2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on! (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on!. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at the picture. Say three things you think Grareth Bale does every day. Listen, read and check. 2. Read the text. Match phrases (1-3) to phrases (a-c) to make sentences. 3. Complete the sentences. 4. Complete the sentences with goes, have, plays, helps or spend. 5. In pairs, ask and answer questions based on the text. Use question words from the Note! box.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Reading

Fact File

Nickname: The Welsh Wizard

Date of birth: 16th July, 1989

Place of birth: Cardif, Wales

2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on! 0 1

Gareth Bale

Gareth Bale is a great footballer. He usually gets up early at 7:00 a.m. and goes to the gym. After that, he takes a shower and then he eats breakfast. At 9:00 a.m., Gareth goes to football practice. Gareth always has a lunch break at about half past one and then continues training. He has Spanish lessons twice a week.

On the field, Gareth often scores goals. His nickname is 'the Welsh Wizard'. Gareth is tall and runs very fast.

When Gareth doesn't have training or a match, he plays computer games and watches DVDs or sports matches on TV. He plays golf,

too. He also helps different charities that help children. His family is very important to him and he likes spending time with them.

1. Look at the picture. Say three things you think Grareth Bale does every day. Listen, read and check. 

(Nhìn bức tranh. Nói ba điều em nghĩ Gareth Bale làm mỗi ngày. Nghe, đọc và kiểm tra.)

Phương pháp giải:

Tạm dịch bài đọc:

Sự thật thú vị

Biệt danh: Phù thủy xứ Wales

Ngày sinh: 16 tháng 7 năm 1989

Nơi sinh: Cardif, Wales

Gareth Bale

Gareth Bale là một cầu thủ bóng đá xuất sắc. Anh ấy thường dậy sớm lúc 7 giờ sáng và đi tập thể dục. Sau đó, anh ấy đi tắm và ăn sáng. Lúc 9 giờ sáng, Gareth đi tập đá bóng. Gareth luôn nghỉ trưa vào khoảng 1 giờ rưỡi và sau đó tiếp tục tập luyện. Anh ấy học tiếng Tây Ban Nha hai lần một tuần.

Trên sân, Gareth thường ghi bàn. Biệt danh của anh ấy là 'Pháp sư xứ Wales'. Gareth cao và chạy rất nhanh.

Khi Gareth không có buổi tập hoặc trận đấu, anh ấy chơi điện tử và xem DVD hoặc các trận đấu thể thao trên TV. Anh ấy cũng chơi gôn. Anh ấy cũng giúp đỡ các tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em khác nhau. Gia đình anh ấy rất quan trọng đối với anh ấy và anh ấy thích dành thời gian cho họ.

Lời giải chi tiết:

Three things you think Grareth Bale does every day: getting up, taking a shower, and eating breakfast.

(Ba việc mà Gareth Bale làm mỗi ngày: thức dậy, tắm, và ăn sáng.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the text. Match phrases (1-3) to phrases (a-c) to make sentences.

(Đọc văn bản. Nối cụm từ (1-3) với cụm từ (a-c) để tạo thành câu.)

1. Gareth Bale is

2. His birthday is

3. Gareth runs

a. very fast.

b. a footballer.

c. on 16th July.

Lời giải chi tiết:

1 - b

2 - c

3 - a

 1. Gareth Bale is a footballer.

(Gareth Bale là một cầu thủ bóng đá.)

2. His birthday is on 16th July.

(Sinh nhật của anh ấy là vào ngày 16 tháng 7.)

3. Gareth runs very fast.

(Gareth chạy rất nhanh.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Complete the sentences.

(Hoàn thành các câu.)

1. Gareth goes to football practice __________.

2. People call him __________.

3. In his free time, he __________.

4. He likes spending time __________.

Lời giải chi tiết:

1. Gareth goes to football practice at 9:00a.m.

(Gareth tập đá bóng lúc 9:00 sáng.)

2. People call him 'the Welsh Wizard'.

(Mọi người gọi anh ấy là 'Phù thủy xứ Wales'.)

3. In his free time, he plays computer games and watches DVDs or sports matches on TV.

(Trong thời gian rảnh rỗi, anh ấy chơi điện tử và xem DVD hoặc các trận đấu thể thao trên TV.)

4. He likes spending time with his family.

(Anh ấy thích dành thời gian cho gia đình.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

Vocabulary Free-times activities

4. Complete the sentences with goes, have, plays, helps or spend.

(Hoàn thành câu với goes, have, plays, helps hoặc spend.)

1. My dad __________ golf on Sundays.

2. Robin __________ to the gym in the afternoon.

3. At the weekend, I __________ time with my family and friends.

4. My mum __________ a charity for children at weekends.

5. I __________ piano lessons every Saturday.

Lời giải chi tiết:

1. plays

2. goes

3. spend

4. helps

5. have

 1. My dad plays golf on Sundays.

(Bố tôi chơi gôn vào Chủ nhật.)

2. Robin goes to the gym in the afternoon.

(Robin đến phòng tập vào buổi chiều.)

3. At the weekend, I spend time with my family and friends.

(Cuối tuần, tôi dành thời gian cho gia đình và bạn bè.)

4. My mum helps a charity for children at weekends.

(Mẹ tôi giúp một tổ chức từ thiện cho trẻ em vào cuối tuần.)

5. I have piano lessons every Saturday.

(Tôi có các buổi học piano vào thứ Bảy hàng tuần.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

Speaking

5. In pairs, ask and answer questions based on the text. Use question words from the Note! box.

(Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời những câu hỏi dựa trên bài đọc. Sử dụng các từ để hỏi từ khung Chú ý!)

A: Who is Gareth Bale?

(Gareth Bale là ai?)

B: A great footballer. What is his nickname?

(Một cầu thủ xuất sắc. Biệt danh của anh ấy là gì?)

A: 'The Welsh Wizard.'

(“Phù thủy xứ Wales”.)

Phương pháp giải:

Note!

Question words (Từ để hỏi)

Whoseball is this? - Mark's. (possession)

(Quả bóng này của ai? - Của Mark. => sự sở hữu)

Whois he? - He's my best friend. (people)

(Anh ấy là ai? - Anh ấy là bạn tốt nhất của tôi. => người)

Whatis his surname? - Harris. (specific information)

(Tên đệm của anh ấy là gì? - Harris. => thông tin cụ thể)

How old is he? – 12. (age)

(Anh ấy mấy tuổi? - 12. => tuối tác)

Wheredoes he come from? - New York. (place)

(Anh ấy từ đâu đến? - New York. => nơi chốn)

Whenis his birthday? - 2nd August. (time)

(Sinh nhật của anh ấy là khi nào? - Ngày 2 tháng 8. => thời gian)

Whichschool does he go to, Aston or Brigges? – Aston. (choice between two alternatives)

(Anh ấy học trường nào, Aston hay Brigges? - Aston. => sự lựa chọn giữa hai phương án)

Howdoes he go to school? - By bus. (manner)

(Anh ấy đi học bằng phương tiện gì? - Bằng xe buýt. => cách thức)

Lời giải chi tiết:

A: When is Gareth Bale’s birthday?

(Ngày sinh của Gareth Bale là khi nào?)

B: 16th July. Where is his place of birth?

(Ngày 16 tháng 7. Nơi sinh của anh ấy là ở đâu?)

A: Cardif, Wales. How often does Gareth have Spanish lessons?

(Cardif, Wales. Gareth có giờ học tiếng Tây Ban Nha bao lâu một lần?)

B: Twice a week.

(Hai lần một tuần.)

Bài 6

Video hướng dẫn giải

Listening

6. Listen and complete Miguel’s timetable.

(Nghe và hoàn thành thời gian biểu của Miguel.)

Miguel’s timetable

1) _________________

get up

7:30 a.m.

have breakfast

9:00 a.m.

have football 2) _________________

3) _________________

have lunch

2:00 p.m.

play a 4) _________________

6:30 p.m.

have dinner

5) _________________

go to bed

Phương pháp giải:

Bài nghe:

My name's Miguel. I'm at Vincent Doris football academy for 2 weeks. It's great fun here but it's a lot of hard work. I get up at 7:00 because at 7:30 I have breakfast. At 9:00 I have football practice and I have lunch at 12:30. I'm usually very hungry. In the afternoon at 2:00 we'll play a match after that I take a shower and at 6:30 I have dinner. I have some free time in the evening to watch TV or play video games but then it's time to go to bed at 9:30.

Tạm dịch:

Tên tôi là Miguel. Tôi ở học viện bóng đá Vincent Doris trong 2 tuần. Ở đây rất vui nhưng cũng rất vất vả. Tôi dậy lúc 7 giờ vì 7 giờ 30 tôi ăn sáng. 9h tôi tập bóng đá và 12h30 ăn trưa. Tôi thường rất đói. Buổi chiều lúc 2:00 chúng tôi sẽ đấu một trận sau đó tôi đi tắm và lúc 6:30 tôi ăn tối. Tôi có một chút thời gian rảnh vào buổi tối để xem TV hoặc chơi trò chơi điện tử nhưng sau đó 9:30 thì đi ngủ.

Lời giải chi tiết:

1) 7:00 a.m.

2) practice

3) 12:30 p.m.

4) match

5) 9:30 p.m.

Miguel’s timetable

(Thời gian biểu của Miguel)

1) 7:00 a.m. (7 giờ sáng)

get up(thức dậy)

7:30 a.m.(7 giờ 30 phút sáng)

have breakfast (ăn sáng)

9:00 a.m.

have football 2) practice

(tập luyện bóng đá)

3) 12:30 p.m. (12:30 chiều)

have lunch (ăn trưa)

2:00 p.m.(2 giờ chiều)

play a 4) match(thi đấu)

6:30 p.m. (6:30 tối)

have dinner (ăn tối)

5) 9:30 p.m. (9:30 tối)

go to bed(đi ngủ)

Bài 7

Video hướng dẫn giải

Writing (an email about your daily routine)

(Viết – thư điện từ về hoạt động thường nhật của em)

7. Imagine you are Miguel. Complete an email to your English e-friend Jack about your daily routine (about 50-60 words). You can use phrases from the box to start/end your email.

(Tưởng tượng em là Miguel. Hoàn thành thư điện tử đến người bạn trên mạng người Anh – Jack về hoạt động thường nhật của em (khoảng 50 – 60 từ). Em có thể sử dụng các cụm từ trong khung để bắt đầu / kết thúc thư.)

Hi Jack,

How are things? Here's my daily routine. In the morning. I ______________ . After lunch, we ____________ . It's very tiring, but it's really great here!

Write back soon.

Miguel

Phương pháp giải:

Opening/Closing remarks

(Mẫu câu để Bắt đầu/ Kết thúc thư)

- Thanks for the email.

(Cảm ơn thư của bạn.)

- How are things?

(Mọi việc thế nào rồi?)

- Hope you are OK.

(Mong là bạn vẫn khỏe.)

- Have to go now. Talk to you later.

(Giờ mình phải đi rồi. Trò chuyện với bạn sau nhé.)

Lời giải chi tiết:

Hi Jack,

How are things? Here's my daily routine. In the morning. I get up at 7:00 because at 7:30 I have breakfast. At 9:00 I have football practice and I have lunch at 12:30. After lunch, we play a match at 2:00 after that I take a shower and at 6:30 I have dinner. I have some free time in the evening to watch TV or play video games but then it's time to go to bed at 9:30.

It's very tiring, but it's really great here!

Write back soon.

Miguel

Tạm dịch:

Chào Jack,

Mọi thứ thế nào? Sau đây lả các hoạt động thường nhật của tôi. Vào buổi sáng, tôi dậy lúc 7 giờ vì 7 giờ 30 tôi ăn sáng. 9h tôi tập bóng đá và 12h30 ăn trưa. Sau khi ăn trưa, chúng tôi chơi một trận đấu lúc 2:00 sau đó tôi đi tắm và lúc 6:30 tôi ăn tối. Tôi có một chút thời gian rảnh vào buổi tối để xem TV hoặc chơi trò chơi điện tử nhưng sau đó đến lúc đi ngủ lúc 9:30.

Ở đây tuy rất mệt mỏi, nhưng nó thực sự tuyệt vời!

Viết lại cho mình sớm nhé.

Miguel

Từ vựng

nickname

/ˈnɪkneɪm/

(n): biệt danh

training

/ˈtreɪnɪŋ/(n)

(n): tập huấn

twice

/twaɪs/

(adv): hai lần

field

/fiːld/

(n): sân bóng

wizard

/ˈwɪzəd/

(n): pháp sư, phù thủy

charity

/ˈtʃærəti/

(n): tổ chức từ thiện

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on!

Bài học 2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on! mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on!, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2f. Skills - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on! mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.