3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the table. How do we form the comparative degree of short/long adjectives? Which word do we use after an adjective in the comparative form? Are there similar structures in your language? 2. Put the adjectives in brackets into the comparative form. 3. Look at the table. Compare the cafes. 4. Read the theory box. How do we form the superlative degree of short/long adjectives? Which words do we use with an adjective in the superlative form? 5. Write the superlative form.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Read the table. How do we form the comparative degree of short/long adjectives? Which word do we use after an adjective in the comparative form? Are there similar structures in your language?

(Đọc bảng. Chúng ta hình thành dạng so sánh hơn của tính từ ngắn/ dài như thế nào? Chúng ta sử dụng từ nào sau dạng so sánh hơn của tính từ? Có những cấu trúc tương tự trong tiếng Việt không?)

Comparative(so sánh hơn)

adjective

(tính từ)

comparative

(so sánh hơn)

short adjectives

(tính từ ngắn)

small

large

big

tasty

smaller (than)

larger (than)

bigger (than)

tastier (than)

long adjectives

(tính từ dài)

expensive

more expensive (than)

Note: clever, common, friendly, narrow, form their comparative with –er or more

(Chú ý: clever, common, friendly, narrow có hình thức so sánh hơn với -er hoặc more)

friendly – friendliermore friendly

Irregular adjectives: (Tính từ bất quy tắc)

good – better (than)

bad – worse (than)

(a) little – less (than)

many / much – more (than)

Special case: a lot of – more (than)

(Trường hợp đặc biệt: a lot of - more than)

 - Cola or apple juice?

(Nước ngọt có ga hay nước ép táo?)

- Apple juice for me, please. It’s healthier than cola.

(Cho mình nước ép táo nhé. Nó lành mạnh hơn nước ngọt có ga.)

Lời giải chi tiết:

- We form the comparative degree a short adjective by adding –er after the adjective.

(Chúng ta hình thành dạng so sánh hơn của một tính từ ngắn bằng cách thêm –er vào sau tính từ.)

- We form the comparative degree a long adjective by adding more before the adjective.

(Chúng ta hình thành dạng so sánh hơn của một tính từ dài bằng cách thêm more vào trước tính từ.)

- After an adjective in the comparative form we use than.

(Sau một tính từ ở dạng so sánh chúng ta dùng than.)

- No, there aren’t similar structures in my language – Vietnamese.

(Không, không có cấu trúc nào tương tự trong ngôn ngữ của tôi - tiếng Việt.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Put the adjectives in brackets into the comparative form.

(Chia các tính từ trong ngoặc ở dạng so sánh hơn.)

1. Paul's restaurant is ___________ (busy) than Rico's.

2. Rico's is ___________ (expensive) than Paul's.

3. The waiters at Rico's are ___________ (polite) than the ones at Paul's.

4. The service at Rico's is ___________ (quick) than at Paul's.

5. Paul's is ___________ (crowded) than Rico's.

6. Rico is ___________ (friendly) than Paul.

Lời giải chi tiết:

1. busier

2. more expensive

3. more polite

4. quicker

5. more crowded

6. friendlier/ more friendly

1. Paul's restaurant is busier than Rico's.

(Nhà hàng của Paul nhộn nhịp hơn của Rico's.)

2. Rico's is more expensive than Paul's.

(Nhà hàng Rico đắt hơn của Paul.)

3. The waiters at Rico's are more polite than the ones at Paul's.

(Những người phục vụ ở Rico's lịch sự hơn những người ở Paul's.)

4. The service at Rico's is quicker than at Paul's.

(Dịch vụ ở Rico's nhanh hơn của Paul.)

5. Paul's is more crowded than Rico's.

(Nhà hàng Paul's đông hơn Rico's.)

6. Rico is friendlier/ more friendly than Paul.

(Rico thân thiện hơn Paul.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Look at the table. Compare the cafes.

(Nhìn vào bảng. So sánh hai quán cà phê.)

Sam’s

Ann’s

busy (nhộn nhịp)

**

*

expensive (đắt tiền)

*

**

old (cũ)

*

**

big (to lớn)

**

*

quiet (yên tĩnh)

*

**

 Sam’s is busier than Ann’s.

(Sam’s thì nhộn nhịp hơn Ann’s.)

Lời giải chi tiết:

- Ann’s is more expensive than Sam’s.

(Ann’s đắt hơn Sam’s.)

- Ann’s is older than Sam’s.

(Ann’s cũ hơn Sam’s.)

- Sam’s is bigger than Ann’s.

(Sam’s lớn hơn Ann’s.)

- Ann’s is more quiet/quieter than Sam’s.

(Ann’s yên tĩnh hơn Sam’s.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Read the theory box. How do we form the superlative degree of short/long adjectives? Which words do we use with an adjective in the superlative form?

(Đọc bảng lý thuyết. Chúng ta hình thành dạng so sánh nhất của tính từ ngắn/ dài như thế nào? Chúng ta sử dụng từ nào với dạng tính từ so sánh nhất?)

Superlative (so sánh nhất)

adjective

(tính từ)

comparative

(so sánh hơn)

superlative

(so sánh nhất)

short adjectives

(tính từ ngắn)

small

large

big

tasty

smaller (than)

larger (than)

bigger (than)

tastier (than)

the smallest (of/in)

the largest (of/in)

the biggest (of/in)

the tastiest (of/in)

long adjectives

(tính từ dài)

expensive

more expensive (than)

the most expensive (of/ in)

Note: clever, common, friendly, narrow, form their superlative with –est or the most

(Chú ý: clever, common, friendly, narrow có hình thức so sánh nhất với -est hoặc the most)

friendly – the most friendly/ the most friendly

Irregular adjectives: (Tính từ bất quy tắc)

good – the best

bad – the worst

(a) little – the least

many / much – the most

Special case: a lot of – the most

(Trường hợp đặc biệt)

- This is the friendliest restaurant in town.

(Đây là nhà hàng thân thiện nhất trong thị trấn.)

- It is the most expensive as well.

(Nó cũng là nhà hàng đắt nhất nữa.)

Lời giải chi tiết:

- We form the superlative degree a short adjective by adding –est after the adjective.

(Chúng ta hình thành dạng so sánh nhất của một tính từ ngắn bằng cách thêm –est vào sau tính từ.)

- We form the superlative degree a long adjective by adding the most before the adjective.

(Chúng ta hình thành dạng so sánh nhất của một tính từ dài bằng cách thêm the most vào trước tính từ.)

- We use the with an adjective in the superlative form.

(Chúng ta sử dụng the với tính từ ở dạng so sánh nhất.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Write the superlative form.

(Viết dạng so sánh nhất.)

1. cheap – the cheapest

2. clever - _________

3. good - _________

4. crowded - _________

5. difficult - _________

6. spicy - _________

7. a lot of - _________

8. a little - _________

Lời giải chi tiết:

1. cheap – the cheapest

2. clever – the cleverest / the most clever

3. good – the best

4. crowded – the most crowded

5. difficult – the most difficult

6. spicy – the spiciest

7. a lot of – the most

8. a little – the least

Bài 6

Video hướng dẫn giải

6. Put the adjectives in brackets into the superlative form.

(Chia tính từ trong ngoặc ở dạng so sánh nhất.)

1. Marco's is _____________ (popular) restaurant in town.

2. This is _____________ (easy) dish ever!

3. This café is _____________ (old) in the area.

4. This is _____________ (good) place to eat Thai fish pie.

5. This is _____________ (delicious) dish on the menu.

Lời giải chi tiết:

1. the most popular

2. the easiest

3. the oldest

4. the best

5. the most delicious

1. Marco's is the most popular restaurant in town.

(Marco's là nhà hàng nổi tiếng nhất trong thị trấn.)

2. This is the easiest dish ever!

(Đây là món ăn dễ nhất từ trước đến nay!)

3. This café is the oldest in the area.

(Quán cà phê này là lâu đời nhất trong khu vực.)

4. This is the best place to eat Thai fish pie.

(Đây là nơi tốt nhất để ăn bánh cá Thái Lan.)

5. This is the most delicious dish on the menu.

(Đây là món ăn ngon nhất trong thực đơn.)

Bài 7

Video hướng dẫn giải

7. Put the adjectives in brackets into the comparative or superlative forms.

(Đặt tính từ trong ngoặc ở dạng sánh hơn hoặc so sánh nhất của tính từ.)

1. Mario's is __________ (expensive) restaurant in the area.

2. Fruit juices are __________ (healthy) than sugary drinks.

3. This cake recipe needs __________ (many) eggs than that one.

4. Ramsay is one of __________ (famous) chefs in the world.

5. Thai fish pie is __________ (tasty) meal of all.

Lời giải chi tiết:

1. the most expensive

2. healthier

3. more

4. the most famous

5. the tastiest

1. Mario's is the most expensive restaurant in the area.

(Mario's là nhà hàng đắt nhất trong khu vực.)

2. Fruit juices are healthier than sugary drinks.

(Nước hoa quả tốt cho sức khỏe hơn đồ uống có đường.)

3. This cake recipe needs more eggs than that one.

(Công thức làm bánh này cần nhiều trứng hơn công thức kia.)

4. Ramsay is one of the most famous chefs in the world.

(Ramsay là một trong những đầu bếp nổi tiếng nhất thế giới.)

5. Thai fish pie is the tastiest meal of all.

(Bánh cá Thái là bữa ăn ngon nhất trong tất cả.)

Bài 8

Video hướng dẫn giải

8. Use the adjectives in Exercise 5 in the comparative and superlative form in sentences of your own.

(Sử dụng các tính từ ở bài 5 ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất trong câu của riêng em.)

Lời giải chi tiết:

1. My T-shirt is cheaper than my brother’s.

(Áo phông của tôi rẻ hơn của anh tôi.)

2. My brother is the cleverest person in his class.

(Anh trai tôi là người thông minh nhất trong lớp của anh ấy.)

3. I’m the best child in my family.

(Tôi là đứa con ngoan nhất trong gia đình.)

4. My neighbourhood is more crowded than my best friend’s.

(Khu phố của tôi đông đúc hơn khu bạn thân của tôi.)

5. Maths is more difficult than English.

(Môn Toán khó hơn tiếng Anh.)

6. Pepper is spicier than ginger.

(Hạt tiêu cay hơn gừng.)

7. My mother has the most money in my family.

(Mẹ tôi là người có nhiều tiền nhất trong gia đình tôi.)

8. My sister eats the least of three of us.

(Em gái tôi ăn ít nhất trong ba chúng tôi.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Bài học 3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3e. Grammar - Unit 3 - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.