6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Reading – 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – SGK tiếng Anh 6 – Right on
Bài 1
Reading
1. Look at the texts. Which is an advert? a letter? What is each about? Listen and read to find out.
(Nhìn vào các văn bản. Đó là một quảng cáo? lá thư? Mỗi về là gì? Nghe và đọc để tìm hiểu.)
FUN in All Weathers
A.
Hi Julian,
Hope you're well! On Saturday, my brother and I are going to Jurassic Falls Adventure Golf, an outdoor mini-golf course in East London. It's got a dinosaur theme! There are life-sized model dinosaurs everywhere and a dinosaur-themed restaurant, Gogyuzu. Why don't you join us? We'll pick you up at 10:00 Let me know if you can make it.
Alex
B.
Capital Karts in Barking, just 15 minutes from Central London, has the UK's longest indoor go-karting track. It's 1,050 metres long and you can drive at speeds of up to 45 miles per hour! For just £10 per person you can enjoy a 30-minute session. Coming as a large group? Give us a call and we'll find a special rate for you!
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
VUI VẺ trong tất cả các mùa
A.
Xin chào Julian,
Hy vọng sức khỏe của bạn tốt! Vào thứ Bảy, tôi và anh trai sẽ đến Jurassic Falls Adventure Golf, một sân gôn mini ngoài trời ở phía Đông London. Nó có chủ đề khủng long! Có những con khủng long mô hình với kích thước như người thật ở khắp mọi nơi và một nhà hàng theo chủ đề khủng long, Gogyuzu. Tại sao bạn không tham gia với chúng tôi? Chúng tôi sẽ đón bạn lúc 10:00 Hãy cho tôi biết nếu bạn có thể đến được.
Alex
B.
Capital Karts ở Barking, chỉ cách Trung tâm Luân Đôn 15 phút, có đường đua xe go-kart trong nhà dài nhất Vương quốc Anh. Nó dài 1.050 mét và bạn có thể lái xe với tốc độ lên đến 45 dặm một giờ! Chỉ với £ 10 mỗi người, bạn có thể tận hưởng một phiên 30 phút. Đến với tư cách một nhóm lớn? Hãy gọi cho chúng tôi và chúng tôi sẽ tìm một mức giá đặc biệt cho bạn!
Lời giải chi tiết:
Text A is about a mini-golf course with a dinosaur theme. Text B is about a go-karting track.
(Văn bản A nói về một sân gôn mini với chủ đề khủng long. Văn bản B là về một đường đua xe go-kart.)
Bài 2
2. Read the texts and decide if the statements are R (right), W (wrong) or DS (doesn't say).
(Đọc nội dung và quyết định xem câu trả lời là R (đúng), W (sai) hay DS (không nói).)
1. Jurassic Falls Adventure Golf is an indoor mini-golf course.
2. You can get a special price if you have lunch at Gogyuzu.
3. Alex offers to give Julian a lift to the mini-golf course.
4. Capital Karts has a dinosaur theme.
5. People always book their go-karting session before they get there.
6. You can get a discount if you and your friends go to Capital Karts together.
Lời giải chi tiết:
1. W
Jurassic Falls Adventure Golf is an indoor mini-golf course.
(Jurassic Falls Adventure Golf là sân gôn mini trong nhà.)
2. DS
You can get a special price if you have lunch at Gogyuzu.
(Bạn có thể nhận được mức giá đặc biệt nếu ăn trưa tại Gogyuzu.)
3. R
Alex offers to give Julian a lift to the mini-golf course.
(Alex đề nghị đưa Julian lên sân gôn mini.)
4. W
Capital Karts has a dinosaur theme.
(Capital Karts có chủ đề khủng long.)
5. DS
People always book their go-karting session before they get there.
(Mọi người luôn đặt trước phiên đi-kart của họ trước khi họ đến đó.)
6. R
You can get a discount if you and your friends go to Capital Karts together.
(Bạn có thể được giảm giá nếu bạn và bạn bè của bạn đến Capital Karts cùng nhau.)
Bài 3
3. Think Which of the places in the texts would you like to visit? Why? Tell the class.
(Suy nghĩ Bạn muốn đến thăm những địa điểm nào trong các văn bản? Tại sao? Nói với lớp.)
Lời giải chi tiết:
I would like to visit Jurassic Falls Adventure Golf because it sounds very enjoyable. Plus, there is a place to have lunch there, too!
(Tôi muốn đến thăm Jurassic Falls Adventure Golf vì nó có vẻ rất thú vị. Ngoài ra, có một nơi để ăn trưa ở đó, quá!)
Bài 4
Vocabulary
do/ go/ have phrases (các cụm từ với do/ go/ have)
4. Choose the correct item. Listen and check.
(Chọn từ dùng đúng. Nghe và kiểm tra.)
1. have/go roller skating
2. have/do a sleepover
3. go/do windsurfing
4. do/go paintballing
5. have/do a games night
6. do/go Vovinam
Lời giải chi tiết:
1. go roller skating (trượt patin)
2. have a sleepover(ngủ quên)
3. go windsurfing (lướt ván)
4. go paintballing (sơn tĩnh điện)
5. have a games night (có một đêm chơi trò chơi)
6. do Vovinam (tập vovinam)
Bài 5
Speaking
5. Discuss as in the example. Use the ideas in Exercise 4 as well as your own ideas.
(Thảo luận như trong ví dụ. Sử dụng các ý tưởng trong Bài tập 4 cũng như các ý tưởng của riêng bạn.)
A: Would you like to go paintballing this Saturday?
(Bạn có muốn đi bắn súng sơn vào thứ Bảy này không?)
B: Sure, why not?/That's a great idea/Thanks, but I can't/'d love to, but I can't.
(Chắc chắn rồi, tại sao không?/Đó là một ý tưởng tuyệt vời./Cảm ơn, nhưng tôi không thể/rất muốn, nhưng tôi không thể.)
Lời giải chi tiết:
A: Would you like to go roller skating this weekend?
(Bạn có muốn đi trượt patin vào cuối tuần này không?)
B: Sure, why not?
(Chắc chắn rồi, tại sao không?)
A: Would you like to have a sleepover on Friday night?
(Bạn có muốn ngủ lại vào tối thứ Sáu không?)
B: That's a great idea.
(Đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
A: Would you like to go windsurfing in July?
(Bạn có muốn đi lướt ván vào tháng 7 không?)
B: Thanks, but I can't.
(Cảm ơn, nhưng tôi không thể.)
A: Would you like to have a games night on Thursday?
(Bạn có muốn chơi game vào tối thứ Năm không?)
B: I'd love to, but I can't.
(Tôi rất thích, nhưng tôi không thể.)
A: Would you like to do Vovinam tomorrow morning?
(Bạn có muốn tập Vovinam vào sáng mai không?)
B: Sure, why not?
(Chắc chắn rồi, tại sao không?)
Bài 6
Listening
6. Listen to John and Sue discussing a weekend activity. For the questions (1-5), choose the correct answer (A, B or C).
(Nghe John và Sue thảo luận về một hoạt động cuối tuần. Đối với các câu hỏi (1-5), chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)
1. What will Sue do on Saturday afternoon?
A. play tennis
B. attend a party
C. go to an escape room
2. The escape room they will go to looks like a room in ________.
A. a spaceship
B. a normal house
C. a castle
3. They are going to an escape room ___________.
A. opposite a post office
B. beside a library
C. near an office building
4. Entry to the escape room will cost_______.
A. £5
B. £10
C. £15
5. Sue and John agree to meet at___________________.
A. 7:00
B. 6:30
C. 6:45
Phương pháp giải:
Transcript:
John: Hi Sue. Are you free this Saturday?
Sue: Well, I have a tennis match in the morning, and then at noon I have to go to a birthday party. But I'm free in the evening.
John: OK, great. My sister and I going room at 7:00 p.m. in the evening. Do you want to come along?
Sue: Oh, I've heard about them. They are rooms that you have to escape from by solving puzzles, right? You in!
John: I love escape rooms. Last month, I went to one which looked like a room in a spaceship, and the one we're going to on Saturday has a medieval castle theme!
Sue: Wow! I thought they all were all just set in normal houses. So, is it the escape room opposite the post office? My brother went there once with some friends from his office.
John: No, that one's closed. We're going to a new one next to the library.
Sue: OK, I see. And do you know how much it costs? I've just got £10 left from my pocket money for this week.
John: Don't worry- it's just £5. It's a good price because entry to most escape rooms costs around £15.
Sue: OK, great! Do you want to meet outside the escape room at 7:00 p.m., then?
John: Let's meet a bit earlier. Is 6:45 OK with you?
Sue: That's fine. I guess I'll leave my house at 6:30, then.
John: OK, see you later, Sue!
Tạm dịch:
John: Chào Sue. Thứ bảy này bạn có rảnh không?
Sue: À, tôi có một trận đấu quần vợt vào buổi sáng, và sau đó vào buổi trưa tôi phải đi dự tiệc sinh nhật. Nhưng tôi rảnh vào buổi tối.
John: OK, tuyệt. Tôi và chị gái tôi sẽ về phòng lúc 7:00 tối. vào buổi tối. Bạn có muốn đi cùng? Sue: Ồ, tôi đã nghe về chúng. Chúng là những căn phòng mà bạn phải thoát khỏi bằng cách giải các câu đố, phải không? Bạn ở!
John: Tôi thích phòng thoát hiểm. Tháng trước, tôi đã đến một cái trông giống như một căn phòng trong một con tàu vũ trụ, và cái mà chúng ta sẽ đến vào thứ Bảy có chủ đề lâu đài thời trung cổ!
Sue: Chà! Tôi nghĩ tất cả đều chỉ được đặt trong những ngôi nhà bình thường. Như vậy, có phải là phòng thoát hiểm đối diện bưu điện không? Anh trai tôi đã đến đó một lần với một số người bạn từ văn phòng của anh ấy.
John: Không, cái đó đã đóng cửa. Chúng ta sẽ đến một cái mới bên cạnh thư viện.
Sue: OK, tôi hiểu rồi. Và bạn có biết nó có giá bao nhiêu không? Tôi chỉ còn lại 10 bảng từ tiền tiêu vặt của mình cho tuần này.
John: Đừng lo lắng- nó chỉ là £ 5. Đó là một mức giá tốt vì vào cửa hầu hết các phòng thoát hiểm có giá khoảng £ 15.
Sue: OK, tuyệt vời! Vậy bạn có muốn gặp bên ngoài phòng thoát hiểm lúc 7 giờ tối không?
John: Gặp nhau sớm hơn một chút. 6:45 có ổn với bạn không?
Sue: Tốt thôi. Vậy thì tôi đoán tôi sẽ rời khỏi nhà lúc 6:30.
John: OK, hẹn gặp lại, Sue!
Lời giải chi tiết:
| 1. B | 2. C | 3. B | 4. A | 5. C |
1. B
Chiều thứ Bảy Sue sẽ làm gì?
A. chơi quần vợt
B. dự tiệc
C. đi đến một căn phòng thoát hiểm
2. C
Căn phòng thoát hiểm mà họ sẽ đến trông giống như một căn phòng trong ________.
A. một con tàu vũ trụ
B. một ngôi nhà bình thường
C. một lâu đài
3. B
Họ đang đi đến một căn phòng thoát hiểm ___________.
A. đối diện bưu điện
B. bên cạnh một thư viện
C. gần một tòa nhà văn phòng
4. A
Vào phòng thoát hiểm sẽ tốn _______.
A. £5
B. £10
C. £15
5. C
Sue và John đồng ý gặp nhau tại___________________.
A. 7:00
B. 6:30
C. 6:45
Bài 7
7. Imagine you are going to Capital Karts this weekend. Write a letter to your English-speaking friend (about 50-60 words). Write about where you are going, who you are with and what you are going to do. Invite him/her to join you.
(Hãy tưởng tượng bạn sẽ đến Capital Karts vào cuối tuần này. Viết một bức thư cho người bạn nói tiếng Anh của bạn (khoảng 50-60 từ). Viết về nơi bạn sẽ đến, bạn đang ở với ai và bạn sẽ làm gì. Mời anh ấy / cô ấy tham gia cùng bạn.)
Lời giải chi tiết:
Hi James,
I'm going to go to Capital Karts in Barking with my brother. It's an indoor go-karting track just 15 minutes from Central London. It's only £10 for a 30- minute session. We can also have lessons there with a professional racing driver. Would you like to come with us? I think it will be a lot of fun.
Let me know soon.
Sam
Tạm dịch:
Chào James,
Tôi sẽ đến Capital Karts ở Barking với anh trai tôi. Đó là đường đua xe go-kart trong nhà chỉ cách Trung tâm Luân Đôn 15 phút. Nó chỉ £ 10 cho một phiên 30- phút. Chúng tôi cũng có thể có các bài học ở đó với một tay đua chuyên nghiệp. Bạn muốn đi cùng chúng tôi không? Tôi nghĩ nó sẽ rất vui.
Cho tôi biết sớm nhé.
Sam
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on
Bài học 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6f. Skills – Unit 6. Entertainment – Tiếng Anh 6 – Right on mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.