại từ chủ ngữ hoặc tính từ sở hữu đúng.)

1. Julie and I are friends. ____________ home is in London.

2. This is Mario and Lyn. ___________friend is Rosa.

3. We're Greek. ___________ friends are Greek, too.

4. This is Tom. ___________ is from Canada.

5. Jane is from the UK. ___________ is 10 years old.

Lời giải chi tiết:

1. Our

2. Their

3. Our

4. He

5. She

1. Julie and I are friends. Our home is in London.

(Julie và tôi là bạn. Nhà của chúng tôi ở London.)

2. This is Mario and Lyn. Their friend is Rosa.

(Đây là Mario và Lyn, bạn của họ là Rosa.)

3. We're Greek. Our friends are Greek, too.

(Chúng tôi là người Hy Lạp. Bạn bè của chúng tôi cũng là người Hy Lạp.)

4. This is Tom. He is from Canada.

(Đây là Tom. Anh ấy đến từ Canada.)

5. Jane is from the UK. She is 10 years old.

(Jane đến từ Vương quốc Anh. Cô ấy 10 tuổi.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Look at the pictures. Read the sentences (1-5) and choose the correct item. Then complete the gaps with the correct words (A-E).

(Nhìn các bức tranh. Đọc các câu (1-5) và chọn phương án đúng. Sau đó hoàn thành chỗ trống với các từ đúng (A-E).)

Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on! 2 1

1. I'm Julie and this is her/myschoolbag.

2. This is Jake and this is his/your___________ .

3. I'm Anna and this is my/his brother Ben. This is your/our___________ .

4. This is Jessica and this is her/its___________ .

5. Tim and Paul are friends and this is your/their___________ .

Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on! 2 2

Phương pháp giải:

- schoolbag (n): cặp sách

- bicycle (n): xe đạp

- guitar (n): đàn ghi-ta

- watch (n): đồng hồ đeo tay

- ball (n): quả bóng

Lời giải chi tiết:

1. my - schoolbag

2. his - bicycle

3. my - guitar

4. her - watch

5. their - ball

1. I'm Julie and this is myschoolbag.

(Tôi là Julie và đây là cặp sách của tôi.)

2. This is Jake and this is hisbicycle.

(Đây là Jake và đây là xe đạp của anh ấy.)

3. I'm Anna and this is my brother Ben. This is ourguitar.

(Tôi là Anna và đây là anh trai tôi, Ben. Đây là cây đàn ghi-ta của chúng tôi.)

4. This is Jessica and this is herwatch.

(Đây là Jessica và đây là đồng hồ của cô ấy.)

5. Tim and Paul are friends and this is theirball.

(Tim và Paul là bạn và đây là quả bóng của họ.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

The verb to be (Động từ "to be")

affirmative

(khẳng định)

negative

(phủ định)

interrogative

(câu hỏi)

short answers

(câu trả lời ngắn)

 I am (‘m)

I am not (‘m not)

Am I… ?

Yes, I am.

No, I’m not.

You are (‘re)

You are not (aren’t)

Are you…?

Yes, you are.

No, you aren’t.

He/ She/ It is (‘s)

He/ She/ It is not (isn’t)

Is he/ she/ it… ?

Yes, he/ she/ it is.

No, he/ she/ it isn’t.

We/ You/ They are (‘re)

We/ You/ They are not (aren’t)

Are we/ you/ they…?

Yes, we/ you/ they are.

No, we / you/ they aren’t.

4. Read the table. Complete the gaps. Then match the sentences (1-6) to the sentences (a-f).

(Đọc bảng. Hoàn thành chỗ trống. Sau đó nối các câu (1-6) với các câu (a-f).)

1. Pam isn't 10 years old.

2. They ___________ Spanish.

3. I ____________ British.

4. We__________Russian.

5. London___________ in the USA.

6. You________12 years old.

a. We __________Australian.

b. I_________ Canadian.

c. It __________in the UK.

d. She is 12.

e. You _________ 10.

f. They___________Brazilian.

Lời giải chi tiết:

1. isn’t – d. is

2. aren’t – f. are

3. ‘m not – b. am

4. aren’t – a. are

5. isn’t – c. is

6. aren’t – e. Are

1. Pam isn't 10 years old. She is 12.

(Pam không phải 10 tuổi, cô ấy 12 tuổi.)

2. They aren’t Spanish. They are Brazilian.

(Họ không phải là người Tây Ban Nha. Họ là người Brazil.)

3. I’m not British. I am Canadian.

(Tôi không phải là người Anh. Tôi là người Canada.)

4. We aren’t Russian. We are Australian.

(Chúng tôi không phải là người Nga. Chúng tôi là người Úc.)

5. London isn’t in the USA. It is in the UK.

(London không phải ở Hoa Kỳ mà ở Vương quốc Anh.)

6. You aren’t 12 years old. You are 10.

(Bạn chưa 12 tuổi, bạn mới10 tuổi thôi.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Read the text. Complete the questions, then answer them.

(Đọc văn bản. Hoàn thành các câu hỏi, sau đó trả lời.)

Hi! I'm Peter Knowles. I'm 10 years old and I'm from the USA. This is my best friend, Kate. She's 11 years old. Our favourite sport is tennis.

(Chào! Tôi là Peter Knowles. Tôi 10 tuổi và đến từ Hoa Kỳ. Đây là bạn thân nhất của tôi, Kate. Cô ấy 11 tuổi. Môn thể thao yêu thích của chúng tôi là quần vợt.)

1. Is Peter from the USA?

2. _____________ he 11?

3. _____________ Kate and Peter best friends?

4. _____________ Kate 11 years old?

5. _____________ basketball their favourite sport?

Yes, he is.

______________

______________

______________

______________

Lời giải chi tiết:

2. Is – No, he isn’t.

3. Are – Yes, they are.

4. Is – Yes, she is.

5. Is – No, it isn’t.

1. Is Peter from the USA? - Yes, he is.

(Có phải Peter đến từ Mỹ không? - Đúng vậy.)

2. Is he 11? - No, he isn’t.

(Anh ấy 11 tuổi đúng không? - Không, không phải.)

3. Are Kate and Peter best friends? - Yes, they are.

(Kate và Peter có phải là bạn thân của nhau không? – Có phải.)

4. Is Kate 11 years old? - Yes, she is.

(Có phải Kate 11 tuổi không?- Đúng vậy.)

5. Is basketball their favourite sport?- No, it isn’t.

(Bóng rổ có phải là môn thể thao yêu thích của họ không? - Không phải.)

Bài 6

Video hướng dẫn giải

6. Make sentences that are true about you. Use the affirmative or negative.

(Viết câu đúng về em. Sử dụng dạng khẳng định hoặc phủ định.)

1. I ____________ 15 years old.

2. My best friend ____________ from Greece.

3. My favourite sport _____________tennis.

4. My friends___________ 14 years old.

5. Our favourite colour __________ green.

6. I ______________ good at tennis.

Lời giải chi tiết:

1. am not

2. isn’t

3. isn’t

4. aren’t

5. is

6. am not

1. I am not 15 years old.

(Tôi chưa 15 tuổi.)

2. My best friend isn’t from Greece.

(Bạn thân nhất của tôi không đến từ Hy Lạp.)

3. My favourite sport isn’t tennis.

(Môn thể thao yêu thích của tôi không phải là quần vợt.)

4. My friends aren’t 14 years old.

(Bạn bè của tôi không phải 14 tuổi.)

5. Our favourite colour is green.

(Màu sắc yêu thích của chúng tôi là màu xanh lá cây.)

6. I am not good at tennis.

(Tôi không giỏi quần vợt.)

Từ vựng

schoolbag

/ˈskuːlˌbæg/

(n): cặp sách

bicycle

/ˈbaɪsɪkl/

(n): xe đạp

guitar

/ɡɪˈtɑː(r)/

(n): đàn ghi-ta

watch

/wɒtʃ/

(n): đồng hồ đeo tay

ball

/bɔːl/

(n): quả bóng

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Bài học Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Hello! trang 8 & 9 - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.