2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the theory box. Then write the correct adverb of frequency. 2. Put the words in the correct order. 3. Put a tick (✓) in the correct box. Then tell your partner. 4. Think. Imagine your friend is a famous person. What is his/ her daily routine like? 5. Read the table. Choose the correct item. Then complete the answers.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Advebs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất)

2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on 0 1

I always have breakfast in the morning.

(Tôi luôn ăn sáng vào buổi sáng.)

1. Read the theory box. Then write the correct adverb of frequency.

(Đọc khung lý thuyết. Sau đó viết trạng từ chỉ tần suất đúng.)

1. John ____________ (100%) walks to school.

2. Helen ____________ (25%) watches TV in the evening.

3. They ____________ (50%) do their homework after lunch.

4. He is ____________ (0%) late for school.

5. My dad ____________ (75%) has lunch at work.

Phương pháp giải:

- always (100%): luôn luôn

- usually (75%): thường xuyên

- often (50%): thường thường

- sometimes (25%): thỉnh thoảng

- never (0%): không bao giờ

Lời giải chi tiết:

1. always

2. sometimes

3. often

4. never

5. usually

1. John always walks to school.

(John luôn đi bộ đến trường.)

2. Helen sometimes watches TV in the evening.

(Helen thỉnh thoảng xem TV vào buổi tối.)

3. They often do their homework after lunch.

(Họ thường thì làm bài tập về nhà sau bữa trưa.)

4. He is never late for school.

(Anh ấy không bao giờ đi học muộn.)

5. My dad usually has lunch at work.

(Bố tôi thường ăn trưa tại nơi làm việc.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Put the words in the correct order.

(Đặt các từ theo trật tự đúng.)

1. always/early/is/ for work/ He

2. She/late/ sometimes/ is

3. shower/ He / in the evening/ usually / takes/ a

4. on Sundays/ They/go/ often/to the park

Lời giải chi tiết:

1. He is always early for work.

(Anh ấy luôn đi làm sớm.)

2. She is sometimes late.

(Cô ấy thỉnh thoảng đến muộn.)

3. He usually takes a shower in the evening.

(Anh ấy thường tắm vào buổi tối.)

4. They often go to the park on Sundays.

(Họ thường đến công viên vào Chủ nhật.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Put a tick (✓) in the correct box. Then tell your partner.

(Đánh dấu vào ô đúng. Sau đó nói với bạn của em.)

2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on 2 1

I usually get up at 7:00 a.m.

(Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.)

Lời giải chi tiết:

- I never leave for school at 8 a.m.

(Tôi không bao giờ đi học lúc 8 giờ sáng.)

- I never have lunch at 1:30 p.m.

(Tôi không bao giờ ăn trưa lúc 1:30 chiều.)

- I sometimes do my homework at 5 p.m.

(Đôi khi tôi làm bài tập về nhà lúc 5 giờ chiều.)

- I always have dinner at 7 p.m.

(Tôi luôn ăn tối lúc 7 giờ tối.)

- I often go to bed at 9:30 p.m.

(Tôi thường đi ngủ lúc 9:30 tối.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Think.Imagine your friend is a famous person. What is his/ her daily routine like?

(Suy nghĩ. Tưởng tượng bạn của em là một người nổi tiếng. Hoạt động thường nhật của bạn ấy như thế nào?)

Steve is a famous actor. He never gets up early. He always has a big breakfast.

(Steve là một nam diễn viên nổi tiếng. Bạn ấy chưa bao giờ dậy sớm. Bạn ấy luôn ăn sáng rất thịnh soạn.)

Lời giải chi tiết:

Messi is a famous football player. He always gets up very early to do morning exercise and go to the football practice with his team. He never skips breakfast. He usually has lunch and dinner on time. He often goes out with his team at the weekend. He sometimes goes to bed late to watch football matches on TV.

Tạm dịch:

Messi là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng. Anh ấy luôn dậy rất sớm để tập thể dục buổi sáng và đến sân tập bóng cùng đội của mình. Anh ấy không bao giờ bỏ bữa sáng. Anh ấy thường ăn trưa và ăn tối đúng giờ. Anh ấy thường đi chơi với đội của mình vào cuối tuần. Anh ấy thỉnh thoảng đi ngủ muộn để xem các trận bóng đá trên TV.

Bài 5

Video hướng dẫn giải

Present Simple (interrogative & short answers)

interrogative

short answers

singular

Do I/ you work?

Yes, I/ you do.

No, I/ you don’t.

Does he/ she/ it work?

Yes, he/ she/ it does.

No, he/ she/ it doesn’t.

plural

Do we/ you/ they work?

Yes, we/ you/ they do.

No, we/ you/ they don’t.

A: Do you like History?

(Em có thích Lịch sử không?)

B: Yes, I do.

(Em có ạ?)

C: No, I don’t.

(Em không ạ.)

5. Read the table. Choose the correct item. Then complete the answers.

(Đọc bảng. Chọn phương án đúng. Sau đó hoàn thành các câu trả lời.)

1. Do/Does you eat lunch at school? Yes,.

2. Do/Does your friends have dinner at 7:00p.m.? No, .

3. Do/Does Mary drive to work? Yes,.

4. Do/Does he have a shower in the morning? No,.

5. Do/Does you and your friends play tennis? No,.

Lời giải chi tiết:

1. Do you eat lunch at school? Yes, I do.

(Bạn có ăn trưa ở trường không? – Mình có.)

2. Do your friends have dinner at 7:00p.m.? No, they don’t.

(Bạn bè của bạn có ăn tối lúc 7:00 tối không? - Không, họ không.)

3. Does Mary drive to work? Yes, she does.

(Mary có lái xe đi làm không? Có, cô ấy có.)

4. Does he have a shower in the morning? No, he doesn’t.

(Anh ấy có tắm vào buổi sáng không? - Không, anh ấy không.)

5. Do you and your friends play tennis? No, they don’t.

(Bạn và bạn bè của bạn có chơi quần vợt không? Không, họ không.)

Bài 6

Video hướng dẫn giải

6. Form questions, then answer them.

(Thành lập câu hỏi, sau đó trả lời.)

1. Mario / like Art? (No)

A: "Does Mario like Art?” - B: "No, he doesn't."

(Mario có thích Mỹ thuật không? – Không, anh ấy không.)

2. Sandra/ have Maths on Mondays? (Yes)

3. you / watch TV after dinner? (No)

4. they have lunch at home? (Yes)

Lời giải chi tiết:

2. Does Sarah have Maths on Mondays. – Yes, she does.

(Sarah có môn Toán vào thứ Hai không? – Cô ấy có.)

3. Do you watch TV after dinner?

(Bạn có xem tivi sau bữa tối không? – Mình không.)

4. Do they have lunch at home? – Yes, they do.

(Họ có ăn trưa ở nhà không? – Họ có.)

Bài 7

Video hướng dẫn giải

7. Fill in the gaps with the Present Simple of these verbs: finish, work, have, not / go, you / get up, watch, you / do, make, play and listen. Then answer the questions.

(Điền vào chỗ trống với thì Hiện tại đơn của các động từ này: finish, work, have, not / go, you / get up, watch, you / do, make, play và listen. Sau đó trả lời các câu hỏi.)

Hi Joshua!

How are you? What time 1) __________ in the morning? I get up at 7:30 and my mum 2) __________breakfast for me and my sister, Karen. Karen is 21 __________and she 3) __________ to school. She 4) __________ in a bank. I go to school and my lessons 5) __________ at 3:00. After that I 6) __________ football in the park with my friends. Then, I do my homework. In the evening, I 7) __________to music and my sister 8) __________TV. We usually 9) __________ with our parents at 8:00. What 10) __________every day?

Write back.

Paul

1. Does Paul get up at 8:00? - No, he doesn't. He gets up at 7:30.

(Paul thức dậy lúc 8 giờ à? – Không. Anh ấy thức dậy lúc 7:30.)

2. Does Karen work in a bank?

(Karen có làm việc trong ngân hàng không?)

3. Do Paul's lessons finish at 3:00?

(Lớp học của Paul kết thúc lúc 3 giờ chiều à?)

4. Do Paul and Karen have dinner at 9:00?

(Paul và Karen ăn tối lúc 9 giờ à?)

Lời giải chi tiết:

1. do you get up

2. makes

3. doesn’t go

4. works

5. finish

6. play

7. listen

8. watches

9. have

Hi Joshua!

How are you? What time do you get up in the morning? I get up at 7:30 and my mum makes breakfast for me and my sister, Karen. Karen is 21 and she doesn’t go to school. She works in a bank. I go to school and my lessons finish at 3:00. After that I play football in the park with my friends. Then, I do my homework. In the evening, I listen to music and my sister watches TV. We usually have dinner with our parents at 8:00. What do you do every day?

Write back.

Paul

2. Yes, she does.

3. Yes, they do.

4. No, they don’t.

Tạm dịch:

Chào Joshua!

Bạn khỏe không? Bạn thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng? Mình thức dậy lúc 7:30 và mẹ mình làm bữa sáng cho mình và chị gái, Karen. Karen 21 tuổi và chị ấy không đi học. Chị làm việc tại một ngân hàng. Mình đi học và bài học của tôi kết thúc lúc 3:00. Sau đó, mình chơi bóng trong công viên với bạn bè của mình. Sau đó, mình làm bài tập về nhà. Vào buổi tối, mình nghe nhạc và chị gái mình xem TV. Chúng mình thường ăn tối với bố mẹ lúc 8 giờ. Bạn làm gì mỗi ngày?

Viết lại cho mình nhé.

Paul

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on

Bài học 2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2e. Grammar - Unit 2 - Tiếng Anh 6 - Right on mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.