3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Who are the people in the photos? Who is famous for his/her dificult recipes? Listen and read to find out. 2. For questions (1-3), choose the best answer (A, B or C). 3. Complete the sentences with flavour, pies, meal, chef, drinks or recipe. 4. Match the highlighted words in the texts to their opposites below. 5. Think. Which chef do you like the most? Why?
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Reading
1. Who are the people in the photos? Who is famous for his/her dificult recipes? Listen and read to find out.
(Những người trong ảnh là ai? Ai là người nổi tiếng với công thức nấu ăn khó thực hiện của mình? Nghe và đọc để tìm ra đáp án.)
What is your favourite FOOD?
We love watching TV chefs prepare our favourite dishes, but what are THEIR favourite foods?

Jamie likes all kinds of food, but his favourites are bread and pasta. They are healthy and tasty. He doesn't like unhealthy sugary drinks.
Gordon is famous for his difficult dishes, but he enjoys eating simple food at home. A meal of fish with vegetables is all it takes to make Gordon happy! It's easy to make and tastes great.
Lorraine knows all about healthy eating. She writes books about it. People love her special recipes! Her favourite meal is one of them: Thai fish pie. It's British fish pie with flavours from Thailand. It's healthy and delicious!
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
Chúng ta thích xem các đầu bếp trên TV chuẩn bị những món ăn mà chúng ta yêu thích, nhưng món ăn yêu thích của họ là gì?
Jamie thích tất cả các loại thức ăn, nhưng món yêu thích của anh ấy là bánh mì và mì ống. Chúng lành mạnh và ngon. Anh ấy không thích đồ uống có đường không lành mạnh.
Gordon nổi tiếng với những món ăn khó làm nhưng anh lại thích ăn những món ăn đơn giản tại nhà. Một bữa ăn với cá với rau là tất cả những gì cần thiết để làm Gordon hạnh phúc! Nó dễ làm và hương vị tuyệt vời.
Lorraine biết tất cả về ăn uống lành mạnh. Cô ấy viết sách về nó. Mọi người yêu thích công thức nấu ăn đặc biệt của cô ấy! Bữa ăn yêu thích của cô là một trong số đó: bánh cá Thái. Đó là món bánh cá của Anh với hương vị từ Thái Lan. Nó tốt cho sức khỏe và ngon miệng!
Lời giải chi tiết:
The people in the photos are the TV chefs. Gordon Ramsay is famous for his recipes.
(Những người trong ảnh là những đầu bếp truyền hình. Gordon Ramsay nổi tiếng với những công thức nấu ăn của mình.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. For questions (1-3), choose the best answer (A, B or C).
(Câu hỏi 1-3, chọn phương án đúng nhất A-C.)
1. Jamie Oliver doesn't like ____________ .
A. pasta
B. bread
C. sugary drinks
2. At home, Gordon Ramsay likes____________ .
A. fish with vegetables
B. difficult dishes
C. unhealthy food
3. Lorraine writes books about ____________.
A. healthy eating
B. Thai food
C. British pies
Lời giải chi tiết:
1. C | 2. A | 3. A |
1. C
Jamie Oliver doesn't like sugary drinks.
(Jamie Oliver không thích đồ uống có đường.)
2. A
At home, Gordon Ramsay likes fish with vegetables.
(Ở nhà, Gordon Ramsay thích cá với rau.?)
3. A
Lorraine writes books about healthy eating.
(Lorraine viết sách về ăn uống lành mạnh.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
Vocabulary Food
3. Complete the sentences with flavour, pies, meal, chef, drinks or recipe.
(Hoàn thành câu với flavour, pies, meal, chef, drinks hoặc recipe.)
1. I always use my grandma's __________ when I make lemon cake.
2. Chocolate is my favourite __________ of ice cream.
3. My mum makes excellent apple __________ .
4. Jamie Oliver is a famous __________ ; his dishes are excellent.
5. I don't like sugary __________. They are unhealthy.
6. Fish and chips is a British __________ .
Phương pháp giải:
- flavour (n): hương vị
- pies (n): bánh nướng
- meal (n): bữa ăn
- chef (n): đầu bếp
- recipe (n): công thức nấu ăn
Lời giải chi tiết:
1. recipe | 2. flavour | 3. pies |
4. chef | 5. drinks | 6. meal |
1. I always use my grandma's recipe when I make lemon cake.
(Tôi luôn sử dụng công thức của bà tôi khi tôi làm bánh chanh.)
2. Chocolate is my favourite flavour of ice cream.
(Sô cô la là hương vị kem yêu thích của tôi.)
3. My mum makes excellent apple pies.
(Mẹ tôi làm bánh táo tuyệt vời.)
4. Jamie Oliver is a famous chef; his dishes are excellent.
(Jamie Oliver là một đầu bếp nổi tiếng; các món ăn của anh ấy rất xuất sắc.)
5. I don't like sugary drinks. They are unhealthy.
(Tôi không thích đồ uống có đường. Chúng không lành mạnh.)
6. Fish and chips is a British meal.
(Cá và khoai tây chiên là bữa ăn của người Anh.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Match the highlighted words in the texts to their opposites below.
(Nối các từ được làm nổi bật với các từ trái nghĩa của nó ở bên dưới.)
1. easy >< __________
2. ordinary >< __________
3. unhealthty >< __________
4. sad >< __________
Phương pháp giải:
- healthy (a): lành mạnh (tốt cho sức khỏe)
- difficult (a): khó
- happy (a): vui vẻ, hạnh phúc
- special (a): đặc biệt
Lời giải chi tiết:
1. difficult | 2. special | 3. healthy | 4. happy |
1. easy >< difficult(dễ >< khó)
2. ordinary >< special(bình thường >< đặc biệt)
3. unhealthty >< healthy (không lành mạnh >< lành mạnh)
4. sad >< happy(buồn >< vui)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
Speaking
5. Think. Which chef do you like the most? Why?
(Nghĩ. Đầu bếp nào em thích nhất? Vì sao?)
Lời giải chi tiết:
I like Lorraine the most because she knows all about healthy eating and her books are very useful. Her dishes are healthy and delicious.
(Tôi thích Lorraine nhất vì cô ấy biết tất cả về ăn uống lành mạnh và sách của cô ấy rất hữu ích. Các món ăn của cô ấy rất tốt cho sức khỏe và ngon miệng.)
Bài 6 a
Video hướng dẫn giải
Writing (a short text about your favorite dish)
6a) Think of your favourite dish. Copy and complete the spidergram in your notebook.
(Nghĩ về món ăn yêu thích của em. Chép lại và hoàn thành sơ đồ mạng nhện vào vở bài tập.)

Lời giải chi tiết:
My favourite dish:
(Món ăn yêu thích của tôi:)
- name: fried rice
(tên: cơm chiên)
- ingredients: rice, pork, sausage, eggs, carrots, beans.
(nguyên liệu: cơm, thịt heo, xúc xích, trứng, cà rốt, đậu)
- where popular: everywhere
(nơi phổ biến: khắp nơi)
- why you like it: it’s easy to make, healthy, delicious
(vì sao em thích nó: dễ làm, tốt cho sức khỏe, ngon)
Bài 6 b
Video hướng dẫn giải
6b) Use your notes in Exercise 6a to complete a short text about your favourite dish for a cookery magazine (about 50 words).
(Sử dụng các ghi chú của em ở bài 6a để hoàn thành văn bản ngắn về món ăn mà em yêu thích cho một tạp chí ẩm thực (khoảng 50 từ).)
Special Dishes
____________ is a dish with ____________. It’s a popular dish in ____________ . I like it because it’s ____________.
Lời giải chi tiết:
Special Dishes
Fried rice is a dish with rice, pork, sausage, eggs, carrots and beans. It’s a popular dish in any places you can see. I like it because it’s simple, easy to make, good for my health, and delicious. The ingredients are also cheap. It takes short time to have a perfect dish.
Tạm dịch:
Các món ăn đặc biệt
Cơm chiên là một món ăn với cơm, thịt lợn, xúc xích, trứng, cà rốt và đậu. Đây là một món ăn phổ biến ở bất kỳ nơi nào bạn có thể nhìn thấy. Tôi thích món này vì nó đơn giản, dễ làm, tốt cho sức khỏe và ngon miệng. Các nguyên liệu cũng rẻ. Chỉ mất một thời gian ngắn để có một món ăn hoàn hảo.
Từ vựng
flavour
(n): hương vị
pie
(n): bánh nướng
meal
(n): bữa ăn
chef
(n): đầu bếp
recipe
(n): công thức nấu ăn
lemon cake
(n.phr): bánh vị chanh
chocolate
(n): sô-cô-la
ice cream
(n.phr): kem
ingredient
(n): nguyên liệu
dish
(n): món ăn
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!
Bài học 3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3a. Reading - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.