4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Read the table and the Note! box. Complete the sentences.

Bài 1

be going to

affirmative

negative

I am ('m) going to swim.

You are ('re) going to swim.

He/she/it is ('s) going to swim.

Wel You They are ('re) going to swim.

I am not ('m not) going to swim.

You are not (aren't) going to swim.

He/she/it is not (isn't) going to swim.

Wel You/ They are not (aren't) going to swim.

interrogative

short answers

Am I going to swim?

Are you going to swim?

Is He/She/ It going to swim?

Are We/ You/ They going to swim?

Yes, I am./ No, I'm not.

Yes, you are./No, you aren't.

Yes, he/she/it is./No, he/she/it isn't.

Yes, we you/ they are./ Nowe/yow they aren't.

Note: We can use the Present Continuous with go.

I’m going to go swimming.

OR I'm going swimming.

- Are we going to take the books back to the library tomorrow?

(Ngày mai bạn định mang sách trả lại cho thư viện à?)

- Yes, we are.

(Ừm, đúng vậy.)

Note!

We use be going to for:

• future plans and intentions

eg. We're going to visit Lisbon next Monday. (We intend to)

• predictions based on what we can see or know

eg. There are black clouds in the sky. It's going to rain. (evidence)

Time adverbs & expressions with be going to: tomorrow, next/this Monday week/month/summer, etc.

Exercise 1. Read the table and the Note! box. Complete the sentences. Use the affirmative or negative form of be going to and the verbs in the list.

(Đọc bảng lý thuyết và ghi chú. Hoàn thành câu. Sử dụng dạng khẳng định hoặc phủ định của be going to và động từ trong danh sách.)

visit listen eat chat study play watch go

This weekend...

1. John ________________ football. (x)

2. Alice ________________at an Indian restaurant. (✓)

3. Stan ________________a film at the cinema. (x)

4 Peter ________________to music. (✓)

5. Jim and Ann ________________to each other online. (✓)

6. Kim and her mum ________________an art gallery. (x)

7. Kate ________________shopping with her friends. (✓)

8. The brothers _____________ for their exams. (✓)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Ghi chú!

Chúng ta sử dụng “be going to” cho:

• Kế hoạch tương lai và dự định

Ví dụ: Chúng tôi sẽ đến thăm Lisbon vào thứ Hai tới. (Chúng tôi dự định)

• dự đoán dựa trên những gì chúng ta có thể thấy hoặc biết

Ví dụ: Có những đám mây đen trên bầu trời. Trời sắp mưa. (bằng chứng)

Trạng từ chỉ thời gian với “be going to”: tomorrow, next/ this Monday week/ month/ summer, etc.

Lời giải chi tiết:

1. isn’t going to play

2. is going to eat

3. isn’t going to watch

4. is going to listen

5. are going to chat

6. aren’t going to visit

7. is going/ is going to go

8. are going to study

This weekend...

(Cuối tuần này..)

1. John isn’t going to play football.

( John sẽ không chơi bóng đá.)

2. Alice is going to eat at an Indian restaurant.

( Alice sẽ đi ăn ở một nhà hàng Ấn Độ.)

3. Stan isn’t going to watch a film at the cinema.

( Stan sẽ không đi xem phim ở rạp chiếu phim.)

4 Peter is going to listen to music.

(Peter sẽ nghe nhạc.)

5. Jim and Ann are going to chat to each other online.

( Jim và Ann sẽ trò chuyện trực tuyến với nhau.)

6. Kim and her mum aren’t going to visit an art gallery.

( Kim và mẹ cô ấy sẽ không đến tham quan phòng trưng bày nghệ thuật.)

7. Kate is going/ is going to go shopping with her friends.

( Kate sẽ đi mua sắm với bạn bè của cô ấy.)

8. The brothers are going to study for their exams.

( Các anh em chuẩn bị ôn thi cho kỳ thi của mình.)

Bài 2

Exercise 2. Ask and answer using the ideas below.

(Hỏi và trả lời sử dụng các ý tưởng bên dưới.)

1. you visit a museum this weekend?

A: Are you going to visit a museum this weekend?

(Bạn có định tham quan bảo tàng vào cuối tuần này không?)

B: No. I'm not./Yes, I am.

(Không./ Có.)

2. your parents/go to the cinema/this Saturday evening?

3. it/rain/tomorrow?

4. you/play football/tomorrow?

5. your teacher/have a picnic/next weekend?

Lời giải chi tiết:

2. Are your parents going to the cinema/ Are your parents going to go to the cinema this Saturday evening?

( Bố mẹ bạn sẽ đi xem phim vào tối thứ Bảy này phải không?)

- Yes, I am./ No, I’m not.

- Vâng, đúng vậy. / Không, không phải vậy.

3. Is it going to rain tomorrrow?

(Có phải trời sắp mưa không?)

- Yes, it is. / No, it isn’t.

(Có phải./ Không phải.)

4. Are you going to play football tomorrow?

( Bạn có định chơi đá bóng vào ngày mai không?)

- Yes, I am./ No, I’m not.

(Mình có. / Mình không.)

5. Is your teacher going to having a picnic next weekend?

( Giáo viên của bạn có đi dã ngoại vào cuối tuần tới không?)

- Yes, he is./ No, he isn’t.

(Có. / Không.)

Bài 3

Exercise 3. What are/aren't you/your friends going to do this weekend / next Friday morning/ next summer? Tell the class.

I'm going to play football this weekend. I'm not going to visit my cousins.

(Cuối tuần này tôi định chơi đá bóng. Tôi không định đi thăm anh chị em họ.)

Lời giải chi tiết:

- I am going to have English lesson at school next Friday morning. I’m not going hanging out with my friends.

(Tôi sẽ có tiết học tiếng Anh ở trường vào sáng thứ Sáu tới. Tôi sẽ không đi chơi với bạn bè của mình.)

- My friends are going to visit Huế next summer. They aren’t going to staying at home and watch TV all day.

( Các bạn của tôi sẽ đi thăm Huế vào mùa hè tới. Họ sẽ không ở nhà và xem TV cả ngày.)

Bài 4

will

afirmative

negative

I / You/ He etc. will (‘ll) try.

I / You/ He etc. will not (won’t) try.

interrogative

short answers

Will I/ You/ He etc. try?

Yes, I/ you/ he etc. will.

No, I/ you/ he etc. won’t.

Will I/ You/ He etc. try?

Yes, I/ you/ he etc. will.

No, I/ you/ he etc. won’t.

- Will you come on the excursion?

(Các em sẽ tham gia vào chuyến du ngoạn chứ?)

- Yes, we will. I think we’ll have a great time.

(Có ạ. Em nghĩ chúng em sẽ có khoảng thời gian rất vui đấy ạ.)

Note!

We use will for:

• on-the-spot decisions eg. It's hot. I'll open the window.

• predictions based on what we think, believe or imagine, often with the verbs think, believe, etc.

e.g. I think it'll be cold tomorrow.

Exercise 4. Read the table and the Notel box. Use will / won't and the words in brackets to complete the gaps.

(Đọc bảng lý thuyết và khung Ghi chú!. Sử dụng will / won’t và các từ trong ngoặc để hoàn thành chỗ trống.)

1. A: Will your brother come (your brother/come) with us?

B: No, he ____________ . I think he ____________ (go) to the park.

2. A: ____________ (you/help) me make some pancakes?

B: Yes, I ____________ .

3. A: Do you think it ____________ (rain) tomorrow?

B: No, it ____________ (be) very cold, though.

4. A: I think James ____________ (not/go) sightseeing.

B: Really? What ____________ (he/do) then?

Phương pháp giải:

Ghi chú!

Chúng ta sử dụng “will” cho:

• các quyết định tức thời, ví dụ. Trời nóng. Tôi sẽ mở cửa sổ.

• dự đoán dựa trên những gì chúng ta nghĩ, tin hoặc tưởng tượng, thường với các động từ “think”, “believe”, v.v.

ví dụ. Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ lạnh.

Lời giải chi tiết:

1. Will your brother come – won’t – will go

2. Will you help – will

3. will rain – won’t be

4. won’t go – will he do

1. A:Will your brother come with us?

( Anh trai của bạn sẽ đến với chúng tôi chứ?)

B: No, he won’t. I think he will go to the park.

( Không, anh ấy sẽ không. Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến công viên.)

2. A: Will you help me make some pancakes?

( Bạn sẽ giúp tôi làm một ít bánh kếp chứ?)

B: Yes, I will.

( Vâng, tôi sẽ.)

3. A: Do you think it will rain tomorrow?

( A: Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?)

B: No, it won’t be very cold, though.

( Không, mặc dù vậy, trời sẽ không lạnh lắm.)

4. A: I think James won’t go sightseeing.

( Tôi nghĩ James sẽ không đi ngắm cảnh.)

B: Really? What will he do then?

( Thật không? Vậy anh ta sẽ làm gì?)

Bài 5

Exercise 5. Use will or be going to and the verbs in brackets to complete the gaps.

(Sử dụng will hoặc be going to và các động từ trong ngoặc để hoàn thành chỗ trống.)

1. A: Look at the clear blue sky!

(Nhìn bầu trời trong xanh kìa!)

B: It’s going to be a beautiful day.

(Hôm nay sẽ là một ngày đẹp trời đây!)

2. A: It's really cold in here!

B: I ___________ (close) the window.

3. A: I can't wait for the parade!

B: I think it ___________ (be) great.

4. A: Is this cake for Ann?

B: No, I ___________ (bake) hers later.

5. A: I'm really hungry.

B: I ___________ (make) you a sandwich.

6. A: Do you want to drink something?

B: Yes, I'm thirsty. I think ___________ (have) some orange juice.

Lời giải chi tiết:

2. will close

3. will be

4. am going to bake

5. will make

6. will have

2. A: It's really cold in here!

( Ở đây lạnh quá!)

B: I will close the window.

( Tôi sẽ đóng cửa sổ.)

3. A: I can't wait for the parade!

( Tôi thật háo hức để xem diễu hành!)

B: I think it will be great.

( Tôi nghĩ nó sẽ rất tuyệt.)

4. A: Is this cake for Ann?

( Đây có phải là chiếc bánh dành cho Ann không?)

B: No, I am going to bake hers later.

( Không, tôi sẽ nướng bánh của cô ấy sau.)

5. A: I'm really hungry.

( Tôi thực sự đói.)

B: I will make you a sandwich.

( Tôi sẽ làm cho bạn một chiếc bánh sandwich.)

6. A: Do you want to drink something?

( Bạn có muốn uống gì đó không?)

B: Yes, I'm thirsty. I think will have some orange juice.

( Vâng, tôi khát. Tôi nghĩ sẽ có một ít nước cam.)

Bài 6

Exercise 6. Think. Complete the sentences.

(Suy nghĩ. Hoàn thành câu.)

1. Tomorrow, I think the weather.

2. In the summer, I'm going.

3. In ten years' time, I believe.

4. This Monday evening, we are going.

Lời giải chi tiết:

1. Tomorrow, I think the weather will be sunny and hot.

( Ngày mai, tôi nghĩ thời tiết sẽ nắng và nóng.)

2. In the summer, I'm going to the beach with my family.

( Vào mùa hè, tôi sẽ đi biển với gia đình của tôi.)

3. In ten years' time, I believe the Earth will become green and beautiful.

(Trong thời gian mười năm nữa, tôi tin rằng Trái đất sẽ trở nên xanh tươi và tươi đẹp.)

4. This Monday evening, we are going to the cinema to watch my favourite film.

( Tối thứ Hai tuần này, chúng ta sẽ đến rạp chiếu phim để xem bộ phim yêu thích của tôi.)

Bài 7

What houses will be in the future?

(Các ngôi nhà sẽ như thế nào trong tương lai?)

Lời giải chi tiết:

In the future, houses will be very different from the houses today. They will be moveable so that we can change our locations anywhere we like. The house will have all modern and convenient facilities and appliances to help people do housework.

Tạm dịch:

Trong tương lai, những ngôi nhà sẽ rất khác so với những ngôi nhà hiện nay. Chúng sẽ có thể di chuyển để chúng ta có thể thay đổi vị trí của mình ở bất cứ đâu chúng ta muốn. Ngôi nhà sẽ có đầy đủ các thiết bị, vật dụng hiện đại, tiện lợi giúp mọi người làm việc nhà.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Bài học 4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4e. Grammar - Unit 4 - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.